Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11

越南进口商 · 进口 2,498 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG Đô THị Và CôNG NGHIệP 11 - URENCO 11

2,498
进口笔数
0
出口笔数
$33.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
64
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $468.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $266.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $269.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $210.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $487.1K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $369.6K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $445.9K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $424.9K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $430.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $484.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $705.1K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.67M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $768.9K · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $292.7K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $743.4K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $596.7K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $711.1K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $541.4K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $491.3K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.14M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $856.2K · 123 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $885.2K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.54M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.78M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.33M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $921.6K · 86 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.86M · 117 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $468.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $266.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $269.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $210.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $487.1K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $369.6K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $445.9K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $424.9K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $430.5K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $484.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $705.1K · 113 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.67M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $768.9K · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $292.7K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $743.4K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $596.7K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $711.1K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $541.4K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $491.3K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.14M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $856.2K · 123 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $885.2K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.54M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.78M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.33M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $921.6K · 86 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.86M · 117 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900291087
企查查编码QVNM9VBNNR
成立日期2008-09-22
联系地址Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ VÀ CÔNG NGHIỆP 11 - URENCO 11
企业英文名称INDUSTRIAL AND URBAN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY NO 11
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Hưng Yên
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842212477178
邮箱urencodaidonghungyen@gmail.com
传真+842213981489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
760200铝废料
720441钢铁废料
740400铜废料
440149燃料木材废料
720449其他钢铁废料
400400橡胶废碎料
391510乙烯聚合物废料
391520苯乙烯聚合物废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,474$33.63M
中国7$13.5K
韩国3$3.4K
日本1$39

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南470$24.11M8471机器零件、其他钢铁制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南596$2.35M车用线束、塑料包装箱
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南61$1.03M变速箱及零件、阀门零件
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南71$666.8K土方机械零件、钢铁废料
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南411$585.1K10公斤以下便携电脑、其他塑料废料
Shinmei Vietnam Co., Ltd.越南42$124.7K铝制家用器具、纸制餐具
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南79$89.1K自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料
Maple Co., Ltd.越南112$40.2K其他塑料废料、纺织品碎布废绳
Maple Co., Ltd.越南102$38.1K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南41$34.7K软垫木座椅、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 2,498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铸铁废料ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$659
2026-04-29其他钢铁废料DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-29其他钢铁废料ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$171
2026-04-29其他钢铁废料ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$15
2026-04-29聚合木燃料DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-29其他钢铁废料DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$0
2026-04-29钨废料ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$233.3K
2026-04-29其他钢铁废料ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$15
2026-04-29其他钢铁废料ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$114
2026-04-29铸铁废料ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$659

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →