Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11
越南进口商 · 进口 2,498 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG Đô THị Và CôNG NGHIệP 11 - URENCO 11
- 邮箱6
2,498
进口笔数
0
出口笔数
$33.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900291087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9VBNNR |
| 成立日期 | 2008-09-22 |
| 联系地址 | Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ VÀ CÔNG NGHIỆP 11 - URENCO 11 |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL AND URBAN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY NO 11 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842212477178 |
| 邮箱 | urencodaidonghungyen@gmail.com |
| 传真 | +842213981489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,474 | $33.63M |
| 中国 | 7 | $13.5K |
| 韩国 | 3 | $3.4K |
| 日本 | 1 | $39 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 470 | $24.11M | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 596 | $2.35M | 车用线束、塑料包装箱 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.03M | 变速箱及零件、阀门零件 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 71 | $666.8K | 土方机械零件、钢铁废料 |
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 411 | $585.1K | 10公斤以下便携电脑、其他塑料废料 |
| Shinmei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $124.7K | 铝制家用器具、纸制餐具 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $89.1K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 112 | $40.2K | 其他塑料废料、纺织品碎布废绳 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 102 | $38.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 41 | $34.7K | 软垫木座椅、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 2,498)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铸铁废料 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $659 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 钨废料 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $233.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-29 | 铸铁废料 | ILJIN DIAMOND VINA CO LTD | 越南 | $659 |