LV Vietnam Environment & Renewable Energy Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG Và NăNG LượNG TáI TạO LV VIệT NAM

248
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.7K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $336.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.8K · 63 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $336.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.8K · 63 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109800910
企查查编码QVN95KBPNJ
成立日期2021-11-03
联系地址Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO LV VIỆT NAM
企业英文名称LV VIET NAM ENVIRONMENT AND RENEWAL ENERGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84901503111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
631090纺织废料
391510乙烯聚合物废料
391590其他塑料废料
760200铝废料
720441钢铁废料
391530PVC废碎料
720449其他钢铁废料
631010纺织品碎布废绳
440139聚合木燃料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南248$1.06M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南212$983.5K胸罩、女式合成纤维裤
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南30$79.6K女式化纤内裤、胸罩
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南3$793纺织废料
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南3$790女式合成泳装、化纤田径服

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22纺织废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$218
2025-01-22纺织废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$462
2025-01-22乙烯聚合物废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$496
2025-01-22聚氯乙烯废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$33
2025-01-22其他纸废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2025-01-22乙烯聚合物废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$496
2025-01-22其他纸废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$920
2025-01-22其他纸废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2025-01-22纺织废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$462
2025-01-22其他纸废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$966

相关企业 · 同类产品

LV Vietnam Environment & Renewable Energy Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →