LV Vietnam Environment & Renewable Energy Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG Và NăNG LượNG TáI TạO LV VIệT NAM
248
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109800910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95KBPNJ |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO LV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LV VIET NAM ENVIRONMENT AND RENEWAL ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84901503111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 212 | $983.5K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 30 | $79.6K | 女式化纤内裤、胸罩 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $793 | 纺织废料 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $790 | 女式合成泳装、化纤田径服 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 纺织废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-01-22 | 纺织废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $462 |
| 2025-01-22 | 乙烯聚合物废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $496 |
| 2025-01-22 | 聚氯乙烯废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-01-22 | 其他纸废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-22 | 乙烯聚合物废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $496 |
| 2025-01-22 | 其他纸废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $920 |
| 2025-01-22 | 其他纸废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-22 | 纺织废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $462 |
| 2025-01-22 | 其他纸废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $966 |