Ngan Anh Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,242 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Ngân Anh
6,242
进口笔数
0
出口笔数
$28.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900934267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3C7HY2 |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đại Đồng, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NGÂN ANH |
| 企业英文名称 | NGAN ANH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đại Đồng, Xã Đại Đồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842213665666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 800200 | 锡废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,242 | $28.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 1,061 | $4.22M | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 1,977 | $4.07M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.66M | 变压器零件、通信设备零件 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 156 | $1.65M | 电子用掺杂元素、燃料木材废料 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 240 | $1.46M | 电气信号装置、电力控制板 |
| Yuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 261 | $761.0K | 其他纸废料、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 566 | $728.5K | 模制纸浆、瓦楞纸箱 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 144 | $506.0K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 316 | $485.5K | 通信设备、其他纸废料 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 146 | $384.9K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 6,242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $968 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 不锈钢废料 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 电子用掺杂元素 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $963 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $468 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $493 |
| 2026-04-29 | 硅含量<99.99% | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $454 |