Ngan Anh Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,909 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Ngân Anh

6,909
进口笔数
0
出口笔数
$31.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.11M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $575.9K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $633.7K · 124 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.4K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $448.7K · 118 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $411.8K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $714.0K · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $946.4K · 199 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $937.3K · 155 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $883.5K · 186 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560.2K · 155 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $505.4K · 177 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $642.6K · 166 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $639.4K · 166 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $830.4K · 175 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $309.3K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $513.7K · 130 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $495.6K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $631.6K · 189 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $597.3K · 171 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $766.5K · 184 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $468.3K · 168 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $804.4K · 271 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $882.7K · 226 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $775.1K · 250 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $689.7K · 191 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.34M · 261 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.19M · 136 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $407.8K · 131 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.07M · 173 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.11M · 191 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $946.1K · 223 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.33M · 234 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.10M · 210 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $575.9K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $633.7K · 124 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.4K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $448.7K · 118 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $411.8K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $714.0K · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $946.4K · 199 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $937.3K · 155 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $883.5K · 186 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560.2K · 155 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $505.4K · 177 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $642.6K · 166 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $639.4K · 166 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $830.4K · 175 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $309.3K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $513.7K · 130 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $495.6K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $631.6K · 189 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $597.3K · 171 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $766.5K · 184 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $468.3K · 168 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $804.4K · 271 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $882.7K · 226 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $775.1K · 250 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $689.7K · 191 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.34M · 261 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.19M · 136 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $407.8K · 131 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.07M · 173 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.11M · 191 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $946.1K · 223 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.33M · 234 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.10M · 210 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900934267
企查查编码QVNG3C7HY2
成立日期2015-09-18
联系地址Cụm công nghiệp Đại Đồng, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NGÂN ANH
企业英文名称NGAN ANH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Đại Đồng, Xã Đại Đồng, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842213665666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
440149燃料木材废料
391510乙烯聚合物废料
720441钢铁废料
760200铝废料
440139聚合木燃料
391520苯乙烯聚合物废料
740400铜废料
800200锡废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,909$31.41M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南1,122$4.45M通信设备、头戴耳机及耳塞
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南2,161$4.40M瓦楞纸箱、其他纸制品
AG Tech Co., Ltd.越南154$1.93M变压器零件、铝废料
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南300$1.86M电气信号装置、光电显示手表
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南172$1.69M电子用掺杂元素、燃料木材废料
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南627$788.5K模制纸浆、瓦楞纸箱
Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd.越南261$761.0K其他纸废料、瓦楞纸箱
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南370$557.5K通信设备、其他纸废料
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南152$528.7K集成电路零件、印刷电路
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南182$524.2K头戴耳机及耳塞、通信设备

近期贸易明细

进口(共 6,909)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸废料Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd.越南$769
2026-07-31其他纸废料Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$851
2026-07-31其他塑料废料Raidon Technology Co., Ltd.越南$238
2026-07-31其他塑料废料Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南$108
2026-07-31燃料木材废料Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd.越南$265
2026-07-31燃料木材废料Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$3
2026-07-31其他塑料废料Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$262
2026-07-31乙烯聚合物废料Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南$58
2026-07-31其他塑料废料Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$387
2026-07-31其他纸废料Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd.越南$194

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngan Anh Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →