Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5,589 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG CôNG NGHệ CAO HòA BìNH
5,589
进口笔数
1
出口笔数
$31.77M
进口金额
$338.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-04-05
最近出口
95
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400471316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVNSV2A |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Phú, Xã Đồng Tâm, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHỆ CAO HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOABINH HIGH TECH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Phú, Xã Lạc Thủy, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 02183905006 |
| 邮箱 | vanthu@hoabinhhte.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711299 | 其他贵金属废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,531 | $25.94M |
| 中国 | 11 | $5.32M |
| 韩国 | 25 | $390.6K |
| 荷兰 | 8 | $69.4K |
| 日本 | 4 | $19.0K |
| 中国台湾 | 2 | $11.1K |
| 西班牙 | 2 | $10.6K |
| 美国 | 5 | $10.2K |
| 比利时 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $338.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 696 | $6.31M | 车用线束、塑料包装箱 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 323 | $2.01M | 光伏组件、光伏电池 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 806 | $1.92M | 光伏组件、燃料木材废料 |
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 165 | $1.92M | 750W以下直流电机、37.5瓦以下电机 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 183 | $1.78M | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 782 | $1.29M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 239 | $435.6K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 193 | $376.8K | 10公斤以下便携电脑、其他塑料废料 |
| Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 359 | $341.9K | 非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 213 | $100.1K | 智能手机、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Min Co., Ltd. | 越南 | 1 | $338.0K | 铜废料、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 5,589)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜废料 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 铜废料 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $538 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 中国 | $186.9K |
| 2026-04-29 | 铜废料 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 铜废料 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $642 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 铜废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 中国 | $186.9K |
| 2026-04-29 | 铜废料 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $642 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $538 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 其他贵金属废料 | HAN MIN CO LTD | 越南 | $338.0K |