Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 5,589 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG CôNG NGHệ CAO HòA BìNH

5,589
进口笔数
1
出口笔数
$31.77M
进口金额
$338.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-04-05
最近出口
95
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.9K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $793.5K · 236 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $801.6K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $696.1K · 154 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $600.7K · 182 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $657.2K · 192 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $361.9K · 119 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $531.3K · 168 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $558.1K · 177 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $956.0K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $604.5K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.01M · 159 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.01M · 165 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $663.5K · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $816.2K · 174 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $695.0K · 170 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.32M · 191 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $614.7K · 150 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $474.6K · 172 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $801.4K · 262 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $738.8K · 206 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $509.8K · 205 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $684.2K · 212 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $715.7K · 214 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $697.3K · 218 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $381.7K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $538.5K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $328.1K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $454.8K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $529.9K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $878.3K · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.09M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.27M · 109 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.9K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $793.5K · 236 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $801.6K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $696.1K · 154 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $600.7K · 182 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $657.2K · 192 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $361.9K · 119 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $531.3K · 168 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $558.1K · 177 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $956.0K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $604.5K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.01M · 159 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.01M · 165 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $663.5K · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $816.2K · 174 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $695.0K · 170 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.32M · 191 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $614.7K · 150 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $474.6K · 172 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $801.4K · 262 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $738.8K · 206 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $509.8K · 205 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $684.2K · 212 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $715.7K · 214 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $697.3K · 218 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $381.7K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $538.5K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $328.1K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $454.8K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $529.9K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $878.3K · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.09M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.27M · 109 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5400471316
企查查编码QVNMVNSV2A
成立日期2016-01-22
联系地址Thôn Đồng Phú, Xã Đồng Tâm, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHỆ CAO HÒA BÌNH
企业英文名称HOABINH HIGH TECH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đồng Phú, Xã Lạc Thủy, Phú Thọ
经营范围2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话02183905006
邮箱vanthu@hoabinhhte.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
440149燃料木材废料
391510乙烯聚合物废料
720441钢铁废料
740400铜废料
391530PVC废碎料
720421不锈钢废料
73101050-300升容器
720449其他钢铁废料

出口

HS 编码产品
711299其他贵金属废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,531$25.94M
中国11$5.32M
韩国25$390.6K
荷兰8$69.4K
日本4$19.0K
中国台湾2$11.1K
西班牙2$10.6K
美国5$10.2K
比利时1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$338.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南696$6.31M车用线束、塑料包装箱
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南323$2.01M光伏组件、光伏电池
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南806$1.92M光伏组件、燃料木材废料
Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南165$1.92M750W以下直流电机、37.5瓦以下电机
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南183$1.78M8471机器零件、其他钢铁制品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南782$1.29M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南239$435.6K其他塑料废料、其他印刷机零件
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南193$376.8K10公斤以下便携电脑、其他塑料废料
Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南359$341.9K非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南213$100.1K智能手机、通信设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Han Min Co., Ltd.越南1$338.0K铜废料、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 5,589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜废料SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$3.0K
2026-04-29铜废料SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$2.5K
2026-04-29其他纸废料SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$538
2026-04-29铜废料INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD中国$186.9K
2026-04-29铜废料SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$2.5K
2026-04-29铜废料SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$642
2026-04-29铜废料SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$3.0K
2026-04-29铜废料INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD中国$186.9K
2026-04-29铜废料SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$642
2026-04-29其他纸废料SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$538

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-05其他贵金属废料HAN MIN CO LTD越南$338.0K

相关企业 · 同类产品

Hoabinh High Tech Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →