Song Cong Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,171 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG SôNG CôNG
2,171
进口笔数
72
出口笔数
$18.87M
进口金额
$10.36M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-14
最近出口
116
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601328385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNBW4V2 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Tân Mỹ 2, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG SÔNG CÔNG |
| 企业英文名称 | SONG CONG ENVIROMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Mỹ 2, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84989691668 |
| 邮箱 | huongbt@moitruongsongcong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,067 | $16.65M |
| 中国 | 192 | $2.01M |
| 日本 | 24 | $63.1K |
| 西班牙 | 1 | $8.2K |
| 新加坡 | 1 | $884 |
| 中国台湾 | 51 | $146 |
| 韩国 | 10 | $86 |
| 泰国 | 3 | $62 |
| 德国 | 6 | $23 |
| 墨西哥 | 9 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 49 | $6.80M |
| 波兰 | 4 | $1.36M |
| 中国 | 4 | $445.5K |
| 越南 | 6 | $419.5K |
| 荷兰 | 1 | $90.0K |
| 新加坡 | 1 | $38.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 159 | $4.73M | 铝废料、其他钢铁废料 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 91 | $2.53M | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $1.32M | 动力割草机、喷砂机 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 66 | $855.6K | 光伏组件、光伏电池 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 139 | $696.6K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $277.4K | 阀门龙头、其他车辆零件 |
| HT Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $199.2K | 其他钢铁制品、钳子镊子 |
| Young Fast Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 93 | $175.2K | 自动数据处理输入输出单元、非泡沫塑料片 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 89 | $130.5K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| HT Solar Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 119 | $94.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANHONGDA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 29 | $5.05M | 硅含量<99.99% |
| Xiamen JCX Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.44M | 硅含量<99.99% |
| Stanchem Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $1.01M | 氧化铝、硼氧化物及酸 |
| TROPIC OCEAN (HK) LTD | 中国香港 | 14 | $689.8K | 硅含量<99.99%、未锻轧铝合金 |
| MORAL LUCKY LTD | 中国香港 | 7 | $529.0K | 硅含量<99.99% |
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $445.5K | 硅含量<99.99%、500kVA以上变压器 |
| Stanchem Sp. z o.o. Przedsiębiorstwo Chemiczne | 波兰 | 2 | $356.2K | 硅含量<99.99%、硼氧化物及酸 |
| Inter Golden Honour Ltd. | 中国 | 3 | $262.4K | 硅含量<99.99% |
| Wanhongda International Ltd. | 越南 | 1 | $200.0K | 硅含量<99.99% |
| JINSHENG HONGDA SILICON MATERIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $108.0K | 硅含量<99.99% |
近期贸易明细
进口(共 2,171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝废料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $28.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 铝废料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $28.6K |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $371 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 硅含量<99.99% | WANHONGDA INTERNATIONAL LTD | — | $300.0K |
| 2026-02-09 | 硅含量<99.99% | WANHONGDA INTERNATIONAL LTD | — | $50.0K |
| 2026-02-05 | 硅含量<99.99% | WANHONGDA INTERNATIONAL LTD | — | $250.0K |
| 2026-01-22 | 硅含量<99.99% | WANHONGDA INTERNATIONAL LTD | — | $200.0K |
| 2026-01-16 | 硅含量<99.99% | WANHONGDA INTERNATIONAL LTD | — | $100.0K |
| 2026-01-15 | 硅含量<99.99% | WANHONGDA INTERNATIONAL LTD | — | $200.0K |
| 2026-01-14 | 硅含量<99.99% | WANHONGDA INTERNATIONAL LTD | — | $100.0K |
| 2025-12-29 | 硅含量<99.99% | TROPIC OCEAN (HK) LTD | 中国香港 | $25.0K |
| 2025-10-31 | 硅含量<99.99% | WANHONGDA INTERNATIONAL LTD | 越南 | $200.0K |
| 2025-10-18 | 硅含量<99.99% | TROPIC OCEAN (HK) LTD | 中国香港 | $42.5K |