Song Cong Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,171 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG SôNG CôNG

2,171
进口笔数
72
出口笔数
$18.87M
进口金额
$10.36M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-14
最近出口
116
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $256.3K · 65 笔出口 $35.0K · 1 笔2023-10进口 $424.1K · 46 笔出口 $105.0K · 1 笔2023-11进口 $301.0K · 29 笔出口 $162.0K · 1 笔2023-12进口 $406.9K · 46 笔出口 $455.5K · 3 笔2024-01进口 $347.0K · 42 笔出口 $303.0K · 3 笔2024-02进口 $220.8K · 29 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-03进口 $473.0K · 36 笔出口 $277.9K · 4 笔2024-04进口 $575.7K · 63 笔出口 $277.9K · 4 笔2024-05进口 $659.9K · 68 笔出口 $278.2K · 4 笔2024-06进口 $698.1K · 55 笔出口 $418.8K · 5 笔2024-07进口 $724.2K · 74 笔出口 $186.2K · 2 笔2024-08进口 $464.8K · 35 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-09进口 $669.0K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $508.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $407.6K · 47 笔出口 $566.7K · 3 笔2024-12进口 $648.8K · 57 笔出口 $882.0K · 1 笔2025-01进口 $591.5K · 43 笔出口 $390.2K · 4 笔2025-02进口 $327.1K · 39 笔出口 $430.8K · 2 笔2025-03进口 $449.0K · 45 笔出口 $169.5K · 3 笔2025-04进口 $516.0K · 79 笔出口 $222.0K · 2 笔2025-05进口 $337.1K · 72 笔出口 $382.1K · 3 笔2025-06进口 $627.5K · 205 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $367.5K · 44 笔出口 $216.4K · 2 笔2025-08进口 $586.2K · 67 笔出口 $1.17M · 5 笔2025-09进口 $360.5K · 37 笔出口 $800.0K · 2 笔2025-10进口 $635.1K · 74 笔出口 $1.27M · 6 笔2025-11进口 $510.3K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $864.6K · 111 笔出口 $25.0K · 1 笔2026-01进口 $628.3K · 78 笔出口 $600.0K · 4 笔2026-02进口 $258.8K · 54 笔出口 $300.0K · 2 笔2026-03进口 $591.4K · 68 笔出口 $300.0K · 1 笔2026-04进口 $449.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $256.3K · 65 笔出口 $35.0K · 1 笔2023-10进口 $424.1K · 46 笔出口 $105.0K · 1 笔2023-11进口 $301.0K · 29 笔出口 $162.0K · 1 笔2023-12进口 $406.9K · 46 笔出口 $455.5K · 3 笔2024-01进口 $347.0K · 42 笔出口 $303.0K · 3 笔2024-02进口 $220.8K · 29 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-03进口 $473.0K · 36 笔出口 $277.9K · 4 笔2024-04进口 $575.7K · 63 笔出口 $277.9K · 4 笔2024-05进口 $659.9K · 68 笔出口 $278.2K · 4 笔2024-06进口 $698.1K · 55 笔出口 $418.8K · 5 笔2024-07进口 $724.2K · 74 笔出口 $186.2K · 2 笔2024-08进口 $464.8K · 35 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-09进口 $669.0K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $508.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $407.6K · 47 笔出口 $566.7K · 3 笔2024-12进口 $648.8K · 57 笔出口 $882.0K · 1 笔2025-01进口 $591.5K · 43 笔出口 $390.2K · 4 笔2025-02进口 $327.1K · 39 笔出口 $430.8K · 2 笔2025-03进口 $449.0K · 45 笔出口 $169.5K · 3 笔2025-04进口 $516.0K · 79 笔出口 $222.0K · 2 笔2025-05进口 $337.1K · 72 笔出口 $382.1K · 3 笔2025-06进口 $627.5K · 205 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $367.5K · 44 笔出口 $216.4K · 2 笔2025-08进口 $586.2K · 67 笔出口 $1.17M · 5 笔2025-09进口 $360.5K · 37 笔出口 $800.0K · 2 笔2025-10进口 $635.1K · 74 笔出口 $1.27M · 6 笔2025-11进口 $510.3K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $864.6K · 111 笔出口 $25.0K · 1 笔2026-01进口 $628.3K · 78 笔出口 $600.0K · 4 笔2026-02进口 $258.8K · 54 笔出口 $300.0K · 2 笔2026-03进口 $591.4K · 68 笔出口 $300.0K · 1 笔2026-04进口 $449.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601328385
企查查编码QVNSNBW4V2
成立日期2017-03-07
联系地址Thôn Tân Mỹ 2, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG SÔNG CÔNG
企业英文名称SONG CONG ENVIROMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Mỹ 2, Phường Bách Quang, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84989691668
邮箱huongbt@moitruongsongcong.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
760200铝废料
720449其他钢铁废料
391590其他塑料废料
720441钢铁废料
740400铜废料
391510乙烯聚合物废料
440139聚合木燃料
440149燃料木材废料
391530PVC废碎料

出口

HS 编码产品
280469硅含量<99.99%
850434500kVA以上变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,067$16.65M
中国192$2.01M
日本24$63.1K
西班牙1$8.2K
新加坡1$884
中国台湾51$146
韩国10$86
泰国3$62
德国6$23
墨西哥9$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港49$6.80M
波兰4$1.36M
中国4$445.5K
越南6$419.5K
荷兰1$90.0K
新加坡1$38.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南159$4.73M铝废料、其他钢铁废料
CX Technology (VN) Corporation越南91$2.53M音频设备零件、其他锻钢制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南84$1.32M动力割草机、喷砂机
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南66$855.6K光伏组件、光伏电池
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南139$696.6K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南197$277.4K阀门龙头、其他车辆零件
HT Solar Vietnam Co., Ltd.越南130$199.2K其他钢铁制品、钳子镊子
Young Fast Optoelectronics Co., Ltd.越南93$175.2K自动数据处理输入输出单元、非泡沫塑料片
Segyung Vina Co., Ltd.越南89$130.5K自粘塑料片、通信设备零件
HT Solar Vietnam Co., Ltd.中国119$94.4K其他钢铁制品、绝缘电线

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WANHONGDA INTERNATIONAL LTD中国香港29$5.05M硅含量<99.99%
Xiamen JCX Import & Export Co., Ltd.中国4$1.44M硅含量<99.99%
Stanchem Sp. z o.o.波兰2$1.01M氧化铝、硼氧化物及酸
TROPIC OCEAN (HK) LTD中国香港14$689.8K硅含量<99.99%、未锻轧铝合金
MORAL LUCKY LTD中国香港7$529.0K硅含量<99.99%
Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd.中国4$445.5K硅含量<99.99%、500kVA以上变压器
Stanchem Sp. z o.o. Przedsiębiorstwo Chemiczne波兰2$356.2K硅含量<99.99%、硼氧化物及酸
Inter Golden Honour Ltd.中国3$262.4K硅含量<99.99%
Wanhongda International Ltd.越南1$200.0K硅含量<99.99%
JINSHENG HONGDA SILICON MATERIAL CO LTD中国香港1$108.0K硅含量<99.99%

近期贸易明细

进口(共 2,171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝废料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$28.6K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM越南$28
2026-04-28铝废料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$28.6K
2026-04-28其他纸废料YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$371
2026-04-28其他钢铁废料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$1.3K
2026-04-28其他钢铁废料CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$1.3K
2026-04-28其他塑料废料CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM越南$28
2026-04-28其他纸废料DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$71
2026-04-28其他纸废料DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$71
2026-04-28其他纸废料YOUNG FAST OPTOELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$371

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14硅含量<99.99%WANHONGDA INTERNATIONAL LTD—$300.0K
2026-02-09硅含量<99.99%WANHONGDA INTERNATIONAL LTD—$50.0K
2026-02-05硅含量<99.99%WANHONGDA INTERNATIONAL LTD—$250.0K
2026-01-22硅含量<99.99%WANHONGDA INTERNATIONAL LTD—$200.0K
2026-01-16硅含量<99.99%WANHONGDA INTERNATIONAL LTD—$100.0K
2026-01-15硅含量<99.99%WANHONGDA INTERNATIONAL LTD—$200.0K
2026-01-14硅含量<99.99%WANHONGDA INTERNATIONAL LTD—$100.0K
2025-12-29硅含量<99.99%TROPIC OCEAN (HK) LTD中国香港$25.0K
2025-10-31硅含量<99.99%WANHONGDA INTERNATIONAL LTD越南$200.0K
2025-10-18硅含量<99.99%TROPIC OCEAN (HK) LTD中国香港$42.5K

相关企业 · 同类产品

Song Cong Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →