An Huy Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 390 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AN HUY
390
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800683939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS273NRC |
| 成立日期 | 2010-06-08 |
| 联系地址 | Ấp Suối Binh, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN HUY |
| 企业英文名称 | AN HUY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Suối Binh, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02716511139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,551.8562亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 364 | $1.46M |
| 日本 | 10 | $13.2K |
| 韩国 | 10 | $7.6K |
| 中国 | 3 | $3.9K |
| 马来西亚 | 7 | $1.5K |
| 瑞典 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 1 | $644 |
| 巴西 | 1 | $454 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 251 | $1.05M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 67 | $189.6K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $38.9K | 其他钢铁废料、不锈钢废料 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 22 | $27.1K | 其他塑料废料、橡胶废碎料 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.0K | 聚酯高强力织物、其他钢铁制品 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.4K | 其他钢铁制品、贱金属铰链 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $507 | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $206 | 其他锡制品 |
近期贸易明细
进口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢废料 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 合金钢废料 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 不锈钢废料 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 锡废料 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 合金钢废料 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 锡废料 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $60 |