An Huy Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 476 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AN HUY

476
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $327.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $60.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $80.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $327.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $60.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $80.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3800683939
企查查编码QVNS273NRC
成立日期2010-06-08
联系地址Ấp Suối Binh, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN HUY
企业英文名称AN HUY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 1, Ấp Suối Binh, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai
经营范围2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02716511139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,551.8562亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
760200铝废料
720429合金钢废料
470720漂白浆废纸
720421不锈钢废料
720449其他钢铁废料
740400铜废料
440149燃料木材废料
440139聚合木燃料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南450$1.83M
日本10$13.2K
韩国10$7.6K
中国3$3.9K
马来西亚7$1.5K
瑞典1$1.2K
新加坡1$644
巴西1$454

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南251$1.05M其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
Nidec Servo Vietnam Corporation越南142$396.3K其他风扇、37.5瓦以下电机
FICT Vietnam Co., Ltd.越南3$292.4K印刷电路、铜氧化物氢氧化物
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南16$59.4K其他钢铁制品、贱金属铰链
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南22$27.1K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南10$21.2K聚酯高强力织物、其他钢铁制品
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南7$10.2K棉针织服装、化纤针织服装
Astee Horie VN Co., Ltd.越南20$1.8K其他塑料制品、电器装置零件
Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd.越南3$507其他纸废料、其他塑料废料
Cong Ty TNHH Haohua (Viet Nam)中国2$381未漂牛皮纸废料、铜废料

近期贸易明细

进口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸废料Nidec Servo Vietnam Corporation越南$28
2026-07-31其他塑料废料Nidec Servo Vietnam Corporation越南$10
2026-07-31铜废料Nidec Servo Vietnam Corporation越南$140
2026-07-31铜废料Nidec Servo Vietnam Corporation越南$617
2026-07-31其他塑料废料Nidec Servo Vietnam Corporation越南$8
2026-07-31其他塑料废料Nidec Servo Vietnam Corporation越南$103
2026-07-31钢铁废料Nidec Servo Vietnam Corporation越南$143
2026-07-31不锈钢废料Nidec Servo Vietnam Corporation越南$45
2026-07-31其他塑料废料Nidec Servo Vietnam Corporation越南$9
2026-07-31锡废料Nidec Servo Vietnam Corporation越南$46

相关企业 · 同类产品

An Huy Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →