ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,325 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ABE INDUSTRIAL Việt Nam

4,325
进口笔数
1,715
出口笔数
$191.00M
进口金额
$39.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
162
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 4 笔出口 $111.7K · 5 笔2023-11进口 $961.4K · 98 笔出口 $1.03M · 46 笔2023-12进口 $1.08M · 97 笔出口 $733.8K · 38 笔2024-01进口 $1.22M · 105 笔出口 $1.23M · 45 笔2024-02进口 $974.3K · 87 笔出口 $779.4K · 28 笔2024-03进口 $1.21M · 120 笔出口 $1.10M · 45 笔2024-04进口 $961.7K · 93 笔出口 $816.9K · 39 笔2024-05进口 $964.8K · 118 笔出口 $934.8K · 44 笔2024-06进口 $869.1K · 103 笔出口 $959.2K · 34 笔2024-07进口 $1.08M · 118 笔出口 $979.7K · 43 笔2024-08进口 $833.5K · 108 笔出口 $1.08M · 45 笔2024-09进口 $926.8K · 111 笔出口 $642.7K · 36 笔2024-10进口 $1.01M · 120 笔出口 $920.7K · 46 笔2024-11进口 $1.06M · 116 笔出口 $1.07M · 49 笔2024-12进口 $1.06M · 108 笔出口 $939.5K · 39 笔2025-01进口 $887.2K · 84 笔出口 $912.2K · 32 笔2025-02进口 $975.4K · 100 笔出口 $1.04M · 36 笔2025-03进口 $1.14M · 105 笔出口 $1.27M · 45 笔2025-04进口 $775.9K · 109 笔出口 $805.3K · 42 笔2025-05进口 $1.21M · 112 笔出口 $1.04M · 41 笔2025-06进口 $1.04M · 104 笔出口 $889.3K · 39 笔2025-07进口 $887.0K · 124 笔出口 $833.6K · 41 笔2025-08进口 $795.7K · 102 笔出口 $847.4K · 41 笔2025-09进口 $996.7K · 113 笔出口 $873.3K · 45 笔2025-10进口 $1.25M · 122 笔出口 $1.07M · 48 笔2025-11进口 $1.18M · 101 笔出口 $1.43M · 42 笔2025-12进口 $973.2K · 108 笔出口 $937.9K · 42 笔2026-01进口 $1.17M · 113 笔出口 $1.03M · 42 笔2026-02进口 $721.1K · 65 笔出口 $884.1K · 31 笔2026-03进口 $962.3K · 110 笔出口 $834.8K · 46 笔2026-04进口 $1.15M · 102 笔出口 $1.20M · 38 笔2026-05进口 $901.5K · 100 笔出口 $956.4K · 40 笔2026-06进口 $1.01M · 88 笔出口 $1.00M · 41 笔2026-07进口 $975.7K · 106 笔出口 $924.2K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 4 笔出口 $111.7K · 5 笔2023-11进口 $961.4K · 98 笔出口 $1.03M · 46 笔2023-12进口 $1.08M · 97 笔出口 $733.8K · 38 笔2024-01进口 $1.22M · 105 笔出口 $1.23M · 45 笔2024-02进口 $974.3K · 87 笔出口 $779.4K · 28 笔2024-03进口 $1.21M · 120 笔出口 $1.10M · 45 笔2024-04进口 $961.7K · 93 笔出口 $816.9K · 39 笔2024-05进口 $964.8K · 118 笔出口 $934.8K · 44 笔2024-06进口 $869.1K · 103 笔出口 $959.2K · 34 笔2024-07进口 $1.08M · 118 笔出口 $979.7K · 43 笔2024-08进口 $833.5K · 108 笔出口 $1.08M · 45 笔2024-09进口 $926.8K · 111 笔出口 $642.7K · 36 笔2024-10进口 $1.01M · 120 笔出口 $920.7K · 46 笔2024-11进口 $1.06M · 116 笔出口 $1.07M · 49 笔2024-12进口 $1.06M · 108 笔出口 $939.5K · 39 笔2025-01进口 $887.2K · 84 笔出口 $912.2K · 32 笔2025-02进口 $975.4K · 100 笔出口 $1.04M · 36 笔2025-03进口 $1.14M · 105 笔出口 $1.27M · 45 笔2025-04进口 $775.9K · 109 笔出口 $805.3K · 42 笔2025-05进口 $1.21M · 112 笔出口 $1.04M · 41 笔2025-06进口 $1.04M · 104 笔出口 $889.3K · 39 笔2025-07进口 $887.0K · 124 笔出口 $833.6K · 41 笔2025-08进口 $795.7K · 102 笔出口 $847.4K · 41 笔2025-09进口 $996.7K · 113 笔出口 $873.3K · 45 笔2025-10进口 $1.25M · 122 笔出口 $1.07M · 48 笔2025-11进口 $1.18M · 101 笔出口 $1.43M · 42 笔2025-12进口 $973.2K · 108 笔出口 $937.9K · 42 笔2026-01进口 $1.17M · 113 笔出口 $1.03M · 42 笔2026-02进口 $721.1K · 65 笔出口 $884.1K · 31 笔2026-03进口 $962.3K · 110 笔出口 $834.8K · 46 笔2026-04进口 $1.15M · 102 笔出口 $1.20M · 38 笔2026-05进口 $901.5K · 100 笔出口 $956.4K · 40 笔2026-06进口 $1.01M · 88 笔出口 $1.00M · 41 笔2026-07进口 $975.7K · 106 笔出口 $924.2K · 45 笔

工商档案

企业注册号3700775907
企查查编码QVNA5TYMYB
成立日期2006-12-25
联系地址Số 26-28 đường số 1, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ABE INDUSTRIAL VIỆT NAM
企业英文名称ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26-28 đường số 1, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+842743635024
邮箱info@abess-vn.com
官网abeindustrialvietnam.com
传真02743635023
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本136.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
721119热轧钢窄带
830210贱金属铰链
721230镀锌钢带
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
481910瓦楞纸箱
441520木托盘
721123冷轧钢片

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
731815钢铁螺钉螺栓
730690其他钢铁管材
830249贱金属配件
720449其他钢铁废料
720421不锈钢废料
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,060$165.33M
委内瑞拉1$24.00M
中国161$1.19M
中国台湾60$199.7K
日本168$189.6K
韩国21$31.9K
泰国45$28.9K
马来西亚15$18.4K
朝鲜2$9.0K
希腊1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本492$25.67M
越南1,202$13.75M
美国13$67.3K
加拿大1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 162)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南495$72.09M其他钢铁制品、贱金属铰链
Thanh Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南419$67.23M其他钢铁制品、贱金属铰链
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南522$6.93M镀锌钢带、非取向硅钢板
SMC Phu My Steel Processing Co., Ltd.越南344$5.40M热轧钢窄带、镀锌钢带
Vietnam Viet Co., Ltd.越南153$2.59M其他螺纹紧固件、螺纹螺母
Vi Nam Viet Trading Production Import Export Co., Ltd.越南152$2.54M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Nakaumi Vietnam Co., Ltd.越南216$2.16M其他螺纹紧固件、螺纹螺母
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南172$334.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sao Mai Pallet Co., Ltd.越南244$224.7K木托盘、6mm以上木材
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南153$78.5K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abe Seisakusho Co., Ltd.日本496$25.91M其他钢铁制品、其他钢铁管材
Thanh Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南429$6.73M其他钢铁制品、贱金属铰链
Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南503$5.64M其他钢铁制品、贱金属铰链
Wako Vietnam Co., Ltd. Long Duc Branch越南65$437.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南59$245.3K其他钢铁废料、其他纸废料
Viet Xanh Environmental Services Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南59$243.2K其他塑料废料、其他钢铁废料
Tri Viet Co., Ltd.越南34$73.0K钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
An Huy Technology Joint Stock Co.越南16$59.4K其他塑料废料、其他纸废料
Cong Ty Co Phan Cong Nghe An Huy越南13$54.6K其他塑料废料、其他纸废料
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南10$37.1K未涂层钢线、变速箱及零件

近期贸易明细

进口(共 4,325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$178
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$365
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$393
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$365
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$155
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$609
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$155
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$364
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$1.3K

出口(共 1,715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$847
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$515
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$368
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$121
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$57
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$121
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$396
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$57
2026-07-31其他钢铁制品Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$588

相关企业 · 同类产品

ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →