Thanh Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 793 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THANH LUâN

793
进口笔数
758
出口笔数
$13.11M
进口金额
$193.63M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $538.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $232.5K · 16 笔出口 $175.9K · 16 笔2023-12进口 $260.9K · 19 笔出口 $242.7K · 18 笔2024-01进口 $510.1K · 23 笔出口 $263.6K · 17 笔2024-02进口 $186.3K · 13 笔出口 $164.6K · 14 笔2024-03进口 $300.7K · 18 笔出口 $251.4K · 19 笔2024-04进口 $281.2K · 16 笔出口 $179.0K · 15 笔2024-05进口 $327.1K · 24 笔出口 $196.6K · 21 笔2024-06进口 $309.5K · 18 笔出口 $235.0K · 22 笔2024-07进口 $316.6K · 23 笔出口 $240.7K · 21 笔2024-08进口 $273.5K · 23 笔出口 $197.0K · 20 笔2024-09进口 $270.3K · 21 笔出口 $192.9K · 21 笔2024-10进口 $354.9K · 27 笔出口 $229.3K · 27 笔2024-11进口 $345.4K · 22 笔出口 $264.3K · 23 笔2024-12进口 $282.2K · 19 笔出口 $232.3K · 22 笔2025-01进口 $260.9K · 17 笔出口 $182.5K · 15 笔2025-02进口 $296.4K · 21 笔出口 $214.3K · 19 笔2025-03进口 $214.9K · 17 笔出口 $257.7K · 16 笔2025-04进口 $141.8K · 19 笔出口 $145.3K · 19 笔2025-05进口 $425.8K · 17 笔出口 $302.3K · 17 笔2025-06进口 $434.5K · 15 笔出口 $159.5K · 16 笔2025-07进口 $248.8K · 18 笔出口 $189.6K · 16 笔2025-08进口 $291.8K · 18 笔出口 $190.2K · 17 笔2025-09进口 $286.7K · 18 笔出口 $235.8K · 18 笔2025-10进口 $284.8K · 21 笔出口 $317.8K · 20 笔2025-11进口 $504.3K · 18 笔出口 $266.6K · 18 笔2025-12进口 $311.0K · 20 笔出口 $258.4K · 23 笔2026-01进口 $538.8K · 24 笔出口 $325.8K · 17 笔2026-02进口 $208.8K · 14 笔出口 $172.4K · 14 笔2026-03进口 $327.2K · 21 笔出口 $297.9K · 21 笔2026-04进口 $448.5K · 18 笔出口 $219.2K · 18 笔2026-05进口 $363.4K · 21 笔出口 $263.3K · 18 笔2026-06进口 $269.7K · 17 笔出口 $281.6K · 19 笔2026-07进口 $251.8K · 18 笔出口 $256.3K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $232.5K · 16 笔出口 $175.9K · 16 笔2023-12进口 $260.9K · 19 笔出口 $242.7K · 18 笔2024-01进口 $510.1K · 23 笔出口 $263.6K · 17 笔2024-02进口 $186.3K · 13 笔出口 $164.6K · 14 笔2024-03进口 $300.7K · 18 笔出口 $251.4K · 19 笔2024-04进口 $281.2K · 16 笔出口 $179.0K · 15 笔2024-05进口 $327.1K · 24 笔出口 $196.6K · 21 笔2024-06进口 $309.5K · 18 笔出口 $235.0K · 22 笔2024-07进口 $316.6K · 23 笔出口 $240.7K · 21 笔2024-08进口 $273.5K · 23 笔出口 $197.0K · 20 笔2024-09进口 $270.3K · 21 笔出口 $192.9K · 21 笔2024-10进口 $354.9K · 27 笔出口 $229.3K · 27 笔2024-11进口 $345.4K · 22 笔出口 $264.3K · 23 笔2024-12进口 $282.2K · 19 笔出口 $232.3K · 22 笔2025-01进口 $260.9K · 17 笔出口 $182.5K · 15 笔2025-02进口 $296.4K · 21 笔出口 $214.3K · 19 笔2025-03进口 $214.9K · 17 笔出口 $257.7K · 16 笔2025-04进口 $141.8K · 19 笔出口 $145.3K · 19 笔2025-05进口 $425.8K · 17 笔出口 $302.3K · 17 笔2025-06进口 $434.5K · 15 笔出口 $159.5K · 16 笔2025-07进口 $248.8K · 18 笔出口 $189.6K · 16 笔2025-08进口 $291.8K · 18 笔出口 $190.2K · 17 笔2025-09进口 $286.7K · 18 笔出口 $235.8K · 18 笔2025-10进口 $284.8K · 21 笔出口 $317.8K · 20 笔2025-11进口 $504.3K · 18 笔出口 $266.6K · 18 笔2025-12进口 $311.0K · 20 笔出口 $258.4K · 23 笔2026-01进口 $538.8K · 24 笔出口 $325.8K · 17 笔2026-02进口 $208.8K · 14 笔出口 $172.4K · 14 笔2026-03进口 $327.2K · 21 笔出口 $297.9K · 21 笔2026-04进口 $448.5K · 18 笔出口 $219.2K · 18 笔2026-05进口 $363.4K · 21 笔出口 $263.3K · 18 笔2026-06进口 $269.7K · 17 笔出口 $281.6K · 19 笔2026-07进口 $251.8K · 18 笔出口 $256.3K · 16 笔

工商档案

企业注册号0301765080
企查查编码QVN19AG0ED
成立日期1999-07-15
联系地址930C1 đường C, khu công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH LUÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址930C1 đường C, khu công nghiệp Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842837421390
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
761699其他铝制品
854190半导体器件零件
790700其他锌制品
731822非螺纹垫圈
860721铁道车辆零件
320710制成颜料

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
761699其他铝制品
854190半导体器件零件
790700其他锌制品
860721铁道车辆零件
830160贱金属锁具零件
843390收割机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南773$12.49M
中国2$215.2K
马来西亚4$211.0K
韩国7$111.1K
英国3$39.0K
中国台湾3$38.0K
日本1$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南758$193.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南429$6.73M其他钢铁制品、贱金属铰链
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南44$3.32MLED发光二极管、LED照明装置
Katzden Vietnam Co., Ltd.越南126$1.46M其他钢铁制品、贱金属配件
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南110$504.9K其他钢铁制品、其他铝制品
ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡4$211.0K锡条杆、其他锡制品
Katzden Architec Vietnam Co., Ltd.越南11$193.3K其他钢铁制品、贱金属配件
Zincotec Co., Ltd.韩国7$111.1K制成颜料、其他润滑剂
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南6$101.7K金属建筑配件、其他铝制品
C&K Metal Pressing Co., Ltd.越南23$100.2K其他钢铁制品、不锈钢废料
Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd.越南24$78.3K其他锌制品、功能机器零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katzden Vietnam Co., Ltd.越南11$124.76M其他钢铁制品、贱金属配件
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南419$67.23M其他钢铁制品、热轧钢窄带
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南108$679.6K其他钢铁制品、镀锌钢板
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南42$341.2K印刷电路、半导体器件零件
Katzden Vietnam Co., Ltd.越南123$298.4K贱金属配件、其他钢铁制品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南7$125.3K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd.越南25$101.2K液化石油气、其他钢铁制品
C&K Metal Pressing Co., Ltd.越南23$96.7K氮、氧

近期贸易明细

进口(共 793)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$73
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$113
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$79
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$150
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$304
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$1
2026-07-31其他铝制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$954
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$82
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$62
2026-07-31其他钢铁制品Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南$50

出口(共 758)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-30其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$341
2026-07-30其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$359
2026-07-30其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$282
2026-07-30其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$933
2026-07-30其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-30贱金属铰链ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-30其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-30其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$879

相关企业 · 同类产品

Thanh Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →