Thanh Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 737 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THANH LUâN

737
进口笔数
705
出口笔数
$12.22M
进口金额
$192.83M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $538.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.9K · 4 笔出口 $50.1K · 4 笔2023-09进口 $238.7K · 24 笔出口 $205.0K · 16 笔2023-10进口 $211.0K · 16 笔出口 $168.9K · 16 笔2023-11进口 $274.7K · 20 笔出口 $216.1K · 19 笔2023-12进口 $260.9K · 19 笔出口 $242.7K · 18 笔2024-01进口 $510.1K · 23 笔出口 $263.6K · 17 笔2024-02进口 $186.3K · 13 笔出口 $164.6K · 14 笔2024-03进口 $300.7K · 18 笔出口 $251.4K · 19 笔2024-04进口 $281.2K · 16 笔出口 $179.0K · 15 笔2024-05进口 $327.1K · 24 笔出口 $196.6K · 21 笔2024-06进口 $309.5K · 18 笔出口 $235.0K · 22 笔2024-07进口 $316.6K · 23 笔出口 $240.7K · 21 笔2024-08进口 $273.5K · 23 笔出口 $197.0K · 20 笔2024-09进口 $270.3K · 21 笔出口 $192.9K · 21 笔2024-10进口 $354.9K · 27 笔出口 $229.3K · 27 笔2024-11进口 $345.4K · 22 笔出口 $264.3K · 23 笔2024-12进口 $282.2K · 19 笔出口 $232.3K · 22 笔2025-01进口 $260.9K · 17 笔出口 $182.5K · 15 笔2025-02进口 $296.4K · 21 笔出口 $214.3K · 19 笔2025-03进口 $214.9K · 17 笔出口 $257.7K · 16 笔2025-04进口 $141.8K · 19 笔出口 $145.3K · 19 笔2025-05进口 $425.8K · 17 笔出口 $302.3K · 17 笔2025-06进口 $434.5K · 15 笔出口 $159.5K · 16 笔2025-07进口 $248.8K · 18 笔出口 $189.6K · 16 笔2025-08进口 $291.8K · 18 笔出口 $190.2K · 17 笔2025-09进口 $286.7K · 18 笔出口 $235.8K · 18 笔2025-10进口 $284.8K · 21 笔出口 $317.8K · 20 笔2025-11进口 $504.3K · 18 笔出口 $266.6K · 18 笔2025-12进口 $311.0K · 20 笔出口 $258.4K · 23 笔2026-01进口 $538.8K · 24 笔出口 $325.8K · 17 笔2026-02进口 $208.8K · 14 笔出口 $172.4K · 14 笔2026-03进口 $327.2K · 21 笔出口 $297.9K · 21 笔2026-04进口 $448.5K · 18 笔出口 $219.2K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.9K · 4 笔出口 $50.1K · 4 笔2023-09进口 $238.7K · 24 笔出口 $205.0K · 16 笔2023-10进口 $211.0K · 16 笔出口 $168.9K · 16 笔2023-11进口 $274.7K · 20 笔出口 $216.1K · 19 笔2023-12进口 $260.9K · 19 笔出口 $242.7K · 18 笔2024-01进口 $510.1K · 23 笔出口 $263.6K · 17 笔2024-02进口 $186.3K · 13 笔出口 $164.6K · 14 笔2024-03进口 $300.7K · 18 笔出口 $251.4K · 19 笔2024-04进口 $281.2K · 16 笔出口 $179.0K · 15 笔2024-05进口 $327.1K · 24 笔出口 $196.6K · 21 笔2024-06进口 $309.5K · 18 笔出口 $235.0K · 22 笔2024-07进口 $316.6K · 23 笔出口 $240.7K · 21 笔2024-08进口 $273.5K · 23 笔出口 $197.0K · 20 笔2024-09进口 $270.3K · 21 笔出口 $192.9K · 21 笔2024-10进口 $354.9K · 27 笔出口 $229.3K · 27 笔2024-11进口 $345.4K · 22 笔出口 $264.3K · 23 笔2024-12进口 $282.2K · 19 笔出口 $232.3K · 22 笔2025-01进口 $260.9K · 17 笔出口 $182.5K · 15 笔2025-02进口 $296.4K · 21 笔出口 $214.3K · 19 笔2025-03进口 $214.9K · 17 笔出口 $257.7K · 16 笔2025-04进口 $141.8K · 19 笔出口 $145.3K · 19 笔2025-05进口 $425.8K · 17 笔出口 $302.3K · 17 笔2025-06进口 $434.5K · 15 笔出口 $159.5K · 16 笔2025-07进口 $248.8K · 18 笔出口 $189.6K · 16 笔2025-08进口 $291.8K · 18 笔出口 $190.2K · 17 笔2025-09进口 $286.7K · 18 笔出口 $235.8K · 18 笔2025-10进口 $284.8K · 21 笔出口 $317.8K · 20 笔2025-11进口 $504.3K · 18 笔出口 $266.6K · 18 笔2025-12进口 $311.0K · 20 笔出口 $258.4K · 23 笔2026-01进口 $538.8K · 24 笔出口 $325.8K · 17 笔2026-02进口 $208.8K · 14 笔出口 $172.4K · 14 笔2026-03进口 $327.2K · 21 笔出口 $297.9K · 21 笔2026-04进口 $448.5K · 18 笔出口 $219.2K · 18 笔

工商档案

企业注册号0301765080
企查查编码QVN19AG0ED
成立日期1999-07-15
联系地址930C1 đường C, khu công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH LUÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址930C1 đường C, khu công nghiệp Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842837421390
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
854190半导体器件零件
790700其他锌制品
731822非螺纹垫圈
860721铁道车辆零件
320710制成颜料

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
830249贱金属配件
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
854190半导体器件零件
790700其他锌制品
860721铁道车辆零件
830160贱金属锁具零件
843390收割机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南720$11.72M
中国2$215.2K
马来西亚3$126.9K
韩国5$76.5K
英国3$39.0K
中国台湾3$38.0K
日本1$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南705$192.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南401$6.23M其他钢铁制品、贱金属铰链
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南42$3.23MLED发光二极管、LED照明装置
Katzden Vietnam Co., Ltd.越南115$1.35M其他钢铁制品、贱金属配件
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南106$476.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Katzden Architec Vietnam Co., Ltd.越南11$193.3K其他钢铁制品、贱金属配件
Electroloy Technologies Pte. Ltd.新加坡3$126.9K锡条杆、其他锡制品
C&K Metal Pressing Co., Ltd.越南20$87.9K其他钢铁制品、不锈钢废料
Zincotec Co., Ltd.韩国5$76.5K制成颜料、其他润滑剂
Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd.越南22$72.8K其他锌制品、功能机器零件
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南3$69.3K金属建筑配件、其他铝制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katzden Vietnam Co., Ltd.越南11$124.76M其他钢铁制品、贱金属配件
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南391$66.64M其他钢铁制品、热轧钢窄带
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南105$648.2K其他钢铁制品、镀锌钢板
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南40$328.1K印刷电路、半导体器件零件
Katzden Vietnam Co., Ltd.越南112$188.2K贱金属配件、其他钢铁制品
Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd.越南22$93.2K液化石油气、其他钢铁制品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南4$87.6K其他钢铁制品、其他铝制品
C&K Metal Pressing Co., Ltd.越南20$83.5K氮、氧

近期贸易明细

进口(共 737)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$171
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$474
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$171
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$318
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$129
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$923
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$923
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$761

出口(共 705)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$338
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$690
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$562
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$175
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$362
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$511
2026-04-29钢铁螺钉螺栓ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$452
2026-04-29贱金属铰链ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$280
2026-04-29其他钢铁制品ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$558

相关企业 · 同类产品

Thanh Luan Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →