Hanoi Mechanical and Electric Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐIệN Cơ Hà NộI
159
进口笔数
0
出口笔数
$3.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106381940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EJAE6D |
| 成立日期 | 2013-12-03 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐIỆN CƠ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MECHANICAL ELECTRIC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chợ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842439630612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $3.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Golden Better Machinery Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.74M | 750W-75kW交流电机、泵及压缩机零件 |
| Qingdao High Better Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $381.2K | 牛皮纸≤150克、其他风扇 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $304.1K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| 6ec8404bf36a996d2406256a7839ca08 | 10 | $276.6K | ||
| Shanghai Channel Oversea Ltd. | 中国 | 10 | $239.6K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Jiangsu Alita Polymer Co., Ltd. | 中国 | 6 | $194.9K | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Foshan Juncheng Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $161.8K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Foshan Nanhai Hengjun Electric Appliances Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.7K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.6K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Golden Better Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $3.8K | 泵及压缩机零件、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | FOSHAN JUNCHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN JUNCHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN JUNCHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN JUNCHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN JUNCHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | FOSHAN JUNCHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN JUNCHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN JUNCHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | FOSHAN JUNCHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | FOSHAN JUNCHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |