CX Technology (VN) Corporation
越南出口商 · 出口 11,771 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)
11,192
进口笔数
11,771
出口笔数
$273.22M
进口金额
$191.78M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
443
供应商数
176
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300737556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UMT89B |
| 成立日期 | 1996-03-30 |
| 联系地址 | Số Lô CT 10b-12-14-16-18-20-22-24a, Lô CT 24b-26-28, Lô CT 30-32-34-36-38-40-42, Lô T.19b-21-23-25-27a, Lô T.27b-29-31a và Lô T.15b-17-19a, Khu C, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CX TECHNOLOGY (VN) |
| 企业英文名称 | CX TECHNOLOGY (VN) CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Lô CT 10b-12-14-16-18-20-22-24a, Khu C, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +842837701025 |
| 邮箱 | service@mail.cxtechnology.com |
| 传真 | +842837701636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,053.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 740400 | 铜废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,228 | $217.01M |
| 中国 | 1,766 | $41.11M |
| 中国台湾 | 1,010 | $8.34M |
| 日本 | 637 | $2.04M |
| 韩国 | 411 | $1.27M |
| 美国 | 165 | $1.11M |
| 澳大利亚 | 55 | $1.04M |
| 以色列 | 92 | $341.7K |
| 新加坡 | 100 | $233.4K |
| 卡塔尔 | 18 | $167.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,628 | $77.55M |
| 美国 | 1,678 | $33.50M |
| 中国 | 1,362 | $24.93M |
| 墨西哥 | 708 | $19.47M |
| 中国台湾 | 716 | $14.92M |
| 德国 | 165 | $4.57M |
| 波兰 | 109 | $2.64M |
| 斯洛文尼亚 | 86 | $2.03M |
| 荷兰 | 81 | $1.80M |
| 意大利 | 199 | $1.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 443)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phat Thien Phu Co., Ltd. | 越南 | 397 | $58.64M | 过氧化氢、烧碱溶液 |
| Ha Lo Technologies Joint Stock Co. | 越南 | 568 | $41.57M | 工业清洁制剂、皮革染色剂 |
| Citicom Commercial Joint Stock Co. | 越南 | 278 | $17.81M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| CITICOM Trading Joint Stock Company | 越南 | 276 | $17.43M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Shengkang Co., Ltd. | 越南 | 464 | $6.08M | 音频设备零件、铝制紧固件 |
| Hoa Khang Mechanical One Member Co., Ltd. | 越南 | 248 | $5.04M | 音频设备零件、铝制紧固件 |
| Nghia Phat Technology Co., Ltd. | 越南 | 251 | $1.66M | 可互换工具、可互换钻具 |
| Etowa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 337 | $840.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Truong Thanh Paper Co., Ltd. | 越南 | 348 | $552.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| An Phu Chemical and Environment Joint Stock Company | 越南 | 398 | $204.4K | 盐酸、硫酸 |
下游采购商(共 176)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology Corp. | 美国 | 1,008 | $31.00M | 音频设备零件、其他车辆零件 |
| CX Technology Corp. | 墨西哥 | 708 | $19.47M | 音频设备零件 |
| CX Technology Corp. | 中国 | 1,202 | $18.35M | 音频设备零件 |
| Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | 1,835 | $17.79M | 音频设备零件、金属永磁体 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 933 | $16.56M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 595 | $14.23M | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| CX TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 663 | $13.97M | 音频设备零件、8471机器零件 |
| Repon Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 273 | $6.65M | 其他钢铁制品、镀锌钢带 |
| Shengkang Co., Ltd. | 越南 | 506 | $3.58M | 音频设备零件 |
| Estec Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 243 | $746.5K | 音频设备零件、金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 11,192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | MMK Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $286 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Truong Thanh Paper Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Ha Lo Technologies Joint Stock Co. | 越南 | $518 |
| 2026-07-31 | 其他液化石油气 | Data Energy Co., Ltd. | 美国 | $11.0K |
| 2026-07-31 | 瓷制实验器皿 | MMK Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $478 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | $145 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Repon Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | $166 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Truong Thanh Paper Co., Ltd. | 越南 | $262 |
出口(共 11,771)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 音频设备零件 | HARMAN AUDIO JD GROUP | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 音频设备零件 | HARMAN AUDIO C/O JD GROUP | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 音频设备零件 | MISCO/MINNEAPOLIS SPEAKER | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 8471机器零件 | DBS VESTA PARK | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 音频设备零件 | INSERTECH LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 音频设备零件 | PLASMAN PRECISIONS PART LLC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 音频设备零件 | HARMAN DE MEXICO / EL PASO (0250) | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 音频设备零件 | HARMAN DE MEXICO / EL PASO (0250) | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 音频设备零件 | HARMAN DE MEXICO / EL PASO (0250) | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 音频设备零件 | HARMAN AUDIO JD GROUP | 美国 | $0 |