CX Technology (VN) Corporation

越南出口商 · 出口 11,771 笔 · 主营 音频设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)

11,192
进口笔数
11,771
出口笔数
$273.22M
进口金额
$191.78M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
443
供应商数
176
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.40M20232024202520262023-10进口 $263.1K · 38 笔出口 $1.21M · 63 笔2023-11进口 $2.29M · 257 笔出口 $5.12M · 269 笔2023-12进口 $2.02M · 256 笔出口 $4.57M · 251 笔2024-01进口 $3.01M · 296 笔出口 $5.22M · 265 笔2024-02进口 $5.49M · 170 笔出口 $2.82M · 157 笔2024-03进口 $1.74M · 230 笔出口 $4.80M · 277 笔2024-04进口 $3.37M · 218 笔出口 $4.06M · 228 笔2024-05进口 $5.59M · 264 笔出口 $4.63M · 282 笔2024-06进口 $2.33M · 234 笔出口 $4.18M · 258 笔2024-07进口 $3.22M · 286 笔出口 $5.47M · 305 笔2024-08进口 $2.73M · 256 笔出口 $5.17M · 279 笔2024-09进口 $4.71M · 230 笔出口 $3.91M · 240 笔2024-10进口 $2.10M · 262 笔出口 $3.74M · 248 笔2024-11进口 $3.50M · 242 笔出口 $4.06M · 242 笔2024-12进口 $2.74M · 241 笔出口 $4.40M · 235 笔2025-01进口 $1.20M · 185 笔出口 $4.40M · 216 笔2025-02进口 $1.94M · 204 笔出口 $3.67M · 239 笔2025-03进口 $1.70M · 247 笔出口 $4.07M · 278 笔2025-04进口 $4.05M · 275 笔出口 $4.83M · 293 笔2025-05进口 $2.41M · 268 笔出口 $4.10M · 265 笔2025-06进口 $3.94M · 296 笔出口 $4.56M · 305 笔2025-07进口 $1.97M · 284 笔出口 $4.84M · 295 笔2025-08进口 $3.30M · 302 笔出口 $5.25M · 332 笔2025-09进口 $3.12M · 306 笔出口 $4.15M · 308 笔2025-10进口 $3.67M · 323 笔出口 $4.89M · 303 笔2025-11进口 $4.91M · 322 笔出口 $4.33M · 267 笔2025-12进口 $4.45M · 336 笔出口 $5.52M · 317 笔2026-01进口 $2.32M · 333 笔出口 $5.14M · 314 笔2026-02进口 $1.23M · 165 笔出口 $3.52M · 231 笔2026-03进口 $4.34M · 360 笔出口 $5.06M · 342 笔2026-04进口 $3.75M · 286 笔出口 $5.54M · 284 笔2026-05进口 $2.98M · 310 笔出口 $4.33M · 310 笔2026-06进口 $3.34M · 326 笔出口 $5.56M · 355 笔2026-07进口 $60.40M · 370 笔出口 $6.26M · 407 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 40720232024202520262023-10进口 $263.1K · 38 笔出口 $1.21M · 63 笔2023-11进口 $2.29M · 257 笔出口 $5.12M · 269 笔2023-12进口 $2.02M · 256 笔出口 $4.57M · 251 笔2024-01进口 $3.01M · 296 笔出口 $5.22M · 265 笔2024-02进口 $5.49M · 170 笔出口 $2.82M · 157 笔2024-03进口 $1.74M · 230 笔出口 $4.80M · 277 笔2024-04进口 $3.37M · 218 笔出口 $4.06M · 228 笔2024-05进口 $5.59M · 264 笔出口 $4.63M · 282 笔2024-06进口 $2.33M · 234 笔出口 $4.18M · 258 笔2024-07进口 $3.22M · 286 笔出口 $5.47M · 305 笔2024-08进口 $2.73M · 256 笔出口 $5.17M · 279 笔2024-09进口 $4.71M · 230 笔出口 $3.91M · 240 笔2024-10进口 $2.10M · 262 笔出口 $3.74M · 248 笔2024-11进口 $3.50M · 242 笔出口 $4.06M · 242 笔2024-12进口 $2.74M · 241 笔出口 $4.40M · 235 笔2025-01进口 $1.20M · 185 笔出口 $4.40M · 216 笔2025-02进口 $1.94M · 204 笔出口 $3.67M · 239 笔2025-03进口 $1.70M · 247 笔出口 $4.07M · 278 笔2025-04进口 $4.05M · 275 笔出口 $4.83M · 293 笔2025-05进口 $2.41M · 268 笔出口 $4.10M · 265 笔2025-06进口 $3.94M · 296 笔出口 $4.56M · 305 笔2025-07进口 $1.97M · 284 笔出口 $4.84M · 295 笔2025-08进口 $3.30M · 302 笔出口 $5.25M · 332 笔2025-09进口 $3.12M · 306 笔出口 $4.15M · 308 笔2025-10进口 $3.67M · 323 笔出口 $4.89M · 303 笔2025-11进口 $4.91M · 322 笔出口 $4.33M · 267 笔2025-12进口 $4.45M · 336 笔出口 $5.52M · 317 笔2026-01进口 $2.32M · 333 笔出口 $5.14M · 314 笔2026-02进口 $1.23M · 165 笔出口 $3.52M · 231 笔2026-03进口 $4.34M · 360 笔出口 $5.06M · 342 笔2026-04进口 $3.75M · 286 笔出口 $5.54M · 284 笔2026-05进口 $2.98M · 310 笔出口 $4.33M · 310 笔2026-06进口 $3.34M · 326 笔出口 $5.56M · 355 笔2026-07进口 $60.40M · 370 笔出口 $6.26M · 407 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔

工商档案

企业注册号0300737556
企查查编码QVN4UMT89B
成立日期1996-03-30
联系地址Số Lô CT 10b-12-14-16-18-20-22-24a, Lô CT 24b-26-28, Lô CT 30-32-34-36-38-40-42, Lô T.19b-21-23-25-27a, Lô T.27b-29-31a và Lô T.15b-17-19a, Khu C, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CX TECHNOLOGY (VN)
企业英文名称CX TECHNOLOGY (VN) CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số Lô CT 10b-12-14-16-18-20-22-24a, Khu C, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话+842837701025
邮箱service@mail.cxtechnology.com
传真+842837701636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,053.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851890音频设备零件
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
820730可互换冲压工具
392390其他塑料包装制品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
482390其他纸制品
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
851890音频设备零件
732619其他锻钢制品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
720449其他钢铁废料
720441钢铁废料
760200铝废料
761699其他铝制品
740400铜废料
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,228$217.01M
中国1,766$41.11M
中国台湾1,010$8.34M
日本637$2.04M
韩国411$1.27M
美国165$1.11M
澳大利亚55$1.04M
以色列92$341.7K
新加坡100$233.4K
卡塔尔18$167.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,628$77.55M
美国1,678$33.50M
中国1,362$24.93M
墨西哥708$19.47M
中国台湾716$14.92M
德国165$4.57M
波兰109$2.64M
斯洛文尼亚86$2.03M
荷兰81$1.80M
意大利199$1.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 443)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phat Thien Phu Co., Ltd.越南397$58.64M过氧化氢、烧碱溶液
Ha Lo Technologies Joint Stock Co.越南568$41.57M工业清洁制剂、皮革染色剂
Citicom Commercial Joint Stock Co.越南278$17.81M热轧钢板、热轧钢板
CITICOM Trading Joint Stock Company越南276$17.43M热轧钢板、热轧钢板
Shengkang Co., Ltd.越南464$6.08M音频设备零件、铝制紧固件
Hoa Khang Mechanical One Member Co., Ltd.越南248$5.04M音频设备零件、铝制紧固件
Nghia Phat Technology Co., Ltd.越南251$1.66M可互换工具、可互换钻具
Etowa Vietnam Co., Ltd.越南337$840.7K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Truong Thanh Paper Co., Ltd.越南348$552.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
An Phu Chemical and Environment Joint Stock Company越南398$204.4K盐酸、硫酸

下游采购商(共 176)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CX Technology Corp.美国1,008$31.00M音频设备零件、其他车辆零件
CX Technology Corp.墨西哥708$19.47M音频设备零件
CX Technology Corp.中国1,202$18.35M音频设备零件
Estec Vina Co., Ltd.越南1,835$17.79M音频设备零件、金属永磁体
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南933$16.56M音频设备零件、其他塑料制品
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南595$14.23M音频设备零件、其他锻钢制品
CX TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾663$13.97M音频设备零件、8471机器零件
Repon Vietnam Technology Co., Ltd.越南273$6.65M其他钢铁制品、镀锌钢带
Shengkang Co., Ltd.越南506$3.58M音频设备零件
Estec Phu Tho Co., Ltd.越南243$746.5K音频设备零件、金属永磁体

近期贸易明细

进口(共 11,192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门龙头MMK Vietnam Co., Ltd.日本$286
2026-07-31瓦楞纸箱Truong Thanh Paper Co., Ltd.越南$226
2026-07-31过滤净化器零件Ha Lo Technologies Joint Stock Co.越南$518
2026-07-31其他液化石油气Data Energy Co., Ltd.美国$11.0K
2026-07-31瓷制实验器皿MMK Vietnam Co., Ltd.日本$478
2026-07-31钢铁螺钉螺栓MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$145
2026-07-31其他塑料包装制品Repon Vietnam Technology Co., Ltd.越南$67
2026-07-31钢铁螺钉螺栓MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$6
2026-07-31其他钢铁制品MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$166
2026-07-31瓦楞纸箱Truong Thanh Paper Co., Ltd.越南$262

出口(共 11,771)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25音频设备零件HARMAN AUDIO JD GROUP美国$0
2026-09-18音频设备零件HARMAN AUDIO C/O JD GROUP美国$0
2026-09-16音频设备零件MISCO/MINNEAPOLIS SPEAKER美国$0
2026-09-168471机器零件DBS VESTA PARK美国$0
2026-09-16音频设备零件INSERTECH LLC美国$0
2026-09-15音频设备零件PLASMAN PRECISIONS PART LLC.美国$0
2026-09-15音频设备零件HARMAN DE MEXICO / EL PASO (0250)美国$0
2026-09-14音频设备零件HARMAN DE MEXICO / EL PASO (0250)美国$0
2026-09-14音频设备零件HARMAN DE MEXICO / EL PASO (0250)美国$0
2026-09-11音频设备零件HARMAN AUDIO JD GROUP美国$0

相关企业 · 同类产品

CX Technology (VN) Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →