CX Technology (VN) Corporation

越南进口商 · 进口 10,036 笔 · 主营 音频设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần CX Technology (VN)

10,036
进口笔数
9,276
出口笔数
$205.40M
进口金额
$160.08M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
487
供应商数
108
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $682.7K · 33 笔出口 $955.6K · 56 笔2023-09进口 $2.83M · 251 笔出口 $3.70M · 234 笔2023-10进口 $1.21M · 230 笔出口 $4.63M · 249 笔2023-11进口 $2.29M · 256 笔出口 $5.12M · 256 笔2023-12进口 $2.01M · 254 笔出口 $4.57M · 244 笔2024-01进口 $3.01M · 294 笔出口 $5.22M · 251 笔2024-02进口 $5.49M · 170 笔出口 $2.82M · 151 笔2024-03进口 $1.73M · 227 笔出口 $4.80M · 267 笔2024-04进口 $3.37M · 218 笔出口 $4.06M · 220 笔2024-05进口 $5.57M · 259 笔出口 $4.63M · 272 笔2024-06进口 $2.29M · 229 笔出口 $4.18M · 248 笔2024-07进口 $3.16M · 280 笔出口 $5.47M · 290 笔2024-08进口 $2.66M · 247 笔出口 $5.17M · 264 笔2024-09进口 $4.68M · 226 笔出口 $3.91M · 228 笔2024-10进口 $2.06M · 257 笔出口 $3.74M · 236 笔2024-11进口 $3.45M · 237 笔出口 $4.06M · 232 笔2024-12进口 $2.71M · 236 笔出口 $4.40M · 220 笔2025-01进口 $1.17M · 181 笔出口 $4.40M · 205 笔2025-02进口 $1.90M · 199 笔出口 $3.67M · 226 笔2025-03进口 $1.67M · 242 笔出口 $4.07M · 263 笔2025-04进口 $4.02M · 271 笔出口 $4.83M · 281 笔2025-05进口 $2.37M · 263 笔出口 $4.10M · 255 笔2025-06进口 $3.90M · 291 笔出口 $4.56M · 288 笔2025-07进口 $1.93M · 278 笔出口 $4.84M · 282 笔2025-08进口 $3.24M · 296 笔出口 $5.21M · 310 笔2025-09进口 $3.09M · 302 笔出口 $4.13M · 295 笔2025-10进口 $3.62M · 316 笔出口 $4.87M · 289 笔2025-11进口 $4.88M · 317 笔出口 $4.30M · 254 笔2025-12进口 $4.41M · 331 笔出口 $5.51M · 299 笔2026-01进口 $2.23M · 323 笔出口 $880.9K · 67 笔2026-02进口 $1.17M · 158 笔出口 $471.5K · 42 笔2026-03进口 $4.28M · 352 笔出口 $811.0K · 71 笔2026-04进口 $3.69M · 279 笔出口 $1.65M · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $682.7K · 33 笔出口 $955.6K · 56 笔2023-09进口 $2.83M · 251 笔出口 $3.70M · 234 笔2023-10进口 $1.21M · 230 笔出口 $4.63M · 249 笔2023-11进口 $2.29M · 256 笔出口 $5.12M · 256 笔2023-12进口 $2.01M · 254 笔出口 $4.57M · 244 笔2024-01进口 $3.01M · 294 笔出口 $5.22M · 251 笔2024-02进口 $5.49M · 170 笔出口 $2.82M · 151 笔2024-03进口 $1.73M · 227 笔出口 $4.80M · 267 笔2024-04进口 $3.37M · 218 笔出口 $4.06M · 220 笔2024-05进口 $5.57M · 259 笔出口 $4.63M · 272 笔2024-06进口 $2.29M · 229 笔出口 $4.18M · 248 笔2024-07进口 $3.16M · 280 笔出口 $5.47M · 290 笔2024-08进口 $2.66M · 247 笔出口 $5.17M · 264 笔2024-09进口 $4.68M · 226 笔出口 $3.91M · 228 笔2024-10进口 $2.06M · 257 笔出口 $3.74M · 236 笔2024-11进口 $3.45M · 237 笔出口 $4.06M · 232 笔2024-12进口 $2.71M · 236 笔出口 $4.40M · 220 笔2025-01进口 $1.17M · 181 笔出口 $4.40M · 205 笔2025-02进口 $1.90M · 199 笔出口 $3.67M · 226 笔2025-03进口 $1.67M · 242 笔出口 $4.07M · 263 笔2025-04进口 $4.02M · 271 笔出口 $4.83M · 281 笔2025-05进口 $2.37M · 263 笔出口 $4.10M · 255 笔2025-06进口 $3.90M · 291 笔出口 $4.56M · 288 笔2025-07进口 $1.93M · 278 笔出口 $4.84M · 282 笔2025-08进口 $3.24M · 296 笔出口 $5.21M · 310 笔2025-09进口 $3.09M · 302 笔出口 $4.13M · 295 笔2025-10进口 $3.62M · 316 笔出口 $4.87M · 289 笔2025-11进口 $4.88M · 317 笔出口 $4.30M · 254 笔2025-12进口 $4.41M · 331 笔出口 $5.51M · 299 笔2026-01进口 $2.23M · 323 笔出口 $880.9K · 67 笔2026-02进口 $1.17M · 158 笔出口 $471.5K · 42 笔2026-03进口 $4.28M · 352 笔出口 $811.0K · 71 笔2026-04进口 $3.69M · 279 笔出口 $1.65M · 52 笔

工商档案

企业注册号0300737556
企查查编码QVN4UMT89B
成立日期1996-03-30
联系地址Số Lô CT 10b-12-14-16-18-20-22-24a, Lô CT 24b-26-28, Lô CT 30-32-34-36-38-40-42, Lô T.19b-21-23-25-27a, Lô T.27b-29-31a và Lô T.15b-17-19a, Khu C, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CX TECHNOLOGY (VN)
企业英文名称CX TECHNOLOGY (VN) CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số Lô CT 10b-12-14-16-18-20-22-24a, Khu C, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话+842837701025
邮箱service@mail.cxtechnology.com
传真+842837701636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,053.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851890音频设备零件
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
820730可互换冲压工具
382499其他化学制剂
820750可互换钻具
846610机床零件附件
340290工业清洁制剂
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
851890音频设备零件
732619其他锻钢制品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
720449其他钢铁废料
720441钢铁废料
760200铝废料
761699其他铝制品
740400铜废料
851190发动机点火零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,308$155.16M
中国1,639$37.04M
中国台湾937$7.14M
日本590$1.89M
韩国378$1.15M
澳大利亚53$944.6K
美国140$837.2K
以色列87$335.9K
新加坡94$212.5K
卡塔尔18$167.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,543$62.37M
美国1,094$33.03M
中国1,345$24.44M
墨西哥708$19.47M
德国165$4.57M
波兰109$2.64M
斯洛文尼亚86$2.03M
荷兰81$1.80M
意大利188$1.73M
匈牙利144$1.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 487)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phat Thien Phu Co., Ltd.越南199$57.79M固体烧碱、过氧化氢
Ha Lo Technologies Joint Stock Co.越南521$41.20M工业清洁制剂、皮革染色剂
Citicom Commercial Joint Stock Co.越南268$17.44M热轧钢板、热轧钢板
CITICOM Trading Joint Stock Company越南266$17.08M热轧钢板、热轧钢板
Shengkang Co., Ltd.越南387$5.16M音频设备零件、铝制紧固件
Hoa Khang Mechanical One Member Co., Ltd.越南248$5.04M音频设备零件、铝制紧固件
Smart Auto Mechanical Co., Ltd.越南195$1.83M其他钢铁制品、传动部件
Nghia Phat Technology Co., Ltd.越南240$1.58M可互换工具、可互换钻具
Etowa Co., Ltd.越南309$717.9K其他塑料包装制品、塑料包装箱
An Phu Chemical & Environment Joint Stock Co.越南319$166.2K盐酸、硫酸

下游采购商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CX Technology Corp.美国1,008$31.00M音频设备零件、其他车辆零件
CX Technology Corp.墨西哥708$19.47M音频设备零件
CX Technology Corp.中国1,202$18.35M音频设备零件
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南780$14.36M音频设备零件、其他塑料制品
Estec Vina Co., Ltd.越南1,497$13.80M音频设备零件、金属永磁体
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南502$11.97M音频设备零件、其他锻钢制品
Hoa Khang Mechanical One Member Co., Ltd.越南193$3.13M音频设备零件
Shengkang Co., Ltd.越南390$2.96M音频设备零件
CX Technology Corp.意大利170$1.69M音频设备零件
Estec Phu Tho Co., Ltd.越南213$639.0K音频设备零件、金属永磁体

近期贸易明细

进口(共 10,036)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$67
2026-04-28其他塑料包装制品REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.0K
2026-04-28其他塑料包装制品REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$208
2026-04-28其他塑料包装制品REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$61
2026-04-28其他塑料包装制品REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$67
2026-04-28其他塑料包装制品REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$34
2026-04-28其他塑料包装制品REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$34
2026-04-28其他塑料包装制品REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$139
2026-04-28其他塑料包装制品REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$268
2026-04-28其他塑料包装制品REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$208

出口(共 9,276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27音频设备零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$156
2026-04-27音频设备零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-27音频设备零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-04-27音频设备零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$104
2026-04-27音频设备零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$5
2026-04-27音频设备零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$721
2026-04-27音频设备零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-27音频设备零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-27音频设备零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$114
2026-04-27音频设备零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$68

相关企业 · 同类产品

CX Technology (VN) Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →