Ha Lo Technologies Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 842 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Ha Lô
41
进口笔数
842
出口笔数
$1.41M
进口金额
$76.16M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702308640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R0QD73 |
| 成立日期 | 2014-10-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1616, Tờ bản đồ số 39, Đường Trịnh Hoài Đức, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HA LÔ |
| 企业英文名称 | HA LO TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1616, Tờ bản đồ số 39, Đường Trịnh Hoài Đức, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842747301718 |
| 邮箱 | service@halo.net.vn |
| 传真 | +842743639738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.39M |
| 越南 | 2 | $8.8K |
| 德国 | 2 | $4.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 美国 | 1 | $614 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 832 | $75.93M |
| 中国台湾 | 2 | $124.8K |
| 泰国 | 3 | $66.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $33.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easy Good Ltd. | 中国 | 19 | $724.4K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| Dongguan Xinming Co., Ltd. | 中国 | 12 | $409.0K | 气体过滤机械、其他塑料制品 |
| Lucky Twins Ltd. | 中国 | 5 | $252.4K | 其他合成橡胶、非离子表面活性剂 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.6K | 印刷电路、铜氧化物氢氧化物 |
| Xuchang Glocal Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 非瓷质陶瓷制品、塑料餐具 |
| Dongguan Xinming Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 其他钢铁管件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 521 | $41.20M | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $16.46M | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 54 | $2.33M | 钢制气罐、其他液化石油气 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $156.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $61.7K | 其他铝制品、阀门零件 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $53.6K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Chubu Rika Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $50.4K | 其他钛制品、其他铜制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 53 | $44.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $34.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.2K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | DONGGUAN XINMING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | DONGGUAN XINMING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | DONGGUAN XINMING CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN XINMING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | DONGGUAN XINMING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | DONGGUAN XINMING CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-02 | 其他泵和提升机 | DONGGUAN XINMING CO LTD | 中国 | $767 |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN XINMING CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XINMING CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | DONGGUAN XINMING CO LTD | 中国 | $8.7K |
出口(共 842)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-28 | 其他车辆 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 皮革染色剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 皮革染色剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 皮革染色剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 皮革染色剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 皮革染色剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $8.8K |