Nidec Copal Precision Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 14,935 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIDEC PRECISION VIệT NAM

14,935
进口笔数
6,042
出口笔数
$121.78M
进口金额
$210.59M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
528
供应商数
146
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.07M20232024202520262023-10进口 $505.0K · 80 笔出口 $1.60M · 38 笔2023-11进口 $2.24M · 335 笔出口 $4.88M · 159 笔2023-12进口 $2.70M · 401 笔出口 $4.18M · 143 笔2024-01进口 $2.94M · 397 笔出口 $6.31M · 158 笔2024-02进口 $1.84M · 231 笔出口 $3.43M · 105 笔2024-03进口 $2.71M · 354 笔出口 $4.39M · 138 笔2024-04进口 $2.32M · 331 笔出口 $5.24M · 115 笔2024-05进口 $2.82M · 364 笔出口 $4.01M · 131 笔2024-06进口 $2.87M · 388 笔出口 $5.07M · 139 笔2024-07进口 $3.26M · 417 笔出口 $5.34M · 147 笔2024-08进口 $3.19M · 425 笔出口 $5.04M · 145 笔2024-09进口 $4.04M · 373 笔出口 $4.75M · 148 笔2024-10进口 $2.49M · 362 笔出口 $5.04M · 141 笔2024-11进口 $2.35M · 373 笔出口 $4.61M · 143 笔2024-12进口 $2.76M · 386 笔出口 $4.57M · 125 笔2025-01进口 $2.92M · 335 笔出口 $4.72M · 119 笔2025-02进口 $3.07M · 360 笔出口 $4.07M · 134 笔2025-03进口 $3.39M · 393 笔出口 $5.11M · 152 笔2025-04进口 $3.11M · 353 笔出口 $5.48M · 151 笔2025-05进口 $3.03M · 342 笔出口 $4.83M · 139 笔2025-06进口 $3.28M · 359 笔出口 $5.62M · 157 笔2025-07进口 $3.23M · 385 笔出口 $6.01M · 199 笔2025-08进口 $3.38M · 335 笔出口 $5.55M · 157 笔2025-09进口 $3.09M · 402 笔出口 $6.62M · 170 笔2025-10进口 $3.12M · 415 笔出口 $5.52M · 181 笔2025-11进口 $2.60M · 356 笔出口 $5.72M · 159 笔2025-12进口 $3.17M · 371 笔出口 $5.84M · 144 笔2026-01进口 $2.62M · 359 笔出口 $5.46M · 127 笔2026-02进口 $2.73M · 277 笔出口 $3.36M · 107 笔2026-03进口 $2.66M · 392 笔出口 $5.17M · 153 笔2026-04进口 $5.44M · 343 笔出口 $5.41M · 127 笔2026-05进口 $3.19M · 378 笔出口 $4.71M · 111 笔2026-06进口 $4.03M · 400 笔出口 $6.74M · 184 笔2026-07进口 $4.49M · 398 笔出口 $7.07M · 161 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42520232024202520262023-10进口 $505.0K · 80 笔出口 $1.60M · 38 笔2023-11进口 $2.24M · 335 笔出口 $4.88M · 159 笔2023-12进口 $2.70M · 401 笔出口 $4.18M · 143 笔2024-01进口 $2.94M · 397 笔出口 $6.31M · 158 笔2024-02进口 $1.84M · 231 笔出口 $3.43M · 105 笔2024-03进口 $2.71M · 354 笔出口 $4.39M · 138 笔2024-04进口 $2.32M · 331 笔出口 $5.24M · 115 笔2024-05进口 $2.82M · 364 笔出口 $4.01M · 131 笔2024-06进口 $2.87M · 388 笔出口 $5.07M · 139 笔2024-07进口 $3.26M · 417 笔出口 $5.34M · 147 笔2024-08进口 $3.19M · 425 笔出口 $5.04M · 145 笔2024-09进口 $4.04M · 373 笔出口 $4.75M · 148 笔2024-10进口 $2.49M · 362 笔出口 $5.04M · 141 笔2024-11进口 $2.35M · 373 笔出口 $4.61M · 143 笔2024-12进口 $2.76M · 386 笔出口 $4.57M · 125 笔2025-01进口 $2.92M · 335 笔出口 $4.72M · 119 笔2025-02进口 $3.07M · 360 笔出口 $4.07M · 134 笔2025-03进口 $3.39M · 393 笔出口 $5.11M · 152 笔2025-04进口 $3.11M · 353 笔出口 $5.48M · 151 笔2025-05进口 $3.03M · 342 笔出口 $4.83M · 139 笔2025-06进口 $3.28M · 359 笔出口 $5.62M · 157 笔2025-07进口 $3.23M · 385 笔出口 $6.01M · 199 笔2025-08进口 $3.38M · 335 笔出口 $5.55M · 157 笔2025-09进口 $3.09M · 402 笔出口 $6.62M · 170 笔2025-10进口 $3.12M · 415 笔出口 $5.52M · 181 笔2025-11进口 $2.60M · 356 笔出口 $5.72M · 159 笔2025-12进口 $3.17M · 371 笔出口 $5.84M · 144 笔2026-01进口 $2.62M · 359 笔出口 $5.46M · 127 笔2026-02进口 $2.73M · 277 笔出口 $3.36M · 107 笔2026-03进口 $2.66M · 392 笔出口 $5.17M · 153 笔2026-04进口 $5.44M · 343 笔出口 $5.41M · 127 笔2026-05进口 $3.19M · 378 笔出口 $4.71M · 111 笔2026-06进口 $4.03M · 400 笔出口 $6.74M · 184 笔2026-07进口 $4.49M · 398 笔出口 $7.07M · 161 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310147080
企查查编码QVNAY3CJVE
成立日期2010-06-18
联系地址Lô I-1D-1, Đường N1, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIDEC PRECISION VIỆT NAM
企业英文名称NIDEC PRECISION VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-1D-1, Đường N1, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+842837361111
传真+842837360943
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.0293万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
850511金属永磁体
731819其他螺纹紧固件
853400印刷电路
731815钢铁螺钉螺栓
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
761699其他铝制品
850300电动机及零件
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
854590电气用碳制品
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,803$41.49M
中国4,673$38.89M
日本4,710$30.83M
泰国497$4.17M
菲律宾283$1.62M
马来西亚457$1.45M
中国台湾531$1.07M
韩国376$607.1K
印度尼西亚100$445.2K
新加坡205$425.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国643$79.25M
日本2,336$67.70M
越南1,095$24.02M
中国香港495$10.72M
泰国543$7.76M
马来西亚164$6.11M
中国台湾234$4.71M
美国147$4.16M
菲律宾134$2.99M
韩国115$841.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 528)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Precision Vietnam Corp. Tan Thuan Branch越南293$8.64M37.5瓦以下电机、印刷电路
Nidec Precision Corporation日本1,213$6.86M电动机及零件、传动轴及曲柄
Nidec Components Corp日本316$3.04M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本429$3.03M非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Frameway Kyoritu Ltd.中国257$2.43M电动机及零件、8471机器零件
KSMC Vietnam Joint Stock Company越南277$809.1K焊接设备、焊接机零件
Thinh Ha Trading Service Co., Ltd.越南290$662.5K其他塑料制品、其他电气开关
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南1,126$469.5K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Etowa Vietnam Co., Ltd.越南210$286.8K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch日本227$39.6K钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧

下游采购商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Precision Corporation日本2,070$62.09M37.5瓦以下电机、其他铝制品
Nidec Precision Components (Zhejiang) Co., Ltd.中国220$41.58M37.5瓦以下电机、其他铜制品
Nidec Precision (Hong Kong) Co., Ltd.中国344$21.70M37.5瓦以下电机
Nidec Precision Vietnam Corp. Tan Thuan Branch越南445$7.15M电动机及零件、其他塑料制品
NIDEC (HONG KONG) CO., LTD.中国香港218$6.87M37.5瓦以下电机
Nidec Precision Corporation泰国311$4.93M37.5瓦以下电机、其他铝制品
NIDEC PRECISION CORP ORATION中国台湾207$4.16M37.5瓦以下电机
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南152$3.44M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Components Corporation日本146$2.99M仪表计数器零件、20W以上线绕电阻器
Nidec Precision Components (Thailand) Co., Ltd.泰国186$2.39M电动机及零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 14,935)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电子ICIndruino Technology Solutions Co., Ltd.越南$131
2026-07-31其他电路开关装置Nidec Components Corp日本$247
2026-07-31电动机及零件Guangzhou Newlife New Material Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-31绝缘电线Nidec Precision Corporation日本$104
2026-07-31其他塑料制品Nidec Components Corp中国$46.1K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Techno Associe Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31电动机及零件Nidec Precision Corporation日本$788
2026-07-31电动机及零件Guangzhou Newlife New Material Co., Ltd.中国$753
2026-07-31电动机及零件Nidec Precision Corporation中国$9
2026-07-31其他电路开关装置Nidec Components Corp日本$117

出口(共 6,042)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-1637.5瓦以下电机AUTOLIV CEBU SAFETY MANUFACTURING, INC.菲律宾$47.1K
2026-08-29HAPTIC MOTOR FOR ALARM AUTO SEATNIDEC AUTOMOTIVE MOTOR AMERICAS LLC美国$0
2026-08-2637.5瓦以下电机ITW Global Tool Unit美国$0
2026-08-0737.5瓦以下电机ITW Global Tool Unit美国$0
2026-07-31202 MOTOR UNITNIDEC AUTOMOTIVE MOTOR AMERICAS LLC美国$0
2026-07-3120W以上线绕电阻器Nidec Components Corporation日本$4.3K
2026-07-31HAPTIC MOTOR FOR ALARM AUTO SEATNIDEC AUTOMOTIVE MOTOR AMERICAS LLC美国$0
2026-07-31电动机及零件Nidec Precision Corporation日本$96
2026-07-3137.5瓦以下电机Nidec Precision Corporation日本$1.3K
2026-07-31仪表计数器零件Nidec Components Corporation日本$9.2K

相关企业 · 同类产品

Nidec Copal Precision Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →