Nidec Copal Precision Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 13,666 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIDEC PRECISION VIệT NAM
13,666
进口笔数
5,487
出口笔数
$108.50M
进口金额
$190.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
602
供应商数
134
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310147080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY3CJVE |
| 成立日期 | 2010-06-18 |
| 联系地址 | Lô I-1D-1, Đường N1, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIDEC PRECISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIDEC PRECISION VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I-1D-1, Đường N1, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +842837361111 |
| 传真 | +842837360943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.0293万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,274 | $36.24M |
| 中国 | 4,296 | $35.25M |
| 日本 | 4,374 | $27.39M |
| 泰国 | 462 | $4.03M |
| 菲律宾 | 265 | $1.49M |
| 中国台湾 | 491 | $989.1K |
| 马来西亚 | 369 | $982.5K |
| 韩国 | 343 | $560.8K |
| 印度尼西亚 | 99 | $445.2K |
| 新加坡 | 194 | $405.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 606 | $73.90M |
| 日本 | 2,089 | $59.43M |
| 越南 | 994 | $20.65M |
| 中国香港 | 468 | $9.95M |
| 泰国 | 528 | $7.56M |
| 马来西亚 | 144 | $4.95M |
| 中国台湾 | 234 | $4.71M |
| 美国 | 69 | $4.14M |
| 菲律宾 | 112 | $2.61M |
| 韩国 | 115 | $841.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 602)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch | 越南 | 252 | $7.47M | 37.5瓦以下电机、印刷电路 |
| Nidec Precision Corporation | 日本 | 1,001 | $3.56M | 电动机及零件、传动轴及曲柄 |
| Nidec Components Corp | 日本 | 274 | $2.50M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 318 | $2.42M | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Frameway Kyoritu Ltd. | 中国 | 236 | $2.24M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Asada Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | 166 | $1.07M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Tokyo Microshaft Corporation | 菲律宾 | 166 | $808.8K | 传动轴及曲柄、其他钢铁制品 |
| Thinh Ha Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 282 | $637.4K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 1,023 | $442.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Etowa Co., Ltd. | 越南 | 192 | $264.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Precision Corporation | 日本 | 1,606 | $48.61M | 37.5瓦以下电机、其他铝制品 |
| Nidec Precision Components (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 203 | $37.85M | 37.5瓦以下电机、齿轮及变速器 |
| Nidec Precision (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 329 | $21.64M | 37.5瓦以下电机 |
| NIDEC (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 244 | $7.71M | 37.5瓦以下电机 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch | 越南 | 414 | $6.93M | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| NIDEC PRECISION CORP | 日本 | 237 | $5.71M | 37.5瓦以下电机、其他铝制品 |
| Nidec Precision Corporation | 泰国 | 297 | $4.49M | 37.5瓦以下电机、其他铝制品 |
| NIDEC PRECISION CORP ORATION | 中国台湾 | 207 | $4.16M | 37.5瓦以下电机 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 139 | $2.95M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Precision Components (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 172 | $2.19M | 电动机及零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13,666)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | SHENZHEN WELEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | NIDEC PRECISION CORP | 日本 | $529 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | NIDEC PRECISION CORP | 日本 | $3 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | NIDEC PRECISION CORP | 日本 | $3 |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | NIDEC PRECISION CORP | 日本 | $147 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | NIDEC PRECISION CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | Asada Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $113 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | PHUONG VIEN TEK TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | NIDEC PRECISION CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU FORESEE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 5,487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $291 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | CONG TY TNHH SX TM DV MOI TRUONG VIET XANH | 越南 | $231 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $59 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $231 |
| 2026-04-29 | 锡废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $114 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 锡废料 | CONG TY TNHH SX TM DV MOI TRUONG VIET XANH | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO | 越南 | $59 |