Nidec Copal Precision Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 13,666 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIDEC PRECISION VIệT NAM

13,666
进口笔数
5,487
出口笔数
$108.50M
进口金额
$190.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
602
供应商数
134
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $889.2K · 142 笔出口 $2.12M · 65 笔2023-09进口 $1.82M · 313 笔出口 $4.18M · 142 笔2023-10进口 $2.29M · 346 笔出口 $4.11M · 133 笔2023-11进口 $2.24M · 335 笔出口 $4.88M · 155 笔2023-12进口 $2.70M · 401 笔出口 $4.18M · 137 笔2024-01进口 $2.94M · 397 笔出口 $6.31M · 154 笔2024-02进口 $1.84M · 231 笔出口 $3.43M · 103 笔2024-03进口 $2.71M · 355 笔出口 $4.39M · 136 笔2024-04进口 $2.32M · 331 笔出口 $5.24M · 113 笔2024-05进口 $2.82M · 364 笔出口 $4.01M · 129 笔2024-06进口 $2.87M · 388 笔出口 $5.07M · 137 笔2024-07进口 $3.26M · 417 笔出口 $5.34M · 144 笔2024-08进口 $3.19M · 425 笔出口 $5.04M · 144 笔2024-09进口 $4.04M · 373 笔出口 $4.75M · 146 笔2024-10进口 $2.49M · 362 笔出口 $5.04M · 139 笔2024-11进口 $2.35M · 373 笔出口 $4.61M · 141 笔2024-12进口 $2.76M · 386 笔出口 $4.57M · 123 笔2025-01进口 $2.91M · 333 笔出口 $4.72M · 117 笔2025-02进口 $3.06M · 359 笔出口 $4.07M · 134 笔2025-03进口 $3.35M · 389 笔出口 $5.11M · 149 笔2025-04进口 $3.09M · 354 笔出口 $5.48M · 151 笔2025-05进口 $3.03M · 338 笔出口 $4.83M · 137 笔2025-06进口 $3.19M · 354 笔出口 $5.62M · 154 笔2025-07进口 $3.23M · 379 笔出口 $6.00M · 197 笔2025-08进口 $3.36M · 330 笔出口 $5.55M · 156 笔2025-09进口 $3.06M · 396 笔出口 $6.62M · 168 笔2025-10进口 $3.10M · 412 笔出口 $5.32M · 178 笔2025-11进口 $2.59M · 353 笔出口 $5.47M · 155 笔2025-12进口 $3.16M · 367 笔出口 $5.64M · 141 笔2026-01进口 $2.37M · 344 笔出口 $5.21M · 121 笔2026-02进口 $2.29M · 262 笔出口 $3.22M · 101 笔2026-03进口 $2.37M · 379 笔出口 $5.12M · 147 笔2026-04进口 $5.08M · 330 笔出口 $5.36M · 121 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $889.2K · 142 笔出口 $2.12M · 65 笔2023-09进口 $1.82M · 313 笔出口 $4.18M · 142 笔2023-10进口 $2.29M · 346 笔出口 $4.11M · 133 笔2023-11进口 $2.24M · 335 笔出口 $4.88M · 155 笔2023-12进口 $2.70M · 401 笔出口 $4.18M · 137 笔2024-01进口 $2.94M · 397 笔出口 $6.31M · 154 笔2024-02进口 $1.84M · 231 笔出口 $3.43M · 103 笔2024-03进口 $2.71M · 355 笔出口 $4.39M · 136 笔2024-04进口 $2.32M · 331 笔出口 $5.24M · 113 笔2024-05进口 $2.82M · 364 笔出口 $4.01M · 129 笔2024-06进口 $2.87M · 388 笔出口 $5.07M · 137 笔2024-07进口 $3.26M · 417 笔出口 $5.34M · 144 笔2024-08进口 $3.19M · 425 笔出口 $5.04M · 144 笔2024-09进口 $4.04M · 373 笔出口 $4.75M · 146 笔2024-10进口 $2.49M · 362 笔出口 $5.04M · 139 笔2024-11进口 $2.35M · 373 笔出口 $4.61M · 141 笔2024-12进口 $2.76M · 386 笔出口 $4.57M · 123 笔2025-01进口 $2.91M · 333 笔出口 $4.72M · 117 笔2025-02进口 $3.06M · 359 笔出口 $4.07M · 134 笔2025-03进口 $3.35M · 389 笔出口 $5.11M · 149 笔2025-04进口 $3.09M · 354 笔出口 $5.48M · 151 笔2025-05进口 $3.03M · 338 笔出口 $4.83M · 137 笔2025-06进口 $3.19M · 354 笔出口 $5.62M · 154 笔2025-07进口 $3.23M · 379 笔出口 $6.00M · 197 笔2025-08进口 $3.36M · 330 笔出口 $5.55M · 156 笔2025-09进口 $3.06M · 396 笔出口 $6.62M · 168 笔2025-10进口 $3.10M · 412 笔出口 $5.32M · 178 笔2025-11进口 $2.59M · 353 笔出口 $5.47M · 155 笔2025-12进口 $3.16M · 367 笔出口 $5.64M · 141 笔2026-01进口 $2.37M · 344 笔出口 $5.21M · 121 笔2026-02进口 $2.29M · 262 笔出口 $3.22M · 101 笔2026-03进口 $2.37M · 379 笔出口 $5.12M · 147 笔2026-04进口 $5.08M · 330 笔出口 $5.36M · 121 笔

工商档案

企业注册号0310147080
企查查编码QVNAY3CJVE
成立日期2010-06-18
联系地址Lô I-1D-1, Đường N1, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIDEC PRECISION VIỆT NAM
企业英文名称NIDEC PRECISION VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-1D-1, Đường N1, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+842837361111
传真+842837360943
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.0293万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
850511金属永磁体
848340齿轮及变速器
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
853400印刷电路
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
761699其他铝制品
850300电动机及零件
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
854590电气用碳制品
731822非螺纹垫圈
720449其他钢铁废料
470790其他纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,274$36.24M
中国4,296$35.25M
日本4,374$27.39M
泰国462$4.03M
菲律宾265$1.49M
中国台湾491$989.1K
马来西亚369$982.5K
韩国343$560.8K
印度尼西亚99$445.2K
新加坡194$405.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国606$73.90M
日本2,089$59.43M
越南994$20.65M
中国香港468$9.95M
泰国528$7.56M
马来西亚144$4.95M
中国台湾234$4.71M
美国69$4.14M
菲律宾112$2.61M
韩国115$841.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 602)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch越南252$7.47M37.5瓦以下电机、印刷电路
Nidec Precision Corporation日本1,001$3.56M电动机及零件、传动轴及曲柄
Nidec Components Corp日本274$2.50M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本318$2.42M非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Frameway Kyoritu Ltd.中国236$2.24M电动机及零件、其他钢铁制品
Asada Metal Industry Co., Ltd.日本166$1.07M电动机及零件、其他钢铁制品
Tokyo Microshaft Corporation菲律宾166$808.8K传动轴及曲柄、其他钢铁制品
Thinh Ha Trading Service Co., Ltd.越南282$637.4K其他塑料制品、其他电气开关
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南1,023$442.8K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Etowa Co., Ltd.越南192$264.3K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Precision Corporation日本1,606$48.61M37.5瓦以下电机、其他铝制品
Nidec Precision Components (Zhejiang) Co., Ltd.中国203$37.85M37.5瓦以下电机、齿轮及变速器
Nidec Precision (Hong Kong) Co., Ltd.中国329$21.64M37.5瓦以下电机
NIDEC (HONG KONG) CO LTD中国香港244$7.71M37.5瓦以下电机
Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. Tan Thuan Branch越南414$6.93M电动机及零件、其他塑料制品
NIDEC PRECISION CORP日本237$5.71M37.5瓦以下电机、其他铝制品
Nidec Precision Corporation泰国297$4.49M37.5瓦以下电机、其他铝制品
NIDEC PRECISION CORP ORATION中国台湾207$4.16M37.5瓦以下电机
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南139$2.95M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Precision Components (Thailand) Co., Ltd.泰国172$2.19M电动机及零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 13,666)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28齿轮及变速器SHENZHEN WELEADER TECHNOLOGY CO LTD中国$13.9K
2026-04-28电动机及零件NIDEC PRECISION CORP日本$529
2026-04-28齿轮及变速器NIDEC PRECISION CORP日本$3
2026-04-28传动轴及曲柄NIDEC PRECISION CORP日本$3
2026-04-28电动机及零件NIDEC PRECISION CORP日本$147
2026-04-28传动轴及曲柄NIDEC PRECISION CORP日本$1.1K
2026-04-28电动机及零件Asada Metal Industry Co., Ltd.日本$113
2026-04-28非纺织润滑剂PHUONG VIEN TEK TRADING JOINT STOCK CO越南$80
2026-04-28传动轴及曲柄NIDEC PRECISION CORP日本$1.3K
2026-04-28其他钢铁制品HANGZHOU FORESEE TECHNOLOGY CO., LTD中国$8.6K

出口(共 5,487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$291
2026-04-29铜废料CONG TY TNHH SX TM DV MOI TRUONG VIET XANH越南$231
2026-04-29其他钢铁废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$59
2026-04-29铜废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$231
2026-04-29锡废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$115
2026-04-29其他纸废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$114
2026-04-29聚合木燃料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$13
2026-04-29聚合木燃料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$13
2026-04-29锡废料CONG TY TNHH SX TM DV MOI TRUONG VIET XANH越南$115
2026-04-29其他钢铁废料VIETXANH ENVIRONMENTAL MFG TRADING SERVICES LTD CO越南$59

相关企业 · 同类产品

Nidec Copal Precision Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →