Phuong Vien Tek Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 421 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHươNG VIêN TEK
421
进口笔数
195
出口笔数
$2.24M
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311810487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN519MD6X |
| 成立日期 | 2012-05-29 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG VIÊN TEK |
| 企业英文名称 | PHUONG VIEN TEK TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02822535430 |
| 邮箱 | sales@phuongvien.com.vn |
| 官网 | www.phuongvien.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 222 | $1.58M |
| 韩国 | 139 | $505.4K |
| 中国 | 60 | $133.7K |
| 德国 | 8 | $6.9K |
| 日本 | 3 | $3.4K |
| 瑞典 | 2 | $2.6K |
| 泰国 | 2 | $1.9K |
| 中国香港 | 1 | $697 |
| 印度 | 1 | $202 |
| 以色列 | 2 | $114 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $2.98M |
| 韩国 | 4 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vertex Machinery Works | 印度 | 147 | $1.10M | 机床零件、机床零件附件 |
| LEADTOP PRECISION MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 19 | $231.1K | 机床零件及夹具、机床零件8456-8465 |
| GTG Diamond Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $214.2K | 金刚石砂轮、金属加工机刀 |
| Diatool Exe | 韩国 | 54 | $129.5K | 金属加工机刀、金刚石砂轮 |
| Ktoolkorea Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $118.2K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| HOMGE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $108.9K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| Dasqua Technology Ltd. | 中国 | 36 | $95.9K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $59.3K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| 7 LEADERS CORP ORATION | 中国台湾 | 14 | $16.5K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| Koher | 韩国 | 13 | $15.3K | 金属加工机刀、可互换工具 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 81 | $2.81M | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 50 | $89.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 44 | $52.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Asuzac Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.8K | 金属加工机刀 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.4K | 金刚石砂轮、非泡沫橡胶密封件 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| GTG Diamond Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.6K | 金属加工机刀 |
| International Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 熔融石英玻璃管、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 421)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | GTG DIAMOND CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | GTG DIAMOND CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | Ktoolkorea Co., Ltd. | 韩国 | $94 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | Ktoolkorea Co., Ltd. | 韩国 | $94 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | Ktoolkorea Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | Ktoolkorea Co., Ltd. | 韩国 | $91 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | Ktoolkorea Co., Ltd. | 韩国 | $31 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | Ktoolkorea Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | Ktoolkorea Co., Ltd. | 韩国 | $15 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | Ktoolkorea Co., Ltd. | 韩国 | $15 |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $635 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $635 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $16.8K |