Phuong Vien Tek Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 421 笔 · 主营 机床零件及夹具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHươNG VIêN TEK

421
进口笔数
195
出口笔数
$2.24M
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $671 · 1 笔2023-09进口 $28.6K · 10 笔出口 $46.4K · 3 笔2023-10进口 $71.6K · 10 笔出口 $68.9K · 3 笔2023-11进口 $26.3K · 7 笔出口 $18.2K · 3 笔2023-12进口 $28.6K · 6 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-01进口 $97.0K · 8 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-02进口 $28.3K · 5 笔出口 $47.7K · 1 笔2024-03进口 $28.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.8K · 8 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-05进口 $86.7K · 8 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-06进口 $25.7K · 9 笔出口 $70.5K · 3 笔2024-07进口 $34.8K · 7 笔出口 $40.4K · 6 笔2024-08进口 $48.2K · 11 笔出口 $67.6K · 4 笔2024-09进口 $38.3K · 11 笔出口 $95.3K · 3 笔2024-10进口 $36.4K · 13 笔出口 $62.0K · 5 笔2024-11进口 $68.9K · 14 笔出口 $87.6K · 8 笔2024-12进口 $57.9K · 15 笔出口 $75.7K · 7 笔2025-01进口 $49.8K · 9 笔出口 $128.6K · 4 笔2025-02进口 $37.1K · 13 笔出口 $129.8K · 8 笔2025-03进口 $30.3K · 12 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-04进口 $83.4K · 12 笔出口 $71.2K · 5 笔2025-05进口 $50.2K · 13 笔出口 $132.0K · 9 笔2025-06进口 $79.5K · 14 笔出口 $64.0K · 5 笔2025-07进口 $88.9K · 14 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-08进口 $59.3K · 18 笔出口 $81.1K · 9 笔2025-09进口 $54.3K · 12 笔出口 $119.4K · 6 笔2025-10进口 $83.5K · 15 笔出口 $129.2K · 4 笔2025-11进口 $99.8K · 19 笔出口 $184.6K · 12 笔2025-12进口 $74.8K · 15 笔出口 $133.7K · 12 笔2026-01进口 $74.1K · 18 笔出口 $216.6K · 8 笔2026-02进口 $46.8K · 9 笔出口 $40.3K · 2 笔2026-03进口 $87.3K · 12 笔出口 $77.8K · 8 笔2026-04进口 $187.6K · 11 笔出口 $250.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $671 · 1 笔2023-09进口 $28.6K · 10 笔出口 $46.4K · 3 笔2023-10进口 $71.6K · 10 笔出口 $68.9K · 3 笔2023-11进口 $26.3K · 7 笔出口 $18.2K · 3 笔2023-12进口 $28.6K · 6 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-01进口 $97.0K · 8 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-02进口 $28.3K · 5 笔出口 $47.7K · 1 笔2024-03进口 $28.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.8K · 8 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-05进口 $86.7K · 8 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-06进口 $25.7K · 9 笔出口 $70.5K · 3 笔2024-07进口 $34.8K · 7 笔出口 $40.4K · 6 笔2024-08进口 $48.2K · 11 笔出口 $67.6K · 4 笔2024-09进口 $38.3K · 11 笔出口 $95.3K · 3 笔2024-10进口 $36.4K · 13 笔出口 $62.0K · 5 笔2024-11进口 $68.9K · 14 笔出口 $87.6K · 8 笔2024-12进口 $57.9K · 15 笔出口 $75.7K · 7 笔2025-01进口 $49.8K · 9 笔出口 $128.6K · 4 笔2025-02进口 $37.1K · 13 笔出口 $129.8K · 8 笔2025-03进口 $30.3K · 12 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-04进口 $83.4K · 12 笔出口 $71.2K · 5 笔2025-05进口 $50.2K · 13 笔出口 $132.0K · 9 笔2025-06进口 $79.5K · 14 笔出口 $64.0K · 5 笔2025-07进口 $88.9K · 14 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-08进口 $59.3K · 18 笔出口 $81.1K · 9 笔2025-09进口 $54.3K · 12 笔出口 $119.4K · 6 笔2025-10进口 $83.5K · 15 笔出口 $129.2K · 4 笔2025-11进口 $99.8K · 19 笔出口 $184.6K · 12 笔2025-12进口 $74.8K · 15 笔出口 $133.7K · 12 笔2026-01进口 $74.1K · 18 笔出口 $216.6K · 8 笔2026-02进口 $46.8K · 9 笔出口 $40.3K · 2 笔2026-03进口 $87.3K · 12 笔出口 $77.8K · 8 笔2026-04进口 $187.6K · 11 笔出口 $250.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0311810487
企查查编码QVN519MD6X
成立日期2012-05-29
联系地址15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG VIÊN TEK
企业英文名称PHUONG VIEN TEK TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02822535430
邮箱sales@phuongvien.com.vn
官网www.phuongvien.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
846610机床零件附件
820810金属加工机刀
846630机床零件8456-8465
903180其他测量仪器
850590磁铁及零件
680421金刚石砂轮
820790可互换工具
846693机床零件
846719非旋转气动手工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
846620机床零件及夹具
846630机床零件8456-8465
680421金刚石砂轮
847981金属处理机械
903180其他测量仪器
846090金属精加工机床
391740塑料管件
850590磁铁及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾222$1.58M
韩国139$505.4K
中国60$133.7K
德国8$6.9K
日本3$3.4K
瑞典2$2.6K
泰国2$1.9K
中国香港1$697
印度1$202
以色列2$114

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$2.98M
韩国4$43.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vertex Machinery Works印度147$1.10M机床零件、机床零件附件
LEADTOP PRECISION MACHINE CO LTD中国台湾19$231.1K机床零件及夹具、机床零件8456-8465
GTG Diamond Co., Ltd.韩国28$214.2K金刚石砂轮、金属加工机刀
Diatool Exe韩国54$129.5K金属加工机刀、金刚石砂轮
Ktoolkorea Co., Ltd.韩国35$118.2K可互换工具、金属加工机刀
HOMGE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾10$108.9K机床零件及夹具、机床零件
Dasqua Technology Ltd.中国36$95.9K测量仪器、其他测量仪器
CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾11$59.3K机床零件及夹具、机床零件
7 LEADERS CORP ORATION中国台湾14$16.5K可互换钻具、可互换钻孔工具
Koher韩国13$15.3K金属加工机刀、可互换工具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Co., Ltd.越南81$2.81M金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南50$89.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南44$52.7K电动机及零件、其他钢铁制品
Asuzac Co., Ltd.韩国1$41.8K金属加工机刀
ASUZAC Co., Ltd.新加坡1$13.4K金刚石砂轮、非泡沫橡胶密封件
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南2$6.6K其他化学制剂、金属加工机刀
Endo Vietnam Co., Ltd.越南4$2.1K金属加工机刀、可互换钻具
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K其他印刷机零件、传动轴及曲柄
GTG Diamond Co., Ltd.韩国3$1.6K金属加工机刀
International Materials Technology Co., Ltd.越南2$1.0K熔融石英玻璃管、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 421)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金刚石砂轮GTG DIAMOND CO LTD韩国$1.3K
2026-04-29金刚石砂轮GTG DIAMOND CO LTD韩国$1.3K
2026-04-24可互换工具Ktoolkorea Co., Ltd.韩国$94
2026-04-24可互换工具Ktoolkorea Co., Ltd.韩国$94
2026-04-24可互换工具Ktoolkorea Co., Ltd.韩国$90
2026-04-24可互换工具Ktoolkorea Co., Ltd.韩国$91
2026-04-24可互换工具Ktoolkorea Co., Ltd.韩国$31
2026-04-24可互换工具Ktoolkorea Co., Ltd.韩国$10
2026-04-24可互换工具Ktoolkorea Co., Ltd.韩国$15
2026-04-24可互换工具Ktoolkorea Co., Ltd.韩国$15

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀ASUZAC CO LTD越南$1.9K
2026-04-28金属加工机刀ASUZAC CO LTD越南$4.2K
2026-04-28机床零件附件ASUZAC CO LTD越南$49
2026-04-28金刚石砂轮ASUZAC CO LTD越南$9.1K
2026-04-28机床零件附件ASUZAC CO LTD越南$258
2026-04-28机床零件附件ASUZAC CO LTD越南$1.0K
2026-04-28金刚石砂轮ASUZAC CO LTD越南$635
2026-04-28非纺织润滑剂NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$80
2026-04-28纸基研磨料ASUZAC CO LTD越南$635
2026-04-28金刚石砂轮ASUZAC CO LTD越南$16.8K

相关企业 · 同类产品

Phuong Vien Tek Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →