Saigon Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102,891 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH SAIGON PRECISION
38,380
进口笔数
102,891
出口笔数
$879.65M
进口金额
$361.96M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1,055
供应商数
125
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300737411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2URW85G |
| 成立日期 | 1994-12-26 |
| 联系地址 | Lô 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13 KCX Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SÀI GÒN PRECISION |
| 企业英文名称 | SAIGON PRECISION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13 KCX Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Lắp ráp bộ truyền động quy mô 6.299 sản phẩm/năm Gia công bản vẽ kỹ thuật quy mô 250 bản vẽ/năm Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +842837242466 |
| 邮箱 | congdung.ho@spclt.com.vn |
| 传真 | +842837240721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.0982万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 280430 | 氮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25,328 | $682.33M |
| 中国 | 5,747 | $65.45M |
| 印度 | 622 | $64.48M |
| 日本 | 8,342 | $46.74M |
| 韩国 | 1,201 | $4.46M |
| 中国台湾 | 1,879 | $4.39M |
| 德国 | 953 | $3.57M |
| 瑞典 | 275 | $1.60M |
| 法国 | 44 | $1.46M |
| 以色列 | 589 | $1.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12,150 | $124.13M |
| 日本 | 26,056 | $114.78M |
| 美国 | 10,688 | $19.13M |
| 印度 | 11,665 | $17.71M |
| 越南 | 14,036 | $17.60M |
| 德国 | 5,848 | $16.90M |
| 韩国 | 4,987 | $15.31M |
| 泰国 | 5,009 | $9.98M |
| 新加坡 | 5,760 | $7.32M |
| 中国台湾 | 3,034 | $6.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,055)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suruga Production Platform Co., Ltd. | 越南 | 3,275 | $30.19M | 机床零件、其他螺纹紧固件 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 2,104 | $15.66M | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Nhat Viet Industrial Co., Ltd. | 越南 | 562 | $11.59M | 瓦楞纸箱、非玻璃化转印纸 |
| Suruga Seiki (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 940 | $6.17M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Kiwa Industry Co., Ltd. | 越南 | 1,380 | $3.43M | 铝合金型材、其他钢铁制品 |
| Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1,633 | $2.55M | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 564 | $1.04M | 其他钢铁制品、机械零件 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 567 | $1.00M | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1,725 | $577.1K | 氮、氩气 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Nhat Viet | 越南 | 566 | $564.1K | 瓦楞纸箱、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suruga Production Platform Co., Ltd. | 越南 | 14,174 | $86.68M | 其他钢铁制品、其他轴承 |
| MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 8,141 | $59.46M | 其他轴承、其他钢铁制品 |
| MISUMI Corporation | 日本 | 8,837 | $17.81M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MISUMI Europa GmbH | 德国 | 5,854 | $16.94M | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| MISUMI Korea Corp. | 韩国 | 4,568 | $14.11M | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| MISUMI India Private Ltd. | 印度 | 8,413 | $12.14M | 手工缝针、钢铁弹簧 |
| MISUMI USA, Inc. | 美国 | 9,662 | $11.95M | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6,685 | $8.83M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| MISUMI South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5,775 | $7.34M | 非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件 |
| MISUMI (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 4,378 | $6.62M | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 38,380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氮 | SING INDUSTRIAL GAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $870 |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | SHANGHAI ADP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | SHANGHAI ADP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ISHISEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | SHANGHAI ADP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 手工磨刀石 | GIAN HONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ISHISEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
出口(共 102,891)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | MISUMI KOREA CORP | 韩国 | $1 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | MISUMI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $145 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO., LTD. A MISUMI GROUP CO LTD | 日本 | $214 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | MISUMI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | MISUMI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO., LTD. A MISUMI GROUP CO LTD | 日本 | $81 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO., LTD. A MISUMI GROUP CO LTD | 日本 | $53 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO., LTD. A MISUMI GROUP CO LTD | 日本 | $107 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | MISUMI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO., LTD. A MISUMI GROUP CO LTD | 日本 | $141 |