Saigon Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111,603 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH SAIGON PRECISION

41,960
进口笔数
111,603
出口笔数
$908.88M
进口金额
$397.81M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
910
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.27M20232024202520262023-10进口 $772.0K · 190 笔出口 $2.50M · 718 笔2023-11进口 $3.44M · 886 笔出口 $8.19M · 2,541 笔2023-12进口 $20.66M · 862 笔出口 $8.67M · 2,435 笔2024-01进口 $4.04M · 965 笔出口 $8.65M · 2,596 笔2024-02进口 $2.38M · 611 笔出口 $6.44M · 2,041 笔2024-03进口 $7.35M · 890 笔出口 $8.49M · 2,744 笔2024-04进口 $3.79M · 860 笔出口 $8.76M · 2,436 笔2024-05进口 $4.36M · 951 笔出口 $14.94M · 2,691 笔2024-06进口 $4.27M · 953 笔出口 $8.53M · 2,565 笔2024-07进口 $5.77M · 1,079 笔出口 $10.21M · 2,842 笔2024-08进口 $5.33M · 1,025 笔出口 $8.81M · 2,795 笔2024-09进口 $5.33M · 911 笔出口 $7.99M · 2,482 笔2024-10进口 $5.30M · 1,026 笔出口 $8.42M · 2,683 笔2024-11进口 $67.27M · 932 笔出口 $8.61M · 2,719 笔2024-12进口 $4.34M · 881 笔出口 $8.96M · 2,663 笔2025-01进口 $4.23M · 786 笔出口 $7.84M · 2,258 笔2025-02进口 $4.57M · 827 笔出口 $9.71M · 2,584 笔2025-03进口 $4.26M · 981 笔出口 $11.21M · 2,945 笔2025-04进口 $4.85M · 1,016 笔出口 $10.70M · 2,737 笔2025-05进口 $5.39M · 949 笔出口 $9.95M · 2,634 笔2025-06进口 $5.07M · 1,015 笔出口 $9.40M · 2,735 笔2025-07进口 $6.33M · 1,019 笔出口 $10.28M · 2,817 笔2025-08进口 $5.77M · 1,073 笔出口 $9.66M · 2,646 笔2025-09进口 $6.72M · 1,032 笔出口 $9.39M · 2,581 笔2025-10进口 $7.13M · 1,042 笔出口 $10.67M · 2,716 笔2025-11进口 $5.49M · 992 笔出口 $10.06M · 2,647 笔2025-12进口 $8.05M · 1,175 笔出口 $10.25M · 2,749 笔2026-01进口 $7.28M · 1,129 笔出口 $10.96M · 7,292 笔2026-02进口 $4.69M · 745 笔出口 $7.90M · 4,567 笔2026-03进口 $9.42M · 1,228 笔出口 $12.18M · 3,012 笔2026-04进口 $14.96M · 1,089 笔出口 $11.46M · 2,665 笔2026-05进口 $8.52M · 1,101 笔出口 $9.93M · 2,460 笔2026-06进口 $9.50M · 1,186 笔出口 $12.33M · 2,868 笔2026-07进口 $11.02M · 1,257 笔出口 $13.38M · 3,056 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7,29220232024202520262023-10进口 $772.0K · 190 笔出口 $2.50M · 718 笔2023-11进口 $3.44M · 886 笔出口 $8.19M · 2,541 笔2023-12进口 $20.66M · 862 笔出口 $8.67M · 2,435 笔2024-01进口 $4.04M · 965 笔出口 $8.65M · 2,596 笔2024-02进口 $2.38M · 611 笔出口 $6.44M · 2,041 笔2024-03进口 $7.35M · 890 笔出口 $8.49M · 2,744 笔2024-04进口 $3.79M · 860 笔出口 $8.76M · 2,436 笔2024-05进口 $4.36M · 951 笔出口 $14.94M · 2,691 笔2024-06进口 $4.27M · 953 笔出口 $8.53M · 2,565 笔2024-07进口 $5.77M · 1,079 笔出口 $10.21M · 2,842 笔2024-08进口 $5.33M · 1,025 笔出口 $8.81M · 2,795 笔2024-09进口 $5.33M · 911 笔出口 $7.99M · 2,482 笔2024-10进口 $5.30M · 1,026 笔出口 $8.42M · 2,683 笔2024-11进口 $67.27M · 932 笔出口 $8.61M · 2,719 笔2024-12进口 $4.34M · 881 笔出口 $8.96M · 2,663 笔2025-01进口 $4.23M · 786 笔出口 $7.84M · 2,258 笔2025-02进口 $4.57M · 827 笔出口 $9.71M · 2,584 笔2025-03进口 $4.26M · 981 笔出口 $11.21M · 2,945 笔2025-04进口 $4.85M · 1,016 笔出口 $10.70M · 2,737 笔2025-05进口 $5.39M · 949 笔出口 $9.95M · 2,634 笔2025-06进口 $5.07M · 1,015 笔出口 $9.40M · 2,735 笔2025-07进口 $6.33M · 1,019 笔出口 $10.28M · 2,817 笔2025-08进口 $5.77M · 1,073 笔出口 $9.66M · 2,646 笔2025-09进口 $6.72M · 1,032 笔出口 $9.39M · 2,581 笔2025-10进口 $7.13M · 1,042 笔出口 $10.67M · 2,716 笔2025-11进口 $5.49M · 992 笔出口 $10.06M · 2,647 笔2025-12进口 $8.05M · 1,175 笔出口 $10.25M · 2,749 笔2026-01进口 $7.28M · 1,129 笔出口 $10.96M · 7,292 笔2026-02进口 $4.69M · 745 笔出口 $7.90M · 4,567 笔2026-03进口 $9.42M · 1,228 笔出口 $12.18M · 3,012 笔2026-04进口 $14.96M · 1,089 笔出口 $11.46M · 2,665 笔2026-05进口 $8.52M · 1,101 笔出口 $9.93M · 2,460 笔2026-06进口 $9.50M · 1,186 笔出口 $12.33M · 2,868 笔2026-07进口 $11.02M · 1,257 笔出口 $13.38M · 3,056 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0300737411
企查查编码QVN2URW85G
成立日期1994-12-26
联系地址Lô 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13 KCX Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SÀI GÒN PRECISION
企业英文名称SAIGON PRECISION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13 KCX Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Lắp ráp bộ truyền động quy mô 6.299 sản phẩm/năm Gia công bản vẽ kỹ thuật quy mô 250 bản vẽ/năm Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+842837242466
邮箱congdung.ho@spclt.com.vn
传真+842837240721
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.0982万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846693机床零件
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
820740螺纹加工工具
280430氮
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
848310传动轴及曲柄
848280其他轴承
731819其他螺纹紧固件
820730可互换冲压工具
731822非螺纹垫圈
848350滑轮飞轮
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27,700$696.46M
中国6,424$71.46M
印度646$64.54M
日本9,161$53.60M
韩国1,329$4.81M
中国台湾2,067$4.72M
德国1,019$3.73M
瑞典298$1.98M
法国45$1.56M
以色列625$1.35M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13,220$141.67M
日本28,607$123.27M
美国11,705$20.68M
越南15,233$19.39M
印度11,982$18.55M
德国6,298$18.08M
韩国5,312$16.43M
泰国5,446$10.72M
新加坡6,204$8.24M
中国台湾3,326$7.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 910)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南4,535$131.86M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Suruga Production Platform Co., Ltd.越南3,608$34.96M机床零件、其他螺纹紧固件
Nhat Viet Industrial Co., Ltd.越南600$11.63M瓦楞纸箱、非玻璃化转印纸
Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南582$7.87M其他钢铁制品、其他铝制品
Suruga Seiki (Shanghai) Co., Ltd.中国1,018$7.51M其他铝制品、其他钢铁制品
Kiwa Industry Co., Ltd.越南1,476$4.41M铝合金型材、其他钢铁制品
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南610$1.17M其他钢铁制品、机械零件
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南1,920$652.2K氮、氩气
Cong Ty TNHH Cong Nghiep Nhat Viet越南606$607.0K瓦楞纸箱、非玻璃化转印纸
Nippon Sanso Vietnam Co., Ltd.越南597$223.8K氮、其他不饱和无环烃

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suruga Production Platform Co., Ltd.越南17,262$100.28M其他轴承、其他钢铁制品
MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd.中国8,810$64.91M其他轴承、其他钢铁制品
MISUMI Corporation日本11,301$22.89M其他钢铁制品、其他铝制品
MISUMI Europa GmbH德国6,304$18.11M其他钢铁制品、非螺纹钢销
MISUMI Korea Corp.韩国4,868$15.19M其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
MISUMI USA, Inc.美国10,391$12.96M其他钢铁制品、传动轴及曲柄
MISUMI INDIA PRIVATE LIMITED印度8,763$12.61M手工缝针、钢铁弹簧
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南7,283$9.42M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
MISUMI South East Asia Pte. Ltd.新加坡6,219$8.25M非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件
MISUMI (Thailand) Co., Ltd.日本4,756$7.12M其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 41,960)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$5.3K
2026-07-31其他钢铁制品THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-07-31其他钢铁制品THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$804
2026-07-31可互换车削工具Suruga Production Platform Co., Ltd.日本$30
2026-07-31其他钢铁制品THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31氮Sing Industrial Gas Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31其他钢铁制品THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南$230
2026-07-31其他钢铁制品Shanghai Fuyida International Trade Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-31非矩形不锈钢Shanghai Fuyida International Trade Co., Ltd.中国$327
2026-07-31其他钢铁制品Suruga Production Platform Co., Ltd.日本$83

出口(共 111,603)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28可互换冲压工具DAYTON PROGRESS CORPORATION500 PROG美国$0
2026-09-10其他钢铁制品ANCHOR LAMINA LLC美国$0
2026-09-07可互换冲压工具DAYTON PROGRESS CORPORATION500 PROG美国$0
2026-08-31STANDARD COMPONENT FOR PRESS DIES—美国$0
2026-08-30STANDARD COMPONENT FOR PRESS DIES—美国$0
2026-08-18STANDARD COMPONENT FOR PRESS DIES—美国$0
2026-08-06STANDARD COMPONENT FOR PRESS DIES—美国$0
2026-08-06其他钢铁制品ANCHOR LAMINA LLC美国$0
2026-08-03可互换冲压工具DAYTON PROGRESS CORPORATION美国$0
2026-08-03可互换冲压工具DAYTON PROGRESS CORPORATION美国$0

相关企业 · 同类产品

Saigon Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →