Saigon Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102,891 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH SAIGON PRECISION

38,380
进口笔数
102,891
出口笔数
$879.65M
进口金额
$361.96M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1,055
供应商数
125
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $842.2K · 168 笔出口 $1.98M · 324 笔2023-09进口 $3.99M · 993 笔出口 $6.76M · 1,876 笔2023-10进口 $4.09M · 891 笔出口 $7.58M · 2,585 笔2023-11进口 $3.44M · 886 笔出口 $8.18M · 2,537 笔2023-12进口 $20.66M · 862 笔出口 $8.67M · 2,430 笔2024-01进口 $4.04M · 965 笔出口 $8.65M · 2,594 笔2024-02进口 $2.38M · 611 笔出口 $6.43M · 2,039 笔2024-03进口 $7.35M · 890 笔出口 $8.49M · 2,741 笔2024-04进口 $3.79M · 860 笔出口 $8.76M · 2,432 笔2024-05进口 $4.36M · 951 笔出口 $14.94M · 2,689 笔2024-06进口 $4.27M · 953 笔出口 $8.53M · 2,564 笔2024-07进口 $5.77M · 1,079 笔出口 $10.21M · 2,837 笔2024-08进口 $5.33M · 1,025 笔出口 $8.81M · 2,793 笔2024-09进口 $5.33M · 911 笔出口 $7.99M · 2,479 笔2024-10进口 $5.30M · 1,026 笔出口 $8.42M · 2,680 笔2024-11进口 $67.27M · 932 笔出口 $8.61M · 2,714 笔2024-12进口 $4.34M · 881 笔出口 $8.96M · 2,660 笔2025-01进口 $4.23M · 786 笔出口 $7.84M · 2,254 笔2025-02进口 $4.57M · 827 笔出口 $9.67M · 2,581 笔2025-03进口 $4.26M · 981 笔出口 $11.21M · 2,942 笔2025-04进口 $4.85M · 1,016 笔出口 $10.70M · 2,732 笔2025-05进口 $5.39M · 949 笔出口 $9.95M · 2,632 笔2025-06进口 $5.07M · 1,015 笔出口 $9.40M · 2,734 笔2025-07进口 $6.33M · 1,018 笔出口 $10.28M · 2,814 笔2025-08进口 $5.77M · 1,072 笔出口 $9.66M · 2,641 笔2025-09进口 $6.72M · 1,032 笔出口 $9.39M · 2,579 笔2025-10进口 $7.13M · 1,042 笔出口 $10.76M · 2,724 笔2025-11进口 $5.49M · 992 笔出口 $10.06M · 2,640 笔2025-12进口 $8.05M · 1,175 笔出口 $10.25M · 2,744 笔2026-01进口 $7.28M · 1,127 笔出口 $10.93M · 7,241 笔2026-02进口 $4.65M · 739 笔出口 $7.87M · 4,530 笔2026-03进口 $9.37M · 1,217 笔出口 $12.11M · 2,965 笔2026-04进口 $14.88M · 1,074 笔出口 $11.38M · 2,609 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7,24120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $842.2K · 168 笔出口 $1.98M · 324 笔2023-09进口 $3.99M · 993 笔出口 $6.76M · 1,876 笔2023-10进口 $4.09M · 891 笔出口 $7.58M · 2,585 笔2023-11进口 $3.44M · 886 笔出口 $8.18M · 2,537 笔2023-12进口 $20.66M · 862 笔出口 $8.67M · 2,430 笔2024-01进口 $4.04M · 965 笔出口 $8.65M · 2,594 笔2024-02进口 $2.38M · 611 笔出口 $6.43M · 2,039 笔2024-03进口 $7.35M · 890 笔出口 $8.49M · 2,741 笔2024-04进口 $3.79M · 860 笔出口 $8.76M · 2,432 笔2024-05进口 $4.36M · 951 笔出口 $14.94M · 2,689 笔2024-06进口 $4.27M · 953 笔出口 $8.53M · 2,564 笔2024-07进口 $5.77M · 1,079 笔出口 $10.21M · 2,837 笔2024-08进口 $5.33M · 1,025 笔出口 $8.81M · 2,793 笔2024-09进口 $5.33M · 911 笔出口 $7.99M · 2,479 笔2024-10进口 $5.30M · 1,026 笔出口 $8.42M · 2,680 笔2024-11进口 $67.27M · 932 笔出口 $8.61M · 2,714 笔2024-12进口 $4.34M · 881 笔出口 $8.96M · 2,660 笔2025-01进口 $4.23M · 786 笔出口 $7.84M · 2,254 笔2025-02进口 $4.57M · 827 笔出口 $9.67M · 2,581 笔2025-03进口 $4.26M · 981 笔出口 $11.21M · 2,942 笔2025-04进口 $4.85M · 1,016 笔出口 $10.70M · 2,732 笔2025-05进口 $5.39M · 949 笔出口 $9.95M · 2,632 笔2025-06进口 $5.07M · 1,015 笔出口 $9.40M · 2,734 笔2025-07进口 $6.33M · 1,018 笔出口 $10.28M · 2,814 笔2025-08进口 $5.77M · 1,072 笔出口 $9.66M · 2,641 笔2025-09进口 $6.72M · 1,032 笔出口 $9.39M · 2,579 笔2025-10进口 $7.13M · 1,042 笔出口 $10.76M · 2,724 笔2025-11进口 $5.49M · 992 笔出口 $10.06M · 2,640 笔2025-12进口 $8.05M · 1,175 笔出口 $10.25M · 2,744 笔2026-01进口 $7.28M · 1,127 笔出口 $10.93M · 7,241 笔2026-02进口 $4.65M · 739 笔出口 $7.87M · 4,530 笔2026-03进口 $9.37M · 1,217 笔出口 $12.11M · 2,965 笔2026-04进口 $14.88M · 1,074 笔出口 $11.38M · 2,609 笔

工商档案

企业注册号0300737411
企查查编码QVN2URW85G
成立日期1994-12-26
联系地址Lô 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13 KCX Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SÀI GÒN PRECISION
企业英文名称SAIGON PRECISION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13 KCX Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Lắp ráp bộ truyền động quy mô 6.299 sản phẩm/năm Gia công bản vẽ kỹ thuật quy mô 250 bản vẽ/năm Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+842837242466
邮箱congdung.ho@spclt.com.vn
传真+842837240721
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.0982万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846693机床零件
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
820740螺纹加工工具
280430
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
848280其他轴承
731819其他螺纹紧固件
820730可互换冲压工具
731822非螺纹垫圈
848350滑轮飞轮
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25,328$682.33M
中国5,747$65.45M
印度622$64.48M
日本8,342$46.74M
韩国1,201$4.46M
中国台湾1,879$4.39M
德国953$3.57M
瑞典275$1.60M
法国44$1.46M
以色列589$1.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12,150$124.13M
日本26,056$114.78M
美国10,688$19.13M
印度11,665$17.71M
越南14,036$17.60M
德国5,848$16.90M
韩国4,987$15.31M
泰国5,009$9.98M
新加坡5,760$7.32M
中国台湾3,034$6.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,055)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suruga Production Platform Co., Ltd.越南3,275$30.19M机床零件、其他螺纹紧固件
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南2,104$15.66M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Nhat Viet Industrial Co., Ltd.越南562$11.59M瓦楞纸箱、非玻璃化转印纸
Suruga Seiki (Shanghai) Co., Ltd.中国940$6.17M其他铝制品、其他钢铁制品
Kiwa Industry Co., Ltd.越南1,380$3.43M铝合金型材、其他钢铁制品
Misumi Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch越南1,633$2.55M可互换钻具、螺纹加工工具
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南564$1.04M其他钢铁制品、机械零件
MISUMI Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch越南567$1.00M可互换钻具、螺纹加工工具
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南1,725$577.1K氮、氩气
Cong Ty TNHH Cong Nghiep Nhat Viet越南566$564.1K瓦楞纸箱、非玻璃化转印纸

下游采购商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suruga Production Platform Co., Ltd.越南14,174$86.68M其他钢铁制品、其他轴承
MISUMI (China) Precision Machinery Trading Co., Ltd.中国8,141$59.46M其他轴承、其他钢铁制品
MISUMI Corporation日本8,837$17.81M其他钢铁制品、其他铝制品
MISUMI Europa GmbH德国5,854$16.94M其他钢铁制品、非螺纹钢销
MISUMI Korea Corp.韩国4,568$14.11M其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
MISUMI India Private Ltd.印度8,413$12.14M手工缝针、钢铁弹簧
MISUMI USA, Inc.美国9,662$11.95M其他钢铁制品、传动轴及曲柄
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南6,685$8.83M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
MISUMI South East Asia Pte. Ltd.新加坡5,775$7.34M非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件
MISUMI (Thailand) Co., Ltd.越南4,378$6.62M其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 38,380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29SING INDUSTRIAL GAS VIETNAM CO LTD越南$870
2026-04-29合金钢管材SHANGHAI ADP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$858
2026-04-29合金钢管材SHANGHAI ADP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$9.5K
2026-04-29其他铝制品SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO LTD日本$6.1K
2026-04-29其他钢铁制品ISHISEI VIETNAM CO LTD越南$10.2K
2026-04-29合金钢管材SHANGHAI ADP SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$9.5K
2026-04-29手工磨刀石GIAN HONG ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$1.2K
2026-04-29零售清洁粉剂MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$69
2026-04-29非医用橡胶手套MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$11.3K
2026-04-29其他钢铁制品ISHISEI VIETNAM CO LTD越南$4.1K

出口(共 102,891)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非螺纹垫圈MISUMI KOREA CORP韩国$1
2026-04-29非螺纹钢销MISUMI (THAILAND) CO LTD泰国$145
2026-04-29其他钢铁制品SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO., LTD. A MISUMI GROUP CO LTD日本$214
2026-04-29其他钢铁非螺纹件MISUMI (THAILAND) CO LTD泰国$4
2026-04-29非螺纹钢销MISUMI VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-29其他螺纹紧固件SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO., LTD. A MISUMI GROUP CO LTD日本$81
2026-04-29其他钢铁非螺纹件SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO., LTD. A MISUMI GROUP CO LTD日本$53
2026-04-29其他钢铁非螺纹件SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO., LTD. A MISUMI GROUP CO LTD日本$107
2026-04-29非螺纹钢销MISUMI (THAILAND) CO LTD泰国$14
2026-04-29其他钢铁非螺纹件SURUGA PRODUCTION PLATFORM CO., LTD. A MISUMI GROUP CO LTD日本$141

相关企业 · 同类产品

Saigon Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →