Sing Industrial Gas Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,201 笔 · 主营 氧

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SING INDUSTRIAL GAS VIETNAM

640
进口笔数
5,201
出口笔数
$11.66M
进口金额
$24.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $128.4K · 57 笔2023-09进口 $88.6K · 8 笔出口 $262.5K · 94 笔2023-10进口 $92.4K · 6 笔出口 $305.7K · 98 笔2023-11进口 $22.6K · 6 笔出口 $259.3K · 96 笔2023-12进口 $138.3K · 12 笔出口 $348.7K · 114 笔2024-01进口 $199.6K · 16 笔出口 $453.4K · 128 笔2024-02进口 $131.4K · 8 笔出口 $365.0K · 102 笔2024-03进口 $200.5K · 12 笔出口 $533.1K · 119 笔2024-04进口 $162.8K · 11 笔出口 $411.2K · 110 笔2024-05进口 $143.8K · 10 笔出口 $440.2K · 131 笔2024-06进口 $166.7K · 10 笔出口 $453.7K · 129 笔2024-07进口 $267.3K · 20 笔出口 $539.1K · 134 笔2024-08进口 $334.3K · 22 笔出口 $627.0K · 130 笔2024-09进口 $241.4K · 16 笔出口 $577.4K · 143 笔2024-10进口 $347.7K · 24 笔出口 $594.4K · 137 笔2024-11进口 $381.4K · 26 笔出口 $610.3K · 134 笔2024-12进口 $439.9K · 28 笔出口 $856.5K · 164 笔2025-01进口 $394.1K · 25 笔出口 $739.7K · 141 笔2025-02进口 $379.9K · 23 笔出口 $742.9K · 154 笔2025-03进口 $341.9K · 19 笔出口 $821.0K · 164 笔2025-04进口 $289.1K · 16 笔出口 $718.9K · 152 笔2025-05进口 $351.7K · 20 笔出口 $720.5K · 158 笔2025-06进口 $471.9K · 22 笔出口 $931.3K · 166 笔2025-07进口 $454.9K · 23 笔出口 $980.0K · 166 笔2025-08进口 $572.5K · 31 笔出口 $1.05M · 180 笔2025-09进口 $561.0K · 29 笔出口 $970.1K · 166 笔2025-10进口 $641.2K · 29 笔出口 $1.08M · 174 笔2025-11进口 $561.0K · 25 笔出口 $910.8K · 161 笔2025-12进口 $186.8K · 11 笔出口 $1.29M · 192 笔2026-01进口 $575.0K · 24 笔出口 $1.06M · 175 笔2026-02进口 $586.6K · 23 笔出口 $982.6K · 136 笔2026-03进口 $514.6K · 19 笔出口 $829.0K · 146 笔2026-04进口 $702.1K · 14 笔出口 $701.0K · 118 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $128.4K · 57 笔2023-09进口 $88.6K · 8 笔出口 $262.5K · 94 笔2023-10进口 $92.4K · 6 笔出口 $305.7K · 98 笔2023-11进口 $22.6K · 6 笔出口 $259.3K · 96 笔2023-12进口 $138.3K · 12 笔出口 $348.7K · 114 笔2024-01进口 $199.6K · 16 笔出口 $453.4K · 128 笔2024-02进口 $131.4K · 8 笔出口 $365.0K · 102 笔2024-03进口 $200.5K · 12 笔出口 $533.1K · 119 笔2024-04进口 $162.8K · 11 笔出口 $411.2K · 110 笔2024-05进口 $143.8K · 10 笔出口 $440.2K · 131 笔2024-06进口 $166.7K · 10 笔出口 $453.7K · 129 笔2024-07进口 $267.3K · 20 笔出口 $539.1K · 134 笔2024-08进口 $334.3K · 22 笔出口 $627.0K · 130 笔2024-09进口 $241.4K · 16 笔出口 $577.4K · 143 笔2024-10进口 $347.7K · 24 笔出口 $594.4K · 137 笔2024-11进口 $381.4K · 26 笔出口 $610.3K · 134 笔2024-12进口 $439.9K · 28 笔出口 $856.5K · 164 笔2025-01进口 $394.1K · 25 笔出口 $739.7K · 141 笔2025-02进口 $379.9K · 23 笔出口 $742.9K · 154 笔2025-03进口 $341.9K · 19 笔出口 $821.0K · 164 笔2025-04进口 $289.1K · 16 笔出口 $718.9K · 152 笔2025-05进口 $351.7K · 20 笔出口 $720.5K · 158 笔2025-06进口 $471.9K · 22 笔出口 $931.3K · 166 笔2025-07进口 $454.9K · 23 笔出口 $980.0K · 166 笔2025-08进口 $572.5K · 31 笔出口 $1.05M · 180 笔2025-09进口 $561.0K · 29 笔出口 $970.1K · 166 笔2025-10进口 $641.2K · 29 笔出口 $1.08M · 174 笔2025-11进口 $561.0K · 25 笔出口 $910.8K · 161 笔2025-12进口 $186.8K · 11 笔出口 $1.29M · 192 笔2026-01进口 $575.0K · 24 笔出口 $1.06M · 175 笔2026-02进口 $586.6K · 23 笔出口 $982.6K · 136 笔2026-03进口 $514.6K · 19 笔出口 $829.0K · 146 笔2026-04进口 $702.1K · 14 笔出口 $701.0K · 118 笔

工商档案

企业注册号3701807975
企查查编码QVNK8JYAFK
成立日期2010-11-03
联系地址Lô B_3B3_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SING INDUSTRIAL GAS VIETNAM
企业英文名称SING INDUSTRIAL GAS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B_3B3_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842743595151
邮箱peh@singsweebee.com
传真+842743557517
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,006.992亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
761300铝制气罐
280421氩气
290110饱和无环烃
284910碳化钙
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
848140安全阀
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
280440
280430
280421氩气
290129其他不饱和无环烃
281121二氧化碳
731100钢制气罐
290110饱和无环烃
281410无水氨
761300铝制气罐
271113液化丁烷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国599$10.94M
韩国25$641.3K
美国12$55.4K
越南6$14.8K
新加坡3$3.4K
印度2$1.9K
德国1$1.8K
日本1$933
意大利1$566
马来西亚1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,513$12.76M
越南3,576$10.23M
中国台湾28$329.8K
泰国19$93.2K
新加坡1$12.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingrich Bicycle (Cambodia) Co., Ltd.中国78$3.48M钢制气罐、其他玻璃制品
Kaining Metal Product (Cambodia) Co., Ltd.中国97$1.38M钢制气罐
Wan Da Wei Ye International Co., Ltd.柬埔寨54$1.28M铝制气罐
Lingrich Bicycle (Cambodia) Co., Ltd.越南43$1.25M钢制气罐、自行车零件及鞍座
Kaining Metal Product (Cambodia) Co., Ltd.越南87$1.00M钢制气罐、非办公金属家具
K.M. Chemical Corporation Ltd.韩国23$565.6K饱和无环烃、钢制气罐
Nissey (Cambodia) Co., Ltd.越南59$381.9K表带及零件、其他渔猎用具
Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国34$327.9K氩气、二氧化碳
KING METAL (Cambodia) Hardware Supplies Co., Ltd.中国16$205.1K钢制气罐
K.M. Chemical Corporation Ltd.泰国20$78.4K钢制气罐、饱和无环烃

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingrich Bicycle (Cambodia) Co., Ltd.越南256$5.18M钢制气罐、氩气
Kaining Metal Product (Cambodia) Co., Ltd.越南380$2.90M钢制气罐、二氧化碳
Kyowaseikan (Cambodia) Co., Ltd.越南282$2.16M二氧化碳、氧
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南308$1.43M通信设备零件、带接头绝缘电线
Continental Textile Co., Ltd.越南583$1.17M塑料卷轴、其他塑料包装制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南562$959.2K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南287$642.8K蓄电池零件、瓦楞纸箱
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南289$436.4K蓄电池零件、其他塑料制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南451$425.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd.越南221$283.1K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 640)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢制气罐KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD中国$13.1K
2026-04-28钢制气罐KAINING METAL PRODUCT (CAMBODIA) CO LTD中国$13.1K
2026-04-24钢制气罐LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD中国$30.0K
2026-04-24钢制气罐LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD中国$30.0K
2026-04-24钢制气罐LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD中国$10.0K
2026-04-24钢制气罐LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD中国$5.0K
2026-04-24钢制气罐LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD中国$5.0K
2026-04-24钢制气罐LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD中国$30.0K
2026-04-24钢制气罐LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD中国$10.0K
2026-04-24钢制气罐LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD中国$30.0K

出口(共 5,201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29SAIGON PRECISION CO LTD越南$870
2026-04-29氩气LMAT VINA CO LTD越南$18
2026-04-29氩气LMAT VINA CO LTD越南$18
2026-04-29LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$1.9K
2026-04-29LMAT VINA CO LTD越南$32
2026-04-29LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$1.9K
2026-04-29LMAT VINA CO LTD越南$1.4K
2026-04-29氩气XDS BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$10.4K
2026-04-29无水氨TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD越南$9.8K
2026-04-29LMAT VINA CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Sing Industrial Gas Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →