VSG Gas Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI DịCH Vụ VSG GAS
148
进口笔数
217
出口笔数
$3.56M
进口金额
$6.52M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-03
最近出口
21
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502435627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRX4QFV |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | Đường số 2A, khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VSG GAS |
| 企业英文名称 | VSG GAS PRODUCTION-TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2A, khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chì được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo phụ lục iv ban hành kèm theo luật đầu tư 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | +84901517761 |
| 邮箱 | vsgcompany.gas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 284990 | 其他碳化物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 281219 | 其他氯化物 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 284990 | 其他碳化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $3.54M |
| 老挝 | 2 | $16.4K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $3.17M |
| 越南 | 52 | $3.09M |
| 美国 | 1 | $45.6K |
| 中国台湾 | 3 | $29.4K |
| 日本 | 6 | $15.0K |
| 老挝 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HELI GAS (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.99M | 钢制气罐、其他碳化物 |
| Shanghai Gentech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $519.4K | 钢制气罐、其他碳化物 |
| Zhengzhou Songshan Boron Carbide Sales Co., Ltd. | 中国 | 4 | $360.9K | 其他碳化物 |
| China Boron Technology (Weihai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $229.7K | 其他碳化物 |
| Jiuce Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $102.2K | 钢制气罐、非玻璃化转印纸 |
| Dalian Zhengxing Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.0K | 其他碳化物、碳化硅 |
| Rising Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Dalian CreditChem Semiconductor Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.4K | 无水氨、钢制气罐 |
| Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $16.4K | 烧碱溶液、盐酸 |
| Resonac Corporation | 日本 | 2 | $4.6K | 环氧树脂、自粘塑料片 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HELI GAS (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 110 | $2.75M | 钢制气罐、其他氯化物 |
| Fujian Jiuce Gas Co., Ltd. | 越南 | 15 | $911.5K | 钢制气罐、其他氯化物 |
| Shanghai Gentech Co., Ltd. | 越南 | 18 | $584.0K | 钢制气罐、其他氯化物 |
| Jiuce Industrial Co., Ltd. | 中国 | 21 | $573.0K | 钢制气罐、其他氯化物 |
| Dalian CreditChem Semiconductor Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $355.8K | 钢制气罐、其他氯化物 |
| Shanghai Gentech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $303.4K | 钢制气罐、其他氯化物 |
| BBCHEM CO., LTD | 6 | $159.2K | 钢制气罐、其他氯化物 | |
| BBCHEM Co., Ltd. | 越南 | 4 | $77.0K | 钢制气罐、其他氯化物 |
| Shanghai Megachem Weizen Advanced Material Corp. | 中国 | 5 | $16.0K | 钢制气罐 |
| Resonac Corporation | 日本 | 6 | $15.0K | 车辆制动零件、自行车制动器及零件 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 钢制气罐 | SHANGHAI GENTECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-11 | 钢制气罐 | SHANGHAI GENTECH CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-11 | 钢制气罐 | SHANGHAI GENTECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-11 | 钢制气罐 | SHANGHAI GENTECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-11 | 钢制气罐 | SHANGHAI GENTECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-11 | 钢制气罐 | SHANGHAI GENTECH CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-11 | 钢制气罐 | SHANGHAI GENTECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-11 | 钢制气罐 | SHANGHAI GENTECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 实验室石英器皿 | DONGHAI COUNTY JIEXU QUARTZ PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-10 | 实验室石英器皿 | DONGHAI COUNTY JIEXU QUARTZ PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 钢制气罐 | BBCHEM CO., LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-03 | 钢制气罐 | BBCHEM CO., LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-03 | 其他氯化物 | BBCHEM CO., LTD | — | $72.2K |
| 2026-03-17 | 其他氯化物 | BBCHEM CO., LTD | — | $69.9K |
| 2026-03-17 | 钢制气罐 | BBCHEM CO., LTD | — | $1.5K |
| 2026-03-17 | 钢制气罐 | BBCHEM CO., LTD | — | $1.5K |
| 2026-03-17 | 钢制气罐 | BBCHEM CO., LTD | — | $6.1K |
| 2025-12-29 | 钢制气罐 | BBCHEM CO LTD DALIAN CHINA | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-29 | 钢制气罐 | BBCHEM CO LTD DALIAN CHINA | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 其他氯化物 | BBCHEM CO LTD DALIAN CHINA | 越南 | $68.4K |