Manh Tuan Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 642 笔 · 主营 精炼铜管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VậT Tư MạNH TUấN

642
进口笔数
1
出口笔数
$100.86M
进口金额
$14.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-11-13
最近出口
28
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.29M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.35M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.37M · 13 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-12进口 $748.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.53M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.22M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.84M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.18M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.13M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.73M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.75M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.68M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.71M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.34M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.56M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.58M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.61M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.52M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.88M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.17M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.49M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.99M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.55M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.94M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.46M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.81M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.64M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.29M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.76M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.86M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.35M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.37M · 13 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-12进口 $748.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.53M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.22M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.84M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.18M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.13M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.73M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.75M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.68M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.71M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.34M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.56M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.58M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.61M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.52M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.88M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.17M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.49M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.99M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.55M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.94M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.46M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.81M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.64M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.29M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.76M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.86M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310597548
企查查编码QVNM6VF94F
成立日期2011-01-20
联系地址249A Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ MẠNH TUẤN
企业英文名称MANH TUAN MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址249A Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838116688
邮箱banhang@manhtuan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741110精炼铜管
271019非轻质石油
731100钢制气罐
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
340399其他润滑剂
710692半制银
382761含三氟乙烷氢氟烃混合物
382499其他化学制剂
290345氟代烃衍生物
290342氟代烃衍生物

出口

HS 编码产品
290919其他无环醚衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国356$76.33M
越南137$14.59M
中国84$6.27M
日本51$3.04M
美国13$631.4K
荷兰1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loyal Hailiang Copper (Thailand)越南356$76.33M精炼铜管、精炼铜管件
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南137$14.59M精炼铜管、精炼铜坯
Japan Sun Oil (Thailand) Co., Ltd.日本28$1.64M非轻质石油、其他润滑剂
The Chemours Chemical (Shanghai) Co., Ltd.中国21$1.37M氢氟烃混合物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
Connell USA, LLC日本20$1.32M非轻质石油、其他润滑剂
The Chemours Malaysia Sdn. Bhd.中国15$1.07M其他化学制剂、卤代烃衍生物
Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd.中国9$1.07M氟代烃衍生物、卤代烃衍生物
Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd.中国11$879.7K含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物
8cea52590cabe40d6e4a2f503730650311$600.7K
HONGKONG MAYTIME INTERNATIONAL INDUSTRY LTD中国香港5$276.1K精炼铜管、精炼铜阴极

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$14.3K压电晶体、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 642)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$28.9K
2026-06-29精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$14.6K
2026-06-29精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$22.3K
2026-06-26精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$14.8K
2026-06-26精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$27.7K
2026-06-26精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$42.1K
2026-06-24非轻质石油Japan Sun Oil (Thailand) Co., Ltd.日本$2.2K
2026-06-24非轻质石油Japan Sun Oil (Thailand) Co., Ltd.日本$24.1K
2026-06-24自粘塑料片Japan Sun Oil (Thailand) Co., Ltd.日本$17
2026-06-24非轻质石油Japan Sun Oil (Thailand) Co., Ltd.日本$2.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-13其他无环醚衍生物AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$14.3K

相关企业 · 同类产品

Manh Tuan Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →