Manh Tuan Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 642 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VậT Tư MạNH TUấN
642
进口笔数
1
出口笔数
$100.86M
进口金额
$14.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-11-13
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310597548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6VF94F |
| 成立日期 | 2011-01-20 |
| 联系地址 | 249A Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ MẠNH TUẤN |
| 企业英文名称 | MANH TUAN MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 249A Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838116688 |
| 邮箱 | banhang@manhtuan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 710692 | 半制银 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 356 | $76.33M |
| 越南 | 137 | $14.59M |
| 中国 | 84 | $6.27M |
| 日本 | 51 | $3.04M |
| 美国 | 13 | $631.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loyal Hailiang Copper (Thailand) | 越南 | 356 | $76.33M | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 137 | $14.59M | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Japan Sun Oil (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 28 | $1.64M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| The Chemours Chemical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.37M | 氢氟烃混合物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Connell USA, LLC | 日本 | 20 | $1.32M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| The Chemours Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | 15 | $1.07M | 其他化学制剂、卤代烃衍生物 |
| Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.07M | 氟代烃衍生物、卤代烃衍生物 |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 11 | $879.7K | 含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| 8cea52590cabe40d6e4a2f5037306503 | 11 | $600.7K | ||
| HONGKONG MAYTIME INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国香港 | 5 | $276.1K | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 压电晶体、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $28.9K |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $14.6K |
| 2026-06-29 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $22.3K |
| 2026-06-26 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $14.8K |
| 2026-06-26 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $27.7K |
| 2026-06-26 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $42.1K |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $24.1K |
| 2026-06-24 | 自粘塑料片 | Japan Sun Oil (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Japan Sun Oil (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 其他无环醚衍生物 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $14.3K |