Hai Au International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,332 笔 · 主营 固体烧碱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Hải âu

1,332
进口笔数
89
出口笔数
$34.63M
进口金额
$3.22M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-13
最近出口
121
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $319.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $654.8K · 28 笔出口 $220.1K · 4 笔2023-10进口 $482.6K · 18 笔出口 $125.8K · 4 笔2023-11进口 $790.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $630.4K · 29 笔出口 $99.9K · 2 笔2024-01进口 $832.5K · 33 笔出口 $187.0K · 4 笔2024-02进口 $529.0K · 17 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-03进口 $880.9K · 34 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-04进口 $649.8K · 28 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-05进口 $861.0K · 36 笔出口 $82.5K · 4 笔2024-06进口 $900.6K · 43 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $780.5K · 36 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-08进口 $901.8K · 32 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $958.2K · 33 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-10进口 $821.7K · 32 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-11进口 $1.06M · 42 笔出口 $124.3K · 5 笔2024-12进口 $963.4K · 33 笔出口 $103.5K · 2 笔2025-01进口 $996.0K · 30 笔出口 $63.4K · 1 笔2025-02进口 $778.9K · 30 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-03进口 $1.31M · 47 笔出口 $40.2K · 2 笔2025-04进口 $1.06M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.16M · 41 笔出口 $56.6K · 3 笔2025-06进口 $1.02M · 35 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-07进口 $1.01M · 35 笔出口 $113.5K · 4 笔2025-08进口 $835.6K · 41 笔出口 $51.6K · 3 笔2025-09进口 $644.5K · 23 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-10进口 $909.2K · 38 笔出口 $53.9K · 4 笔2025-11进口 $968.9K · 41 笔出口 $29.5K · 2 笔2025-12进口 $1.01M · 44 笔出口 $82.7K · 4 笔2026-01进口 $774.7K · 32 笔出口 $15.4K · 2 笔2026-02进口 $630.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $902.7K · 37 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-04进口 $1.69M · 34 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $319.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $654.8K · 28 笔出口 $220.1K · 4 笔2023-10进口 $482.6K · 18 笔出口 $125.8K · 4 笔2023-11进口 $790.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $630.4K · 29 笔出口 $99.9K · 2 笔2024-01进口 $832.5K · 33 笔出口 $187.0K · 4 笔2024-02进口 $529.0K · 17 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-03进口 $880.9K · 34 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-04进口 $649.8K · 28 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-05进口 $861.0K · 36 笔出口 $82.5K · 4 笔2024-06进口 $900.6K · 43 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-07进口 $780.5K · 36 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-08进口 $901.8K · 32 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $958.2K · 33 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-10进口 $821.7K · 32 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-11进口 $1.06M · 42 笔出口 $124.3K · 5 笔2024-12进口 $963.4K · 33 笔出口 $103.5K · 2 笔2025-01进口 $996.0K · 30 笔出口 $63.4K · 1 笔2025-02进口 $778.9K · 30 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-03进口 $1.31M · 47 笔出口 $40.2K · 2 笔2025-04进口 $1.06M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.16M · 41 笔出口 $56.6K · 3 笔2025-06进口 $1.02M · 35 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-07进口 $1.01M · 35 笔出口 $113.5K · 4 笔2025-08进口 $835.6K · 41 笔出口 $51.6K · 3 笔2025-09进口 $644.5K · 23 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-10进口 $909.2K · 38 笔出口 $53.9K · 4 笔2025-11进口 $968.9K · 41 笔出口 $29.5K · 2 笔2025-12进口 $1.01M · 44 笔出口 $82.7K · 4 笔2026-01进口 $774.7K · 32 笔出口 $15.4K · 2 笔2026-02进口 $630.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $902.7K · 37 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-04进口 $1.69M · 34 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104407907
企查查编码QVNEH01EJ9
成立日期2010-02-03
联系地址Lô 112, khu giãn dân Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẢI ÂU
企业英文名称HAI AU INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 41 Ngách 58 Ngõ 108, Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842433560758
邮箱haiau@haiauint.vn
传真+842433560759
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱
280920磷酸类
281700锌氧化物
283210亚硫酸钠
291816葡萄糖酸化合物
281000硼氧化物及酸
281111氢氟酸
291711草酸化合物
290531乙二醇
280800硝酸类

出口

HS 编码产品
282690其他氟盐
731100钢制气罐
284019精制硼砂
291711草酸化合物
280920磷酸类
281511固体烧碱
290110饱和无环烃
291511甲酸
280700硫酸
291570棕榈/硬脂酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国802$17.86M
土耳其109$6.22M
韩国149$2.64M
泰国116$2.35M
马来西亚22$1.46M
印度26$1.09M
中国台湾50$1.05M
美国18$644.6K
秘鲁14$481.2K
玻利维亚10$455.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度42$2.44M
越南19$381.1K
韩国15$226.5K
柬埔寨8$123.4K
中国1$33.2K
澳大利亚1$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEB Metal ve Bileşikleri San. Tic. A.Ş.土耳其68$5.09M锌氧化物、猫狗饲料
Anfa Chemical (HZ) Co., Ltd.中国83$2.66M氢氟酸、其他氟化物
Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd.泰国64$1.40M环氧树脂、亚硫酸钠
Guangxi Chuanjinnuo Chemical Co., Ltd.中国38$1.40M磷酸类
Dak Tai Trading Ltd.土耳其40$1.09M精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸
Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd.中国69$1.04M葡萄糖酸化合物、改性淀粉
Beekei Corp.韩国57$880.3K硝酸类、氢氧化钾
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国48$822.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
MK Chemical Co., Ltd.韩国37$732.7K饱和无环烃、钢制气罐
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾36$626.9K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sarvatra Exim LLP印度42$2.44M其他氟盐、氢氧化钾
Heng Feng Fa (Cambodia) Investment Co., Ltd.越南15$266.6K过氧化氢、精制硼砂
MK Chemical Co., Ltd.韩国15$226.5K钢制气罐
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南3$163.7K精炼铜管、瓦楞纸箱
MK Chemical Co., Ltd.越南3$51.3K钢制气罐
Yunnan Baixu Trading Co., Ltd.中国1$33.2K其他氟盐
HECOCHEM Co., Ltd.越南1$12.1K盐酸、硝酸类
CHAI XING SHOP2$8.8K精制硼砂
Chai Xing Shop柬埔寨2$8.3K精制硼砂
ESD Work Vina Co., Ltd.越南2$902自粘塑料片、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 1,332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22硝酸类Beekei Corp韩国$8.8K
2026-04-22硝酸类Beekei Corp韩国$8.8K
2026-04-20草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$14.9K
2026-04-20氢氧化钾Beekei Corp韩国$17.1K
2026-04-20碳酸钾Beekei Corp韩国$7.9K
2026-04-20磷酸类GUANGXI CHUAN JIN NUO CHEMICAL CO LTD中国$63.8K
2026-04-20磷酸类GUANGXI CHUAN JIN NUO CHEMICAL CO LTD中国$63.8K
2026-04-20草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$14.9K
2026-04-20氢氧化钾Beekei Corp韩国$17.1K
2026-04-20碳酸钾Beekei Corp韩国$7.9K

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13固体烧碱JHT PACKAGING VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-09其他三嗪化合物CONG TY TNHH CONG NGHE HAKKKEN—$826
2026-03-23钢制气罐MK Chemical Co., Ltd.韩国$17.3K
2026-03-05精制硼砂CHAI XING SHOP—$4.5K
2026-01-22精制硼砂CHAI XING SHOP—$4.3K
2026-01-21精制硼砂HENG FENG FA (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD柬埔寨$8.3K
2026-01-21硫酸HENG FENG FA (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD柬埔寨$2.8K
2025-12-30磷酸类HENG FENG FA (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD越南$18.1K
2025-12-30精制硼砂HENG FENG FA (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD越南$4.3K
2025-12-30草酸化合物HENG FENG FA (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Hai Au International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →