Hai Au International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,332 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Hải âu
1,332
进口笔数
89
出口笔数
$34.63M
进口金额
$3.22M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-13
最近出口
121
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104407907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH01EJ9 |
| 成立日期 | 2010-02-03 |
| 联系地址 | Lô 112, khu giãn dân Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | HAI AU INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41 Ngách 58 Ngõ 108, Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842433560758 |
| 邮箱 | haiau@haiauint.vn |
| 传真 | +842433560759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 280800 | 硝酸类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282690 | 其他氟盐 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 291511 | 甲酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 802 | $17.86M |
| 土耳其 | 109 | $6.22M |
| 韩国 | 149 | $2.64M |
| 泰国 | 116 | $2.35M |
| 马来西亚 | 22 | $1.46M |
| 印度 | 26 | $1.09M |
| 中国台湾 | 50 | $1.05M |
| 美国 | 18 | $644.6K |
| 秘鲁 | 14 | $481.2K |
| 玻利维亚 | 10 | $455.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 42 | $2.44M |
| 越南 | 19 | $381.1K |
| 韩国 | 15 | $226.5K |
| 柬埔寨 | 8 | $123.4K |
| 中国 | 1 | $33.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEB Metal ve Bileşikleri San. Tic. A.Ş. | 土耳其 | 68 | $5.09M | 锌氧化物、猫狗饲料 |
| Anfa Chemical (HZ) Co., Ltd. | 中国 | 83 | $2.66M | 氢氟酸、其他氟化物 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. | 泰国 | 64 | $1.40M | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| Guangxi Chuanjinnuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.40M | 磷酸类 |
| Dak Tai Trading Ltd. | 土耳其 | 40 | $1.09M | 精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.04M | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 57 | $880.3K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $822.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| MK Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $732.7K | 饱和无环烃、钢制气罐 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 36 | $626.9K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarvatra Exim LLP | 印度 | 42 | $2.44M | 其他氟盐、氢氧化钾 |
| Heng Feng Fa (Cambodia) Investment Co., Ltd. | 越南 | 15 | $266.6K | 过氧化氢、精制硼砂 |
| MK Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $226.5K | 钢制气罐 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $163.7K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| MK Chemical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $51.3K | 钢制气罐 |
| Yunnan Baixu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 其他氟盐 |
| HECOCHEM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.1K | 盐酸、硝酸类 |
| CHAI XING SHOP | 2 | $8.8K | 精制硼砂 | |
| Chai Xing Shop | 柬埔寨 | 2 | $8.3K | 精制硼砂 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $902 | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1,332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 硝酸类 | Beekei Corp | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 硝酸类 | Beekei Corp | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-20 | 氢氧化钾 | Beekei Corp | 韩国 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 碳酸钾 | Beekei Corp | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 磷酸类 | GUANGXI CHUAN JIN NUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2026-04-20 | 磷酸类 | GUANGXI CHUAN JIN NUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2026-04-20 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-20 | 氢氧化钾 | Beekei Corp | 韩国 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 碳酸钾 | Beekei Corp | 韩国 | $7.9K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 固体烧碱 | JHT PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他三嗪化合物 | CONG TY TNHH CONG NGHE HAKKKEN | — | $826 |
| 2026-03-23 | 钢制气罐 | MK Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $17.3K |
| 2026-03-05 | 精制硼砂 | CHAI XING SHOP | — | $4.5K |
| 2026-01-22 | 精制硼砂 | CHAI XING SHOP | — | $4.3K |
| 2026-01-21 | 精制硼砂 | HENG FENG FA (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2026-01-21 | 硫酸 | HENG FENG FA (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 磷酸类 | HENG FENG FA (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2025-12-30 | 精制硼砂 | HENG FENG FA (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-12-30 | 草酸化合物 | HENG FENG FA (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD | 越南 | $2.7K |