Hoang Son An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG SơN AN
105
进口笔数
0
出口笔数
$3.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108326247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HF5HQE |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Số 46 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG SƠN AN |
| 企业英文名称 | HOANG SON AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $3.41M |
| 印度 | 6 | $221.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $856.4K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Guangzhou Huati Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $846.9K | 洗发剂、其他护发品 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 15 | $424.1K | 氯化铵、碳酸钠 |
| WLB Chem Ltd. | 中国 | 8 | $245.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Jinghe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $203.4K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $171.2K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $139.1K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.8K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.3K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Shandong Zhonghe Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.2K | 固体烧碱、碳化钙 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | WLB CHEM LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | WLB CHEM LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-02 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-02 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-03-20 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-07 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-03-06 | 固体烧碱 | WLB CHEM LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-03-02 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-01-23 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-01-23 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $26.9K |