Manuchar Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 1,186 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Manuchar Việt Nam
- 邮箱654
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
1,186
进口笔数
0
出口笔数
$77.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
92
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305636223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE73BUTS |
| 成立日期 | 2008-04-02 |
| 联系地址 | Tòa nhà văn phòng PTS Sài Gòn, 118 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANUCHAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MANUCHAR VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà văn phòng PTS Sài Gòn, 118 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902573286 |
| 邮箱 | vietnam.contact@manuchar.com |
| 传真 | +842854046369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,116.3565亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 927 | $37.70M |
| 美国 | 99 | $34.13M |
| 中国台湾 | 94 | $2.79M |
| 印度 | 36 | $1.63M |
| 保加利亚 | 6 | $605.3K |
| 西班牙 | 3 | $344.9K |
| 意大利 | 8 | $200.0K |
| 波兰 | 2 | $71.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $33.7K |
| 马来西亚 | 2 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solvay Chemicals International S.A. | 美国 | 84 | $25.33M | 碳酸钠 |
| Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 151 | $5.43M | 硫酸钠、钠硫化物 |
| J & C Industry Corp., Ltd. | 中国 | 112 | $4.12M | 硫酸钠、连二亚硫酸钠 |
| E CO LTD | 中国 | 80 | $3.92M | 柑橘、鲜葡萄 |
| J & C Industry Corporation Ltd. | 中国 | 89 | $3.42M | 硫酸钠、碳酸钠 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 76 | $2.46M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| China Nafine Group International Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.31M | 硫酸钠、钠硫化物 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 59 | $1.55M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Tianjin Red Triangle International Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.48M | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Guangzhou Bewin Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.20M | 硫酸钠、其他硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 1,186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 果糖糖浆 | SHUANGQIAO (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | J & C INDUSTRY CORP LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | J & C INDUSTRY CORP LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | J & C INDUSTRY CORP LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | China Nafine Group International Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | J & C INDUSTRY CORP LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | J & C INDUSTRY CORP LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | J & C INDUSTRY CORP LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | SICHUAN SHENHONG CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 硫酸钠 | SICHUAN SHENHONG CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $18.1K |