Nghi Son Chemicals Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 901 笔 · 主营 硫酸钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HóA CHấT NGHI SơN

901
进口笔数
369
出口笔数
$21.98M
进口金额
$4.90M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-10
最近出口
75
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $804.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.9K · 5 笔出口 $46.5K · 3 笔2023-11进口 $344.5K · 19 笔出口 $68.7K · 5 笔2023-12进口 $428.2K · 19 笔出口 $112.9K · 8 笔2024-01进口 $516.6K · 25 笔出口 $113.3K · 9 笔2024-02进口 $546.6K · 25 笔出口 $116.1K · 8 笔2024-03进口 $389.7K · 19 笔出口 $148.2K · 11 笔2024-04进口 $603.4K · 29 笔出口 $191.2K · 16 笔2024-05进口 $586.3K · 25 笔出口 $113.8K · 9 笔2024-06进口 $417.8K · 19 笔出口 $123.6K · 11 笔2024-07进口 $699.5K · 28 笔出口 $190.1K · 11 笔2024-08进口 $713.8K · 25 笔出口 $235.1K · 11 笔2024-09进口 $388.9K · 15 笔出口 $195.3K · 11 笔2024-10进口 $361.0K · 15 笔出口 $163.5K · 12 笔2024-11进口 $664.5K · 29 笔出口 $216.7K · 16 笔2024-12进口 $672.4K · 28 笔出口 $173.5K · 12 笔2025-01进口 $627.7K · 21 笔出口 $191.5K · 13 笔2025-02进口 $547.8K · 22 笔出口 $133.7K · 11 笔2025-03进口 $506.2K · 23 笔出口 $179.9K · 13 笔2025-04进口 $683.4K · 24 笔出口 $117.9K · 10 笔2025-05进口 $699.1K · 23 笔出口 $112.6K · 13 笔2025-06进口 $598.2K · 27 笔出口 $106.0K · 12 笔2025-07进口 $453.3K · 17 笔出口 $201.2K · 17 笔2025-08进口 $244.3K · 14 笔出口 $166.3K · 12 笔2025-09进口 $672.5K · 29 笔出口 $142.1K · 12 笔2025-10进口 $421.5K · 22 笔出口 $166.4K · 11 笔2025-11进口 $426.7K · 18 笔出口 $134.9K · 12 笔2025-12进口 $354.9K · 19 笔出口 $110.3K · 9 笔2026-01进口 $219.9K · 13 笔出口 $112.6K · 8 笔2026-02进口 $356.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $492.1K · 23 笔出口 $86.7K · 6 笔2026-04进口 $804.5K · 21 笔出口 $322.3K · 20 笔2026-05进口 $463.8K · 20 笔出口 $83.6K · 8 笔2026-06进口 $595.4K · 26 笔出口 $22.1K · 6 笔2026-07进口 $515.7K · 22 笔出口 $17.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.9K · 5 笔出口 $46.5K · 3 笔2023-11进口 $344.5K · 19 笔出口 $68.7K · 5 笔2023-12进口 $428.2K · 19 笔出口 $112.9K · 8 笔2024-01进口 $516.6K · 25 笔出口 $113.3K · 9 笔2024-02进口 $546.6K · 25 笔出口 $116.1K · 8 笔2024-03进口 $389.7K · 19 笔出口 $148.2K · 11 笔2024-04进口 $603.4K · 29 笔出口 $191.2K · 16 笔2024-05进口 $586.3K · 25 笔出口 $113.8K · 9 笔2024-06进口 $417.8K · 19 笔出口 $123.6K · 11 笔2024-07进口 $699.5K · 28 笔出口 $190.1K · 11 笔2024-08进口 $713.8K · 25 笔出口 $235.1K · 11 笔2024-09进口 $388.9K · 15 笔出口 $195.3K · 11 笔2024-10进口 $361.0K · 15 笔出口 $163.5K · 12 笔2024-11进口 $664.5K · 29 笔出口 $216.7K · 16 笔2024-12进口 $672.4K · 28 笔出口 $173.5K · 12 笔2025-01进口 $627.7K · 21 笔出口 $191.5K · 13 笔2025-02进口 $547.8K · 22 笔出口 $133.7K · 11 笔2025-03进口 $506.2K · 23 笔出口 $179.9K · 13 笔2025-04进口 $683.4K · 24 笔出口 $117.9K · 10 笔2025-05进口 $699.1K · 23 笔出口 $112.6K · 13 笔2025-06进口 $598.2K · 27 笔出口 $106.0K · 12 笔2025-07进口 $453.3K · 17 笔出口 $201.2K · 17 笔2025-08进口 $244.3K · 14 笔出口 $166.3K · 12 笔2025-09进口 $672.5K · 29 笔出口 $142.1K · 12 笔2025-10进口 $421.5K · 22 笔出口 $166.4K · 11 笔2025-11进口 $426.7K · 18 笔出口 $134.9K · 12 笔2025-12进口 $354.9K · 19 笔出口 $110.3K · 9 笔2026-01进口 $219.9K · 13 笔出口 $112.6K · 8 笔2026-02进口 $356.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $492.1K · 23 笔出口 $86.7K · 6 笔2026-04进口 $804.5K · 21 笔出口 $322.3K · 20 笔2026-05进口 $463.8K · 20 笔出口 $83.6K · 8 笔2026-06进口 $595.4K · 26 笔出口 $22.1K · 6 笔2026-07进口 $515.7K · 22 笔出口 $17.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312824002
企查查编码QVNE6EYP9E
成立日期2014-06-19
联系地址P7-38.OT09 ("Officetel") Tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT NGHI SƠN
企业英文名称NGHI SON CHEMICALS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P7-38.OT09 ("Officetel") Tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话35153845
邮箱nghisonchem@nghisonchemical.com
传真35500441
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283311硫酸钠
284700过氧化氢
283620碳酸钠
283110连二亚硫酸钠
291521乙酸
291512甲酸盐
283699其他碳酸盐
283630碳酸氢钠
291511甲酸
291529乙酸及盐类

出口

HS 编码产品
291512甲酸盐
283630碳酸氢钠
283699其他碳酸盐
291711草酸化合物
283210亚硫酸钠
283311硫酸钠
320611二氧化钛颜料
291412丁酮
280700硫酸
320290鞣制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国735$18.43M
韩国100$2.33M
孟加拉国29$571.5K
印度26$437.5K
中国台湾9$192.0K
日本2$18.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南314$4.19M
中国台湾35$486.1K
中国香港6$114.5K
泰国7$64.7K
英属维京群岛7$52.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinofosfo Resources Industrial Co., Ltd.中国106$2.40M硫酸钠、碳酸钠
Pacific Bay Eco Materials LLC中国71$2.26M硫酸钠、连二亚硫酸钠
Asia Greenlink International Co., Ltd.中国43$1.62M硫酸钠、碳酸钠
Pacific Bay Eco Materials Llc韩国60$1.34M过氧化氢
Pacific Bay Eco-Materials LLC中国33$1.13M硫酸钠、碳酸钠
Tianjin Yongjiu International Co., Ltd.中国46$1.02M硫酸钠、碳酸钠
EW Chemical Co., Ltd.中国44$871.3K硫酸钠、其他硫酸钠
Xing Hua International Co., Ltd.中国45$704.6K碳酸钠、硫酸钠
Hubei Zhenhua Chemical Co., Ltd.中国31$628.0K硫酸钠、其他维生素
Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd.中国30$480.5K硫酸钠、碳酸钠

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sheng Yi International Ltd.越南123$2.35M加工牛马皮革、湿牛马皮革
China Imperial Ltd.越南72$590.7K加工牛马皮革、甲酸盐
Fong Chang International Co., Ltd.越南30$532.5K加工牛马皮革、加工牛马皮革
SHENG YI INTERNATIONAL LIMITED中国台湾27$435.7K加工牛马皮革、甲酸盐
SHENG YI INTERNATIONAL LTD中国台湾15$241.3K加工牛马皮革、湿牛马皮革
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南22$121.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂
China Imperial Ltd.中国台湾12$115.9K加工牛马皮革、二氧化钛颜料
Interhides Public Co., Ltd.越南13$101.9K加工猪皮革、甲酸
KING RISER INTERNATIONAL Co., Ltd.越南22$83.3K草酸化合物、甲酸
Fong Chang International Co., Ltd.中国香港9$83.3K加工牛马皮革、加工牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 901)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30硫酸钠Sinofosfo Resources Industrial Co., Ltd.中国$21.0K
2026-07-30硫酸钠TIANJIN YONGJIU INTERNATIONAL CO.,LIMITED中国$8.5K
2026-07-30硫酸钠Sinofosfo Resources Industrial Co., Ltd.中国$21.0K
2026-07-29过氧化氢PACIFIC BAY ECO-MATERIALS LLC韩国$17.2K
2026-07-24硫酸钠Hubei Zhenhua Chemical Co., Ltd.中国$22.0K
2026-07-24乙酸及盐类Mamta Chemicals印度$12.2K
2026-07-20硫酸钠Hubei Zhenhua Chemical Co., Ltd.中国$22.0K
2026-07-14连二亚硫酸钠Pacific Bay Eco-Materials LLC中国$81.0K
2026-07-14过氧化氢PACIFIC BAY ECO-MATERIALS LLC韩国$17.2K
2026-07-13硫酸钠Sinofosfo Resources Industrial Co., Ltd.中国$21.0K

出口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10甲酸Interhides Public Company Ltd.泰国$6.7K
2026-07-10甲酸盐Interhides Public Company Ltd.泰国$990
2026-07-10甲酸盐Fong Chang International Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-10氨水Interhides Public Company Ltd.泰国$598
2026-07-10盐及氯化钠Fong Chang International Co., Ltd.越南$405
2026-07-10甲酸Fong Chang International Co., Ltd.越南$5.8K
2026-07-10盐及氯化钠Interhides Public Company Ltd.泰国$405
2026-07-10亚硫酸钠Interhides Public Company Ltd.泰国$670
2026-07-10碳酸氢钠Interhides Public Company Ltd.泰国$630
2026-06-25甲酸Interhides Public Company Ltd.泰国$834

相关企业 · 同类产品

Nghi Son Chemicals Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →