Ichihiro Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,387 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ICHIHIRO VIệT NAM

5,387
进口笔数
1,790
出口笔数
$202.84M
进口金额
$51.18M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
254
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $192.2K · 32 笔出口 $610.2K · 16 笔2023-09进口 $1.00M · 104 笔出口 $1.08M · 34 笔2023-10进口 $859.1K · 124 笔出口 $804.8K · 46 笔2023-11进口 $884.9K · 126 笔出口 $1.07M · 35 笔2023-12进口 $876.6K · 141 笔出口 $1.26M · 35 笔2024-01进口 $5.85M · 169 笔出口 $1.40M · 46 笔2024-02进口 $718.1K · 105 笔出口 $1.04M · 35 笔2024-03进口 $973.4K · 157 笔出口 $1.23M · 45 笔2024-04进口 $1.07M · 121 笔出口 $1.30M · 31 笔2024-05进口 $897.9K · 141 笔出口 $1.39M · 50 笔2024-06进口 $1.12M · 145 笔出口 $1.23M · 53 笔2024-07进口 $1.33M · 140 笔出口 $1.44M · 54 笔2024-08进口 $1.46M · 148 笔出口 $1.39M · 52 笔2024-09进口 $864.7K · 106 笔出口 $1.18M · 51 笔2024-10进口 $1.65M · 144 笔出口 $1.31M · 43 笔2024-11进口 $1.06M · 144 笔出口 $1.47M · 42 笔2024-12进口 $864.5K · 132 笔出口 $2.06M · 41 笔2025-01进口 $731.1K · 112 笔出口 $1.64M · 39 笔2025-02进口 $750.4K · 115 笔出口 $1.28M · 34 笔2025-03进口 $1.40M · 166 笔出口 $1.25M · 46 笔2025-04进口 $1.22M · 157 笔出口 $1.46M · 60 笔2025-05进口 $1.99M · 146 笔出口 $1.18M · 43 笔2025-06进口 $901.5K · 138 笔出口 $1.23M · 60 笔2025-07进口 $1.85M · 180 笔出口 $1.33M · 60 笔2025-08进口 $1.38M · 137 笔出口 $1.59M · 50 笔2025-09进口 $920.5K · 138 笔出口 $1.79M · 61 笔2025-10进口 $1.13M · 133 笔出口 $1.29M · 50 笔2025-11进口 $1.04M · 121 笔出口 $1.79M · 55 笔2025-12进口 $1.00M · 152 笔出口 $1.63M · 60 笔2026-01进口 $836.1K · 143 笔出口 $1.57M · 56 笔2026-02进口 $403.7K · 78 笔出口 $1.02M · 46 笔2026-03进口 $1.03M · 120 笔出口 $1.64M · 57 笔2026-04进口 $1.62M · 113 笔出口 $1.19M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $192.2K · 32 笔出口 $610.2K · 16 笔2023-09进口 $1.00M · 104 笔出口 $1.08M · 34 笔2023-10进口 $859.1K · 124 笔出口 $804.8K · 46 笔2023-11进口 $884.9K · 126 笔出口 $1.07M · 35 笔2023-12进口 $876.6K · 141 笔出口 $1.26M · 35 笔2024-01进口 $5.85M · 169 笔出口 $1.40M · 46 笔2024-02进口 $718.1K · 105 笔出口 $1.04M · 35 笔2024-03进口 $973.4K · 157 笔出口 $1.23M · 45 笔2024-04进口 $1.07M · 121 笔出口 $1.30M · 31 笔2024-05进口 $897.9K · 141 笔出口 $1.39M · 50 笔2024-06进口 $1.12M · 145 笔出口 $1.23M · 53 笔2024-07进口 $1.33M · 140 笔出口 $1.44M · 54 笔2024-08进口 $1.46M · 148 笔出口 $1.39M · 52 笔2024-09进口 $864.7K · 106 笔出口 $1.18M · 51 笔2024-10进口 $1.65M · 144 笔出口 $1.31M · 43 笔2024-11进口 $1.06M · 144 笔出口 $1.47M · 42 笔2024-12进口 $864.5K · 132 笔出口 $2.06M · 41 笔2025-01进口 $731.1K · 112 笔出口 $1.64M · 39 笔2025-02进口 $750.4K · 115 笔出口 $1.28M · 34 笔2025-03进口 $1.40M · 166 笔出口 $1.25M · 46 笔2025-04进口 $1.22M · 157 笔出口 $1.46M · 60 笔2025-05进口 $1.99M · 146 笔出口 $1.18M · 43 笔2025-06进口 $901.5K · 138 笔出口 $1.23M · 60 笔2025-07进口 $1.85M · 180 笔出口 $1.33M · 60 笔2025-08进口 $1.38M · 137 笔出口 $1.59M · 50 笔2025-09进口 $920.5K · 138 笔出口 $1.79M · 61 笔2025-10进口 $1.13M · 133 笔出口 $1.29M · 50 笔2025-11进口 $1.04M · 121 笔出口 $1.79M · 55 笔2025-12进口 $1.00M · 152 笔出口 $1.63M · 60 笔2026-01进口 $836.1K · 143 笔出口 $1.57M · 56 笔2026-02进口 $403.7K · 78 笔出口 $1.02M · 46 笔2026-03进口 $1.03M · 120 笔出口 $1.64M · 57 笔2026-04进口 $1.62M · 113 笔出口 $1.19M · 41 笔

工商档案

企业注册号3900377597
企查查编码QVNMJWP9NJ
成立日期2005-09-01
联系地址Lô 103, 104 đường B, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ICHIHIRO VIỆT NAM
企业英文名称ICHIHIRO VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 103, 104 đường B, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842763898101
邮箱to-yamamoto@ichihiro-jp.com
官网www.towelmuseum-shop.jp
传真02763898102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,409.83亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
271119其他液化石油气
481910瓦楞纸箱
280700硫酸
282890其他次氯酸盐
380991纺织染色助剂
392329非乙烯塑料袋
283311硫酸钠
283620碳酸钠

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
470790其他纸废料
520210棉纱废料
631090纺织废料
391590其他塑料废料
630231棉制床品
630130棉毯
630291棉制盥洗织物
620920婴儿棉服
620442棉质连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,612$177.64M
印度245$9.90M
中国868$4.94M
日本463$3.75M
巴基斯坦60$2.63M
美国118$1.26M
沙特阿拉伯42$445.2K
新西兰47$427.7K
印度尼西亚18$301.6K
法国16$293.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,025$45.80M
越南645$2.58M
中国台湾28$889.4K
中国19$881.5K
新加坡14$201.3K
印度尼西亚20$167.8K
马来西亚6$132.1K
菲律宾5$103.4K
澳大利亚6$76.5K
泰国5$69.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 254)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VARDHMAN TEXTILES LIMITED印度194$9.66M精梳棉纱、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Sopet Gas One Co., Ltd.越南274$2.74M其他液化石油气、钢制气罐
Ichihiro Co., Ltd.日本342$2.56M印刷标签、非织造标签
Smilecorp Vietnam Co., Ltd.越南127$1.99M印刷标签、非织造标签
Dalian Ichihiro Towel Co., Ltd.中国200$932.0K处理毡呢、非织造标签
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南443$667.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hai Nguyen Trading Service & Environmental Co., Ltd.越南196$642.8K硫酸钠、碳酸钠
Hai Nguyen Trading, Services and Environment Co., Ltd.中国131$390.4K硫酸钠、碳酸钠
Tung Hien Trading Co., Ltd.越南213$327.7K硫酸、其他次氯酸盐
Tung Hien Trading Company Limited越南211$305.3K硫酸、其他次氯酸盐

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichihiro Co., Ltd.日本733$26.54M棉制毛巾织物、棉制床品
Ryohin Keikaku Co., Ltd.越南335$20.27M植物纤维制品、女式棉裤
Hoa Tran Joint Stock Co., Ltd.越南72$1.04M棉缝纫线、机织标签
T. Kawabe & Co., Ltd.日本30$868.9K棉手帕、棉制毛巾织物
Towel Museum Co., Ltd.越南97$315.2K棉制毛巾织物
Dalian Ichihiro Towel Co., Ltd.越南14$308.1K未梳棉纱线、未梳棉纱
Muji Retail (Vietnam) Co., Ltd.越南15$252.7K塑料家用制品、塑料文具
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南40$220.4K印刷标签、非织造标签
Ichihiro Co., Ltd.印度尼西亚19$137.4K棉制毛巾织物
Tran Minh Trung越南359$45.6K其他纸废料、棉纱废料

近期贸易明细

进口(共 5,387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线Jin Xing Co., Ltd.越南$411
2026-04-29合成纤维缝纫线JIN XING CO LTD越南$523
2026-04-29非离子表面活性剂TINOCHEM CO LTD越南$1.9K
2026-04-29合成纤维缝纫线JIN XING CO LTD越南$523
2026-04-29合成纤维缝纫线JIN XING CO LTD越南$84
2026-04-29非织造标签CONG TY TNHH JIA MEI越南$71
2026-04-29合成纤维缝纫线JIN XING CO LTD越南$3.1K
2026-04-29合成纤维缝纫线Jin Xing Co., Ltd.越南$3.1K
2026-04-29非织造标签CONG TY TNHH JIA MEI越南$123
2026-04-29合成纤维缝纫线Jin Xing Co., Ltd.越南$411

出口(共 1,790)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉制床品Ichihiro Co., Ltd.日本$513
2026-04-28棉制毛巾织物Ichihiro Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-28棉制床品Ichihiro Co., Ltd.日本$275
2026-04-28棉制毛巾织物Ichihiro Co., Ltd.日本$910
2026-04-28棉制床品Ichihiro Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-28棉制毛巾织物Ichihiro Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-28棉制毛巾织物Ichihiro Co., Ltd.日本$7.4K
2026-04-28其他纺织制品Ichihiro Co., Ltd.日本$910
2026-04-28棉制毛巾织物Ichihiro Co., Ltd.日本$223
2026-04-28棉制床品Ichihiro Co., Ltd.日本$798

相关企业 · 同类产品

Ichihiro Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →