Ichihiro Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,734 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICHIHIRO VIệT NAM
5,734
进口笔数
1,965
出口笔数
$205.61M
进口金额
$55.33M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-17
最近出口
232
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900377597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJWP9NJ |
| 成立日期 | 2005-09-01 |
| 联系地址 | Lô 103, 104 đường B, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICHIHIRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICHIHIRO VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 103, 104 đường B, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842763898101 |
| 邮箱 | to-yamamoto@ichihiro-jp.com |
| 官网 | www.towelmuseum-shop.jp |
| 传真 | 02763898102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,409.83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630130 | 棉毯 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,850 | $178.88M |
| 印度 | 263 | $10.81M |
| 中国 | 923 | $5.21M |
| 日本 | 501 | $3.88M |
| 巴基斯坦 | 60 | $2.63M |
| 美国 | 130 | $1.42M |
| 沙特阿拉伯 | 42 | $445.2K |
| 新西兰 | 47 | $427.7K |
| 印度尼西亚 | 21 | $331.5K |
| 法国 | 18 | $305.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,070 | $49.07M |
| 越南 | 717 | $2.84M |
| 中国 | 23 | $1.32M |
| 中国台湾 | 28 | $889.4K |
| 印度尼西亚 | 21 | $221.7K |
| 新加坡 | 16 | $214.5K |
| 马来西亚 | 8 | $149.5K |
| 菲律宾 | 38 | $140.8K |
| 泰国 | 7 | $98.3K |
| 澳大利亚 | 7 | $84.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 232)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | 209 | $10.49M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sopet Gas One Co., Ltd. | 越南 | 286 | $2.92M | 其他液化石油气、钢制气罐 |
| Ichihiro Co., Ltd. | 日本 | 362 | $2.63M | 印刷标签、非织造标签 |
| Smilecorp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $2.23M | 印刷标签、非织造标签 |
| Dalian Ichihiro Towel Co., Ltd. | 中国 | 218 | $1.05M | 处理毡呢、非织造标签 |
| Hai Nguyen Trading Service & Environmental Co., Ltd. | 越南 | 208 | $690.9K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 443 | $667.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hai Nguyen Trading, Services and Environment Co., Ltd. | 中国 | 131 | $390.4K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Tung Hien Trading Co., Ltd. | 越南 | 231 | $354.6K | 硫酸、其他次氯酸盐 |
| Tung Hien Trading Company Limited | 越南 | 230 | $333.1K | 硫酸、其他次氯酸盐 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ichihiro Co., Ltd. | 日本 | 754 | $27.14M | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Ryohin Keikaku Co., Ltd. | 越南 | 373 | $23.40M | 植物纤维制品、女式棉裤 |
| Hoa Tran Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.04M | 棉缝纫线、机织标签 |
| T. Kawabe & Co., Ltd. | 日本 | 30 | $868.9K | 棉手帕、棉制毛巾织物 |
| Towel Museum Co., Ltd. | 越南 | 111 | $342.9K | 棉制毛巾织物 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $246.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Binh Phuc Green Environmental Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $156.5K | 精梳棉纱、未梳棉纱线 |
| Ichihiro Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 19 | $137.4K | 棉制毛巾织物 |
| Muji Philippines Corp. | 菲律宾 | 35 | $80.8K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Tran Minh Trung | 越南 | 385 | $49.5K | 其他纸废料、棉纱废料 |
近期贸易明细
进口(共 5,734)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co. | 越南 | $83 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co. | 越南 | $98 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co. | 越南 | $69 |
| 2026-07-31 | 非离子表面活性剂 | Tinocem Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 其他氨基酸 | Tinocem Co., Ltd. | 越南 | $469 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co. | 越南 | $146 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co. | 越南 | $89 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co. | 越南 | $92 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co. | 越南 | $516 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | Jin Xing Co., Ltd. | 越南 | $33 |
出口(共 1,965)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 棉制毛巾织物 | MUJI CANADA LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 棉制毛巾织物 | MUJI CANADA LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Towel Museum Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Towel Museum Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Towel Museum Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Towel Museum Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Towel Museum Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Towel Museum Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Towel Museum Co., Ltd. | 越南 | $595 |
| 2026-07-31 | 棉制毛巾织物 | Towel Museum Co., Ltd. | 越南 | $104 |