Hai Nguyen Trading Service & Environmental Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Môi Trường Hải Nguyên
161
进口笔数
196
出口笔数
$4.09M
进口金额
$642.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306100636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75E10PY |
| 成立日期 | 2008-10-22 |
| 联系地址 | Số 92A-94 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG HẢI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HAI NGUYEN TRADING SERVICE AND ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92A-94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02862766066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $3.67M |
| 印度 | 16 | $425.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 196 | $642.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Nuor Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.05M | 其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物 |
| Shanghai Best Water Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 26 | $484.0K | 其他化学制剂、其他初级形状氨基树脂 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 12 | $454.1K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 24 | $401.8K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 14 | $367.6K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Huantai Social Welfare New Building Material Plant Co., Ltd. | 中国 | 11 | $258.4K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $220.9K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $147.8K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $73.2K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Jiangsu Everbright Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.8K | 硫酸钠、碳酸钠 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 196 | $642.8K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-13 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-03 | 碳酸钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-03 | 碳酸钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-31 | 碳酸氢钠 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-24 | 其他初级形状氨基树脂 | SHANGHAI BEST WATER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG NUOER BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-03-06 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-03-04 | 硫酸钠 | JIANGSU EVERBRIGHT INFO TECH CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-02 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG NUOER BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.1K |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 固体烧碱 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-20 | 碳酸钠 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 硫酸钠 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 其他初级形状氨基树脂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 硫酸钠 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 碳酸钠 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 纺织染色助剂 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-04 | 过氧化氢 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 碳酸钠 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-04 | 硫酸钠 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |