Hai Nguyen Trading Service & Environmental Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 硫酸钠

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Môi Trường Hải Nguyên

161
进口笔数
196
出口笔数
$4.09M
进口金额
$642.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.8K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $108.1K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $174.7K · 5 笔出口 $11.5K · 3 笔2023-12进口 $197.3K · 7 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-01进口 $89.0K · 6 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-02进口 $99.9K · 3 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-03进口 $180.4K · 6 笔出口 $24.0K · 9 笔2024-04进口 $227.5K · 7 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-05进口 $94.0K · 4 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-06进口 $85.8K · 5 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-07进口 $102.7K · 2 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-08进口 $41.4K · 3 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-09进口 $67.0K · 3 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-10进口 $111.4K · 4 笔出口 $23.5K · 5 笔2024-11进口 $114.3K · 6 笔出口 $15.8K · 6 笔2024-12进口 $34.3K · 2 笔出口 $25.3K · 6 笔2025-01进口 $87.0K · 5 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-02进口 $55.5K · 1 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-03进口 $112.3K · 5 笔出口 $31.3K · 8 笔2025-04进口 $91.4K · 4 笔出口 $18.5K · 6 笔2025-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-06进口 $29.4K · 1 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-07进口 $65.2K · 4 笔出口 $25.9K · 10 笔2025-08进口 $124.5K · 5 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-09进口 $94.0K · 4 笔出口 $20.6K · 6 笔2025-10进口 $44.3K · 2 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-11进口 $59.2K · 4 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-12进口 $98.3K · 4 笔出口 $11.9K · 6 笔2026-01进口 $43.1K · 2 笔出口 $10.9K · 6 笔2026-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-03进口 $103.4K · 6 笔出口 $16.7K · 4 笔2026-04进口 $59.0K · 2 笔出口 $17.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.8K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $108.1K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $174.7K · 5 笔出口 $11.5K · 3 笔2023-12进口 $197.3K · 7 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-01进口 $89.0K · 6 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-02进口 $99.9K · 3 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-03进口 $180.4K · 6 笔出口 $24.0K · 9 笔2024-04进口 $227.5K · 7 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-05进口 $94.0K · 4 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-06进口 $85.8K · 5 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-07进口 $102.7K · 2 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-08进口 $41.4K · 3 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-09进口 $67.0K · 3 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-10进口 $111.4K · 4 笔出口 $23.5K · 5 笔2024-11进口 $114.3K · 6 笔出口 $15.8K · 6 笔2024-12进口 $34.3K · 2 笔出口 $25.3K · 6 笔2025-01进口 $87.0K · 5 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-02进口 $55.5K · 1 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-03进口 $112.3K · 5 笔出口 $31.3K · 8 笔2025-04进口 $91.4K · 4 笔出口 $18.5K · 6 笔2025-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-06进口 $29.4K · 1 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-07进口 $65.2K · 4 笔出口 $25.9K · 10 笔2025-08进口 $124.5K · 5 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-09进口 $94.0K · 4 笔出口 $20.6K · 6 笔2025-10进口 $44.3K · 2 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-11进口 $59.2K · 4 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-12进口 $98.3K · 4 笔出口 $11.9K · 6 笔2026-01进口 $43.1K · 2 笔出口 $10.9K · 6 笔2026-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-03进口 $103.4K · 6 笔出口 $16.7K · 4 笔2026-04进口 $59.0K · 2 笔出口 $17.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0306100636
企查查编码QVN75E10PY
成立日期2008-10-22
联系地址Số 92A-94 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG HẢI NGUYÊN
企业英文名称HAI NGUYEN TRADING SERVICE AND ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92A-94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02862766066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
391190其他多硫化物
282810次氯酸钙
282732氯化铝
281511固体烧碱
283620碳酸钠
283311硫酸钠
382499其他化学制剂
282720氯化钙
391239其他纤维素醚

出口

HS 编码产品
283311硫酸钠
283620碳酸钠
281511固体烧碱
284700过氧化氢
283110连二亚硫酸钠
391190其他多硫化物
380991纺织染色助剂
250100盐及氯化钠
310210尿素肥料
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国145$3.67M
印度16$425.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南196$642.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Nuor Biological Technology Co., Ltd.中国28$1.05M其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物
Shanghai Best Water Chemicals Co., Ltd.中国26$484.0K其他化学制剂、其他初级形状氨基树脂
Hunan Zeda Chem Co., Ltd.中国12$454.1K次氯酸钙、其他三嗪化合物
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国24$401.8K固体烧碱、其他化学制剂
Grasim Industries Ltd.印度14$367.6K粘胶短纤、氯化铝
Huantai Social Welfare New Building Material Plant Co., Ltd.中国11$258.4K其他化学制剂、氯化铝
Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd.中国8$220.9K其他纤维素醚、其他聚醚
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国4$147.8K固体烧碱、其他磷酸盐
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚5$73.2K氯化铵、碳酸钠
Jiangsu Everbright Info Tech Co., Ltd.中国6$64.8K硫酸钠、碳酸钠

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南196$642.8K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$20.8K
2026-04-13其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$20.8K
2026-04-03碳酸钠F & S INDUSTRY LTD中国$8.7K
2026-04-03碳酸钠F & S INDUSTRY LTD中国$8.7K
2026-03-31碳酸氢钠QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$4.8K
2026-03-24其他初级形状氨基树脂SHANGHAI BEST WATER CHEMICALS CO LTD中国$15.4K
2026-03-17其他丙烯酸聚合物SHANDONG NUOER BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$22.4K
2026-03-06其他化学制剂QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$22.0K
2026-03-04硫酸钠JIANGSU EVERBRIGHT INFO TECH CO LTD中国$9.8K
2026-03-02其他丙烯酸聚合物SHANDONG NUOER BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$29.1K

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20固体烧碱ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$750
2026-04-20碳酸钠ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-20硫酸钠ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-17其他初级形状氨基树脂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-09硫酸钠ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-09碳酸钠ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-09纺织染色助剂ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$471
2026-04-04过氧化氢ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-04碳酸钠ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-04硫酸钠ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Hai Nguyen Trading Service & Environmental Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →