Kurita GK Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,427 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KURITA - GK VIệT NAM

565
进口笔数
1,427
出口笔数
$5.69M
进口金额
$5.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
20
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-11进口 $138.9K · 12 笔出口 $20.4K · 7 笔2023-12进口 $62.3K · 6 笔出口 $56.3K · 30 笔2024-01进口 $193.4K · 15 笔出口 $115.0K · 43 笔2024-02进口 $143.6K · 10 笔出口 $87.0K · 21 笔2024-03进口 $172.0K · 10 笔出口 $96.0K · 21 笔2024-04进口 $132.4K · 10 笔出口 $200.0K · 39 笔2024-05进口 $192.6K · 19 笔出口 $120.2K · 34 笔2024-06进口 $197.5K · 18 笔出口 $226.4K · 41 笔2024-07进口 $112.4K · 14 笔出口 $142.5K · 39 笔2024-08进口 $185.4K · 15 笔出口 $150.0K · 38 笔2024-09进口 $153.6K · 13 笔出口 $159.9K · 40 笔2024-10进口 $149.5K · 16 笔出口 $158.0K · 41 笔2024-11进口 $137.9K · 16 笔出口 $138.2K · 34 笔2024-12进口 $137.3K · 14 笔出口 $132.2K · 33 笔2025-01进口 $175.2K · 12 笔出口 $130.8K · 31 笔2025-02进口 $149.3K · 13 笔出口 $127.3K · 47 笔2025-03进口 $115.1K · 14 笔出口 $210.8K · 49 笔2025-04进口 $91.3K · 6 笔出口 $157.5K · 51 笔2025-05进口 $36.0K · 6 笔出口 $151.4K · 47 笔2025-06进口 $98.0K · 7 笔出口 $219.7K · 58 笔2025-07进口 $111.6K · 19 笔出口 $236.1K · 68 笔2025-08进口 $79.3K · 14 笔出口 $156.3K · 42 笔2025-09进口 $184.8K · 23 笔出口 $167.0K · 48 笔2025-10进口 $121.6K · 25 笔出口 $131.6K · 37 笔2025-11进口 $72.6K · 28 笔出口 $206.4K · 55 笔2025-12进口 $61.9K · 11 笔出口 $216.0K · 49 笔2026-01进口 $58.9K · 12 笔出口 $77.6K · 27 笔2026-02进口 $75.2K · 9 笔出口 $80.7K · 25 笔2026-03进口 $101.8K · 11 笔出口 $101.5K · 30 笔2026-04进口 $65.7K · 5 笔出口 $58.1K · 23 笔2026-05进口 $105.6K · 11 笔出口 $79.1K · 27 笔2026-06进口 $164.3K · 15 笔出口 $71.0K · 30 笔2026-07进口 $128.8K · 14 笔出口 $80.2K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-11进口 $138.9K · 12 笔出口 $20.4K · 7 笔2023-12进口 $62.3K · 6 笔出口 $56.3K · 30 笔2024-01进口 $193.4K · 15 笔出口 $115.0K · 43 笔2024-02进口 $143.6K · 10 笔出口 $87.0K · 21 笔2024-03进口 $172.0K · 10 笔出口 $96.0K · 21 笔2024-04进口 $132.4K · 10 笔出口 $200.0K · 39 笔2024-05进口 $192.6K · 19 笔出口 $120.2K · 34 笔2024-06进口 $197.5K · 18 笔出口 $226.4K · 41 笔2024-07进口 $112.4K · 14 笔出口 $142.5K · 39 笔2024-08进口 $185.4K · 15 笔出口 $150.0K · 38 笔2024-09进口 $153.6K · 13 笔出口 $159.9K · 40 笔2024-10进口 $149.5K · 16 笔出口 $158.0K · 41 笔2024-11进口 $137.9K · 16 笔出口 $138.2K · 34 笔2024-12进口 $137.3K · 14 笔出口 $132.2K · 33 笔2025-01进口 $175.2K · 12 笔出口 $130.8K · 31 笔2025-02进口 $149.3K · 13 笔出口 $127.3K · 47 笔2025-03进口 $115.1K · 14 笔出口 $210.8K · 49 笔2025-04进口 $91.3K · 6 笔出口 $157.5K · 51 笔2025-05进口 $36.0K · 6 笔出口 $151.4K · 47 笔2025-06进口 $98.0K · 7 笔出口 $219.7K · 58 笔2025-07进口 $111.6K · 19 笔出口 $236.1K · 68 笔2025-08进口 $79.3K · 14 笔出口 $156.3K · 42 笔2025-09进口 $184.8K · 23 笔出口 $167.0K · 48 笔2025-10进口 $121.6K · 25 笔出口 $131.6K · 37 笔2025-11进口 $72.6K · 28 笔出口 $206.4K · 55 笔2025-12进口 $61.9K · 11 笔出口 $216.0K · 49 笔2026-01进口 $58.9K · 12 笔出口 $77.6K · 27 笔2026-02进口 $75.2K · 9 笔出口 $80.7K · 25 笔2026-03进口 $101.8K · 11 笔出口 $101.5K · 30 笔2026-04进口 $65.7K · 5 笔出口 $58.1K · 23 笔2026-05进口 $105.6K · 11 笔出口 $79.1K · 27 笔2026-06进口 $164.3K · 15 笔出口 $71.0K · 30 笔2026-07进口 $128.8K · 14 笔出口 $80.2K · 25 笔

工商档案

企业注册号0107595328
企查查编码QVNQJ2KK06
成立日期2016-10-12
联系地址Phòng 305, Tầng 3, Trung tâm công nghệ, KCN Thăng Long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KURITA - GK VIỆT NAM
企业英文名称KURITA - GK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 305, Tầng 3, Trung tâm công nghệ, KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842439590352
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本109.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
380892零售杀菌剂
390690其他丙烯酸聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
381190其他油类添加剂
390940酚醛树脂
391400聚合物离子交换剂
390390其他苯乙烯聚合物
340242非离子表面活性剂
292800肼羟胺衍生物

出口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
382499其他化学制剂
381190其他油类添加剂
282890其他次氯酸盐
280610盐酸
281512烧碱溶液
390690其他丙烯酸聚合物
291814柠檬酸
250100盐及氯化钠
390940酚醛树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国237$2.38M
中国112$2.24M
日本86$519.5K
马来西亚116$464.8K
中国台湾9$86.0K
印度尼西亚1$2.7K
越南5$2.2K
美国1$1.3K
韩国1$66

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,417$5.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurita Water Industries (Taixing) Co., Ltd.中国96$1.97M其他苯乙烯聚合物、无环酰胺衍生物
Kurita Chemical Co., Ltd.泰国207$1.92M其他化学制剂、零售杀菌剂
Kurita Water (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚116$470.0K其他化学制剂、塑料容器
Kurita泰国33$432.7K其他化学制剂、零售杀菌剂
Kurita Water Industries Ltd.日本69$265.8K水净化机械、其他化学制剂
Kurita Water Industries (Jiangyin) Co., Ltd.中国14$241.3K其他苯乙烯聚合物、非离子表面活性剂
Kawasaki Thermal Engineering Co., Ltd.日本4$175.4K锅炉零件、机械密封件
Kurita (Taiwan) Co., Ltd.日本10$115.6K其他化学制剂、其他泵和提升机
KURITA GK CHEMICAL COMPANY LTD泰国4$27.5K零售杀菌剂、其他化学制剂
Itochu Chemical Frontier Corporation日本6$3.3K其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南167$1.70M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南89$423.4K其他电子IC、印刷电路
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南47$192.7K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南54$173.8K压电晶体、处理器及控制器
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南49$162.9K处理器及控制器、其他塑料制品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南66$117.5K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
FICT Vietnam Co., Ltd.越南61$112.5K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南112$88.2K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南96$79.8K集成电路零件、印刷电路
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南59$72.9K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 565)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他化学制剂Kurita Chemical Co., Ltd.泰国$7.3K
2026-07-31其他化学制剂Kurita Chemical Co., Ltd.泰国$10.2K
2026-07-31聚合物离子交换剂Kurita Water Industries Ltd.日本$1.6K
2026-07-31零售杀菌剂Kurita Chemical Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-07-31其他化学制剂Kurita Chemical Co., Ltd.泰国$155
2026-07-31酚醛树脂Kurita Chemical Co., Ltd.泰国$3.6K
2026-07-31其他化学制剂Kurita Chemical Co., Ltd.泰国$511
2026-07-30其他丙烯酸聚合物Kurita Chemical Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-07-30其他丙烯酸聚合物Kurita Chemical Co., Ltd.泰国$231
2026-07-30其他丙烯酸聚合物Kurita Chemical Co., Ltd.泰国$610

出口(共 1,427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27零售杀菌剂Samsung Display Vietnam Co., Ltd.—$685
2026-07-27其他化学制剂Samsung Display Vietnam Co., Ltd.—$6.7K
2026-07-27零售杀菌剂Samsung Display Vietnam Co., Ltd.—$4.3K
2026-07-27零售杀菌剂Samsung Display Vietnam Co., Ltd.—$808
2026-07-27其他化学制剂Samsung Display Vietnam Co., Ltd.—$489
2026-07-21其他化学制剂Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$490
2026-07-21其他化学制剂Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$919
2026-07-20其他化学制剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$299
2026-07-20其他化学制剂CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$1.3K
2026-07-20其他化学制剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kurita GK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →