Smilecorp Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 981 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMILECORP VIệT NAM
71
进口笔数
981
出口笔数
$1.65M
进口金额
$6.68M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314349289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YSB69Y |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Cao ốc The Landmark, Số 5B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMILECORP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMILECORP VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 401 và 402, Tầng 4, Zen Plaza, Số 54-56 Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842835208001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55.0075亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $1.04M |
| 越南 | 28 | $602.8K |
| 韩国 | 2 | $1.4K |
| 中国 | 3 | $898 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 756 | $5.97M |
| 印度 | 62 | $239.6K |
| 菲律宾 | 58 | $175.6K |
| 韩国 | 7 | $87.8K |
| 柬埔寨 | 8 | $70.3K |
| 马来西亚 | 12 | $41.5K |
| 泰国 | 25 | $23.6K |
| 孟加拉国 | 20 | $23.6K |
| 老挝 | 12 | $18.7K |
| 日本 | 7 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smile Corp. | 日本 | 39 | $1.04M | 多层涂布纸板、未涂布加工纤维纸板 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 14 | $302.8K | 塑料文具、其他塑料废料 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $300.1K | 纸制活页夹、塑料文具 |
| Koreasmile Corp | 韩国 | 1 | $1.6K | 洗发剂、其他护发品 |
| Shanghai Smile Corp | 中国 | 1 | $615 | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| AST Corp., Ltd. | 日本 | 1 | $24 | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Donghyun Kim | 韩国 | 1 | $2 | 瓦楞纸箱、非棉针织背心 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $1.99M | 印刷标签、非织造标签 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $824.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 104 | $782.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hanex Co., Ltd. | 越南 | 48 | $773.8K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $509.1K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 50 | $499.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 159 | $261.8K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 68 | $190.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tokiwa Subic Corp. | 菲律宾 | 55 | $175.2K | 其他塑料制品、染料颜料 |
| Indo Count Industries Ltd. | 印度 | 43 | $118.6K | 未梳棉、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $742 |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $726 |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $980 |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $273 |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $927 |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $243 |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $776 |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $494 |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $927 |
出口(共 981)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $567 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $136 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $867 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $99 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $122 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $156 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $162 |