Smilecorp Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,076 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SMILECORP VIệT NAM

80
进口笔数
1,076
出口笔数
$1.85M
进口金额
$7.41M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2023-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $200.6K · 35 笔2023-12进口 $22.3K · 2 笔出口 $137.3K · 24 笔2024-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $57.3K · 19 笔2024-02进口 $38.4K · 1 笔出口 $172.4K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 23 笔2024-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $131.9K · 19 笔2024-05进口 $38.8K · 2 笔出口 $103.3K · 21 笔2024-06进口 $22.3K · 2 笔出口 $221.7K · 29 笔2024-07进口 $73.5K · 2 笔出口 $342.8K · 22 笔2024-08进口 $125.8K · 3 笔出口 $145.8K · 26 笔2024-09进口 $86.9K · 3 笔出口 $174.7K · 34 笔2024-10进口 $186.2K · 7 笔出口 $292.3K · 31 笔2024-11进口 $70.8K · 5 笔出口 $376.5K · 31 笔2024-12进口 $120.8K · 5 笔出口 $107.4K · 24 笔2025-01进口 $47 · 1 笔出口 $99.6K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 30 笔2025-03进口 $116.6K · 5 笔出口 $200.3K · 33 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $186.5K · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 20 笔2025-06进口 $70.1K · 5 笔出口 $133.9K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $358.4K · 34 笔2025-10进口 $47.2K · 4 笔出口 $434.0K · 39 笔2025-11进口 $44.9K · 2 笔出口 $320.3K · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 38 笔2026-01进口 $38.7K · 3 笔出口 $168.2K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 60 笔2026-03进口 $99.2K · 3 笔出口 $210.8K · 37 笔2026-04进口 $42.9K · 2 笔出口 $374.2K · 33 笔2026-05进口 $21.4K · 2 笔出口 $331.1K · 31 笔2026-06进口 $77.7K · 3 笔出口 $197.4K · 21 笔2026-07进口 $105.9K · 4 笔出口 $162.7K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2023-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $200.6K · 35 笔2023-12进口 $22.3K · 2 笔出口 $137.3K · 24 笔2024-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $57.3K · 19 笔2024-02进口 $38.4K · 1 笔出口 $172.4K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 23 笔2024-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $131.9K · 19 笔2024-05进口 $38.8K · 2 笔出口 $103.3K · 21 笔2024-06进口 $22.3K · 2 笔出口 $221.7K · 29 笔2024-07进口 $73.5K · 2 笔出口 $342.8K · 22 笔2024-08进口 $125.8K · 3 笔出口 $145.8K · 26 笔2024-09进口 $86.9K · 3 笔出口 $174.7K · 34 笔2024-10进口 $186.2K · 7 笔出口 $292.3K · 31 笔2024-11进口 $70.8K · 5 笔出口 $376.5K · 31 笔2024-12进口 $120.8K · 5 笔出口 $107.4K · 24 笔2025-01进口 $47 · 1 笔出口 $99.6K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 30 笔2025-03进口 $116.6K · 5 笔出口 $200.3K · 33 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $186.5K · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 20 笔2025-06进口 $70.1K · 5 笔出口 $133.9K · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $358.4K · 34 笔2025-10进口 $47.2K · 4 笔出口 $434.0K · 39 笔2025-11进口 $44.9K · 2 笔出口 $320.3K · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 38 笔2026-01进口 $38.7K · 3 笔出口 $168.2K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 60 笔2026-03进口 $99.2K · 3 笔出口 $210.8K · 37 笔2026-04进口 $42.9K · 2 笔出口 $374.2K · 33 笔2026-05进口 $21.4K · 2 笔出口 $331.1K · 31 笔2026-06进口 $77.7K · 3 笔出口 $197.4K · 21 笔2026-07进口 $105.9K · 4 笔出口 $162.7K · 31 笔

工商档案

企业注册号0314349289
企查查编码QVN0YSB69Y
成立日期2017-04-14
联系地址Cao ốc The Landmark, Số 5B, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SMILECORP VIỆT NAM
企业英文名称SMILECORP VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 401 và 402, Tầng 4, Zen Plaza, Số 54-56 Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842835208001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55.0075亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
392490塑料家用制品
960390扫帚刷子
330690其他口腔卫生产品
761520铝制卫浴器具
392610塑料文具
481141自粘纸板
481810卫生纸
48194040厘米以下纸袋
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
852352智能卡
480459重型牛皮纸板
481920非瓦楞折叠盒
482190未印刷标签
392119其他泡沫塑料
490890非玻璃化转印纸
580710机织标签
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$1.14M
越南34$711.2K
韩国2$1.4K
中国3$898

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南814$6.54M
印度67$246.2K
菲律宾62$201.7K
韩国15$169.6K
马来西亚25$70.5K
柬埔寨8$70.3K
泰国25$23.6K
孟加拉国20$23.6K
日本11$19.8K
老挝12$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smile Corp.日本42$1.14M多层涂布纸板、未涂布加工纤维纸板
Deli Vietnam Co., Ltd.越南34$711.2K纸制活页夹、塑料文具
Koreasmile Corp韩国1$1.6K洗发剂、其他护发品
Shanghai Smile Corp中国1$615印刷标签、非玻璃化转印纸
AST CORPORATION日本1$24卫生纸、纸手帕毛巾
Donghyun Kim韩国1$2瓦楞纸箱、非棉针织背心

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南138$2.23M印刷标签、非织造标签
Deli Vietnam Co., Ltd.越南231$1.90M其他纸制品、瓦楞纸箱
Hanex Co., Ltd.越南58$939.6K其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南49$509.1K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南50$499.8K合成纤维缝纫线、棉针织布
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南173$272.8K合成纤维缝纫线、印刷标签
Lihit Lab Vietnam Inc.越南72$212.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tokiwa Subic Corp.菲律宾59$201.3K其他塑料制品、染料颜料
INDO COUNT INDUSTRIES LIMITED印度45$121.0K未梳棉、非乙烯塑料袋
MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.越南28$8.8K瓦楞纸箱、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他口腔卫生产品Smile Corp.日本$92
2026-07-21其他口腔卫生产品Smile Corp.日本$96
2026-07-21其他口腔卫生产品Smile Corp.日本$92
2026-07-21其他口腔卫生产品Smile Corp.日本$92
2026-07-21多层涂布纸板Smile Corp.日本$11.2K
2026-07-21多层涂布纸板Smile Corp.日本$30.1K
2026-07-20多层涂布纸板Smile Corp.日本$42.1K
2026-07-07铝制卫浴器具Deli Vietnam Co., Ltd.越南$11.1K
2026-07-06铝制卫浴器具Deli Vietnam Co., Ltd.越南$11.1K
2026-06-19塑料家用制品Deli Vietnam Co., Ltd.越南$397

出口(共 1,076)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非织造标签Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$190
2026-07-30非织造标签Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$190
2026-07-29印刷标签Deli Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-07-29印刷标签Deli Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-07-29印刷标签Deli Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-07-29印刷标签Deli Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-29印刷标签Deli Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-07-29印刷标签Deli Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-07-29印刷标签Deli Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-29印刷标签Deli Vietnam Co., Ltd.越南$25

相关企业 · 同类产品

Smilecorp Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →