Hanex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,249 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

2,249
进口笔数
1,747
出口笔数
$64.36M
进口金额
$16.04M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.9K · 3 笔出口 $68.3K · 8 笔2023-11进口 $1.57M · 51 笔出口 $457.0K · 45 笔2023-12进口 $1.05M · 39 笔出口 $422.8K · 41 笔2024-01进口 $1.35M · 55 笔出口 $242.7K · 42 笔2024-02进口 $1.84M · 46 笔出口 $288.8K · 31 笔2024-03进口 $1.74M · 61 笔出口 $437.1K · 33 笔2024-04进口 $1.40M · 54 笔出口 $556.0K · 41 笔2024-05进口 $3.14M · 81 笔出口 $741.9K · 51 笔2024-06进口 $1.59M · 56 笔出口 $404.7K · 45 笔2024-07进口 $1.78M · 54 笔出口 $371.7K · 36 笔2024-08进口 $1.73M · 47 笔出口 $448.7K · 44 笔2024-09进口 $1.29M · 37 笔出口 $444.2K · 41 笔2024-10进口 $1.81M · 53 笔出口 $281.1K · 30 笔2024-11进口 $1.44M · 55 笔出口 $432.3K · 57 笔2024-12进口 $1.23M · 49 笔出口 $309.8K · 40 笔2025-01进口 $2.20M · 51 笔出口 $335.9K · 43 笔2025-02进口 $1.72M · 43 笔出口 $155.6K · 24 笔2025-03进口 $852.7K · 44 笔出口 $234.9K · 36 笔2025-04进口 $1.50M · 43 笔出口 $349.9K · 38 笔2025-05进口 $1.23M · 41 笔出口 $336.9K · 43 笔2025-06进口 $911.7K · 43 笔出口 $299.7K · 34 笔2025-07进口 $1.61M · 60 笔出口 $311.3K · 42 笔2025-08进口 $1.27M · 46 笔出口 $374.7K · 52 笔2025-09进口 $1.59M · 54 笔出口 $533.9K · 59 笔2025-10进口 $1.11M · 44 笔出口 $420.6K · 41 笔2025-11进口 $1.76M · 60 笔出口 $308.8K · 57 笔2025-12进口 $1.32M · 65 笔出口 $451.9K · 50 笔2026-01进口 $2.73M · 93 笔出口 $318.2K · 55 笔2026-02进口 $1.45M · 59 笔出口 $174.5K · 32 笔2026-03进口 $2.11M · 87 笔出口 $340.8K · 49 笔2026-04进口 $1.62M · 57 笔出口 $1.27M · 59 笔2026-05进口 $1.72M · 60 笔出口 $662.3K · 55 笔2026-06进口 $2.11M · 85 笔出口 $439.2K · 36 笔2026-07进口 $2.64M · 83 笔出口 $567.9K · 59 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.9K · 3 笔出口 $68.3K · 8 笔2023-11进口 $1.57M · 51 笔出口 $457.0K · 45 笔2023-12进口 $1.05M · 39 笔出口 $422.8K · 41 笔2024-01进口 $1.35M · 55 笔出口 $242.7K · 42 笔2024-02进口 $1.84M · 46 笔出口 $288.8K · 31 笔2024-03进口 $1.74M · 61 笔出口 $437.1K · 33 笔2024-04进口 $1.40M · 54 笔出口 $556.0K · 41 笔2024-05进口 $3.14M · 81 笔出口 $741.9K · 51 笔2024-06进口 $1.59M · 56 笔出口 $404.7K · 45 笔2024-07进口 $1.78M · 54 笔出口 $371.7K · 36 笔2024-08进口 $1.73M · 47 笔出口 $448.7K · 44 笔2024-09进口 $1.29M · 37 笔出口 $444.2K · 41 笔2024-10进口 $1.81M · 53 笔出口 $281.1K · 30 笔2024-11进口 $1.44M · 55 笔出口 $432.3K · 57 笔2024-12进口 $1.23M · 49 笔出口 $309.8K · 40 笔2025-01进口 $2.20M · 51 笔出口 $335.9K · 43 笔2025-02进口 $1.72M · 43 笔出口 $155.6K · 24 笔2025-03进口 $852.7K · 44 笔出口 $234.9K · 36 笔2025-04进口 $1.50M · 43 笔出口 $349.9K · 38 笔2025-05进口 $1.23M · 41 笔出口 $336.9K · 43 笔2025-06进口 $911.7K · 43 笔出口 $299.7K · 34 笔2025-07进口 $1.61M · 60 笔出口 $311.3K · 42 笔2025-08进口 $1.27M · 46 笔出口 $374.7K · 52 笔2025-09进口 $1.59M · 54 笔出口 $533.9K · 59 笔2025-10进口 $1.11M · 44 笔出口 $420.6K · 41 笔2025-11进口 $1.76M · 60 笔出口 $308.8K · 57 笔2025-12进口 $1.32M · 65 笔出口 $451.9K · 50 笔2026-01进口 $2.73M · 93 笔出口 $318.2K · 55 笔2026-02进口 $1.45M · 59 笔出口 $174.5K · 32 笔2026-03进口 $2.11M · 87 笔出口 $340.8K · 49 笔2026-04进口 $1.62M · 57 笔出口 $1.27M · 59 笔2026-05进口 $1.72M · 60 笔出口 $662.3K · 55 笔2026-06进口 $2.11M · 85 笔出口 $439.2K · 36 笔2026-07进口 $2.64M · 83 笔出口 $567.9K · 59 笔

工商档案

企业注册号0102881678
企查查编码QVNCTJN38J
成立日期2008-08-21
联系地址Tầng 4 tòa nhà Nhà sách Apollo, 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANEX
企业英文名称HANEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 tòa nhà Nhà sách Apollo, 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842436526970
邮箱headoffice@hanex.vn
传真+842439351812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420232塑料纺织箱盒
630790其他纺织制品
960720拉链零件
560890非合成纤维绳网
560749聚烯烃绳缆
392620塑料衣着附件
600537染色合成经编织物
482110印刷标签
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
960720拉链零件
540742染色尼龙织物
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
560749聚烯烃绳缆
482110印刷标签
580632其他人造窄幅布
830810金属钩环
560313人造纤维无纺布70-150克
600537染色合成经编织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,211$63.19M
中国28$1.11M
美国3$28.7K
意大利7$25.4K
瑞典1$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,746$16.02M
哈萨克斯坦1$17.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanex Hue Co., Ltd.越南1,534$54.76M其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
Shinwon Vina Industries Co., Ltd.越南55$2.10M染色合成经编织物、网眼薄纱织物
HHH Vietnam Co., Ltd.越南60$1.42M其他拉链、拉链零件
YKK Vietnam Co., Ltd.越南132$1.20M其他拉链、拉链零件
Kum Yang H.Y. Vina Co., Ltd.越南75$1.07M聚烯烃绳缆、聚丙烯单丝纱线
Smilecorp Vietnam Co., Ltd.越南58$939.6K印刷标签、非织造标签
Jeong Vietnam Co., Ltd.越南51$389.5K塑料衣着附件、乙烯聚合物塑料
KVN Global Webbing Co., Ltd.越南38$320.0K聚烯烃绳缆、其他人造窄幅布
TENTAC (Ho Chi Minh) Co., Ltd.越南49$231.5K印刷标签、智能卡
Dae Sung Vina Co., Ltd. Branch越南34$174.5K包覆橡胶绳、合成纤维绳

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanex Hue Co., Ltd.越南1,746$16.02M拉链零件、染色尼龙织物
Alturе Azamat Bakytzhanuly哈萨克斯坦1$17.9K1500-3000cc点燃式发动机车辆

近期贸易明细

进口(共 2,249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑纺箱盒Hanex Hue Co., Ltd.越南$33
2026-07-31其他塑纺箱盒Hanex Hue Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31其他纺织制品Hanex Hue Co., Ltd.越南$360
2026-07-31其他塑纺箱盒Hanex Hue Co., Ltd.越南$23
2026-07-31其他塑纺箱盒Hanex Hue Co., Ltd.越南$8.2K
2026-07-31其他塑纺箱盒Hanex Hue Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-31其他塑纺箱盒Hanex Hue Co., Ltd.越南$26
2026-07-31其他塑纺箱盒Hanex Hue Co., Ltd.越南$68
2026-07-31其他塑纺箱盒Hanex Hue Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-31塑料纺织箱盒Hanex Hue Co., Ltd.越南$6

出口(共 1,747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他泡沫塑料Hanex Hue Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-31其他泡沫塑料Hanex Hue Co., Ltd.越南$245
2026-07-31聚酯长丝织物Hanex Hue Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-31聚酯长丝织物Hanex Hue Co., Ltd.越南$3.2K
2026-07-31聚酯长丝织物Hanex Hue Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料Hanex Hue Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-30塑料衣着附件Hanex Hue Co., Ltd.越南$15
2026-07-30塑料衣着附件Hanex Hue Co., Ltd.越南$923
2026-07-30金属钩环Hanex Hue Co., Ltd.越南$694
2026-07-30拉链零件Hanex Hue Co., Ltd.越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Hanex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →