YKK Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94,667 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH YKK Việt Nam
10,398
进口笔数
94,667
出口笔数
$255.40M
进口金额
$572.70M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-16
最近出口
232
供应商数
1,829
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600255100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHH3V2S |
| 成立日期 | 1998-05-08 |
| 联系地址 | Lô 10, đường N2, KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YKK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YKK VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842513566155 |
| 邮箱 | sales-dept.vnm@ykk.com |
| 传真 | +842513566156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,534.048亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4,053 | $102.71M |
| 印度尼西亚 | 1,285 | $48.96M |
| 印度 | 272 | $32.64M |
| 中国台湾 | 2,064 | $22.84M |
| 中国 | 3,192 | $11.94M |
| 韩国 | 144 | $11.26M |
| 奥地利 | 15 | $7.65M |
| 澳大利亚 | 15 | $7.03M |
| 比利时 | 28 | $4.52M |
| 泰国 | 196 | $3.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40,509 | $259.99M |
| 柬埔寨 | 18,981 | $108.91M |
| 印度尼西亚 | 4,832 | $29.55M |
| 孟加拉国 | 3,219 | $23.31M |
| 斯里兰卡 | 2,744 | $18.26M |
| 缅甸 | 2,293 | $14.51M |
| 中国香港 | 2,727 | $14.41M |
| 韩国 | 2,406 | $13.36M |
| 印度 | 1,494 | $12.35M |
| 中国台湾 | 1,815 | $11.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 232)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YKK Corporation | 日本 | 3,589 | $92.51M | 功能机器零件、拉链零件 |
| YKK India Private Ltd. | 印度 | 238 | $32.62M | 拉链零件、其他拉链 |
| PT YKK Zipco Indonesia | 印度尼西亚 | 366 | $29.75M | 拉链零件、黄铜条杆 |
| PT YKK Zipper Indonesia | 印度尼西亚 | 638 | $16.64M | 功能机器零件、拉链零件 |
| YKK Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 1,710 | $13.56M | 其他拉链、拉链零件 |
| YKK Zipper (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 764 | $3.98M | 拉链零件、金属纽扣 |
| Shanghai YKK Zipper Co., Ltd. | 中国 | 471 | $723.6K | 其他拉链、拉链零件 |
| Dalian YKK Zipper Co., Ltd. | 中国 | 221 | $427.5K | 拉链零件、其他拉链 |
| YKK Corp. | 中国 | 139 | $133.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| YKK Corporation | 越南 | 120 | $53.3K | 拉链零件、其他拉链 |
下游采购商(共 1,829)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1,349 | $17.16M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 3,381 | $14.24M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| YKK Bangladesh Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,570 | $14.21M | 功能机器零件、拉链零件 |
| YKK India Private Ltd. | 印度 | 1,430 | $12.42M | 其他拉链、拉链零件 |
| YKK Corporation | 越南 | 3,051 | $10.11M | 拉链零件、其他拉链 |
| J.D. United Trading Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 1,662 | $7.69M | 印刷标签、金属拉链 |
| YKK Korea Co., Ltd. | 越南 | 1,856 | $7.07M | 其他拉链、拉链零件 |
| YKK Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 1,258 | $6.95M | 拉链零件、其他拉链 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 1,303 | $5.60M | 印刷标签、非织造标签 |
| YKK Corporation | 日本 | 1,471 | $5.03M | 拉链零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10,398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 黄铜条杆 | YKK CORP ORATION | 日本 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YKK CORP ORATION | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 黄铜条杆 | YKK CORP ORATION | 日本 | $61.1K |
| 2026-04-29 | 黄铜条杆 | YKK CORP ORATION | 日本 | $14.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YKK CORP ORATION | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YKK CORP ORATION | 日本 | $333 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | DALIAN YKK ZIPPER CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 分散染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YKK CORP ORATION | 日本 | $333 |
出口(共 94,667)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他拉链 | Southern Textile Network S.A.C. | 秘鲁 | $851 |
| 2026-06-16 | 其他拉链 | Southern Textile Network S.A.C. | 秘鲁 | $745 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | SINTEX INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $47 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | YKK KOREA CO LTD | 韩国 | $68 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | YKK HONG KONG LTD | 中国香港 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | GUSTON LTD | 中国香港 | $69 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | CONG TY TNHH GAIN LUCKY (VIET NAM) (DNCX) (MST: 3901166775) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 金属拉链 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $228 |
| 2026-04-28 | 拉链零件 | YKK LANKA (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $286 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | VICMARK FASHIONS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $42 |