YKK Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105,898 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH YKK Việt Nam

11,334
进口笔数
105,898
出口笔数
$281.43M
进口金额
$624.51M
出口金额
2026-08-18
最近进口
2026-09-29
最近出口
237
供应商数
1,979
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.81M20232024202520262023-10进口 $1.32M · 52 笔出口 $2.07M · 376 笔2023-11进口 $7.45M · 238 笔出口 $11.90M · 1,862 笔2023-12进口 $6.73M · 250 笔出口 $9.30M · 1,771 笔2024-01进口 $4.90M · 259 笔出口 $14.55M · 2,077 笔2024-02进口 $3.25M · 143 笔出口 $10.02M · 1,463 笔2024-03进口 $5.98M · 269 笔出口 $17.64M · 2,426 笔2024-04进口 $3.75M · 209 笔出口 $14.87M · 2,259 笔2024-05进口 $4.97M · 260 笔出口 $16.47M · 2,497 笔2024-06进口 $4.99M · 252 笔出口 $13.67M · 2,130 笔2024-07进口 $7.90M · 295 笔出口 $14.63M · 2,278 笔2024-08进口 $6.20M · 267 笔出口 $17.58M · 2,594 笔2024-09进口 $9.09M · 274 笔出口 $14.69M · 2,411 笔2024-10进口 $5.51M · 263 笔出口 $12.99M · 2,211 笔2024-11进口 $6.13M · 287 笔出口 $14.16M · 2,041 笔2024-12进口 $5.94M · 267 笔出口 $12.66M · 1,992 笔2025-01进口 $5.26M · 214 笔出口 $14.00M · 2,019 笔2025-02进口 $6.32M · 280 笔出口 $17.72M · 2,405 笔2025-03进口 $5.97M · 283 笔出口 $19.02M · 3,026 笔2025-04进口 $9.11M · 279 笔出口 $18.06M · 2,594 笔2025-05进口 $4.97M · 283 笔出口 $16.67M · 2,439 笔2025-06进口 $4.81M · 297 笔出口 $15.15M · 2,571 笔2025-07进口 $6.73M · 298 笔出口 $16.23M · 2,784 笔2025-08进口 $4.86M · 251 笔出口 $21.41M · 2,917 笔2025-09进口 $6.13M · 282 笔出口 $14.11M · 3,027 笔2025-10进口 $6.32M · 270 笔出口 $15.56M · 3,147 笔2025-11进口 $6.64M · 323 笔出口 $13.41M · 2,635 笔2025-12进口 $7.19M · 335 笔出口 $15.33M · 2,981 笔2026-01进口 $13.36M · 342 笔出口 $20.07M · 3,769 笔2026-02进口 $31.81M · 247 笔出口 $14.94M · 2,856 笔2026-03进口 $6.83M · 352 笔出口 $22.07M · 3,996 笔2026-04进口 $10.38M · 318 笔出口 $17.16M · 3,108 笔2026-05进口 $4.75M · 268 笔出口 $12.80M · 2,445 笔2026-06进口 $6.58M · 309 笔出口 $16.26M · 3,129 笔2026-07进口 $5.19M · 265 笔出口 $15.23M · 3,010 笔2026-08进口 $4 · 1 笔出口 $103.6K · 35 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.7K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3,99620232024202520262023-10进口 $1.32M · 52 笔出口 $2.07M · 376 笔2023-11进口 $7.45M · 238 笔出口 $11.90M · 1,862 笔2023-12进口 $6.73M · 250 笔出口 $9.30M · 1,771 笔2024-01进口 $4.90M · 259 笔出口 $14.55M · 2,077 笔2024-02进口 $3.25M · 143 笔出口 $10.02M · 1,463 笔2024-03进口 $5.98M · 269 笔出口 $17.64M · 2,426 笔2024-04进口 $3.75M · 209 笔出口 $14.87M · 2,259 笔2024-05进口 $4.97M · 260 笔出口 $16.47M · 2,497 笔2024-06进口 $4.99M · 252 笔出口 $13.67M · 2,130 笔2024-07进口 $7.90M · 295 笔出口 $14.63M · 2,278 笔2024-08进口 $6.20M · 267 笔出口 $17.58M · 2,594 笔2024-09进口 $9.09M · 274 笔出口 $14.69M · 2,411 笔2024-10进口 $5.51M · 263 笔出口 $12.99M · 2,211 笔2024-11进口 $6.13M · 287 笔出口 $14.16M · 2,041 笔2024-12进口 $5.94M · 267 笔出口 $12.66M · 1,992 笔2025-01进口 $5.26M · 214 笔出口 $14.00M · 2,019 笔2025-02进口 $6.32M · 280 笔出口 $17.72M · 2,405 笔2025-03进口 $5.97M · 283 笔出口 $19.02M · 3,026 笔2025-04进口 $9.11M · 279 笔出口 $18.06M · 2,594 笔2025-05进口 $4.97M · 283 笔出口 $16.67M · 2,439 笔2025-06进口 $4.81M · 297 笔出口 $15.15M · 2,571 笔2025-07进口 $6.73M · 298 笔出口 $16.23M · 2,784 笔2025-08进口 $4.86M · 251 笔出口 $21.41M · 2,917 笔2025-09进口 $6.13M · 282 笔出口 $14.11M · 3,027 笔2025-10进口 $6.32M · 270 笔出口 $15.56M · 3,147 笔2025-11进口 $6.64M · 323 笔出口 $13.41M · 2,635 笔2025-12进口 $7.19M · 335 笔出口 $15.33M · 2,981 笔2026-01进口 $13.36M · 342 笔出口 $20.07M · 3,769 笔2026-02进口 $31.81M · 247 笔出口 $14.94M · 2,856 笔2026-03进口 $6.83M · 352 笔出口 $22.07M · 3,996 笔2026-04进口 $10.38M · 318 笔出口 $17.16M · 3,108 笔2026-05进口 $4.75M · 268 笔出口 $12.80M · 2,445 笔2026-06进口 $6.58M · 309 笔出口 $16.26M · 3,129 笔2026-07进口 $5.19M · 265 笔出口 $15.23M · 3,010 笔2026-08进口 $4 · 1 笔出口 $103.6K · 35 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.7K · 23 笔

工商档案

企业注册号3600255100
企查查编码QVNQHH3V2S
成立日期1998-05-08
联系地址Lô 10, đường N2, KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YKK VIỆT NAM
企业英文名称YKK VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842513566155
邮箱sales-dept.vnm@ykk.com
传真+842513566156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,534.048亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960720拉链零件
732690其他钢铁制品
960719其他拉链
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
820890其他机器刀具
960711金属拉链
731829其他钢铁非螺纹件
841231气动直线发动机
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
960719其他拉链
960720拉链零件
960711金属拉链
732690其他钢铁制品
441510木制包装容器
580632其他人造窄幅布
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
960610扣件及零件
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4,338$109.53M
印度尼西亚1,451$57.95M
印度281$32.69M
中国台湾2,234$24.03M
中国3,495$12.92M
韩国156$11.92M
澳大利亚18$9.04M
奥地利15$7.65M
马来西亚48$5.73M
比利时28$4.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42,498$272.75M
柬埔寨19,313$110.61M
印度尼西亚6,153$34.37M
孟加拉国3,352$24.61M
中国香港4,254$22.54M
韩国3,635$20.04M
斯里兰卡2,758$17.92M
中国台湾2,619$16.72M
缅甸2,320$14.62M
印度1,549$12.54M

贸易伙伴

上游供应商(共 237)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YKK Corporation日本3,847$98.89M功能机器零件、拉链零件
PT YKK ZIPCO INDONESIA印度尼西亚421$35.99M拉链零件、黄铜条杆
YKK INDIA PRIVATE LIMITED印度246$32.67M拉链零件、其他拉链
PT YKK ZIPPER INDONESIA印度尼西亚673$17.91M功能机器零件、拉链零件
YKK Taiwan Co. Ltd.中国台湾1,855$14.27M其他拉链、拉链零件
YKK Zipper (Shenzhen) Co., Ltd.中国836$4.38M金属纽扣、管状/分叉铆钉
Suzhou YKK Machinery & Die Works Co., Ltd.中国128$3.45M功能机器零件、其他钢铁制品
Shanghai YKK Zipper Co., Ltd.中国535$805.2K其他拉链、拉链零件
Dalian YKK Zipper Co., Ltd.中国245$474.9K拉链零件、其他拉链
YKK Corporation中国139$133.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1,979)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evertranquil Investments (H.K.) Ltd.中国1,370$20.08M其他拉链、窄幅弹性织物
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南1,500$19.49M染色合成针织布、弹性针织布
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南3,638$15.10M精梳棉纱、精梳棉纱
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南1,530$13.13M染色棉针织布、染色合成针织布
YKK INDIA PRIVATE LIMITED印度1,485$12.62M其他拉链、拉链零件
YKK Corporation of Vietnam Co., Ltd.越南3,051$10.11M拉链零件、其他拉链
J.D. United Trading Corporation Ltd.柬埔寨1,662$7.69M印刷标签、金属拉链
YKK Korea Co., Ltd.越南1,972$7.54M其他拉链、拉链零件
YKK Corporation日本2,060$7.14M拉链零件、其他钢铁制品
YKK (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚1,957$4.64M金属拉链、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 11,334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-18其他拉链Y K K LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡$4
2026-07-31拉链零件YKK Zipper (Shenzhen) Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-31拉链零件Shanghai YKK Zipper Co., Ltd.中国$94
2026-07-31聚酰胺塑料片YKK INDIA PRIVATE LIMITED日本$2.2K
2026-07-31染料颜料DA TONG SHING CO LTD中国台湾$218
2026-07-31染料颜料DA TONG SHING CO LTD中国台湾$174
2026-07-31染料颜料DA TONG SHING CO LTD中国台湾$339
2026-07-31染料颜料DA TONG SHING CO LTD中国台湾$484
2026-07-31染料颜料DA TONG SHING CO LTD中国台湾$484
2026-07-31聚酰胺塑料片YKK Corporation日本$693

出口(共 105,898)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-29其他拉链Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$7.4K
2026-09-29其他拉链Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$7.9K
2026-09-28拉链零件YKK Philippines Inc.菲律宾$1.5K
2026-09-28拉链零件YKK Philippines Inc.菲律宾$28
2026-09-28拉链零件YKK Philippines Inc.菲律宾$328
2026-09-28拉链零件YKK Philippines Inc.菲律宾$184
2026-09-28拉链零件YKK Philippines Inc.菲律宾$254
2026-09-28其他拉链YKK Philippines Inc.菲律宾$43
2026-09-28拉链零件YKK Philippines Inc.菲律宾$41
2026-09-28拉链零件YKK Philippines Inc.菲律宾$4.0K

相关企业 · 同类产品

YKK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →