YKK Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94,667 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH YKK Việt Nam

10,398
进口笔数
94,667
出口笔数
$255.40M
进口金额
$572.70M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-16
最近出口
232
供应商数
1,829
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.70M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $79.7K · 32 笔出口 $2.69M · 425 笔2023-09进口 $3.88M · 256 笔出口 $10.20M · 2,060 笔2023-10进口 $8.18M · 247 笔出口 $9.06M · 1,764 笔2023-11进口 $7.45M · 238 笔出口 $11.96M · 1,867 笔2023-12进口 $6.73M · 250 笔出口 $9.32M · 1,778 笔2024-01进口 $4.90M · 259 笔出口 $14.57M · 2,082 笔2024-02进口 $3.25M · 143 笔出口 $10.05M · 1,461 笔2024-03进口 $5.98M · 269 笔出口 $17.68M · 2,429 笔2024-04进口 $3.75M · 209 笔出口 $14.95M · 2,260 笔2024-05进口 $4.97M · 260 笔出口 $16.48M · 2,499 笔2024-06进口 $4.99M · 252 笔出口 $13.73M · 2,138 笔2024-07进口 $7.90M · 295 笔出口 $14.70M · 2,284 笔2024-08进口 $6.20M · 267 笔出口 $17.85M · 2,603 笔2024-09进口 $9.09M · 274 笔出口 $14.84M · 2,416 笔2024-10进口 $5.51M · 263 笔出口 $13.01M · 2,216 笔2024-11进口 $6.13M · 287 笔出口 $14.17M · 2,041 笔2024-12进口 $5.94M · 267 笔出口 $12.68M · 1,996 笔2025-01进口 $5.26M · 214 笔出口 $14.00M · 1,997 笔2025-02进口 $5.95M · 277 笔出口 $17.68M · 2,381 笔2025-03进口 $5.85M · 280 笔出口 $18.95M · 2,973 笔2025-04进口 $5.08M · 277 笔出口 $18.11M · 2,571 笔2025-05进口 $4.62M · 282 笔出口 $16.70M · 2,390 笔2025-06进口 $4.81M · 295 笔出口 $15.25M · 2,528 笔2025-07进口 $6.73M · 297 笔出口 $15.97M · 2,658 笔2025-08进口 $4.86M · 251 笔出口 $21.17M · 2,823 笔2025-09进口 $6.13M · 281 笔出口 $13.98M · 2,940 笔2025-10进口 $6.32M · 269 笔出口 $15.63M · 3,098 笔2025-11进口 $6.64M · 322 笔出口 $13.31M · 2,520 笔2025-12进口 $7.19M · 335 笔出口 $15.07M · 2,881 笔2026-01进口 $11.76M · 316 笔出口 $19.04M · 3,322 笔2026-02进口 $30.70M · 229 笔出口 $12.19M · 2,153 笔2026-03进口 $5.82M · 338 笔出口 $20.65M · 3,600 笔2026-04进口 $9.44M · 298 笔出口 $15.20M · 2,765 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3,60020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $79.7K · 32 笔出口 $2.69M · 425 笔2023-09进口 $3.88M · 256 笔出口 $10.20M · 2,060 笔2023-10进口 $8.18M · 247 笔出口 $9.06M · 1,764 笔2023-11进口 $7.45M · 238 笔出口 $11.96M · 1,867 笔2023-12进口 $6.73M · 250 笔出口 $9.32M · 1,778 笔2024-01进口 $4.90M · 259 笔出口 $14.57M · 2,082 笔2024-02进口 $3.25M · 143 笔出口 $10.05M · 1,461 笔2024-03进口 $5.98M · 269 笔出口 $17.68M · 2,429 笔2024-04进口 $3.75M · 209 笔出口 $14.95M · 2,260 笔2024-05进口 $4.97M · 260 笔出口 $16.48M · 2,499 笔2024-06进口 $4.99M · 252 笔出口 $13.73M · 2,138 笔2024-07进口 $7.90M · 295 笔出口 $14.70M · 2,284 笔2024-08进口 $6.20M · 267 笔出口 $17.85M · 2,603 笔2024-09进口 $9.09M · 274 笔出口 $14.84M · 2,416 笔2024-10进口 $5.51M · 263 笔出口 $13.01M · 2,216 笔2024-11进口 $6.13M · 287 笔出口 $14.17M · 2,041 笔2024-12进口 $5.94M · 267 笔出口 $12.68M · 1,996 笔2025-01进口 $5.26M · 214 笔出口 $14.00M · 1,997 笔2025-02进口 $5.95M · 277 笔出口 $17.68M · 2,381 笔2025-03进口 $5.85M · 280 笔出口 $18.95M · 2,973 笔2025-04进口 $5.08M · 277 笔出口 $18.11M · 2,571 笔2025-05进口 $4.62M · 282 笔出口 $16.70M · 2,390 笔2025-06进口 $4.81M · 295 笔出口 $15.25M · 2,528 笔2025-07进口 $6.73M · 297 笔出口 $15.97M · 2,658 笔2025-08进口 $4.86M · 251 笔出口 $21.17M · 2,823 笔2025-09进口 $6.13M · 281 笔出口 $13.98M · 2,940 笔2025-10进口 $6.32M · 269 笔出口 $15.63M · 3,098 笔2025-11进口 $6.64M · 322 笔出口 $13.31M · 2,520 笔2025-12进口 $7.19M · 335 笔出口 $15.07M · 2,881 笔2026-01进口 $11.76M · 316 笔出口 $19.04M · 3,322 笔2026-02进口 $30.70M · 229 笔出口 $12.19M · 2,153 笔2026-03进口 $5.82M · 338 笔出口 $20.65M · 3,600 笔2026-04进口 $9.44M · 298 笔出口 $15.20M · 2,765 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600255100
企查查编码QVNQHH3V2S
成立日期1998-05-08
联系地址Lô 10, đường N2, KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YKK VIỆT NAM
企业英文名称YKK VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842513566155
邮箱sales-dept.vnm@ykk.com
传真+842513566156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,534.048亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960720拉链零件
732690其他钢铁制品
960719其他拉链
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
820890其他机器刀具
841231气动直线发动机
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
960719其他拉链
960720拉链零件
960711金属拉链
732690其他钢铁制品
441510木制包装容器
580632其他人造窄幅布
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
621710其他服装配件
845490冶金机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4,053$102.71M
印度尼西亚1,285$48.96M
印度272$32.64M
中国台湾2,064$22.84M
中国3,192$11.94M
韩国144$11.26M
奥地利15$7.65M
澳大利亚15$7.03M
比利时28$4.52M
泰国196$3.66M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40,509$259.99M
柬埔寨18,981$108.91M
印度尼西亚4,832$29.55M
孟加拉国3,219$23.31M
斯里兰卡2,744$18.26M
缅甸2,293$14.51M
中国香港2,727$14.41M
韩国2,406$13.36M
印度1,494$12.35M
中国台湾1,815$11.46M

贸易伙伴

上游供应商(共 232)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YKK Corporation日本3,589$92.51M功能机器零件、拉链零件
YKK India Private Ltd.印度238$32.62M拉链零件、其他拉链
PT YKK Zipco Indonesia印度尼西亚366$29.75M拉链零件、黄铜条杆
PT YKK Zipper Indonesia印度尼西亚638$16.64M功能机器零件、拉链零件
YKK Taiwan Co., Ltd.越南1,710$13.56M其他拉链、拉链零件
YKK Zipper (Shenzhen) Co., Ltd.中国764$3.98M拉链零件、金属纽扣
Shanghai YKK Zipper Co., Ltd.中国471$723.6K其他拉链、拉链零件
Dalian YKK Zipper Co., Ltd.中国221$427.5K拉链零件、其他拉链
YKK Corp.中国139$133.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
YKK Corporation越南120$53.3K拉链零件、其他拉链

下游采购商(共 1,829)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南1,349$17.16M染色合成针织布、弹性针织布
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南3,381$14.24M精梳棉纱、精梳棉纱
YKK Bangladesh Pte. Ltd.新加坡1,570$14.21M功能机器零件、拉链零件
YKK India Private Ltd.印度1,430$12.42M其他拉链、拉链零件
YKK Corporation越南3,051$10.11M拉链零件、其他拉链
J.D. United Trading Corporation Ltd.柬埔寨1,662$7.69M印刷标签、金属拉链
YKK Korea Co., Ltd.越南1,856$7.07M其他拉链、拉链零件
YKK Lanka Pvt. Ltd.印度1,258$6.95M拉链零件、其他拉链
Hansae Co., Ltd.越南1,303$5.60M印刷标签、非织造标签
YKK Corporation日本1,471$5.03M拉链零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 10,398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29黄铜条杆YKK CORP ORATION日本$14.2K
2026-04-29其他钢铁制品YKK CORP ORATION日本$6.5K
2026-04-29分散染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度尼西亚$8.0K
2026-04-29黄铜条杆YKK CORP ORATION日本$61.1K
2026-04-29黄铜条杆YKK CORP ORATION日本$14.2K
2026-04-29其他钢铁制品YKK CORP ORATION日本$8.0K
2026-04-29其他钢铁制品YKK CORP ORATION日本$333
2026-04-29其他人造窄幅布DALIAN YKK ZIPPER CO LTD中国$4.3K
2026-04-29分散染料ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD.印度尼西亚$8.0K
2026-04-29其他钢铁制品YKK CORP ORATION日本$333

出口(共 94,667)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他拉链Southern Textile Network S.A.C.秘鲁$851
2026-06-16其他拉链Southern Textile Network S.A.C.秘鲁$745
2026-04-28其他拉链SINTEX INTERNATIONAL LTD中国台湾$47
2026-04-28其他拉链YKK KOREA CO LTD韩国$68
2026-04-28其他拉链YKK HONG KONG LTD中国香港$1
2026-04-28其他拉链GUSTON LTD中国香港$69
2026-04-28其他拉链CONG TY TNHH GAIN LUCKY (VIET NAM) (DNCX) (MST: 3901166775)越南$2.5K
2026-04-28金属拉链EVOLUTION3 LTD中国香港$228
2026-04-28拉链零件YKK LANKA (PRIVATE) LTD斯里兰卡$286
2026-04-28其他拉链VICMARK FASHIONS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$42

相关企业 · 同类产品

YKK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →