YKK Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105,898 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH YKK Việt Nam
11,334
进口笔数
105,898
出口笔数
$281.43M
进口金额
$624.51M
出口金额
2026-08-18
最近进口
2026-09-29
最近出口
237
供应商数
1,979
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600255100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHH3V2S |
| 成立日期 | 1998-05-08 |
| 联系地址 | Lô 10, đường N2, KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YKK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YKK VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842513566155 |
| 邮箱 | sales-dept.vnm@ykk.com |
| 传真 | +842513566156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,534.048亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4,338 | $109.53M |
| 印度尼西亚 | 1,451 | $57.95M |
| 印度 | 281 | $32.69M |
| 中国台湾 | 2,234 | $24.03M |
| 中国 | 3,495 | $12.92M |
| 韩国 | 156 | $11.92M |
| 澳大利亚 | 18 | $9.04M |
| 奥地利 | 15 | $7.65M |
| 马来西亚 | 48 | $5.73M |
| 比利时 | 28 | $4.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42,498 | $272.75M |
| 柬埔寨 | 19,313 | $110.61M |
| 印度尼西亚 | 6,153 | $34.37M |
| 孟加拉国 | 3,352 | $24.61M |
| 中国香港 | 4,254 | $22.54M |
| 韩国 | 3,635 | $20.04M |
| 斯里兰卡 | 2,758 | $17.92M |
| 中国台湾 | 2,619 | $16.72M |
| 缅甸 | 2,320 | $14.62M |
| 印度 | 1,549 | $12.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 237)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YKK Corporation | 日本 | 3,847 | $98.89M | 功能机器零件、拉链零件 |
| PT YKK ZIPCO INDONESIA | 印度尼西亚 | 421 | $35.99M | 拉链零件、黄铜条杆 |
| YKK INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 246 | $32.67M | 拉链零件、其他拉链 |
| PT YKK ZIPPER INDONESIA | 印度尼西亚 | 673 | $17.91M | 功能机器零件、拉链零件 |
| YKK Taiwan Co. Ltd. | 中国台湾 | 1,855 | $14.27M | 其他拉链、拉链零件 |
| YKK Zipper (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 836 | $4.38M | 金属纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Suzhou YKK Machinery & Die Works Co., Ltd. | 中国 | 128 | $3.45M | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Shanghai YKK Zipper Co., Ltd. | 中国 | 535 | $805.2K | 其他拉链、拉链零件 |
| Dalian YKK Zipper Co., Ltd. | 中国 | 245 | $474.9K | 拉链零件、其他拉链 |
| YKK Corporation | 中国 | 139 | $133.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1,979)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evertranquil Investments (H.K.) Ltd. | 中国 | 1,370 | $20.08M | 其他拉链、窄幅弹性织物 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1,500 | $19.49M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 3,638 | $15.10M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1,530 | $13.13M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| YKK INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1,485 | $12.62M | 其他拉链、拉链零件 |
| YKK Corporation of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3,051 | $10.11M | 拉链零件、其他拉链 |
| J.D. United Trading Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 1,662 | $7.69M | 印刷标签、金属拉链 |
| YKK Korea Co., Ltd. | 越南 | 1,972 | $7.54M | 其他拉链、拉链零件 |
| YKK Corporation | 日本 | 2,060 | $7.14M | 拉链零件、其他钢铁制品 |
| YKK (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1,957 | $4.64M | 金属拉链、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 11,334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 其他拉链 | Y K K LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $4 |
| 2026-07-31 | 拉链零件 | YKK Zipper (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-31 | 拉链零件 | Shanghai YKK Zipper Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-07-31 | 聚酰胺塑料片 | YKK INDIA PRIVATE LIMITED | 日本 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | DA TONG SHING CO LTD | 中国台湾 | $218 |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | DA TONG SHING CO LTD | 中国台湾 | $174 |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | DA TONG SHING CO LTD | 中国台湾 | $339 |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | DA TONG SHING CO LTD | 中国台湾 | $484 |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | DA TONG SHING CO LTD | 中国台湾 | $484 |
| 2026-07-31 | 聚酰胺塑料片 | YKK Corporation | 日本 | $693 |
出口(共 105,898)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | 其他拉链 | Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | $7.4K |
| 2026-09-29 | 其他拉链 | Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | $7.9K |
| 2026-09-28 | 拉链零件 | YKK Philippines Inc. | 菲律宾 | $1.5K |
| 2026-09-28 | 拉链零件 | YKK Philippines Inc. | 菲律宾 | $28 |
| 2026-09-28 | 拉链零件 | YKK Philippines Inc. | 菲律宾 | $328 |
| 2026-09-28 | 拉链零件 | YKK Philippines Inc. | 菲律宾 | $184 |
| 2026-09-28 | 拉链零件 | YKK Philippines Inc. | 菲律宾 | $254 |
| 2026-09-28 | 其他拉链 | YKK Philippines Inc. | 菲律宾 | $43 |
| 2026-09-28 | 拉链零件 | YKK Philippines Inc. | 菲律宾 | $41 |
| 2026-09-28 | 拉链零件 | YKK Philippines Inc. | 菲律宾 | $4.0K |