KVN Global Webbing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 聚烯烃绳缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KVN GLOBAL WEBBING

4
进口笔数
204
出口笔数
$110.6K
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 9 笔2025-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $30.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 6 笔2026-07进口 $90.2K · 3 笔出口 $28.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 9 笔2025-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $30.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 6 笔2026-07进口 $90.2K · 3 笔出口 $28.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702995827
企查查编码QVN403HCDA
成立日期2021-08-17
联系地址43 Lý Tự Trọng, khu phố 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KVN GLOBAL WEBBING
企业英文名称KVN GLOBALWEBBING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43 Lý Tự Trọng, khu phố 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84944133288
邮箱Truongthaiphong@kvnglobal.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844610窄幅织机
540245尼龙单丝纱线
540248聚丙烯单丝纱

出口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
580632其他人造窄幅布
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏
560750合成纤维绳
580610机织绒布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$56.7K
韩国2$53.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$901.0K
韩国81$869.6K
中国2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bukuk Precision & Industry Co., Ltd.韩国1$33.5K织机零件附件、窄幅织机
FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING COMPANY LIMITED中国1$32.7K聚丙烯单丝纱
HK Landshine Int'l Trade Ltd.中国1$24.0K聚酯高强力纱、尼龙单丝纱线
Taesin I&T Co.韩国1$20.4K窄幅织机、织机零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国60$651.1K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Neorani Co., Ltd.越南26$442.2K塑料/纺织手提包、聚烯烃绳缆
Hanex Co., Ltd.越南38$320.0K其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
ASG International Corp.越南20$140.6K拉链零件、其他泡沫塑料
AJ Solutions Co., Ltd.越南33$107.1K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
A.S.G. International Corporation韩国13$63.4K合成纤维缝纫线、其他泡沫塑料
Bags Connection Vina Co., Ltd.越南5$47.4K其他塑料制品、聚氨酯纺织物
Hanex Hue Co., Ltd.越南2$21.2K拉链零件、染色尼龙织物
Cong Ty TNHH Bags Conecction Vina2$13.4K聚烯烃绳缆
NEXRAN CO., LTD1$7.0K其他泡沫塑料、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17窄幅织机Bukuk Precision & Industry Co., Ltd.韩国$11.1K
2026-07-17窄幅织机Bukuk Precision & Industry Co., Ltd.韩国$11.2K
2026-07-17窄幅织机Bukuk Precision & Industry Co., Ltd.韩国$11.2K
2026-07-07尼龙单丝纱线HK Landshine Int'l Trade Ltd.中国$16.9K
2026-07-07尼龙单丝纱线HK Landshine Int'l Trade Ltd.中国$7.1K
2026-07-03聚丙烯单丝纱FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING COMPANY LIMITED中国$25.4K
2026-07-03聚丙烯单丝纱FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING COMPANY LIMITED中国$7.3K
2025-01-03窄幅织机Taesin I&T Co.韩国$3.9K
2025-01-03窄幅织机Taesin I&T Co.韩国$7.8K
2025-01-03窄幅织机Taesin I&T Co.韩国$4.3K

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚烯烃绳缆A.S.G. International Corporation越南$305
2026-07-30聚烯烃绳缆A.S.G. International Corporation越南$13
2026-07-30聚烯烃绳缆A.S.G. International Corporation越南$84
2026-07-30聚烯烃绳缆A.S.G. International Corporation越南$57
2026-07-30聚烯烃绳缆A.S.G. International Corporation越南$22
2026-07-30聚烯烃绳缆A.S.G. International Corporation越南$715
2026-07-30聚烯烃绳缆A.S.G. International Corporation越南$225
2026-07-30聚烯烃绳缆A.S.G. International Corporation越南$139
2026-07-30聚烯烃绳缆A.S.G. International Corporation越南$1.3K
2026-07-30聚烯烃绳缆A.S.G. International Corporation越南$169

相关企业 · 同类产品

KVN Global Webbing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →