KVN Global Webbing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KVN GLOBAL WEBBING
4
进口笔数
204
出口笔数
$110.6K
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702995827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN403HCDA |
| 成立日期 | 2021-08-17 |
| 联系地址 | 43 Lý Tự Trọng, khu phố 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KVN GLOBAL WEBBING |
| 企业英文名称 | KVN GLOBALWEBBING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Lý Tự Trọng, khu phố 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84944133288 |
| 邮箱 | Truongthaiphong@kvnglobal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844610 | 窄幅织机 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $56.7K |
| 韩国 | 2 | $53.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $901.0K |
| 韩国 | 81 | $869.6K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bukuk Precision & Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.5K | 织机零件附件、窄幅织机 |
| FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $32.7K | 聚丙烯单丝纱 |
| HK Landshine Int'l Trade Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 聚酯高强力纱、尼龙单丝纱线 |
| Taesin I&T Co. | 韩国 | 1 | $20.4K | 窄幅织机、织机零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $651.1K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Neorani Co., Ltd. | 越南 | 26 | $442.2K | 塑料/纺织手提包、聚烯烃绳缆 |
| Hanex Co., Ltd. | 越南 | 38 | $320.0K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| ASG International Corp. | 越南 | 20 | $140.6K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| AJ Solutions Co., Ltd. | 越南 | 33 | $107.1K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| A.S.G. International Corporation | 韩国 | 13 | $63.4K | 合成纤维缝纫线、其他泡沫塑料 |
| Bags Connection Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $47.4K | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Hanex Hue Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.2K | 拉链零件、染色尼龙织物 |
| Cong Ty TNHH Bags Conecction Vina | 2 | $13.4K | 聚烯烃绳缆 | |
| NEXRAN CO., LTD | 1 | $7.0K | 其他泡沫塑料、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 窄幅织机 | Bukuk Precision & Industry Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2026-07-17 | 窄幅织机 | Bukuk Precision & Industry Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2026-07-17 | 窄幅织机 | Bukuk Precision & Industry Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2026-07-07 | 尼龙单丝纱线 | HK Landshine Int'l Trade Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-07-07 | 尼龙单丝纱线 | HK Landshine Int'l Trade Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-07-03 | 聚丙烯单丝纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING COMPANY LIMITED | 中国 | $25.4K |
| 2026-07-03 | 聚丙烯单丝纱 | FUJIAN JINGXING MATERIALS IMPORT & EXPORT TRADING COMPANY LIMITED | 中国 | $7.3K |
| 2025-01-03 | 窄幅织机 | Taesin I&T Co. | 韩国 | $3.9K |
| 2025-01-03 | 窄幅织机 | Taesin I&T Co. | 韩国 | $7.8K |
| 2025-01-03 | 窄幅织机 | Taesin I&T Co. | 韩国 | $4.3K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚烯烃绳缆 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $305 |
| 2026-07-30 | 聚烯烃绳缆 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $13 |
| 2026-07-30 | 聚烯烃绳缆 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $84 |
| 2026-07-30 | 聚烯烃绳缆 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $57 |
| 2026-07-30 | 聚烯烃绳缆 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $22 |
| 2026-07-30 | 聚烯烃绳缆 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $715 |
| 2026-07-30 | 聚烯烃绳缆 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $225 |
| 2026-07-30 | 聚烯烃绳缆 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $139 |
| 2026-07-30 | 聚烯烃绳缆 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 聚烯烃绳缆 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $169 |