Phuc Thinh Transport Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM & DV VậN TảI PHúC THịNH

129
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.7K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $198.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $233.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $235.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $254.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $157.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $198.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $233.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $235.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $254.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $157.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702934704
企查查编码QVNVEM3F6V
成立日期2020-11-26
联系地址Số 69 Đường Số 3, Khu Phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM & DV VẬN TẢI PHÚC THỊNH
企业英文名称PHUC THINH TRANSPORT TM & DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18E/13 Khu dân cư Lê Phong, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84933874968
邮箱vanessadoan1991@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
441912木制餐具
848071橡塑模具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
830890贱金属扣件
848340齿轮及变速器
850140单相交流电机
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$2.80M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国74$2.31M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Shanghai Wangongshan International Trade Co., Ltd.中国49$439.7K木制餐具、竹制木制品
Shanghai Duoshengchang Import & Export Co., Ltd.中国6$53.3K木制餐具、竹制木制品

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05木制餐具SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.5K
2025-06-05木制餐具SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2025-06-05竹制木制品SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2025-05-21木制餐具SHANGHAI WANGONGSHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.7K
2025-05-21木制餐具SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2025-05-21木制餐具SHANGHAI WANGONGSHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.7K
2025-04-29木制餐具SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2025-04-24木制餐具SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2025-04-23竹制木制品SHANGHAI WANGONGSHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.8K
2025-04-23木制餐具SHANGHAI WANGONGSHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Phuc Thinh Transport Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →