Phuc Thinh Transport Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV VậN TảI PHúC THịNH
129
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702934704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEM3F6V |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Số 69 Đường Số 3, Khu Phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV VẬN TẢI PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC THINH TRANSPORT TM & DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18E/13 Khu dân cư Lê Phong, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933874968 |
| 邮箱 | vanessadoan1991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 441912 | 木制餐具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $2.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.31M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Shanghai Wangongshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $439.7K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Shanghai Duoshengchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.3K | 木制餐具、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 木制餐具 | SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-06-05 | 木制餐具 | SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-06-05 | 竹制木制品 | SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-21 | 木制餐具 | SHANGHAI WANGONGSHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-05-21 | 木制餐具 | SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-05-21 | 木制餐具 | SHANGHAI WANGONGSHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-04-29 | 木制餐具 | SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-04-24 | 木制餐具 | SHANGHAI DUOSHENGCHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-04-23 | 竹制木制品 | SHANGHAI WANGONGSHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-23 | 木制餐具 | SHANGHAI WANGONGSHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |