TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25,058 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TKG TAEKWANG CầN THơ

20,515
进口笔数
25,058
出口笔数
$20.33B
进口金额
$1.49B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
485
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.73M · 88 笔出口 $7.80M · 115 笔2023-09进口 $13.00M · 432 笔出口 $27.15M · 430 笔2023-10进口 $14.69M · 541 笔出口 $34.70M · 562 笔2023-11进口 $15.25M · 554 笔出口 $37.36M · 613 笔2023-12进口 $15.73M · 507 笔出口 $38.19M · 654 笔2024-01进口 $17.07M · 551 笔出口 $39.71M · 616 笔2024-02进口 $11.86M · 342 笔出口 $24.72M · 410 笔2024-03进口 $14.49M · 534 笔出口 $34.47M · 630 笔2024-04进口 $14.49M · 526 笔出口 $33.82M · 684 笔2024-05进口 $16.05M · 617 笔出口 $35.70M · 738 笔2024-06进口 $16.77M · 563 笔出口 $34.69M · 764 笔2024-07进口 $18.83M · 660 笔出口 $38.42M · 727 笔2024-08进口 $19.87M · 638 笔出口 $39.28M · 703 笔2024-09进口 $15.82M · 559 笔出口 $35.94M · 749 笔2024-10进口 $18.82M · 611 笔出口 $39.68M · 772 笔2024-11进口 $16.78M · 590 笔出口 $43.26M · 777 笔2024-12进口 $14.20M · 510 笔出口 $43.66M · 810 笔2025-01进口 $13.49M · 447 笔出口 $34.45M · 661 笔2025-02进口 $14.73M · 464 笔出口 $36.59M · 628 笔2025-03进口 $16.05M · 486 笔出口 $45.23M · 811 笔2025-04进口 $16.68M · 484 笔出口 $42.45M · 730 笔2025-05进口 $18.56M · 517 笔出口 $49.93M · 743 笔2025-06进口 $17.58M · 564 笔出口 $50.53M · 742 笔2025-07进口 $20.28M · 616 笔出口 $48.58M · 743 笔2025-08进口 $20.36M · 561 笔出口 $46.50M · 707 笔2025-09进口 $19.81M · 556 笔出口 $46.69M · 717 笔2025-10进口 $22.23M · 605 笔出口 $54.88M · 796 笔2025-11进口 $20.59M · 534 笔出口 $50.51M · 719 笔2025-12进口 $21.56M · 607 笔出口 $53.39M · 779 笔2026-01进口 $21.76M · 549 笔出口 $50.82M · 749 笔2026-02进口 $15.97M · 382 笔出口 $17.85M · 357 笔2026-03进口 $19.03M · 537 笔出口 $23.75M · 500 笔2026-04进口 $38.08M · 539 笔出口 $21.25M · 489 笔
单位:交易笔数 · 峰值 81120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.73M · 88 笔出口 $7.80M · 115 笔2023-09进口 $13.00M · 432 笔出口 $27.15M · 430 笔2023-10进口 $14.69M · 541 笔出口 $34.70M · 562 笔2023-11进口 $15.25M · 554 笔出口 $37.36M · 613 笔2023-12进口 $15.73M · 507 笔出口 $38.19M · 654 笔2024-01进口 $17.07M · 551 笔出口 $39.71M · 616 笔2024-02进口 $11.86M · 342 笔出口 $24.72M · 410 笔2024-03进口 $14.49M · 534 笔出口 $34.47M · 630 笔2024-04进口 $14.49M · 526 笔出口 $33.82M · 684 笔2024-05进口 $16.05M · 617 笔出口 $35.70M · 738 笔2024-06进口 $16.77M · 563 笔出口 $34.69M · 764 笔2024-07进口 $18.83M · 660 笔出口 $38.42M · 727 笔2024-08进口 $19.87M · 638 笔出口 $39.28M · 703 笔2024-09进口 $15.82M · 559 笔出口 $35.94M · 749 笔2024-10进口 $18.82M · 611 笔出口 $39.68M · 772 笔2024-11进口 $16.78M · 590 笔出口 $43.26M · 777 笔2024-12进口 $14.20M · 510 笔出口 $43.66M · 810 笔2025-01进口 $13.49M · 447 笔出口 $34.45M · 661 笔2025-02进口 $14.73M · 464 笔出口 $36.59M · 628 笔2025-03进口 $16.05M · 486 笔出口 $45.23M · 811 笔2025-04进口 $16.68M · 484 笔出口 $42.45M · 730 笔2025-05进口 $18.56M · 517 笔出口 $49.93M · 743 笔2025-06进口 $17.58M · 564 笔出口 $50.53M · 742 笔2025-07进口 $20.28M · 616 笔出口 $48.58M · 743 笔2025-08进口 $20.36M · 561 笔出口 $46.50M · 707 笔2025-09进口 $19.81M · 556 笔出口 $46.69M · 717 笔2025-10进口 $22.23M · 605 笔出口 $54.88M · 796 笔2025-11进口 $20.59M · 534 笔出口 $50.51M · 719 笔2025-12进口 $21.56M · 607 笔出口 $53.39M · 779 笔2026-01进口 $21.76M · 549 笔出口 $50.82M · 749 笔2026-02进口 $15.97M · 382 笔出口 $17.85M · 357 笔2026-03进口 $19.03M · 537 笔出口 $23.75M · 500 笔2026-04进口 $38.08M · 539 笔出口 $21.25M · 489 笔

工商档案

企业注册号1801449166
企查查编码QVND3GQNFC
成立日期2016-03-07
联系地址KCN Hưng Phú 2B, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TKG TAEKWANG CẦN THƠ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Hưng Phú 2B, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842923868096
邮箱btb.dao@taekwang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6,705亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
640690鞋靴零件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
320890聚合物基油漆
853650其他电气开关
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
960390扫帚刷子
401693非泡沫橡胶密封件
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
391590其他塑料废料
391510乙烯聚合物废料
400400橡胶废碎料
391530PVC废碎料
440139聚合木燃料
720449其他钢铁废料
400510未硫化改性橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14,738$20.06B
韩国3,569$100.68M
英国504$40.19M
美国1,002$38.02M
中国3,187$35.02M
中国台湾1,770$12.84M
日本1,587$11.82M
波兰58$9.33M
巴西96$4.57M
法国111$2.96M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24,840$1.49B
印度尼西亚118$1.85M
韩国41$559.9K
中国台湾6$63.4K
中国10$37.7K
美国37$14.9K
英国2$521
巴西1$518
中国香港2$193
瑞士1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 485)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buwon Vina Co., Ltd.越南1,747$14.39B其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
IMARKET VIETNAM Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南3,026$670.96M其他塑料制品、聚合物基油漆
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南1,022$62.03M非注塑模具、其他钢铁制品
Dongsung Chemical (Vietnam) Co., Ltd.越南580$59.28M聚氨酯、其他饱和聚酯
OIA Global Logistics SCM Inc.越南677$29.21M瓦楞纸箱、加工牛马皮革
TKG Taek Wang Co., Ltd.印度尼西亚1,189$28.12M聚乙烯醇缩丁醛片材、染色化纤长丝布
Nike IHM, Inc.美国424$22.25M鞋靴零件、染料颜料
ISU Vina Co., Ltd.越南440$13.90M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Asia Polytex Co., Ltd.越南404$3.50M非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Tan Phat Tai Co., Ltd.越南508$851.0K橡胶废碎料、其他塑料废料

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南17,942$1.42B鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南1,516$30.27M油漆溶剂、其他塑料制品
Buwon Vina Co., Ltd.越南880$24.58M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、未硫化改性橡胶
Tan Phat Tai Co., Ltd.越南1,873$820.2K橡胶废碎料、其他纸废料
Tan Phat Tai Co., Ltd.越南239$108.4K其他塑料废料、橡胶废碎料
Thanh Liem Environment Trade Service Co., Ltd.越南468$75.4K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Cong Ty TNHH MTV DVTM Moi Truong Thanh Liem越南470$74.3K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Thanh Tung 2 Co., Ltd.越南146$4.2K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
A Chau Environmental Services Manufacturing Trading Co., Ltd.越南280$313其他塑料废料、纺织废料
A Chau Environmental Production, Trading and Service Co., Ltd.越南290$307其他塑料废料、纺织废料

近期贸易明细

进口(共 20,515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$2.3K
2026-04-29其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.中国$26
2026-04-29工业清洁制剂TKG TAEK WANG CO LTD韩国$3.6K
2026-04-29手动螺丝刀JUKI SINGAPOREPTE LTD.中国$3
2026-04-29工业清洁制剂TKG TAEK WANG CO LTD韩国$2.8K
2026-04-29其他玻璃制品TKG TAEK WANG CO LTD法国$330
2026-04-29其他乙烯聚合物TKG TAEK WANG CO LTD美国$4.7K
2026-04-29其他缝纫机零件TKG TAEK WANG CO LTD韩国$104
2026-04-29其他缝纫机零件JUKI SINGAPOREPTE LTD.中国$26
2026-04-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物TKG TAEK WANG CO LTD韩国$193

出口(共 25,058)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鞋靴零件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$538
2026-04-28鞋靴零件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$445
2026-04-28橡胶塑料鞋件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$1.3K
2026-04-28鞋靴零件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$1.1K
2026-04-28橡胶塑料鞋件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$1.1K
2026-04-28橡胶塑料鞋件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$46
2026-04-28橡胶塑料鞋件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$29
2026-04-28橡胶塑料鞋件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$2.0K
2026-04-28鞋靴零件TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$9.7K
2026-04-28聚合木燃料TAN PHAT TAI CO LTD越南$1

相关企业 · 同类产品

TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →