Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39,221 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TECHTRONIC TOOLS (VIệT NAM)

39,221
进口笔数
12,034
出口笔数
$2.03B
进口金额
$2.11B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-07
最近出口
499
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.44M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $842.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.63M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.73M · 613 笔出口 $36.0K · 8 笔2024-04进口 $53.57M · 946 笔出口 $8.97M · 86 笔2024-05进口 $69.81M · 1,283 笔出口 $43.96M · 240 笔2024-06进口 $62.20M · 1,167 笔出口 $80.49M · 361 笔2024-07进口 $68.18M · 1,173 笔出口 $73.88M · 381 笔2024-08进口 $59.10M · 1,144 笔出口 $86.01M · 432 笔2024-09进口 $76.16M · 1,102 笔出口 $52.31M · 318 笔2024-10进口 $54.96M · 1,453 笔出口 $66.03M · 379 笔2024-11进口 $56.97M · 1,419 笔出口 $72.80M · 412 笔2024-12进口 $66.86M · 1,495 笔出口 $80.44M · 437 笔2025-01进口 $97.28M · 1,472 笔出口 $84.49M · 463 笔2025-02进口 $70.40M · 1,169 笔出口 $75.13M · 486 笔2025-03进口 $87.08M · 1,541 笔出口 $98.65M · 521 笔2025-04进口 $87.08M · 1,647 笔出口 $94.50M · 546 笔2025-05进口 $86.00M · 1,544 笔出口 $82.96M · 498 笔2025-06进口 $88.70M · 1,387 笔出口 $92.12M · 634 笔2025-07进口 $69.43M · 1,469 笔出口 $107.44M · 587 笔2025-08进口 $71.56M · 1,416 笔出口 $81.85M · 485 笔2025-09进口 $66.34M · 1,237 笔出口 $74.34M · 414 笔2025-10进口 $69.89M · 1,437 笔出口 $71.18M · 477 笔2025-11进口 $59.14M · 1,203 笔出口 $45.93M · 298 笔2025-12进口 $72.45M · 1,588 笔出口 $72.39M · 476 笔2026-01进口 $58.11M · 1,431 笔出口 $88.42M · 499 笔2026-02进口 $66.81M · 1,330 笔出口 $58.62M · 382 笔2026-03进口 $60.45M · 1,376 笔出口 $81.61M · 442 笔2026-04进口 $101.44M · 1,267 笔出口 $84.67M · 453 笔2026-05进口 $63.62M · 1,398 笔出口 $59.16M · 329 笔2026-06进口 $63.42M · 1,510 笔出口 $98.70M · 525 笔2026-07进口 $88.25M · 1,874 笔出口 $94.23M · 481 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,87420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $842.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.63M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.73M · 613 笔出口 $36.0K · 8 笔2024-04进口 $53.57M · 946 笔出口 $8.97M · 86 笔2024-05进口 $69.81M · 1,283 笔出口 $43.96M · 240 笔2024-06进口 $62.20M · 1,167 笔出口 $80.49M · 361 笔2024-07进口 $68.18M · 1,173 笔出口 $73.88M · 381 笔2024-08进口 $59.10M · 1,144 笔出口 $86.01M · 432 笔2024-09进口 $76.16M · 1,102 笔出口 $52.31M · 318 笔2024-10进口 $54.96M · 1,453 笔出口 $66.03M · 379 笔2024-11进口 $56.97M · 1,419 笔出口 $72.80M · 412 笔2024-12进口 $66.86M · 1,495 笔出口 $80.44M · 437 笔2025-01进口 $97.28M · 1,472 笔出口 $84.49M · 463 笔2025-02进口 $70.40M · 1,169 笔出口 $75.13M · 486 笔2025-03进口 $87.08M · 1,541 笔出口 $98.65M · 521 笔2025-04进口 $87.08M · 1,647 笔出口 $94.50M · 546 笔2025-05进口 $86.00M · 1,544 笔出口 $82.96M · 498 笔2025-06进口 $88.70M · 1,387 笔出口 $92.12M · 634 笔2025-07进口 $69.43M · 1,469 笔出口 $107.44M · 587 笔2025-08进口 $71.56M · 1,416 笔出口 $81.85M · 485 笔2025-09进口 $66.34M · 1,237 笔出口 $74.34M · 414 笔2025-10进口 $69.89M · 1,437 笔出口 $71.18M · 477 笔2025-11进口 $59.14M · 1,203 笔出口 $45.93M · 298 笔2025-12进口 $72.45M · 1,588 笔出口 $72.39M · 476 笔2026-01进口 $58.11M · 1,431 笔出口 $88.42M · 499 笔2026-02进口 $66.81M · 1,330 笔出口 $58.62M · 382 笔2026-03进口 $60.45M · 1,376 笔出口 $81.61M · 442 笔2026-04进口 $101.44M · 1,267 笔出口 $84.67M · 453 笔2026-05进口 $63.62M · 1,398 笔出口 $59.16M · 329 笔2026-06进口 $63.42M · 1,510 笔出口 $98.70M · 525 笔2026-07进口 $88.25M · 1,874 笔出口 $94.23M · 481 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316071695
企查查编码QVNVVAD0RQ
成立日期2019-12-17
联系地址Lô I-14.5, Đường D14, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHTRONIC TOOLS (VIỆT NAM)
企业英文名称TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-14.5, Đường D14, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư 2020, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của Nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+8485224026888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.588万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
846799手工工具零件
731822非螺纹垫圈
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846721电动手钻
846722电动手锯
470710未漂牛皮纸废料
846799手工工具零件
850300电动机及零件
391510乙烯聚合物废料
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22,092$986.74M
中国17,077$904.19M
马来西亚308$71.26M
中国台湾556$15.99M
日本358$6.68M
美国537$4.98M
德国142$1.94M
英国67$1.78M
斯洛文尼亚21$1.46M
以色列24$929.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5,981$1.63B
加拿大1,020$318.11M
中国457$41.57M
越南2,220$27.33M
墨西哥161$21.92M
德国575$19.66M
波兰185$19.01M
英国207$9.12M
澳大利亚289$8.18M
中国台湾204$4.70M

贸易伙伴

上游供应商(共 499)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南15,467$724.87M其他塑料制品、其他印刷品
MPV SP中国9,685$612.16M其他钢铁制品、其他塑料制品
MPV SP中国澳门8,974$483.31M其他塑料制品、其他钢铁制品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南397$13.62M其他电动手工具、其他塑料制品
MPV SP中国台湾207$13.06M其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing越南352$12.92M未漂牛皮纸废料、其他塑料制品
MPV SP中国香港432$10.80M其他电气开关、其他塑料制品
Shun Hing Co., Ltd.越南293$4.64M其他测量仪器、其他功能机器
Milwaukee Electric Tool Corporation葡萄牙283$508.7K其他电动手工具、锂离子电池
Techpower Engineering (Dongguan) Co., Ltd.中国261$53.7K其他塑料制品、其他铝制品

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP美国4,151$1.13B其他电动手工具、其他风扇
MPV SP中国澳门2,551$564.40M其他钢铁制品、其他塑料制品
MPV SP加拿大926$294.39M其他电动手工具、动力割草机
MPV SP中国322$32.57M非螺纹垫圈、其他电动手工具
MPV SP越南412$20.80M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP德国436$15.28M其他电动手工具、其他塑料制品
MPV SP英国171$6.62M1500瓦以下吸尘器、其他电动手工具
MPV SP澳大利亚222$5.58M其他电动手工具、动力割草机
Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd.越南1,433$3.16M燃料木材废料、其他塑料废料
MPV SP中国香港317$1.65M其他电动手工具、1500瓦以下吸尘器

近期贸易明细

进口(共 39,221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电器零件MPV SP越南$12.9K
2026-07-31瓦楞纸箱MPV SP越南$1.5K
2026-07-31其他塑料制品MPV SP越南$912
2026-07-31瓦楞纸箱MPV SP越南$368
2026-07-31商业广告材料MPV SP越南$1.7K
2026-07-31其他铝制品MPV SP中国$2.9K
2026-07-31非金属永磁体MPV SP中国$34.2K
2026-07-31其他塑料制品MPV SP中国$34
2026-07-31LED照明装置MPV SP越南$743
2026-07-31电器零件MPV SP越南$37.1K

出口(共 12,034)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07传动部件—美国$0
2026-07-31木托盘Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd.越南$92
2026-07-31乙烯聚合物废料Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd.越南$190
2026-07-31其他电动手工具MPV SP加拿大$60.2K
2026-07-31电动手锯MPV SP美国$16.8K
2026-07-31金属永磁体MPV SP美国$0
2026-07-31其他电动手工具MPV SP加拿大$218.6K
2026-07-31其他电动手工具MPV SP加拿大$2.1K
2026-07-31电动手钻MPV SP美国$1.5K
2026-07-31电动手锯MPV SP美国$89.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →