Shun Hing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHUN HING

22
进口笔数
182
出口笔数
$2.13M
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $423.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $81.9K · 1 笔出口 $104.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $46.1K · 4 笔2024-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $61.1K · 7 笔2024-11进口 $44.0K · 1 笔出口 $40.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.2K · 11 笔2025-01进口 $118.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.4K · 1 笔出口 $182.2K · 5 笔2025-03进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $222.2K · 3 笔出口 $87.9K · 8 笔2025-05进口 $170.5K · 1 笔出口 $327.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2025-08进口 $423.7K · 2 笔出口 $371.1K · 17 笔2025-09进口 $89.0K · 2 笔出口 $161.0K · 15 笔2025-10进口 $157.7K · 1 笔出口 $294.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2025-12进口 $314.1K · 2 笔出口 $176.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 20 笔2026-02进口 $120.6K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-03进口 $30.6K · 1 笔出口 $83.8K · 5 笔2026-04进口 $139.0K · 1 笔出口 $178.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $81.9K · 1 笔出口 $104.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $46.1K · 4 笔2024-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $61.1K · 7 笔2024-11进口 $44.0K · 1 笔出口 $40.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.2K · 11 笔2025-01进口 $118.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.4K · 1 笔出口 $182.2K · 5 笔2025-03进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $222.2K · 3 笔出口 $87.9K · 8 笔2025-05进口 $170.5K · 1 笔出口 $327.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2025-08进口 $423.7K · 2 笔出口 $371.1K · 17 笔2025-09进口 $89.0K · 2 笔出口 $161.0K · 15 笔2025-10进口 $157.7K · 1 笔出口 $294.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 4 笔2025-12进口 $314.1K · 2 笔出口 $176.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 20 笔2026-02进口 $120.6K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-03进口 $30.6K · 1 笔出口 $83.8K · 5 笔2026-04进口 $139.0K · 1 笔出口 $178.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702981824
企查查编码QVNA30HKG7
成立日期2021-05-20
联系地址Thửa đất số Lô VH-Ô23, Tờ bản đồ số B16 – Khu đô thị mới, Đường DB7A, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHUN HING
企业英文名称SHUN HING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51, Đường DX 82, Khu phố 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84978764918
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
842833皮带输送机
847190数据处理机
847989其他功能机器
842320输送带秤
846261液压压力机
846262机械压力机
841319计量液体泵

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
847190数据处理机
902910计量计数器
820570手工工具及夹具
940320非办公金属家具
846262机械压力机
842833皮带输送机
846694机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$2.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南182$2.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yizhong Industrial Co., Ltd.中国10$1.15M其他塑料制品、其他功能机器
Dongguan Zhengyu Supply Chain Management Co., Ltd.中国9$732.6K研磨粉/粒、纸基研磨料
Dongguan Yizhong Industrial Co., Ltd.加拿大1$128.1K其他功能机器、液压压力机
Dongguan Zhengyu Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$104.8K聚乙烯醇缩丁醛片材、其他塑料片材
Jinan Zhongchuang Industry Test Systems Co., Ltd.中国1$15.2K非金属测试机、金属测试机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南133$1.86M其他钢铁制品、其他塑料制品
Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd.越南22$609.8K其他测量仪器、非办公金属家具
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南18$153.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南5$28.3K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南3$22.9K通信设备、其他往复泵
Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd.越南1$8.1K其他塑料制品、测量仪器零件

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-20其他功能机器DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD中国$11.0K
2026-04-20其他钢铁制品DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-20其他功能机器DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD中国$11.0K
2026-04-19其他焊接机DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD中国$55.5K
2026-04-19其他焊接机DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD中国$55.5K
2026-03-27其他功能机器DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD中国$25.4K
2026-03-27其他功能机器DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD中国$5.2K
2026-02-25其他测量仪器DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD中国$1.2K
2026-02-25机械压力机DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD中国$4.0K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钎焊机TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$19.9K
2026-04-28其他钎焊机TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$19.9K
2026-04-28其他钎焊机TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$19.9K
2026-04-28其他钎焊机TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$19.9K
2026-04-23其他测量仪器TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$22.8K
2026-04-20机床零件TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$505
2026-04-20机床零件TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$505
2026-04-20机床零件TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$505
2026-04-20其他功能机器GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$1.9K
2026-04-20机床零件TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$505

相关企业 · 同类产品

Shun Hing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →