Shun Hing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHUN HING
22
进口笔数
182
出口笔数
$2.13M
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702981824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA30HKG7 |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số Lô VH-Ô23, Tờ bản đồ số B16 – Khu đô thị mới, Đường DB7A, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHUN HING |
| 企业英文名称 | SHUN HING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, Đường DX 82, Khu phố 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84978764918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $2.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 182 | $2.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yizhong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.15M | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| Dongguan Zhengyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $732.6K | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
| Dongguan Yizhong Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $128.1K | 其他功能机器、液压压力机 |
| Dongguan Zhengyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.8K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他塑料片材 |
| Jinan Zhongchuang Industry Test Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 非金属测试机、金属测试机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 133 | $1.86M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 22 | $609.8K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 18 | $153.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 5 | $28.3K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.9K | 通信设备、其他往复泵 |
| Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-03-27 | 其他功能机器 | DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-03-27 | 其他功能机器 | DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-25 | 其他测量仪器 | DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-25 | 机械压力机 | DONGGUAN YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钎焊机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 其他钎焊机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 其他钎焊机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 其他钎焊机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2026-04-20 | 机床零件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-20 | 机床零件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-20 | 机床零件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 机床零件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $505 |