Thuan Trien Industrial Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 焊接钢链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Thuận Triển
77
进口笔数
1
出口笔数
$2.89M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2025-01-20
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303611167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEPJ6CR |
| 成立日期 | 2004-12-30 |
| 联系地址 | 212 Phan Văn Khỏe, Phường 05, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THUẬN TRIỂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212 Phan Văn Khỏe, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện" tại trường thông tin ngành nghề kinh doanh trên hệ thống đăng ký doanh nghiệp quốc gia , trong ô "Ngành nghề kinh doanh không liệt kê trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842839697759 |
| 邮箱 | shunzhanvn@yahoo.com |
| 传真 | 0839697758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731582 | 焊接钢链 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $2.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenli Group Co., Ltd. | 中国 | 20 | $785.7K | 合成纤维绳、其他钢铁制品 |
| Hebei Lifuting Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $510.3K | 电动绞车、电动机及零件 |
| Hebei Jiaji Chain Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $242.3K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Baoding Tianqin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $228.1K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
| Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $207.1K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.9K | 聚酯高强力纱、980200 |
| Mixer Hoisting Machinery (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.5K | 电动滑轮提升机、升降机零件 |
| Hebei Kunda Hoisting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.9K | 非电动提升机、电动滑轮提升机 |
| Hebei Junwei Lingying Hoisting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Taizhou Mingyuan Hightex Special Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Mingyuan Hightex Special Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-05-21 | 8425机械零件 | Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $723 |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $565 |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $744 |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Hebei Junwei Lingying Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 工业自动缝纫机 | Taizhou Mingyuan Hightex Special Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |