Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 90,757 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE
90,757
进口笔数
34,681
出口笔数
$2.52B
进口金额
$2.52B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
892
供应商数
874
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317077996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WBRNA3 |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Lô A3.1, Khu A3, Đường D2&N2, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE |
| 企业英文名称 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A3.1, Khu A3, Đường D2&N2, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842747300021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3952万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67,301 | $1.41B |
| 中国 | 26,314 | $997.61M |
| 韩国 | 124 | $35.09M |
| 马来西亚 | 148 | $12.07M |
| 新加坡 | 114 | $7.95M |
| 泰国 | 179 | $7.26M |
| 日本 | 335 | $3.06M |
| 美国 | 428 | $2.58M |
| 中国台湾 | 563 | $2.34M |
| 南非 | 35 | $1.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17,029 | $1.75B |
| 越南 | 6,096 | $230.95M |
| 澳大利亚 | 3,055 | $179.40M |
| 荷兰 | 1,142 | $82.38M |
| 法国 | 1,098 | $76.57M |
| 英国 | 1,346 | $46.18M |
| 加拿大 | 454 | $36.19M |
| 德国 | 1,425 | $34.41M |
| 中国香港 | 1,694 | $20.00M |
| 瑞典 | 309 | $18.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 892)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 57,653 | $1.25B | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| MPV SP | 中国 | 16,766 | $723.65M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 10,047 | $303.67M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hong Nhat Trieu Quan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,636 | $27.88M | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| MPV SP | 中国香港 | 731 | $22.58M | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| MPV SP | 1,149 | $16.85M | 其他铜制品、其他钢铁制品 | |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 553 | $15.33M | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 435 | $15.00M | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国台湾 | 193 | $717.7K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Techpower Engineering (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 325 | $83.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 874)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP/TTI Consumer Products, Inc. | 美国 | 2,865 | $429.36M | 其他电动手工具、电动手锯 |
| The Home Depot, Inc. | 美国 | 2,703 | $422.31M | 其他电动手工具、静止变流器 |
| MPV SP/TTI OPE Inc. | 美国 | 5,181 | $356.44M | 动力割草机、其他电动手工具 |
| MPV SP/TTI ELC GmbH | 德国 | 4,045 | $192.30M | 其他电动手工具、动力割草机 |
| MPV SP/TTI AU Pty Ltd | 澳大利亚 | 1,486 | $101.12M | 其他电动手工具、电动手锯 |
| MPV SP/TTI OPE, INC | 中国澳门 | 943 | $80.67M | 其他电动手工具、其他风扇 |
| MPV SP/TTI OP Equipment Inc. | 美国 | 1,050 | $72.09M | 动力割草机、其他电动手工具 |
| MPV SP / TTI Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1,152 | $51.30M | 其他电动手工具、动力割草机 |
| MPV SP | 越南 | 932 | $22.52M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Tan Thien Nhien Environment Corporation | 越南 | 1,950 | $1.82M | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 90,757)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 电力控制板 | MPV SP | 中国 | $962 |
| 2026-04-30 | 带接头绝缘电线 | MPV SP | 中国 | $99 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | MPV SP | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | MPV SP | 中国 | $105 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | MPV SP | 中国 | $105 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | MPV SP | 中国 | $21 |
| 2026-04-30 | 其他电路开关装置 | MPV SP | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 其他电路开关装置 | MPV SP | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | MPV SP | 中国 | $21 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | MPV SP | 中国 | $962 |
出口(共 34,681)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $204 |
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $771 |
| 2026-04-29 | 未漂牛皮纸废料 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $419 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $356 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $204 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $29 |