Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 90,757 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE

90,757
进口笔数
34,681
出口笔数
$2.52B
进口金额
$2.52B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
892
供应商数
874
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.28M · 628 笔出口 $1.74M · 45 笔2023-09进口 $48.69M · 3,342 笔出口 $32.76M · 578 笔2023-10进口 $60.66M · 2,455 笔出口 $62.14M · 965 笔2023-11进口 $71.91M · 2,553 笔出口 $65.70M · 1,080 笔2023-12进口 $56.01M · 2,060 笔出口 $70.76M · 1,144 笔2024-01进口 $72.18M · 2,711 笔出口 $75.55M · 1,040 笔2024-02进口 $56.35M · 1,887 笔出口 $86.29M · 929 笔2024-03进口 $60.14M · 2,525 笔出口 $77.20M · 1,058 笔2024-04进口 $55.37M · 2,335 笔出口 $58.56M · 966 笔2024-05进口 $71.35M · 2,599 笔出口 $64.42M · 964 笔2024-06进口 $81.92M · 2,742 笔出口 $83.46M · 1,031 笔2024-07进口 $79.97M · 2,993 笔出口 $102.84M · 1,246 笔2024-08进口 $77.40M · 2,915 笔出口 $70.76M · 1,011 笔2024-09进口 $88.66M · 2,442 笔出口 $62.14M · 878 笔2024-10进口 $84.72M · 3,815 笔出口 $95.61M · 1,351 笔2024-11进口 $77.03M · 3,220 笔出口 $107.11M · 1,452 笔2024-12进口 $74.29M · 2,716 笔出口 $85.86M · 1,246 笔2025-01进口 $96.01M · 2,452 笔出口 $97.79M · 1,324 笔2025-02进口 $60.44M · 2,239 笔出口 $113.87M · 1,242 笔2025-03进口 $75.27M · 2,758 笔出口 $81.92M · 1,143 笔2025-04进口 $82.00M · 2,721 笔出口 $78.47M · 1,010 笔2025-05进口 $66.20M · 2,391 笔出口 $63.22M · 764 笔2025-06进口 $65.26M · 2,430 笔出口 $60.42M · 867 笔2025-07进口 $67.95M · 2,686 笔出口 $89.14M · 1,031 笔2025-08进口 $59.01M · 2,694 笔出口 $78.79M · 980 笔2025-09进口 $57.63M · 2,467 笔出口 $65.21M · 889 笔2025-10进口 $75.94M · 2,988 笔出口 $74.76M · 1,075 笔2025-11进口 $66.95M · 2,778 笔出口 $72.97M · 1,190 笔2025-12进口 $92.88M · 3,313 笔出口 $85.36M · 1,303 笔2026-01进口 $74.66M · 2,994 笔出口 $108.20M · 1,471 笔2026-02进口 $66.57M · 2,411 笔出口 $85.59M · 1,075 笔2026-03进口 $62.84M · 2,918 笔出口 $83.15M · 1,207 笔2026-04进口 $125.46M · 2,856 笔出口 $71.77M · 1,064 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3,81520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.28M · 628 笔出口 $1.74M · 45 笔2023-09进口 $48.69M · 3,342 笔出口 $32.76M · 578 笔2023-10进口 $60.66M · 2,455 笔出口 $62.14M · 965 笔2023-11进口 $71.91M · 2,553 笔出口 $65.70M · 1,080 笔2023-12进口 $56.01M · 2,060 笔出口 $70.76M · 1,144 笔2024-01进口 $72.18M · 2,711 笔出口 $75.55M · 1,040 笔2024-02进口 $56.35M · 1,887 笔出口 $86.29M · 929 笔2024-03进口 $60.14M · 2,525 笔出口 $77.20M · 1,058 笔2024-04进口 $55.37M · 2,335 笔出口 $58.56M · 966 笔2024-05进口 $71.35M · 2,599 笔出口 $64.42M · 964 笔2024-06进口 $81.92M · 2,742 笔出口 $83.46M · 1,031 笔2024-07进口 $79.97M · 2,993 笔出口 $102.84M · 1,246 笔2024-08进口 $77.40M · 2,915 笔出口 $70.76M · 1,011 笔2024-09进口 $88.66M · 2,442 笔出口 $62.14M · 878 笔2024-10进口 $84.72M · 3,815 笔出口 $95.61M · 1,351 笔2024-11进口 $77.03M · 3,220 笔出口 $107.11M · 1,452 笔2024-12进口 $74.29M · 2,716 笔出口 $85.86M · 1,246 笔2025-01进口 $96.01M · 2,452 笔出口 $97.79M · 1,324 笔2025-02进口 $60.44M · 2,239 笔出口 $113.87M · 1,242 笔2025-03进口 $75.27M · 2,758 笔出口 $81.92M · 1,143 笔2025-04进口 $82.00M · 2,721 笔出口 $78.47M · 1,010 笔2025-05进口 $66.20M · 2,391 笔出口 $63.22M · 764 笔2025-06进口 $65.26M · 2,430 笔出口 $60.42M · 867 笔2025-07进口 $67.95M · 2,686 笔出口 $89.14M · 1,031 笔2025-08进口 $59.01M · 2,694 笔出口 $78.79M · 980 笔2025-09进口 $57.63M · 2,467 笔出口 $65.21M · 889 笔2025-10进口 $75.94M · 2,988 笔出口 $74.76M · 1,075 笔2025-11进口 $66.95M · 2,778 笔出口 $72.97M · 1,190 笔2025-12进口 $92.88M · 3,313 笔出口 $85.36M · 1,303 笔2026-01进口 $74.66M · 2,994 笔出口 $108.20M · 1,471 笔2026-02进口 $66.57M · 2,411 笔出口 $85.59M · 1,075 笔2026-03进口 $62.84M · 2,918 笔出口 $83.15M · 1,207 笔2026-04进口 $125.46M · 2,856 笔出口 $71.77M · 1,064 笔

工商档案

企业注册号0317077996
企查查编码QVN0WBRNA3
成立日期2021-12-10
联系地址Lô A3.1, Khu A3, Đường D2&N2, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE
企业英文名称GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A3.1, Khu A3, Đường D2&N2, Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842747300021
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.3952万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
846799手工工具零件
491199其他印刷品
731822非螺纹垫圈
848340齿轮及变速器
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
853710电力控制板
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846722电动手锯
843311动力割草机
841459其他风扇
850760锂离子电池
850440静止变流器
846799手工工具零件
470710未漂牛皮纸废料
846721电动手钻
391510乙烯聚合物废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67,301$1.41B
中国26,314$997.61M
韩国124$35.09M
马来西亚148$12.07M
新加坡114$7.95M
泰国179$7.26M
日本335$3.06M
美国428$2.58M
中国台湾563$2.34M
南非35$1.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17,029$1.75B
越南6,096$230.95M
澳大利亚3,055$179.40M
荷兰1,142$82.38M
法国1,098$76.57M
英国1,346$46.18M
加拿大454$36.19M
德国1,425$34.41M
中国香港1,694$20.00M
瑞典309$18.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 892)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南57,653$1.25B其他塑料制品、其他印刷品
MPV SP中国16,766$723.65M其他钢铁制品、其他塑料制品
MPV SP中国澳门10,047$303.67M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hong Nhat Trieu Quan Vietnam Co., Ltd.越南1,636$27.88M其他塑料制品、泵及压缩机零件
MPV SP中国香港731$22.58M其他电气开关、其他塑料制品
MPV SP1,149$16.85M其他铜制品、其他钢铁制品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南553$15.33M其他测量仪器、其他功能机器
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南435$15.00M其他电动手工具、其他塑料制品
MPV SP中国台湾193$717.7K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Techpower Engineering (Dongguan) Co., Ltd.中国325$83.3K其他塑料制品、其他铝制品

下游采购商(共 874)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP/TTI Consumer Products, Inc.美国2,865$429.36M其他电动手工具、电动手锯
The Home Depot, Inc.美国2,703$422.31M其他电动手工具、静止变流器
MPV SP/TTI OPE Inc.美国5,181$356.44M动力割草机、其他电动手工具
MPV SP/TTI ELC GmbH德国4,045$192.30M其他电动手工具、动力割草机
MPV SP/TTI AU Pty Ltd澳大利亚1,486$101.12M其他电动手工具、电动手锯
MPV SP/TTI OPE, INC中国澳门943$80.67M其他电动手工具、其他风扇
MPV SP/TTI OP Equipment Inc.美国1,050$72.09M动力割草机、其他电动手工具
MPV SP / TTI Australia Pty Ltd澳大利亚1,152$51.30M其他电动手工具、动力割草机
MPV SP越南932$22.52M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Tan Thien Nhien Environment Corporation越南1,950$1.82M其他塑料废料、未漂牛皮纸废料

近期贸易明细

进口(共 90,757)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30电力控制板MPV SP中国$962
2026-04-30带接头绝缘电线MPV SP中国$99
2026-04-30电力控制板MPV SP中国$2.1K
2026-04-30电力控制板MPV SP中国$105
2026-04-30电力控制板MPV SP中国$105
2026-04-30电力控制板MPV SP中国$21
2026-04-30其他电路开关装置MPV SP中国$1.0K
2026-04-30其他电路开关装置MPV SP中国$1.0K
2026-04-30电力控制板MPV SP中国$21
2026-04-30电力控制板MPV SP中国$962

出口(共 34,681)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29燃料木材废料TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$1
2026-04-29其他纸废料TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$204
2026-04-29未漂牛皮纸废料TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$771
2026-04-29未漂牛皮纸废料TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$419
2026-04-29燃料木材废料TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$1
2026-04-29其他纸废料TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$356
2026-04-29其他纸废料TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$204
2026-04-29其他钢铁废料TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$10
2026-04-29燃料木材废料TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$1
2026-04-29木托盘TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$29

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →