Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30,881 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
- 邮箱4
30,881
进口笔数
11,557
出口笔数
$812.45M
进口金额
$760.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
852
供应商数
503
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101824243-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN046YW6U |
| 成立日期 | 2007-12-24 |
| 联系地址 | Lô J1/2, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J1/2, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842439550057 |
| 邮箱 | info@vn.panasonic.com |
| 传真 | +842439550097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,868.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851650 | 微波炉 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 851690 | 电热器具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15,689 | $379.09M |
| 中国 | 10,824 | $267.35M |
| 日本 | 4,914 | $47.51M |
| 中国台湾 | 1,972 | $46.67M |
| 马来西亚 | 4,053 | $24.87M |
| 泰国 | 2,796 | $22.21M |
| 菲律宾 | 2,458 | $12.81M |
| 韩国 | 1,075 | $4.82M |
| 新加坡 | 431 | $2.74M |
| 印度尼西亚 | 610 | $1.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,934 | $286.56M |
| 越南 | 4,287 | $177.68M |
| 美国 | 1,394 | $126.72M |
| 德国 | 636 | $87.52M |
| 英国 | 169 | $20.86M |
| 中国 | 716 | $7.87M |
| 西班牙 | 65 | $5.85M |
| 印度 | 155 | $5.84M |
| 马来西亚 | 331 | $5.05M |
| 希腊 | 37 | $4.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 852)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Operational Excellence Co., Ltd. | 日本 | 3,003 | $132.37M | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| ASTI Electronics Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1,346 | $33.58M | 电力控制板、电器装置零件 |
| Yusen Logistics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,240 | $24.50M | 其他固定电容器、多层陶瓷电容 |
| PANASONIC HONG KONG CO LTD PGPRHK | 中国香港 | 1,104 | $19.28M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Panasonic Connect Co., Ltd. | 越南 | 576 | $13.72M | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Panasonic Global Procurement China Co., Ltd. | 中国 | 1,080 | $13.65M | 其他塑料制品、制冷压缩机 |
| Panasonic Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 426 | $8.05M | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Panasonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 487 | $6.74M | 镀锌钢带、其他铝制品 |
| Fit Active Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 500 | $5.77M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dynapac (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 571 | $2.68M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 503)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. - Hung Yen Branch | 越南 | 679 | $88.69M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd. SCBU | 日本 | 401 | $80.48M | 其他通信设备、通信设备零件 |
| Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 892 | $71.07M | 制冷设备零件、带接头绝缘电线 |
| Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd. | 日本 | 350 | $71.00M | 通信设备零件、其他通信设备 |
| Panasonic Connect Co., Ltd. Media Entertainment Business Division | 美国 | 408 | $40.40M | 自动数据处理投影仪、麦克风及支架 |
| Panasonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 368 | $3.64M | 窗式/壁挂空调、电力控制板 |
| ASTI Electronics Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 984 | $3.19M | 20W以下固定电阻器、LED发光二极管 |
| Panasonic Connect Co., Ltd. | 中国 | 432 | $2.00M | 钢铁容器<50升、通信设备零件 |
| Viet Rainbow Co., Ltd. | 越南 | 328 | $1.34M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Panasonic Trading & Logistics Asia Pacific | 新加坡 | 536 | $696.2K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30,881)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FIT ACTIVE VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ADVANCED PRODUCTION SYSTEMS LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
出口(共 11,557)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $505 |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢带 | THANH CONG PRECISION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |