Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33,580 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIệT NAM
- 邮箱4
33,580
进口笔数
13,784
出口笔数
$857.74M
进口金额
$872.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
746
供应商数
486
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101824243-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN046YW6U |
| 成立日期 | 2007-12-24 |
| 联系地址 | Lô J1/2, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J1/2, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842439550057 |
| 邮箱 | info@vn.panasonic.com |
| 传真 | +842439550097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,868.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 851650 | 微波炉 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16,927 | $389.58M |
| 中国 | 11,618 | $284.52M |
| 中国台湾 | 2,141 | $50.17M |
| 日本 | 5,305 | $50.17M |
| 马来西亚 | 4,663 | $33.21M |
| 泰国 | 3,039 | $23.68M |
| 菲律宾 | 2,632 | $13.52M |
| 韩国 | 1,145 | $5.19M |
| 新加坡 | 454 | $2.84M |
| 印度尼西亚 | 680 | $1.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,133 | $317.74M |
| 越南 | 5,812 | $257.42M |
| 美国 | 1,655 | $126.72M |
| 德国 | 636 | $87.52M |
| 英国 | 169 | $20.86M |
| 中国 | 735 | $7.93M |
| 西班牙 | 65 | $5.85M |
| 印度 | 155 | $5.84M |
| 马来西亚 | 439 | $5.17M |
| 希腊 | 37 | $4.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 746)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Operational Excellence Co., Ltd. | 日本 | 2,926 | $110.11M | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Panasonic Operational Excellence Co., Ltd. | 越南 | 472 | $54.55M | OLED显示模组、其他固定电容器 |
| ASTI Electronics Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1,457 | $35.38M | 电力控制板、电器装置零件 |
| Yusen Logistics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,304 | $25.83M | 其他固定电容器、多层陶瓷电容 |
| PANASONIC HONG KONG CO LTD PGPRHK | 中国香港 | 1,104 | $19.28M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Panasonic Global Procurement (China) Co., Ltd. | 中国 | 1,187 | $14.89M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Connect Co., Ltd. | 越南 | 576 | $13.72M | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Panasonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 654 | $9.69M | 镀锌钢带、ABS共聚物 |
| Fit Active Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 537 | $6.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dynapac (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 601 | $2.85M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 486)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd. | 日本 | 638 | $135.70M | 其他通信设备、通信设备零件 |
| Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. - Hung Yen Branch | 越南 | 740 | $92.31M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd. SCBU | 日本 | 401 | $80.48M | 其他通信设备、通信设备零件 |
| Panasonic Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 975 | $76.55M | 制冷设备零件、带接头绝缘电线 |
| Panasonic Connect Co., Ltd. Media Entertainment Business Division | 美国 | 408 | $40.40M | 自动数据处理投影仪、麦克风及支架 |
| ASTI Electronics Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2,032 | $34.03M | 20W以下固定电阻器、LED发光二极管 |
| Panasonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 402 | $3.91M | 窗式/壁挂空调、电力控制板 |
| Panasonic Connect Co., Ltd. | 中国 | 445 | $2.02M | 钢铁容器<50升、通信设备零件 |
| Viet Rainbow Co., Ltd. | 越南 | 361 | $1.41M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Panasonic Trading & Logistics Asia Pacific | 新加坡 | 630 | $899.5K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 33,580)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Nippon Express (Xiamen) Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Nippon Express (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Ojitex Haiphong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch | 越南 | $86 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Panasonic Global Procurement (China) Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Nippon Express (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-31 | 铝电解电容 | Panasonic Operational Excellence Co., Ltd. | 日本 | $98 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nippon Express (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Nippon Express (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Yusen Logistics (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $1.0K |
出口(共 13,784)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 微波炉 | PANASONIC CONSUMER ELECTRONIC | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 其他风扇 | PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $81 |
| 2026-09-21 | 电热器具零件 | PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $338 |
| 2026-09-21 | 其他风扇 | PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $122 |
| 2026-09-21 | 电热器具零件 | PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $338 |
| 2026-09-15 | 瓦楞纸箱 | PANASONIC CONSUMER ELECTRONIC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 微波炉 | PANASONIC CONSUMER ELECTRONIC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 微波炉 | PANASONIC CONSUMER ELECTRONIC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 微波炉 | PANASONIC CONSUMER ELECTRONIC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 微波炉 | PANASONIC CONSUMER ELECTRONIC | 美国 | $0 |