Viet Rainbow Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cầu Vồng Việt

456
进口笔数
235
出口笔数
$27.31M
进口金额
$6.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $83.8K · 4 笔出口 $111.1K · 3 笔2023-09进口 $66.5K · 7 笔出口 $75.7K · 4 笔2023-10进口 $61.3K · 6 笔出口 $101.7K · 5 笔2023-11进口 $104.1K · 13 笔出口 $122.1K · 4 笔2023-12进口 $88.7K · 11 笔出口 $108.9K · 5 笔2024-01进口 $110.4K · 14 笔出口 $134.3K · 7 笔2024-02进口 $47.3K · 7 笔出口 $77.0K · 4 笔2024-03进口 $86.7K · 13 笔出口 $95.8K · 4 笔2024-04进口 $21.57M · 15 笔出口 $101.8K · 7 笔2024-05进口 $56.8K · 10 笔出口 $75.4K · 4 笔2024-06进口 $57.9K · 12 笔出口 $78.5K · 4 笔2024-07进口 $71.5K · 14 笔出口 $98.9K · 6 笔2024-08进口 $83.7K · 15 笔出口 $98.8K · 5 笔2024-09进口 $48.1K · 9 笔出口 $69.5K · 4 笔2024-10进口 $75.6K · 13 笔出口 $101.2K · 6 笔2024-11进口 $80.5K · 15 笔出口 $111.0K · 5 笔2024-12进口 $67.9K · 14 笔出口 $91.5K · 6 笔2025-01进口 $70.4K · 12 笔出口 $101.6K · 7 笔2025-02进口 $63.5K · 13 笔出口 $83.1K · 5 笔2025-03进口 $72.5K · 10 笔出口 $102.3K · 5 笔2025-04进口 $68.3K · 11 笔出口 $95.1K · 6 笔2025-05进口 $76.1K · 9 笔出口 $105.5K · 5 笔2025-06进口 $73.7K · 12 笔出口 $97.4K · 5 笔2025-07进口 $106.6K · 12 笔出口 $149.3K · 8 笔2025-08进口 $78.5K · 11 笔出口 $103.2K · 5 笔2025-09进口 $190.2K · 13 笔出口 $204.7K · 7 笔2025-10进口 $450.0K · 14 笔出口 $713.1K · 10 笔2025-11进口 $697.4K · 17 笔出口 $490.1K · 9 笔2025-12进口 $420.4K · 20 笔出口 $481.0K · 8 笔2026-01进口 $537.6K · 18 笔出口 $567.2K · 11 笔2026-02进口 $172.6K · 13 笔出口 $215.1K · 6 笔2026-03进口 $226.2K · 17 笔出口 $273.4K · 8 笔2026-04进口 $466.7K · 16 笔出口 $286.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $83.8K · 4 笔出口 $111.1K · 3 笔2023-09进口 $66.5K · 7 笔出口 $75.7K · 4 笔2023-10进口 $61.3K · 6 笔出口 $101.7K · 5 笔2023-11进口 $104.1K · 13 笔出口 $122.1K · 4 笔2023-12进口 $88.7K · 11 笔出口 $108.9K · 5 笔2024-01进口 $110.4K · 14 笔出口 $134.3K · 7 笔2024-02进口 $47.3K · 7 笔出口 $77.0K · 4 笔2024-03进口 $86.7K · 13 笔出口 $95.8K · 4 笔2024-04进口 $21.57M · 15 笔出口 $101.8K · 7 笔2024-05进口 $56.8K · 10 笔出口 $75.4K · 4 笔2024-06进口 $57.9K · 12 笔出口 $78.5K · 4 笔2024-07进口 $71.5K · 14 笔出口 $98.9K · 6 笔2024-08进口 $83.7K · 15 笔出口 $98.8K · 5 笔2024-09进口 $48.1K · 9 笔出口 $69.5K · 4 笔2024-10进口 $75.6K · 13 笔出口 $101.2K · 6 笔2024-11进口 $80.5K · 15 笔出口 $111.0K · 5 笔2024-12进口 $67.9K · 14 笔出口 $91.5K · 6 笔2025-01进口 $70.4K · 12 笔出口 $101.6K · 7 笔2025-02进口 $63.5K · 13 笔出口 $83.1K · 5 笔2025-03进口 $72.5K · 10 笔出口 $102.3K · 5 笔2025-04进口 $68.3K · 11 笔出口 $95.1K · 6 笔2025-05进口 $76.1K · 9 笔出口 $105.5K · 5 笔2025-06进口 $73.7K · 12 笔出口 $97.4K · 5 笔2025-07进口 $106.6K · 12 笔出口 $149.3K · 8 笔2025-08进口 $78.5K · 11 笔出口 $103.2K · 5 笔2025-09进口 $190.2K · 13 笔出口 $204.7K · 7 笔2025-10进口 $450.0K · 14 笔出口 $713.1K · 10 笔2025-11进口 $697.4K · 17 笔出口 $490.1K · 9 笔2025-12进口 $420.4K · 20 笔出口 $481.0K · 8 笔2026-01进口 $537.6K · 18 笔出口 $567.2K · 11 笔2026-02进口 $172.6K · 13 笔出口 $215.1K · 6 笔2026-03进口 $226.2K · 17 笔出口 $273.4K · 8 笔2026-04进口 $466.7K · 16 笔出口 $286.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号2300550255
企查查编码QVNV3GMANT
成立日期2010-05-25
联系地址Khu CN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CẦU VỒNG VIỆT
企业英文名称VIET RAINBOW COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu CN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话913207928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
320990水性聚合物涂料
320810聚酯油漆
381400油漆溶剂
732599其他钢铁铸件
321000皮革整理涂料
321290油漆颜料

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南437$27.26M
中国7$38.4K
日本11$11.8K
加拿大1$904

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南234$6.64M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V-Honest Co., Ltd.越南1$21.50M其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
SportSoul Vietnam Co., Ltd.越南21$2.39M其他钢铁制品、其他铝制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南328$1.34M其他塑料制品、电力控制板
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南41$1.14M其他铝制品、泵及压缩机零件
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南40$832.3K其他钢铁制品、其他印刷机零件
Hentzen New Materials (Nanjing) Co., Ltd.中国7$38.4K其他饱和聚酯、聚酯油漆
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南3$33.8K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
Cau Vong Viet Co., Ltd.越南3$23.0K其他钢铁制品
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本9$9.1K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Nishi Tokyo Chemix Corp日本2$2.7K1kg以下胶粘剂、非轻质石油

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SportSoul Vietnam Co., Ltd.越南22$2.34M其他钢铁制品、其他铝制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南125$1.79M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南40$1.36M其他液化石油气、电动机及零件
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南40$1.13M合金钢扁轧材、镀锌钢带
Cau Vong Viet Co., Ltd.越南4$31.1K其他钢铁制品
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南3$22.2K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
V-Honest Co., Ltd.越南1$2.0K其他钢铁制品、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM越南$22
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM)越南$892
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM越南$13.7K
2026-04-28其他铝制品CONG TY TNHH TANNAN VIETNAM越南$16
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM越南$5.0K
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM)越南$40
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM)越南$1.0K
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM)越南$1.2K
2026-04-28其他铝制品CONG TY TNHH TANNAN VIETNAM越南$10.6K
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM越南$53

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD$3.5K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM越南$1.9K
2026-04-29其他钢铁制品KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD$447
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM越南$3.6K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM越南$555
2026-04-29其他钢铁制品KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD$10.6K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM越南$1.5K
2026-04-29其他钢铁制品KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD$3.9K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM越南$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Rainbow Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →