Viet Rainbow Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cầu Vồng Việt
456
进口笔数
235
出口笔数
$27.31M
进口金额
$6.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300550255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3GMANT |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | Khu CN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẦU VỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET RAINBOW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu CN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 913207928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 437 | $27.26M |
| 中国 | 7 | $38.4K |
| 日本 | 11 | $11.8K |
| 加拿大 | 1 | $904 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 234 | $6.64M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.50M | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| SportSoul Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $2.39M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 328 | $1.34M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.14M | 其他铝制品、泵及压缩机零件 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 40 | $832.3K | 其他钢铁制品、其他印刷机零件 |
| Hentzen New Materials (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.4K | 其他饱和聚酯、聚酯油漆 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.8K | 非可锻铸铁件、其他钢铁铸件 |
| Cau Vong Viet Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.0K | 其他钢铁制品 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 9 | $9.1K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | 2 | $2.7K | 1kg以下胶粘剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SportSoul Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $2.34M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $1.79M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.36M | 其他液化石油气、电动机及零件 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.13M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Cau Vong Viet Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.1K | 其他钢铁制品 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.2K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) | 越南 | $892 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH TANNAN VIETNAM | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH TANNAN VIETNAM | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM | 越南 | $53 |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | — | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | — | $447 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM | 越南 | $555 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | — | $10.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE SPORTSOUL VIET NAM | 越南 | $1.8K |