Panasonic Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16,183 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PANASONIC VIệT NAM

16,183
进口笔数
5,465
出口笔数
$1.45B
进口金额
$141.15M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
347
供应商数
137
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.75M20232024202520262023-10进口 $1.68M · 32 笔出口 $322.2K · 26 笔2023-11进口 $17.99M · 320 笔出口 $2.42M · 106 笔2023-12进口 $16.59M · 306 笔出口 $2.74M · 104 笔2024-01进口 $27.85M · 296 笔出口 $1.85M · 90 笔2024-02进口 $48.61M · 253 笔出口 $1.59M · 84 笔2024-03进口 $48.90M · 308 笔出口 $2.23M · 96 笔2024-04进口 $33.45M · 317 笔出口 $2.55M · 112 笔2024-05进口 $43.97M · 399 笔出口 $2.91M · 123 笔2024-06进口 $29.01M · 323 笔出口 $2.94M · 137 笔2024-07进口 $22.44M · 369 笔出口 $4.22M · 168 笔2024-08进口 $20.55M · 353 笔出口 $4.21M · 160 笔2024-09进口 $22.66M · 320 笔出口 $4.25M · 152 笔2024-10进口 $20.30M · 363 笔出口 $3.44M · 150 笔2024-11进口 $20.76M · 345 笔出口 $3.16M · 127 笔2024-12进口 $30.31M · 389 笔出口 $3.46M · 146 笔2025-01进口 $32.72M · 356 笔出口 $3.99M · 126 笔2025-02进口 $49.96M · 418 笔出口 $2.74M · 114 笔2025-03进口 $65.07M · 495 笔出口 $4.65M · 170 笔2025-04进口 $46.54M · 348 笔出口 $4.14M · 152 笔2025-05进口 $37.89M · 463 笔出口 $4.18M · 137 笔2025-06进口 $24.08M · 387 笔出口 $3.74M · 136 笔2025-07进口 $26.52M · 651 笔出口 $3.28M · 144 笔2025-08进口 $19.92M · 530 笔出口 $3.96M · 124 笔2025-09进口 $21.09M · 457 笔出口 $3.23M · 148 笔2025-10进口 $23.79M · 629 笔出口 $3.62M · 164 笔2025-11进口 $24.95M · 536 笔出口 $4.02M · 139 笔2025-12进口 $19.24M · 535 笔出口 $3.02M · 153 笔2026-01进口 $52.99M · 397 笔出口 $3.01M · 143 笔2026-02进口 $100.75M · 391 笔出口 $2.72M · 112 笔2026-03进口 $58.45M · 401 笔出口 $3.73M · 158 笔2026-04进口 $73.08M · 383 笔出口 $6.08M · 145 笔2026-05进口 $42.04M · 423 笔出口 $5.06M · 133 笔2026-06进口 $38.51M · 440 笔出口 $4.40M · 159 笔2026-07进口 $35.25M · 422 笔出口 $4.16M · 155 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $311.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 65120232024202520262023-10进口 $1.68M · 32 笔出口 $322.2K · 26 笔2023-11进口 $17.99M · 320 笔出口 $2.42M · 106 笔2023-12进口 $16.59M · 306 笔出口 $2.74M · 104 笔2024-01进口 $27.85M · 296 笔出口 $1.85M · 90 笔2024-02进口 $48.61M · 253 笔出口 $1.59M · 84 笔2024-03进口 $48.90M · 308 笔出口 $2.23M · 96 笔2024-04进口 $33.45M · 317 笔出口 $2.55M · 112 笔2024-05进口 $43.97M · 399 笔出口 $2.91M · 123 笔2024-06进口 $29.01M · 323 笔出口 $2.94M · 137 笔2024-07进口 $22.44M · 369 笔出口 $4.22M · 168 笔2024-08进口 $20.55M · 353 笔出口 $4.21M · 160 笔2024-09进口 $22.66M · 320 笔出口 $4.25M · 152 笔2024-10进口 $20.30M · 363 笔出口 $3.44M · 150 笔2024-11进口 $20.76M · 345 笔出口 $3.16M · 127 笔2024-12进口 $30.31M · 389 笔出口 $3.46M · 146 笔2025-01进口 $32.72M · 356 笔出口 $3.99M · 126 笔2025-02进口 $49.96M · 418 笔出口 $2.74M · 114 笔2025-03进口 $65.07M · 495 笔出口 $4.65M · 170 笔2025-04进口 $46.54M · 348 笔出口 $4.14M · 152 笔2025-05进口 $37.89M · 463 笔出口 $4.18M · 137 笔2025-06进口 $24.08M · 387 笔出口 $3.74M · 136 笔2025-07进口 $26.52M · 651 笔出口 $3.28M · 144 笔2025-08进口 $19.92M · 530 笔出口 $3.96M · 124 笔2025-09进口 $21.09M · 457 笔出口 $3.23M · 148 笔2025-10进口 $23.79M · 629 笔出口 $3.62M · 164 笔2025-11进口 $24.95M · 536 笔出口 $4.02M · 139 笔2025-12进口 $19.24M · 535 笔出口 $3.02M · 153 笔2026-01进口 $52.99M · 397 笔出口 $3.01M · 143 笔2026-02进口 $100.75M · 391 笔出口 $2.72M · 112 笔2026-03进口 $58.45M · 401 笔出口 $3.73M · 158 笔2026-04进口 $73.08M · 383 笔出口 $6.08M · 145 笔2026-05进口 $42.04M · 423 笔出口 $5.06M · 133 笔2026-06进口 $38.51M · 440 笔出口 $4.40M · 159 笔2026-07进口 $35.25M · 422 笔出口 $4.16M · 155 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $311.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101824243
企查查编码QVN5C6F2ET
成立日期2006-11-29
联系地址Lô J1-J2, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PANASONIC VIỆT NAM
企业英文名称PANASONIC VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô J1-J2, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话+842439550111
邮箱customer@vn.panasonic.com
传真+842439550144
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4.3785万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
853710电力控制板
392690其他塑料制品
841590空调机零件
390230丙烯共聚物
903190测量仪器零件
853400印刷电路
854370其他电气设备
85011037.5瓦以下电机
851690电热器具零件

出口

HS 编码产品
721230镀锌钢带
390330ABS共聚物
761699其他铝制品
390230丙烯共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
390799其他饱和聚酯
401693非泡沫橡胶密封件
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4,692$832.17M
印度尼西亚922$176.92M
中国4,466$120.40M
日本2,547$94.07M
越南2,210$91.11M
泰国2,120$78.35M
澳大利亚76$29.39M
中国台湾195$5.20M
韩国154$5.18M
新加坡271$4.88M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,367$104.60M
日本697$15.60M
菲律宾251$7.13M
巴西148$4.32M
中国台湾180$2.90M
印度153$2.06M
马来西亚227$1.09M
墨西哥40$944.7K
中国100$744.7K
新加坡67$500.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 347)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Consumer Marketing Asia Pacific马来西亚1,163$514.20M窗式/壁挂空调、可逆热泵
Panasonic Consumer Marketing Asia新加坡585$205.23M窗式/壁挂空调、可逆热泵
Panasonic Appliances Air-Con (M) Sdn. Bhd.马来西亚586$99.97M窗式/壁挂空调、空调机零件
Panasonic Operational Excellence Co., Ltd.日本1,616$99.10M其他电子IC、其他电路开关装置
Panasonic Consumer Marketing Asia Pacific中国784$48.15M家用炊具、电熨斗
Panasonic Global Procurement (China) Co., Ltd.中国866$42.85M其他塑料制品、其他钢铁制品
PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN马来西亚525$27.27MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Panasonic Solutions (Thailand) Co., Ltd.越南598$22.00M丙烯共聚物、其他电气开关
Panasonic Hong Kong Co., Ltd.越南574$1.16M电力控制板、电热器具零件
PANASONIC MANUFACTURING M BHD马来西亚752$91.4K测量仪器零件、电热器具零件

下游采购商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南723$39.64MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南524$26.28M其他钢铁制品、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南654$9.69M其他塑料制品、其他钢铁制品
PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION菲律宾248$7.02M窗式/壁挂空调、制冷设备零件
Panasonic Operational Excellence Co., Ltd.日本271$4.73M其他铝制品、非泡沫橡胶密封件
Panasonic Operational Excellence Co., Ltd.日本194$4.37M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南243$3.01M合金钢扁轧材、镀锌钢带
Panasonic Taiwan Co., Ltd.越南180$2.90M其他塑料制品、洗衣机零件
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南187$1.95M镀锌钢带、合金钢扁轧材
PANASONIC SYSTEM NETWORKS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚176$339.6K无绳电话、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 16,183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31窗式/壁挂空调Panasonic Consumer Marketing Asia马来西亚$39.8K
2026-07-31家用洗碗机Panasonic Consumer Marketing Asia中国$13.0K
2026-07-31家用洗碗机Panasonic Consumer Marketing Asia中国$12.9K
2026-07-31水净化机械Panasonic Consumer Marketing Asia日本$10.3K
2026-07-31窗式/壁挂空调Panasonic Consumer Marketing Asia马来西亚$5.1K
2026-07-31电热水器Panasonic Consumer Marketing Asia马来西亚$9.4K
2026-07-31窗式/壁挂空调Panasonic Consumer Marketing Asia马来西亚$171
2026-07-31窗式/壁挂空调Panasonic Consumer Marketing Asia马来西亚$6.3K
2026-07-31可逆热泵Panasonic Consumer Marketing Asia马来西亚$15.2K
2026-07-31窗式/壁挂空调Panasonic Consumer Marketing Asia马来西亚$6.0K

出口(共 5,465)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14丙烯共聚物PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$99.0K
2026-09-14丙烯共聚物PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$99.0K
2026-09-14制冷设备零件PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$14.0K
2026-09-14丙烯共聚物PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$99.0K
2026-07-31ABS共聚物Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$35.3K
2026-07-31其他苯乙烯聚合物Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-31ABS共聚物Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$593
2026-07-31其他苯乙烯聚合物Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31其他苯乙烯聚合物Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd.越南$522
2026-07-31聚甲基丙烯酸甲酯Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Panasonic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →