Panasonic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16,183 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANASONIC VIệT NAM
- 邮箱4
16,183
进口笔数
5,465
出口笔数
$1.45B
进口金额
$141.15M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
347
供应商数
137
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101824243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C6F2ET |
| 成立日期 | 2006-11-29 |
| 联系地址 | Lô J1-J2, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANASONIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANASONIC VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J1-J2, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842439550111 |
| 邮箱 | customer@vn.panasonic.com |
| 传真 | +842439550144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.3785万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4,692 | $832.17M |
| 印度尼西亚 | 922 | $176.92M |
| 中国 | 4,466 | $120.40M |
| 日本 | 2,547 | $94.07M |
| 越南 | 2,210 | $91.11M |
| 泰国 | 2,120 | $78.35M |
| 澳大利亚 | 76 | $29.39M |
| 中国台湾 | 195 | $5.20M |
| 韩国 | 154 | $5.18M |
| 新加坡 | 271 | $4.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,367 | $104.60M |
| 日本 | 697 | $15.60M |
| 菲律宾 | 251 | $7.13M |
| 巴西 | 148 | $4.32M |
| 中国台湾 | 180 | $2.90M |
| 印度 | 153 | $2.06M |
| 马来西亚 | 227 | $1.09M |
| 墨西哥 | 40 | $944.7K |
| 中国 | 100 | $744.7K |
| 新加坡 | 67 | $500.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 347)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Consumer Marketing Asia Pacific | 马来西亚 | 1,163 | $514.20M | 窗式/壁挂空调、可逆热泵 |
| Panasonic Consumer Marketing Asia | 新加坡 | 585 | $205.23M | 窗式/壁挂空调、可逆热泵 |
| Panasonic Appliances Air-Con (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 586 | $99.97M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Panasonic Operational Excellence Co., Ltd. | 日本 | 1,616 | $99.10M | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Panasonic Consumer Marketing Asia Pacific | 中国 | 784 | $48.15M | 家用炊具、电熨斗 |
| Panasonic Global Procurement (China) Co., Ltd. | 中国 | 866 | $42.85M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN | 马来西亚 | 525 | $27.27M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Panasonic Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 598 | $22.00M | 丙烯共聚物、其他电气开关 |
| Panasonic Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 574 | $1.16M | 电力控制板、电热器具零件 |
| PANASONIC MANUFACTURING M BHD | 马来西亚 | 752 | $91.4K | 测量仪器零件、电热器具零件 |
下游采购商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 723 | $39.64M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 524 | $26.28M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 654 | $9.69M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | 248 | $7.02M | 窗式/壁挂空调、制冷设备零件 |
| Panasonic Operational Excellence Co., Ltd. | 日本 | 271 | $4.73M | 其他铝制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Panasonic Operational Excellence Co., Ltd. | 日本 | 194 | $4.37M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 243 | $3.01M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Panasonic Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 180 | $2.90M | 其他塑料制品、洗衣机零件 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 187 | $1.95M | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| PANASONIC SYSTEM NETWORKS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 176 | $339.6K | 无绳电话、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 16,183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 窗式/壁挂空调 | Panasonic Consumer Marketing Asia | 马来西亚 | $39.8K |
| 2026-07-31 | 家用洗碗机 | Panasonic Consumer Marketing Asia | 中国 | $13.0K |
| 2026-07-31 | 家用洗碗机 | Panasonic Consumer Marketing Asia | 中国 | $12.9K |
| 2026-07-31 | 水净化机械 | Panasonic Consumer Marketing Asia | 日本 | $10.3K |
| 2026-07-31 | 窗式/壁挂空调 | Panasonic Consumer Marketing Asia | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 电热水器 | Panasonic Consumer Marketing Asia | 马来西亚 | $9.4K |
| 2026-07-31 | 窗式/壁挂空调 | Panasonic Consumer Marketing Asia | 马来西亚 | $171 |
| 2026-07-31 | 窗式/壁挂空调 | Panasonic Consumer Marketing Asia | 马来西亚 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 可逆热泵 | Panasonic Consumer Marketing Asia | 马来西亚 | $15.2K |
| 2026-07-31 | 窗式/壁挂空调 | Panasonic Consumer Marketing Asia | 马来西亚 | $6.0K |
出口(共 5,465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 丙烯共聚物 | PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $99.0K |
| 2026-09-14 | 丙烯共聚物 | PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $99.0K |
| 2026-09-14 | 制冷设备零件 | PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $14.0K |
| 2026-09-14 | 丙烯共聚物 | PANASONIC MANUFACTURING PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | $99.0K |
| 2026-07-31 | ABS共聚物 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35.3K |
| 2026-07-31 | 其他苯乙烯聚合物 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-31 | ABS共聚物 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $593 |
| 2026-07-31 | 其他苯乙烯聚合物 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他苯乙烯聚合物 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2026-07-31 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |