Lan Anh Environment Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Lan Anh
183
进口笔数
0
出口笔数
$3.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106664882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3SRJ6B |
| 成立日期 | 2014-10-14 |
| 联系地址 | Đội 1, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LAN ANH |
| 企业英文名称 | LAN ANH ENVERONMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 2, Thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976275833 |
| 邮箱 | ninh10@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $3.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Efine Trading Co., Ltd. | 中国 | 165 | $3.78M | 扫帚刷子、其他纺织制品 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $146.9K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| 80f98c65cb28fee060df6f431b8b2e8f | 3 | $161 | ||
| TINGDU | 中国 | 1 | $70 | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Keyboss Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Elder Bro Cloth Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 其他塑料制品、工业机器人 |
| GZ Lefeng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19 | 塑料家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| Keyboss Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 帽子配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | FOSHAN EFINE TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | FOSHAN EFINE TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | FOSHAN EFINE TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | FOSHAN EFINE TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | FOSHAN EFINE TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | FOSHAN EFINE TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | FOSHAN EFINE TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | FOSHAN EFINE TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-12 | 扫帚刷子 | FOSHAN EFINE TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | FOSHAN EFINE TRADING CO LTD | 中国 | $336 |