Lan Anh Environment Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Lan Anh

183
进口笔数
0
出口笔数
$3.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $523.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $205.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $254.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $523.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $205.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $254.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $168.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $523.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106664882
企查查编码QVNC3SRJ6B
成立日期2014-10-14
联系地址Đội 1, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LAN ANH
企业英文名称LAN ANH ENVERONMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 2, Thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84976275833
邮箱ninh10@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
871680其他车辆
392490塑料家用制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
570390簇绒地毯
960350机器刷子部件
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$3.94M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Efine Trading Co., Ltd.中国165$3.78M扫帚刷子、其他纺织制品
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国9$146.9K其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$14.0K其他塑料制品、汽车座椅零件
80f98c65cb28fee060df6f431b8b2e8f3$161
TINGDU中国1$70乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Keyboss Technology Co., Ltd.中国1$47其他塑料制品、静止变流器
Guangzhou Elder Bro Cloth Co., Ltd.中国1$36其他塑料制品、工业机器人
GZ Lefeng Packing Material Co., Ltd.中国1$19塑料家用制品、非瓦楞折叠盒
Keyboss Technology Co., Ltd.中国1$14帽子配件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19扫帚刷子FOSHAN EFINE TRADING CO LTD中国$27.8K
2026-04-19扫帚刷子FOSHAN EFINE TRADING CO LTD中国$27.8K
2026-04-15扫帚刷子FOSHAN EFINE TRADING CO LTD中国$27.8K
2026-04-15扫帚刷子FOSHAN EFINE TRADING CO LTD中国$27.8K
2026-04-14其他钢铁制品FOSHAN EFINE TRADING CO LTD中国$180
2026-04-14其他钢铁制品FOSHAN EFINE TRADING CO LTD中国$180
2026-04-13扫帚刷子FOSHAN EFINE TRADING CO LTD中国$27.7K
2026-04-13扫帚刷子FOSHAN EFINE TRADING CO LTD中国$27.7K
2026-04-12扫帚刷子FOSHAN EFINE TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-04-12其他纺织制品FOSHAN EFINE TRADING CO LTD中国$336

相关企业 · 同类产品

Lan Anh Environment Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →