Duy Tan Plastics Manufacturing Corporation
越南出口商 · 出口 7,046 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Nhựa Duy Tân
1,979
进口笔数
7,046
出口笔数
$242.28M
进口金额
$132.13M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
224
供应商数
243
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306151768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM41T1E |
| 成立日期 | 2008-11-07 |
| 联系地址 | 298 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA DUY TÂN |
| 企业英文名称 | DUY TAN PLASTICS MANUFACTURING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 298 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838762222 |
| 邮箱 | info@duytan.com |
| 传真 | +842838762225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.7万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 536 | $69.84M |
| 韩国 | 233 | $35.45M |
| 泰国 | 414 | $27.94M |
| 沙特阿拉伯 | 165 | $26.54M |
| 印度 | 86 | $19.34M |
| 新西兰 | 107 | $16.39M |
| 中国台湾 | 135 | $14.03M |
| 美国 | 68 | $11.87M |
| 卡塔尔 | 38 | $8.61M |
| 新加坡 | 81 | $3.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,090 | $73.06M |
| 越南 | 1,586 | $23.21M |
| 泰国 | 437 | $5.16M |
| 柬埔寨 | 77 | $4.43M |
| 日本 | 322 | $4.01M |
| 新加坡 | 196 | $3.67M |
| 印度尼西亚 | 267 | $3.06M |
| 菲律宾 | 137 | $1.89M |
| 中国 | 58 | $1.83M |
| 马来西亚 | 245 | $1.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 224)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 中国 | 58 | $22.22M | 塑料管及配件、车辆后视镜 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $16.92M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Borouge Pte. Ltd. | 新西兰 | 106 | $16.39M | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 91 | $14.91M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Gulf Polymers Distribution Co., FZCO | 阿联酋 | 60 | $13.45M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 63 | $11.77M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| IRPC Public Company Limited | 泰国 | 55 | $7.83M | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Avient Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $593.6K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Avient (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $472.2K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Printing Solution Industries Ltd. | 中国 | 50 | $277.5K | 其他硫化橡胶制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 243)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLASCENE, INC. | 1,608 | $42.71M | 塑料容器、塑料封口件 | |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 491 | $15.36M | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Estyle Corp., LLC | 美国 | 283 | $7.97M | 塑料封口件、塑料容器 |
| NIKKSON | 美国 | 444 | $7.80M | 塑料容器、塑料封口件 |
| Paramount Global | 美国 | 348 | $4.23M | 塑料容器、塑料封口件 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 457 | $3.35M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Kimberly-Clark Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 171 | $3.27M | 塑料封口件、瓦楞纸箱 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 336 | $2.75M | 塑料容器、其他纸制品 |
| PERFETTI VAN MELLE INDONESIA | 印度尼西亚 | 123 | $1.31M | 糖果、塑料容器 |
| EMPIRE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 131 | $696.6K | 咖啡提取物、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 1,979)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | WISE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-06-30 | 耐热厨房玻璃器皿 | Shijiazhuang Far East Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | WISE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | WISE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | WISE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | WISE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-06-30 | 高密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $139.2K |
| 2026-06-30 | 耐热厨房玻璃器皿 | Shijiazhuang Far East Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | WISE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | KAI MEI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $800 |
出口(共 7,046)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | BESS 68 Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | $611 |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | BESS 68 Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | $419 |
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Estyle Corp, LLC | 美国 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | PLASCENE, INC. | 美国 | $22.5K |
| 2026-06-30 | 塑料容器 | Estyle Corp, LLC | 美国 | $4.6K |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | BESS 68 Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | $91 |
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Estyle Corp, LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | BESS 68 Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | $222 |
| 2026-06-30 | 塑料容器 | NIKKSON | 美国 | $13.1K |
| 2026-06-30 | 塑料容器 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |