Duy Tan Plastics Manufacturing Corporation

越南出口商 · 出口 7,046 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Nhựa Duy Tân

1,979
进口笔数
7,046
出口笔数
$242.28M
进口金额
$132.13M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
224
供应商数
243
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.37M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.34M · 9 笔出口 $825.4K · 37 笔2023-10进口 $5.26M · 45 笔出口 $2.81M · 159 笔2023-11进口 $6.30M · 46 笔出口 $2.39M · 140 笔2023-12进口 $4.82M · 46 笔出口 $2.33M · 134 笔2024-01进口 $4.91M · 42 笔出口 $2.94M · 165 笔2024-02进口 $4.90M · 31 笔出口 $1.97M · 124 笔2024-03进口 $6.43M · 48 笔出口 $3.21M · 204 笔2024-04进口 $8.63M · 55 笔出口 $3.26M · 171 笔2024-05进口 $7.19M · 46 笔出口 $3.04M · 194 笔2024-06进口 $7.27M · 46 笔出口 $3.08M · 171 笔2024-07进口 $4.63M · 42 笔出口 $3.27M · 179 笔2024-08进口 $8.23M · 52 笔出口 $3.05M · 172 笔2024-09进口 $4.67M · 40 笔出口 $2.79M · 165 笔2024-10进口 $5.32M · 42 笔出口 $3.22M · 209 笔2024-11进口 $5.97M · 51 笔出口 $2.62M · 165 笔2024-12进口 $6.07M · 50 笔出口 $2.59M · 168 笔2025-01进口 $4.59M · 30 笔出口 $1.86M · 116 笔2025-02进口 $5.75M · 42 笔出口 $2.95M · 173 笔2025-03进口 $4.87M · 42 笔出口 $3.30M · 183 笔2025-04进口 $3.60M · 36 笔出口 $2.65M · 167 笔2025-05进口 $5.98M · 57 笔出口 $3.57M · 182 笔2025-06进口 $7.33M · 58 笔出口 $3.33M · 171 笔2025-07进口 $5.06M · 58 笔出口 $3.37M · 210 笔2025-08进口 $4.82M · 51 笔出口 $2.50M · 181 笔2025-09进口 $6.84M · 60 笔出口 $2.72M · 201 笔2025-10进口 $5.02M · 53 笔出口 $3.36M · 253 笔2025-11进口 $4.85M · 42 笔出口 $3.12M · 225 笔2025-12进口 $3.72M · 62 笔出口 $3.54M · 236 笔2026-01进口 $4.95M · 45 笔出口 $3.44M · 224 笔2026-02进口 $3.86M · 38 笔出口 $2.64M · 158 笔2026-03进口 $3.48M · 50 笔出口 $4.18M · 254 笔2026-04进口 $13.37M · 57 笔出口 $3.40M · 190 笔2026-05进口 $5.40M · 72 笔出口 $2.77M · 160 笔2026-06进口 $8.51M · 70 笔出口 $4.13M · 232 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.34M · 9 笔出口 $825.4K · 37 笔2023-10进口 $5.26M · 45 笔出口 $2.81M · 159 笔2023-11进口 $6.30M · 46 笔出口 $2.39M · 140 笔2023-12进口 $4.82M · 46 笔出口 $2.33M · 134 笔2024-01进口 $4.91M · 42 笔出口 $2.94M · 165 笔2024-02进口 $4.90M · 31 笔出口 $1.97M · 124 笔2024-03进口 $6.43M · 48 笔出口 $3.21M · 204 笔2024-04进口 $8.63M · 55 笔出口 $3.26M · 171 笔2024-05进口 $7.19M · 46 笔出口 $3.04M · 194 笔2024-06进口 $7.27M · 46 笔出口 $3.08M · 171 笔2024-07进口 $4.63M · 42 笔出口 $3.27M · 179 笔2024-08进口 $8.23M · 52 笔出口 $3.05M · 172 笔2024-09进口 $4.67M · 40 笔出口 $2.79M · 165 笔2024-10进口 $5.32M · 42 笔出口 $3.22M · 209 笔2024-11进口 $5.97M · 51 笔出口 $2.62M · 165 笔2024-12进口 $6.07M · 50 笔出口 $2.59M · 168 笔2025-01进口 $4.59M · 30 笔出口 $1.86M · 116 笔2025-02进口 $5.75M · 42 笔出口 $2.95M · 173 笔2025-03进口 $4.87M · 42 笔出口 $3.30M · 183 笔2025-04进口 $3.60M · 36 笔出口 $2.65M · 167 笔2025-05进口 $5.98M · 57 笔出口 $3.57M · 182 笔2025-06进口 $7.33M · 58 笔出口 $3.33M · 171 笔2025-07进口 $5.06M · 58 笔出口 $3.37M · 210 笔2025-08进口 $4.82M · 51 笔出口 $2.50M · 181 笔2025-09进口 $6.84M · 60 笔出口 $2.72M · 201 笔2025-10进口 $5.02M · 53 笔出口 $3.36M · 253 笔2025-11进口 $4.85M · 42 笔出口 $3.12M · 225 笔2025-12进口 $3.72M · 62 笔出口 $3.54M · 236 笔2026-01进口 $4.95M · 45 笔出口 $3.44M · 224 笔2026-02进口 $3.86M · 38 笔出口 $2.64M · 158 笔2026-03进口 $3.48M · 50 笔出口 $4.18M · 254 笔2026-04进口 $13.37M · 57 笔出口 $3.40M · 190 笔2026-05进口 $5.40M · 72 笔出口 $2.77M · 160 笔2026-06进口 $8.51M · 70 笔出口 $4.13M · 232 笔

工商档案

企业注册号0306151768
企查查编码QVNFM41T1E
成立日期2008-11-07
联系地址298 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA DUY TÂN
企业英文名称DUY TAN PLASTICS MANUFACTURING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址298 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842838762222
邮箱info@duytan.com
传真+842838762225
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.7万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390761初级形态PET
390230丙烯共聚物
390769初级形态PET(<78ml/g)
961700真空瓶及零件
320649其他着色制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
8477908477机器零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
392490塑料家用制品
392390其他塑料包装制品
940370塑料家具
392410塑料餐具
940180其他座椅
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国536$69.84M
韩国233$35.45M
泰国414$27.94M
沙特阿拉伯165$26.54M
印度86$19.34M
新西兰107$16.39M
中国台湾135$14.03M
美国68$11.87M
卡塔尔38$8.61M
新加坡81$3.82M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,090$73.06M
越南1,586$23.21M
泰国437$5.16M
柬埔寨77$4.43M
日本322$4.01M
新加坡196$3.67M
印度尼西亚267$3.06M
菲律宾137$1.89M
中国58$1.83M
马来西亚245$1.78M

贸易伙伴

上游供应商(共 224)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co., Ltd.中国58$22.22M塑料管及配件、车辆后视镜
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡81$16.92M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Borouge Pte. Ltd.新西兰106$16.39M聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡91$14.91M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Gulf Polymers Distribution Co., FZCO阿联酋60$13.45M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国63$11.77M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
IRPC Public Company Limited泰国55$7.83M聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Avient Colorants Singapore Pte. Ltd.新加坡94$593.6K其他着色制剂、染料颜料
Avient (Thailand) Co., Ltd.越南58$472.2K其他着色制剂、染料颜料
Printing Solution Industries Ltd.中国50$277.5K其他硫化橡胶制品、其他印刷机零件

下游采购商(共 243)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLASCENE, INC.1,608$42.71M塑料容器、塑料封口件
Olam Vietnam Co., Ltd.越南491$15.36M瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Estyle Corp., LLC美国283$7.97M塑料封口件、塑料容器
NIKKSON美国444$7.80M塑料容器、塑料封口件
Paramount Global美国348$4.23M塑料容器、塑料封口件
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南457$3.35M去壳腰果、瓦楞纸箱
Kimberly-Clark Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡171$3.27M塑料封口件、瓦楞纸箱
Vina Cosmo Co., Ltd.越南336$2.75M塑料容器、其他纸制品
PERFETTI VAN MELLE INDONESIA印度尼西亚123$1.31M糖果、塑料容器
EMPIRE MANUFACTURING SDN. BHD.马来西亚131$696.6K咖啡提取物、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 1,979)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品WISE INDUSTRIAL CO LTD中国$55
2026-06-30耐热厨房玻璃器皿Shijiazhuang Far East Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1
2026-06-30其他塑料制品WISE INDUSTRIAL CO LTD中国$0
2026-06-30其他钢铁制品WISE INDUSTRIAL CO LTD中国$17.6K
2026-06-30其他塑料制品WISE INDUSTRIAL CO LTD中国$2.0K
2026-06-30其他塑料制品WISE INDUSTRIAL CO LTD中国$112
2026-06-30高密度聚乙烯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$139.2K
2026-06-30耐热厨房玻璃器皿Shijiazhuang Far East Import & Export Trading Co., Ltd.中国$26
2026-06-30其他塑料制品WISE INDUSTRIAL CO LTD中国$0
2026-06-30电气装置零件KAI MEI PLASTIC MACHINERY CO LTD中国台湾$800

出口(共 7,046)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料家用制品BESS 68 Import & Export Pte. Ltd.新加坡$611
2026-06-30塑料家用制品BESS 68 Import & Export Pte. Ltd.新加坡$419
2026-06-30塑料封口件Estyle Corp, LLC美国$4.8K
2026-06-30塑料封口件PLASCENE, INC.美国$22.5K
2026-06-30塑料容器Estyle Corp, LLC美国$4.6K
2026-06-30塑料家用制品BESS 68 Import & Export Pte. Ltd.新加坡$91
2026-06-30塑料封口件Estyle Corp, LLC美国$1.4K
2026-06-30塑料家用制品BESS 68 Import & Export Pte. Ltd.新加坡$222
2026-06-30塑料容器NIKKSON美国$13.1K
2026-06-30塑料容器Vina Cosmo Co., Ltd.越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Duy Tan Plastics Manufacturing Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →