Vina Cosmo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15,107 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VINA COSMO
15,107
进口笔数
3,080
出口笔数
$257.69M
进口金额
$245.67M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
232
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300710064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG65JW7K |
| 成立日期 | 1996-05-14 |
| 联系地址 | Lô AN 59 Đường 15, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINA COSMO |
| 企业英文名称 | VINA COSMO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô AN 59 Đường 15, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với hoạt động kho bãi, doanh nghiệp không được kinh doanh bất động sản. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842837701813 |
| 传真 | +842837701815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 262.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330710 | 剃须用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12,005 | $140.80M |
| 日本 | 1,377 | $64.59M |
| 中国 | 1,089 | $40.31M |
| 韩国 | 280 | $5.06M |
| 印度尼西亚 | 27 | $1.41M |
| 马来西亚 | 46 | $1.36M |
| 南非 | 29 | $1.15M |
| 中国台湾 | 107 | $886.7K |
| 新加坡 | 55 | $690.7K |
| 德国 | 8 | $414.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,945 | $238.07M |
| 越南 | 92 | $3.73M |
| 美国 | 30 | $2.80M |
| 澳大利亚 | 4 | $713.2K |
| 中国 | 3 | $251.4K |
| 中国台湾 | 1 | $59.8K |
| 泰国 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 232)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1,394 | $66.29M | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| VinaAstar Co., Ltd. | 越南 | 3,956 | $34.72M | 塑料容器、塑料封口件 |
| Shimaya International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 509 | $25.88M | 化妆喷雾器、塑料容器 |
| Tayca (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 456 | $6.02M | 其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,504 | $3.45M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Duy Tan Plastics Manufacturing Corporation | 越南 | 336 | $2.75M | 塑料容器、塑料封口件 |
| Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 646 | $1.40M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 637 | $1.32M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Alcamax Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 733 | $1.09M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vina Corrugated Co., Ltd. Hai Duong Branch | 越南 | 420 | $659.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2,892 | $232.09M | 其他护发品、洗发剂 |
| MC Trust Co., Ltd. | 日本 | 53 | $5.99M | 洗发剂、其他护发品 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.36M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Winfield Home Decor Ltd. | 中国 | 14 | $1.74M | 蜡烛、室内香水 |
| Decorware Inc | 美国 | 5 | $1.05M | 蜡烛、其他塑料制品 |
| Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.02M | 塑料封口件、塑料容器 |
| Winfield Home Decor Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $713.2K | 蜡烛、室内香水 |
| VinaAstar Co., Ltd. | 越南 | 14 | $199.5K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 15,107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI VINA CORRUGATED | 越南 | $8 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $488 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI VINA CORRUGATED | 越南 | $14 |
| 2026-06-30 | 塑料容器 | VinaAstar Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-06-30 | 工业用芳香物质 | Belle Aire Creations | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 洗发剂 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 塑料容器 | Duy Tan Plastics Manufacturing Corporation | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | SHIMAYA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) COMPANY | 中国 | $2.3K |
出口(共 3,080)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非瓦楞折叠盒 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $120.0K |
| 2026-06-30 | 非瓦楞折叠盒 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-06-30 | 洗发剂 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $52.8K |
| 2026-06-30 | 钢制容器(>300升) | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2026-06-30 | 皮肤清洁剂 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $65.0K |
| 2026-06-30 | 钢制容器(>300升) | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 其他护发品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $56.0K |
| 2026-06-29 | 皮肤清洁剂 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $30.0K |
| 2026-06-29 | 其他护发品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $21.0K |