Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,137 笔 · 主营 塑料封口件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Rohto - Mentholatum ( Việt Nam )

3,137
进口笔数
1,816
出口笔数
$89.12M
进口金额
$86.12M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
157
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.96M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.9K · 8 笔出口 $583.3K · 6 笔2023-11进口 $1.33M · 61 笔出口 $2.43M · 38 笔2023-12进口 $2.03M · 77 笔出口 $1.50M · 31 笔2024-01进口 $2.48M · 89 笔出口 $1.14M · 22 笔2024-02进口 $1.21M · 48 笔出口 $1.31M · 24 笔2024-03进口 $2.04M · 84 笔出口 $1.63M · 42 笔2024-04进口 $1.81M · 79 笔出口 $2.04M · 41 笔2024-05进口 $2.58M · 101 笔出口 $2.18M · 45 笔2024-06进口 $2.17M · 100 笔出口 $2.91M · 50 笔2024-07进口 $2.17M · 97 笔出口 $2.16M · 63 笔2024-08进口 $1.48M · 65 笔出口 $1.91M · 51 笔2024-09进口 $1.53M · 58 笔出口 $1.58M · 41 笔2024-10进口 $2.16M · 91 笔出口 $1.87M · 47 笔2024-11进口 $2.19M · 89 笔出口 $2.98M · 41 笔2024-12进口 $2.07M · 76 笔出口 $2.91M · 46 笔2025-01进口 $2.23M · 58 笔出口 $1.59M · 27 笔2025-02进口 $3.46M · 88 笔出口 $3.21M · 54 笔2025-03进口 $2.13M · 89 笔出口 $2.66M · 45 笔2025-04进口 $2.90M · 84 笔出口 $1.70M · 35 笔2025-05进口 $2.48M · 68 笔出口 $2.11M · 47 笔2025-06进口 $2.63M · 79 笔出口 $3.96M · 60 笔2025-07进口 $2.53M · 82 笔出口 $2.89M · 70 笔2025-08进口 $1.67M · 77 笔出口 $2.69M · 52 笔2025-09进口 $2.69M · 91 笔出口 $2.14M · 47 笔2025-10进口 $2.32M · 88 笔出口 $2.51M · 53 笔2025-11进口 $2.29M · 78 笔出口 $2.21M · 57 笔2025-12进口 $2.49M · 102 笔出口 $1.25M · 36 笔2026-01进口 $2.18M · 71 笔出口 $1.67M · 45 笔2026-02进口 $1.15M · 36 笔出口 $1.44M · 32 笔2026-03进口 $2.01M · 69 笔出口 $1.84M · 53 笔2026-04进口 $3.69M · 62 笔出口 $1.81M · 47 笔2026-05进口 $1.18M · 55 笔出口 $1.62M · 46 笔2026-06进口 $1.30M · 61 笔出口 $1.04M · 34 笔2026-07进口 $2.68M · 68 笔出口 $968.7K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.9K · 8 笔出口 $583.3K · 6 笔2023-11进口 $1.33M · 61 笔出口 $2.43M · 38 笔2023-12进口 $2.03M · 77 笔出口 $1.50M · 31 笔2024-01进口 $2.48M · 89 笔出口 $1.14M · 22 笔2024-02进口 $1.21M · 48 笔出口 $1.31M · 24 笔2024-03进口 $2.04M · 84 笔出口 $1.63M · 42 笔2024-04进口 $1.81M · 79 笔出口 $2.04M · 41 笔2024-05进口 $2.58M · 101 笔出口 $2.18M · 45 笔2024-06进口 $2.17M · 100 笔出口 $2.91M · 50 笔2024-07进口 $2.17M · 97 笔出口 $2.16M · 63 笔2024-08进口 $1.48M · 65 笔出口 $1.91M · 51 笔2024-09进口 $1.53M · 58 笔出口 $1.58M · 41 笔2024-10进口 $2.16M · 91 笔出口 $1.87M · 47 笔2024-11进口 $2.19M · 89 笔出口 $2.98M · 41 笔2024-12进口 $2.07M · 76 笔出口 $2.91M · 46 笔2025-01进口 $2.23M · 58 笔出口 $1.59M · 27 笔2025-02进口 $3.46M · 88 笔出口 $3.21M · 54 笔2025-03进口 $2.13M · 89 笔出口 $2.66M · 45 笔2025-04进口 $2.90M · 84 笔出口 $1.70M · 35 笔2025-05进口 $2.48M · 68 笔出口 $2.11M · 47 笔2025-06进口 $2.63M · 79 笔出口 $3.96M · 60 笔2025-07进口 $2.53M · 82 笔出口 $2.89M · 70 笔2025-08进口 $1.67M · 77 笔出口 $2.69M · 52 笔2025-09进口 $2.69M · 91 笔出口 $2.14M · 47 笔2025-10进口 $2.32M · 88 笔出口 $2.51M · 53 笔2025-11进口 $2.29M · 78 笔出口 $2.21M · 57 笔2025-12进口 $2.49M · 102 笔出口 $1.25M · 36 笔2026-01进口 $2.18M · 71 笔出口 $1.67M · 45 笔2026-02进口 $1.15M · 36 笔出口 $1.44M · 32 笔2026-03进口 $2.01M · 69 笔出口 $1.84M · 53 笔2026-04进口 $3.69M · 62 笔出口 $1.81M · 47 笔2026-05进口 $1.18M · 55 笔出口 $1.62M · 46 笔2026-06进口 $1.30M · 61 笔出口 $1.04M · 34 笔2026-07进口 $2.68M · 68 笔出口 $968.7K · 32 笔

工商档案

企业注册号3700239769
企查查编码QVNV3MNV12
成立日期2008-06-30
联系地址Số 16 VSIP đường số 5, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROHTO-MENTHOLATUM (VIỆT NAM)
企业英文名称ROHTO-MENTHOLATUM (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 VSIP, đường số 5, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842743743355
邮箱enquiries@rohto.com.vn
传真+842743743358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,442.4011亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392330塑料容器
392390其他塑料包装制品
330290工业用芳香物质
291570棕榈/硬脂酸
340290工业清洁制剂
491199其他印刷品
291590其他羧酸衍生物
340239其他阴离子表面活性剂
391390天然聚合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
392350塑料封口件
330410唇部化妆品
481920非瓦楞折叠盒
300449生物碱药品
392099其他塑料片材
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,311$38.46M
日本800$30.81M
马来西亚144$5.92M
中国370$3.42M
德国105$2.14M
印度54$1.85M
印度尼西亚73$1.45M
韩国60$1.03M
泰国137$1.02M
中国台湾95$786.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南757$46.45M
日本179$13.04M
巴基斯坦97$4.55M
尼泊尔108$3.16M
缅甸32$3.00M
美国122$2.10M
埃塞俄比亚36$2.04M
乌兹别克斯坦15$1.75M
老挝147$1.58M
菲律宾19$1.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南615$20.28M其他塑料制品、塑料封口件
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.日本332$13.69M其他护肤品、塑料封口件
Inabata & Co., Ltd.日本300$13.14M初级形态聚酰胺、聚碳酸酯
Nagai Vietnam Co., Ltd.越南289$13.05M塑料容器、塑料封口件
IOI ACIDCHEM SDN BHD马来西亚124$5.85M其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南221$2.32M其他塑料制品、塑料管件
Ajinomoto (Singapore) Pte. Ltd.新加坡75$1.89M活性碳、工业清洁制剂
TOIN (Thailand) Co., Ltd.越南110$825.8K其他印刷品、非瓦楞折叠盒
Inabata & Co., Ltd.越南84$499.3K冷冻冷水虾及对虾、初级形态聚酰胺
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南75$319.3K非瓦楞折叠盒、印刷标签

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.越南196$27.18M其他零售药品、皮肤清洁剂
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.日本201$14.63M皮肤清洁剂、其他护肤品
The Mentholatum Co.越南107$8.20M其他零售药品
Rohto Mentholatum Nepal Pvt. Ltd.印度82$2.46M其他护肤品、皮肤清洁剂
ATCO Healthcare (Pvt.) Ltd.巴基斯坦55$2.46M其他护肤品、皮肤清洁剂
Mentholatum (Asia Pacific) Ltd.越南103$1.84M其他零售药品、皮肤清洁剂
DKSH Laos Co., Ltd.老挝86$1.14M皮肤清洁剂、其他护肤品
Rohto Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨53$1.07M其他塑料片材、其他护肤品
DKSH Laos Co., Ltd.越南54$876.3K其他零售药品、其他护肤品
MENTHOLATUM COMPANY美国67$0医用粘性敷料、生物碱药品

近期贸易明细

进口(共 3,137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31工业用芳香物质Expressions Parfumees S.A.S.法国$900
2026-07-31其他化学制剂Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.日本$4.0K
2026-07-31工业用芳香物质Expressions Parfumees S.A.S.法国$14.8K
2026-07-31塑料封口件LIVING FOUNTAIN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.0K
2026-07-31间苯二酚及盐Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.日本$778
2026-07-31塑料封口件LIVING FOUNTAIN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.2K
2026-07-31非金属硫化物PT CHORI INDONESIA印度$65.0K
2026-07-31塑料封口件LIVING FOUNTAIN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.1K
2026-07-31阳离子表面活性剂Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.日本$871
2026-07-31塑料封口件Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.日本$19

出口(共 1,816)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他零售药品DKSH Laos Company Ltd.老挝$6.1K
2026-07-31眼科仪器Rohto-Mentholatum Nepal Pvt. Ltd.尼泊尔$7.1K
2026-07-31其他零售药品DKSH Laos Company Ltd.老挝$7.4K
2026-07-31其他零售药品DKSH Laos Company Ltd.老挝$48.3K
2026-07-30其他护肤品Rohto-Mentholatum Nepal Pvt. Ltd.尼泊尔$3.4K
2026-07-30皮肤清洁剂Rohto-Mentholatum Nepal Pvt. Ltd.尼泊尔$4.8K
2026-07-30其他护肤品Rohto-Mentholatum Nepal Pvt. Ltd.尼泊尔$321
2026-07-30其他护肤品Rohto Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$2.2K
2026-07-30塑料容器Rohto-Mentholatum Nepal Pvt. Ltd.尼泊尔$1.1K
2026-07-30皮肤清洁剂Rohto-Mentholatum Nepal Pvt. Ltd.尼泊尔$4.1K

相关企业 · 同类产品

Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →