Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,714 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Rohto - Mentholatum ( Việt Nam )
2,714
进口笔数
1,557
出口笔数
$73.70M
进口金额
$81.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
153
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700239769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3MNV12 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Số 16 VSIP đường số 5, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROHTO-MENTHOLATUM (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ROHTO-MENTHOLATUM (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 VSIP, đường số 5, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842743743355 |
| 邮箱 | enquiries@rohto.com.vn |
| 传真 | +842743743358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,442.4011亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,075 | $30.37M |
| 日本 | 746 | $28.58M |
| 中国 | 340 | $3.07M |
| 马来西亚 | 88 | $2.08M |
| 德国 | 98 | $2.01M |
| 印度 | 45 | $1.71M |
| 印度尼西亚 | 67 | $1.21M |
| 韩国 | 55 | $1.00M |
| 泰国 | 130 | $958.4K |
| 中国台湾 | 80 | $683.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 724 | $46.37M |
| 日本 | 160 | $11.71M |
| 巴基斯坦 | 88 | $4.49M |
| 尼泊尔 | 100 | $2.91M |
| 缅甸 | 27 | $2.68M |
| 美国 | 33 | $2.10M |
| 乌兹别克斯坦 | 13 | $1.61M |
| 埃塞俄比亚 | 22 | $1.42M |
| 老挝 | 129 | $1.37M |
| 斯里兰卡 | 77 | $1.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 153)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 599 | $19.67M | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Inabata & Co., Ltd. | 日本 | 279 | $11.98M | 初级形态聚酰胺、聚碳酸酯 |
| Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 255 | $11.40M | 塑料封口件、塑料容器 |
| Nagai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $6.64M | 塑料容器、塑料封口件 |
| IOI Acidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 79 | $2.04M | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 196 | $2.01M | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Ajinomoto (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $1.75M | 活性碳、工业清洁制剂 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 59 | $882.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| TOIN (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 106 | $799.7K | 其他印刷品、非瓦楞折叠盒 |
| Inabata Co., Ltd. | 越南 | 84 | $499.3K | 冷冻冷水虾及对虾、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 196 | $27.18M | 其他零售药品、皮肤清洁剂 |
| Rohto Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 170 | $12.73M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| The Mentholatum Co. | 越南 | 107 | $8.20M | 其他零售药品 |
| Rohto Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $2.68M | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Rohto Mentholatum Nepal Pvt. Ltd. | 印度 | 82 | $2.46M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| ATCO Healthcare (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 46 | $2.40M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Mentholatum (Asia Pacific) Ltd. | 越南 | 103 | $1.84M | 其他零售药品、皮肤清洁剂 |
| DKSH Laos Co., Ltd. | 老挝 | 108 | $1.29M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| DKSH Laos Co., Ltd. | 越南 | 54 | $876.3K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Rohto Mentholatum Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 52 | $611.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,714)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | AJINOMOTO (SINGAPORE) PRIVATE | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | AJINOMOTO (SINGAPORE) PRIVATE | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | ROHTO PHARMACEUTICAL CO LTD | 美国 | $751 |
| 2026-04-28 | 非金属硫化物 | SALVI CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 印度 | $32.5K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他羧酸衍生物 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 其他羧酸衍生物 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 棕榈/硬脂酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 环酰胺衍生物 | YANGZHOU CHEMICAL CO LTD | 中国 | $58.8K |
出口(共 1,557)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 洗发剂 | Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | MENTHOLATUM ASIA PACIFIC LTD | 马来西亚 | $41.0K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | Rohto-Mentholatum (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | $43.8K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $59.0K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | ROHTO MENTHOLATUM (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.4K |