Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,714 笔 · 主营 塑料封口件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Rohto - Mentholatum ( Việt Nam )

2,714
进口笔数
1,557
出口笔数
$73.70M
进口金额
$81.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
153
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $233.6K · 8 笔出口 $386.2K · 7 笔2023-09进口 $999.7K · 49 笔出口 $1.58M · 41 笔2023-10进口 $1.37M · 66 笔出口 $2.69M · 38 笔2023-11进口 $1.21M · 57 笔出口 $2.43M · 35 笔2023-12进口 $1.77M · 71 笔出口 $1.50M · 28 笔2024-01进口 $2.30M · 83 笔出口 $1.14M · 22 笔2024-02进口 $1.13M · 45 笔出口 $1.31M · 21 笔2024-03进口 $1.77M · 79 笔出口 $1.63M · 40 笔2024-04进口 $1.64M · 75 笔出口 $2.04M · 39 笔2024-05进口 $2.38M · 96 笔出口 $2.18M · 44 笔2024-06进口 $2.00M · 94 笔出口 $2.92M · 50 笔2024-07进口 $1.95M · 90 笔出口 $2.16M · 60 笔2024-08进口 $1.33M · 61 笔出口 $1.91M · 48 笔2024-09进口 $1.36M · 52 笔出口 $1.58M · 37 笔2024-10进口 $2.00M · 85 笔出口 $1.86M · 43 笔2024-11进口 $2.02M · 83 笔出口 $2.98M · 37 笔2024-12进口 $1.92M · 70 笔出口 $2.91M · 42 笔2025-01进口 $1.63M · 52 笔出口 $1.59M · 23 笔2025-02进口 $2.22M · 76 笔出口 $3.21M · 48 笔2025-03进口 $1.69M · 81 笔出口 $2.66M · 39 笔2025-04进口 $1.92M · 76 笔出口 $1.70M · 34 笔2025-05进口 $1.80M · 61 笔出口 $2.11M · 41 笔2025-06进口 $2.20M · 72 笔出口 $3.95M · 55 笔2025-07进口 $2.28M · 72 笔出口 $2.84M · 63 笔2025-08进口 $1.53M · 69 笔出口 $2.68M · 49 笔2025-09进口 $2.38M · 84 笔出口 $2.12M · 42 笔2025-10进口 $2.10M · 78 笔出口 $2.50M · 45 笔2025-11进口 $2.05M · 66 笔出口 $2.13M · 48 笔2025-12进口 $2.30M · 94 笔出口 $1.19M · 31 笔2026-01进口 $2.15M · 69 笔出口 $1.61M · 34 笔2026-02进口 $1.03M · 31 笔出口 $1.36M · 30 笔2026-03进口 $1.98M · 65 笔出口 $1.64M · 45 笔2026-04进口 $3.58M · 55 笔出口 $1.77M · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $233.6K · 8 笔出口 $386.2K · 7 笔2023-09进口 $999.7K · 49 笔出口 $1.58M · 41 笔2023-10进口 $1.37M · 66 笔出口 $2.69M · 38 笔2023-11进口 $1.21M · 57 笔出口 $2.43M · 35 笔2023-12进口 $1.77M · 71 笔出口 $1.50M · 28 笔2024-01进口 $2.30M · 83 笔出口 $1.14M · 22 笔2024-02进口 $1.13M · 45 笔出口 $1.31M · 21 笔2024-03进口 $1.77M · 79 笔出口 $1.63M · 40 笔2024-04进口 $1.64M · 75 笔出口 $2.04M · 39 笔2024-05进口 $2.38M · 96 笔出口 $2.18M · 44 笔2024-06进口 $2.00M · 94 笔出口 $2.92M · 50 笔2024-07进口 $1.95M · 90 笔出口 $2.16M · 60 笔2024-08进口 $1.33M · 61 笔出口 $1.91M · 48 笔2024-09进口 $1.36M · 52 笔出口 $1.58M · 37 笔2024-10进口 $2.00M · 85 笔出口 $1.86M · 43 笔2024-11进口 $2.02M · 83 笔出口 $2.98M · 37 笔2024-12进口 $1.92M · 70 笔出口 $2.91M · 42 笔2025-01进口 $1.63M · 52 笔出口 $1.59M · 23 笔2025-02进口 $2.22M · 76 笔出口 $3.21M · 48 笔2025-03进口 $1.69M · 81 笔出口 $2.66M · 39 笔2025-04进口 $1.92M · 76 笔出口 $1.70M · 34 笔2025-05进口 $1.80M · 61 笔出口 $2.11M · 41 笔2025-06进口 $2.20M · 72 笔出口 $3.95M · 55 笔2025-07进口 $2.28M · 72 笔出口 $2.84M · 63 笔2025-08进口 $1.53M · 69 笔出口 $2.68M · 49 笔2025-09进口 $2.38M · 84 笔出口 $2.12M · 42 笔2025-10进口 $2.10M · 78 笔出口 $2.50M · 45 笔2025-11进口 $2.05M · 66 笔出口 $2.13M · 48 笔2025-12进口 $2.30M · 94 笔出口 $1.19M · 31 笔2026-01进口 $2.15M · 69 笔出口 $1.61M · 34 笔2026-02进口 $1.03M · 31 笔出口 $1.36M · 30 笔2026-03进口 $1.98M · 65 笔出口 $1.64M · 45 笔2026-04进口 $3.58M · 55 笔出口 $1.77M · 42 笔

工商档案

企业注册号3700239769
企查查编码QVNV3MNV12
成立日期2008-06-30
联系地址Số 16 VSIP đường số 5, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROHTO-MENTHOLATUM (VIỆT NAM)
企业英文名称ROHTO-MENTHOLATUM (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 VSIP, đường số 5, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842743743355
邮箱enquiries@rohto.com.vn
传真+842743743358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,442.4011亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392330塑料容器
392390其他塑料包装制品
330290工业用芳香物质
340290工业清洁制剂
491199其他印刷品
291570棕榈/硬脂酸
340239其他阴离子表面活性剂
391390天然聚合物
291590其他羧酸衍生物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330410唇部化妆品
392350塑料封口件
481920非瓦楞折叠盒
392099其他塑料片材
392390其他塑料包装制品
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,075$30.37M
日本746$28.58M
中国340$3.07M
马来西亚88$2.08M
德国98$2.01M
印度45$1.71M
印度尼西亚67$1.21M
韩国55$1.00M
泰国130$958.4K
中国台湾80$683.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南724$46.37M
日本160$11.71M
巴基斯坦88$4.49M
尼泊尔100$2.91M
缅甸27$2.68M
美国33$2.10M
乌兹别克斯坦13$1.61M
埃塞俄比亚22$1.42M
老挝129$1.37M
斯里兰卡77$1.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南599$19.67M其他塑料制品、塑料封口件
Inabata & Co., Ltd.日本279$11.98M初级形态聚酰胺、聚碳酸酯
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.日本255$11.40M塑料封口件、塑料容器
Nagai Vietnam Co., Ltd.越南145$6.64M塑料容器、塑料封口件
IOI Acidchem Sdn. Bhd.马来西亚79$2.04M其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南196$2.01M其他塑料制品、塑料管件
Ajinomoto (Singapore) Pte. Ltd.新加坡70$1.75M活性碳、工业清洁制剂
Astee Horie VN Co., Ltd.越南59$882.0K其他塑料制品、电器装置零件
TOIN (Thailand) Co., Ltd.越南106$799.7K其他印刷品、非瓦楞折叠盒
Inabata Co., Ltd.越南84$499.3K冷冻冷水虾及对虾、其他冷冻鱼

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.越南196$27.18M其他零售药品、皮肤清洁剂
Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.日本170$12.73M皮肤清洁剂、其他护肤品
The Mentholatum Co.越南107$8.20M其他零售药品
Rohto Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.越南46$2.68M其他零售药品、其他护肤品
Rohto Mentholatum Nepal Pvt. Ltd.印度82$2.46M其他护肤品、皮肤清洁剂
ATCO Healthcare (Pvt.) Ltd.巴基斯坦46$2.40M其他护肤品、皮肤清洁剂
Mentholatum (Asia Pacific) Ltd.越南103$1.84M其他零售药品、皮肤清洁剂
DKSH Laos Co., Ltd.老挝108$1.29M皮肤清洁剂、其他护肤品
DKSH Laos Co., Ltd.越南54$876.3K其他零售药品、其他护肤品
Rohto Mentholatum Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡52$611.3K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 2,714)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他阴离子表面活性剂AJINOMOTO (SINGAPORE) PRIVATE日本$9.6K
2026-04-29其他阴离子表面活性剂AJINOMOTO (SINGAPORE) PRIVATE日本$9.6K
2026-04-28非离子表面活性剂ROHTO PHARMACEUTICAL CO LTD美国$751
2026-04-28非金属硫化物SALVI CHEMICAL INDUSTRIES LTD印度$32.5K
2026-04-28工业用芳香物质TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.0K
2026-04-28工业用芳香物质TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.0K
2026-04-28其他羧酸衍生物IOI ACIDCHEM SDN BHD马来西亚$10.8K
2026-04-28其他羧酸衍生物IOI ACIDCHEM SDN BHD马来西亚$7.5K
2026-04-28棕榈/硬脂酸IOI ACIDCHEM SDN BHD马来西亚$11.2K
2026-04-28环酰胺衍生物YANGZHOU CHEMICAL CO LTD中国$58.8K

出口(共 1,557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29洗发剂Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$9.6K
2026-04-29其他芳香制剂MENTHOLATUM ASIA PACIFIC LTD马来西亚$41.0K
2026-04-29其他零售药品Rohto-Mentholatum (Myanmar) Co., Ltd.缅甸$43.8K
2026-04-29其他零售药品Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$59.0K
2026-04-29其他护肤品Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$3.8K
2026-04-29皮肤清洁剂Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$5.5K
2026-04-29其他零售药品Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.1K
2026-04-29其他零售药品ROHTO MENTHOLATUM (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$6.4K
2026-04-29皮肤清洁剂Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$11.9K
2026-04-29皮肤清洁剂Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$5.4K

相关企业 · 同类产品

Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →