Thien Loc Thang Agriculture One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP THIêN LộC THắNG
188
进口笔数
0
出口笔数
$7.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801501715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVW8N39 |
| 成立日期 | 2016-12-15 |
| 联系地址 | A12-16, đường số 1, Khu dân cư Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP THIÊN LỘC THẮNG |
| 企业英文名称 | THIEN LOC THANG AGRICULTURE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 đường D17, Khu dân cư Hồng Loan, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84971209722 |
| 邮箱 | ctythienlocthang@gmail.com |
| 官网 | thienlocthang.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $6.28M |
| 韩国 | 21 | $566.0K |
| 土耳其 | 9 | $232.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $104.6K |
| 西班牙 | 1 | $26.9K |
| 中国台湾 | 1 | $14.0K |
| 英国 | 1 | $13 |
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 30 | $814.0K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $642.5K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $558.9K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 12 | $486.7K | 氮肥、硫酸镁 |
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $406.3K | 氯化铵、其他肥料 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 7 | $340.8K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Shanxi Full-Link Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $337.6K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Perge Plastik Kimya Tarim Insaat Gida Turizm Sanayi ve Ticaret Ltd. | 土耳其 | 8 | $232.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Tianjin Crown Champion Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $204.7K | 硫酸镁、磷酸一铵肥料 |
| Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $166.4K | 其他肥料、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | TIANJIN CROWN CHAMPION INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | HK YONGZHENG ECO TECH LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | HK YONGZHENG ECO TECH LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | TIANJIN CROWN CHAMPION INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | SHANXI FULL-LINK HI-TECH CO., LTD. | 中国 | $41.1K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | SHANXI FULL-LINK HI-TECH CO., LTD. | 中国 | $41.1K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | SHANXI FULL-LINK HI-TECH CO., LTD. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | SHANXI FULL-LINK HI-TECH CO., LTD. | 中国 | $17.0K |