Green Leaf Clean Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP SạCH Lá XANH

114
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.3K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314655053
企查查编码QVNR8KWHM3
成立日期2017-10-02
联系地址22 Đường An Phú, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP SẠCH LÁ XANH
企业英文名称GREEN LEAF CLEAN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Đường An Phú, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84868354868
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本102$1.29M
中国7$401.6K
韩国4$109.4K
比利时1$29.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation日本83$1.07M车身零件、车辆悬挂零件
Hebei Sunin Technology Co., Ltd.中国3$251.0K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
S&H Corp.日本16$202.4K动植物肥料、其他肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚2$76.0K氯化铵、碳酸钠
APC International Co., Ltd.越南3$63.9K动植物肥料、车身零件
Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd.中国1$61.8K片状肥料≤10公斤、氯化铵
CPF Potash Co., Ltd.越南1$45.5K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Unifarm Enterprise Ltd.比利时1$29.1K动植物肥料、硫酸钾肥料
Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd.中国1$12.9K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Waiwai Network Co., Ltd.日本2$10.0K动植物肥料、磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-26动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$10.5K
2024-08-08动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$6.3K
2024-08-08动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$14.3K
2024-07-22动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$9.6K
2024-07-20动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$5.8K
2024-07-20动植物肥料WAIWAINETWORK CO LTD日本$5.0K
2024-07-20动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$22.5K
2024-07-19动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$8.6K
2024-07-16动植物肥料TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$9.4K
2024-07-16动植物肥料S & H CORP ORATION日本$12.4K

相关企业 · 同类产品

Green Leaf Clean Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →