NAGU Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,539 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nagu Việt Nam
1,539
进口笔数
0
出口笔数
$12.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101273275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91XWF1G |
| 成立日期 | 2002-07-24 |
| 联系地址 | Số 1B, ngách 14, ngõ 553 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAGU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B, ngách 14, ngõ 553 Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842439333462 |
| 传真 | 02439333463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,539 | $12.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XL Inc. | 日本 | 1,502 | $11.96M | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| T & Web Ltd. | 日本 | 27 | $208.8K | 动植物肥料 |
| Dailyegg Co., Ltd. | 日本 | 10 | $77.1K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1,539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $8.0K |