Hai Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,565 笔 · 主营 其他杀鼠剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Bình
1,565
进口笔数
3
出口笔数
$116.78M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-07-20
最近出口
131
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302202299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT7RC36 |
| 成立日期 | 2001-01-15 |
| 联系地址 | 30 Võ Hoành, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI BÌNH |
| 企业英文名称 | HAI BINH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Võ Hoành, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822400609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 985 | $84.09M |
| 韩国 | 174 | $10.90M |
| 印度 | 224 | $10.27M |
| 中国台湾 | 82 | $4.70M |
| 土耳其 | 32 | $3.50M |
| 俄罗斯 | 26 | $1.11M |
| 玻利维亚 | 10 | $805.0K |
| 泰国 | 18 | $469.6K |
| 老挝 | 8 | $456.1K |
| 美国 | 4 | $230.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 96 | $18.22M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | 137 | $10.32M | 零售除草剂、其他油渣饼 |
| Sichuan Lomon Phosphorous Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 48 | $9.02M | 磷酸一铵肥料、磷钾肥料 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 73 | $4.73M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Sunway Corp. Corporation | 韩国 | 42 | $4.52M | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 86 | $3.52M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Bailing Agrochemical Co., Ltd. | 越南 | 44 | $3.49M | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
| AVA CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 43 | $2.82M | 其他氨基酸、乙酸及盐类 |
| Zibo Fengliang Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.81M | 其他无机酸 |
| MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | 63 | $1.30M | 二氧化硅、无机酸盐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankook Tire Daejeon Plant | 韩国 | 3 | $2.9K | 公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1,565)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 氢氧化钾 | Shandong Yarong Chemical Co., Ltd. | 中国 | $52.8K |
| 2026-06-30 | 氢氧化钾 | Shandong Yarong Chemical Co., Ltd. | 中国 | $52.3K |
| 2026-06-30 | 磷酸类 | Sunway Corp. Corporation | 韩国 | $48.3K |
| 2026-06-29 | 其他卤化有机磷 | Pinsao Co., Ltd. | 中国 | $31.4K |
| 2026-06-29 | 偏硅酸钠 | Red East Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-06-25 | 硫酸钾肥料 | JUNCHEM INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $71.5K |
| 2026-06-25 | 其他油渣饼 | Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $72.2K |
| 2026-06-23 | 其他肥料 | Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. | 中国 | $38.5K |
| 2026-06-23 | 其他肥料 | Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |
| 2026-06-23 | 二氧化硅 | MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 公交卡车轮胎 | Hankook Tire Daejeon Plant | 韩国 | $1.0K |
| 2023-07-17 | 公交卡车轮胎 | Hankook Tire Daejeon Plant | 韩国 | $1.0K |
| 2023-07-17 | 公交卡车轮胎 | Hankook Tire Daejeon Plant | 韩国 | $831 |