Sara Trade Cooperation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP TáC THươNG MạI SARA
19
进口笔数
3
出口笔数
$726.5K
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-02-03
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315853107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9DP54P |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | 42D, Cư xá Bà Điểm, Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC THƯƠNG MẠI SARA |
| 企业英文名称 | SARA TRADE COOPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42D Cư xá Bà Điểm, Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +842862599839 |
| 邮箱 | sara@saracoop.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $726.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $34.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitekbio Products Inc | 韩国 | 14 | $527.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Korea Bio Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $198.7K | 零售杀虫剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Crop-Agri-Science Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.1K | 其他肥料 |
| CAMBODIAN SCIENCE CROP CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $20.6K | 混合机 |
| Sara Trade Cooperation (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他肥料 | Korea Bio Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-02-11 | 其他肥料 | Korea Bio Co., Ltd. | 韩国 | $18.9K |
| 2026-02-11 | 其他肥料 | Korea Bio Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-02-11 | 其他肥料 | Korea Bio Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2025-12-26 | 其他肥料 | UNITEKBIO PRODUCTS INC | 韩国 | $10.7K |
| 2025-12-26 | 其他肥料 | Unitekbio Products Inc | 韩国 | $14.1K |
| 2025-12-26 | 动植物肥料 | UNITEKBIO PRODUCTS INC | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 磷钾肥料 | UNITEKBIO PRODUCTS INC | 韩国 | $3.8K |
| 2025-12-26 | 磷钾肥料 | UNITEKBIO PRODUCTS INC | 韩国 | $7.6K |
| 2025-11-14 | 其他肥料 | UNITEKBIO PRODUCTS INC | 韩国 | $1.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 混合机 | CAMBODIAN SCIENCE CROP CO., LTD | 柬埔寨 | $20.6K |
| 2025-12-06 | 片状肥料≤10公斤 | SARA TRADE COOPERATION (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-06 | 片状肥料≤10公斤 | SARA TRADE COOPERATION (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-06 | 片状肥料≤10公斤 | SARA TRADE COOPERATION (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-03-01 | 其他肥料 | ST CROP-AGRI-SCIENCE CO., LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-03-01 | 其他肥料 | ST CROP-AGRI-SCIENCE CO., LTD | 越南 | $12.7K |
| 2023-03-01 | 其他肥料 | ST CROP-AGRI-SCIENCE CO., LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-03-01 | 其他肥料 | ST CROP-AGRI-SCIENCE CO., LTD | 越南 | $2.1K |