Viet Tranh De Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT TRANH Đề
471
进口笔数
0
出口笔数
$58.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303236692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B79MDS |
| 成立日期 | 2004-04-01 |
| 联系地址 | Số 47 Đoàn Giỏi, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRANH ĐỀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Đoàn Giỏi, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916821172 |
| 邮箱 | dungdinhho@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 45 | $42.67M |
| 比利时 | 278 | $11.43M |
| 中国 | 55 | $2.45M |
| 澳大利亚 | 21 | $892.8K |
| 德国 | 18 | $509.7K |
| 意大利 | 9 | $364.2K |
| 美国 | 14 | $220.6K |
| 日本 | 16 | $178.9K |
| 奥地利 | 5 | $109.2K |
| 以色列 | 2 | $72.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FKL B.V. | 比利时 | 149 | $6.60M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Fertikal Trading Co. | 比利时 | 89 | $3.06M | 动植物肥料 |
| Ferti Probi Ltd. | 比利时 | 21 | $1.24M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Sinoleading International Trading Ltd. | 中国 | 23 | $1.23M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| FBM LLC | 荷兰 | 30 | $1.01M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $402.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| FBM LLC | 德国 | 12 | $379.3K | 硫酸钾肥料、糖果 |
| Neutrog Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $313.5K | 动植物肥料 |
| FBM LLC | 比利时 | 10 | $265.7K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Chubu Ecotec Co., Ltd. | 越南 | 12 | $132.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | FERTI PROBI LTD | 比利时 | $34.4K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | FERTI PROBI LTD | 比利时 | $34.4K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | FERTI PROBI LTD | 比利时 | $27.7K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | FERTI PROBI LTD | 比利时 | $34.6K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | FERTI PROBI LTD | 比利时 | $27.7K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | FERTI PROBI LTD | 比利时 | $26.4K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | FERTI PROBI LTD | 比利时 | $34.6K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | FERTI PROBI LTD | 比利时 | $26.4K |
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | FERTI PROBI LTD | 澳大利亚 | $18.7K |
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | FERTI PROBI LTD | 澳大利亚 | $18.8K |