Viet Tranh De Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT TRANH Đề

471
进口笔数
0
出口笔数
$58.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
54
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $929.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $261.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $430.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $298.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $422.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $710.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $372.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $715.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $460.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $376.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $335.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $363.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $864.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $631.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $811.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $581.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $360.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $473.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $313.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $701.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $929.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $776.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $745.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $419.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $656.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $467.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $408.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $386.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $261.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $430.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $298.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $422.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $710.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $372.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $715.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $460.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $376.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $335.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $363.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $864.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $631.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $811.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $581.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $360.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $473.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $313.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $701.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $929.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $776.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $745.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $419.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $656.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $467.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $408.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $386.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303236692
企查查编码QVN7B79MDS
成立日期2004-04-01
联系地址Số 47 Đoàn Giỏi, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRANH ĐỀ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47 Đoàn Giỏi, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84916821172
邮箱dungdinhho@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310430硫酸钾肥料
310520氮磷钾肥料
401699其他硫化橡胶制品
830990贱金属盖
310260氮肥
310590其他肥料
701090玻璃容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰45$42.67M
比利时278$11.43M
中国55$2.45M
澳大利亚21$892.8K
德国18$509.7K
意大利9$364.2K
美国14$220.6K
日本16$178.9K
奥地利5$109.2K
以色列2$72.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FKL B.V.比利时149$6.60M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Fertikal Trading Co.比利时89$3.06M动植物肥料
Ferti Probi Ltd.比利时21$1.24M动植物肥料、氮磷钾肥料
Sinoleading International Trading Ltd.中国23$1.23M片状肥料≤10公斤、氯化铵
FBM LLC荷兰30$1.01M动植物肥料、氮磷钾肥料
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国9$402.0K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
FBM LLC德国12$379.3K硫酸钾肥料、糖果
Neutrog Australia Pty Ltd澳大利亚9$313.5K动植物肥料
FBM LLC比利时10$265.7K氮磷钾肥料、动植物肥料
Chubu Ecotec Co., Ltd.越南12$132.6K动植物肥料、片状肥料≤10公斤

近期贸易明细

进口(共 471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料FERTI PROBI LTD比利时$34.4K
2026-04-28动植物肥料FERTI PROBI LTD比利时$34.4K
2026-04-24动植物肥料FERTI PROBI LTD比利时$27.7K
2026-04-24动植物肥料FERTI PROBI LTD比利时$34.6K
2026-04-24动植物肥料FERTI PROBI LTD比利时$27.7K
2026-04-24动植物肥料FERTI PROBI LTD比利时$26.4K
2026-04-24动植物肥料FERTI PROBI LTD比利时$34.6K
2026-04-24动植物肥料FERTI PROBI LTD比利时$26.4K
2026-04-14动植物肥料FERTI PROBI LTD澳大利亚$18.7K
2026-04-14动植物肥料FERTI PROBI LTD澳大利亚$18.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Tranh De Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →