Marubeni Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,005 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MARUBENI VIệT NAM
- 邮箱2,387
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
1,005
进口笔数
499
出口笔数
$65.22M
进口金额
$13.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
46
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311184060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXMFEM4 |
| 成立日期 | 2011-09-20 |
| 联系地址 | Tầng 12, P.1203, tòa nhà Sun Wah, số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MARUBENI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARUBENI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, P.1203, tòa nhà Sun Wah, số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838219009 |
| 邮箱 | nt-thuy@marubeni.com |
| 传真 | +842838219016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 945亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 747 | $31.62M |
| 泰国 | 126 | $12.39M |
| 中国 | 60 | $8.64M |
| 韩国 | 54 | $8.08M |
| 印度尼西亚 | 12 | $1.71M |
| 中国台湾 | 4 | $1.51M |
| 新西兰 | 15 | $1.17M |
| 阿曼 | 1 | $47.3K |
| 马来西亚 | 14 | $21.1K |
| 越南 | 6 | $20.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $8.05M |
| 柬埔寨 | 176 | $5.00M |
| 墨西哥 | 16 | $523.6K |
| 中国 | 5 | $237.5K |
| 马来西亚 | 2 | $100.4K |
| 日本 | 32 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 47 | $19.45M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 115 | $11.00M | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Celanese Performance Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $5.18M | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Marubeni Egg Co., Ltd. | 日本 | 313 | $5.14M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | 237 | $3.51M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| SK Geo Centric Japan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $1.48M | 高密度聚乙烯、丙烯共聚物 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.14M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Akita Foods Co., Ltd. | 日本 | 40 | $541.1K | 动植物肥料 |
| Marubeni Ele Next Co., Ltd. | 日本 | 47 | $396.0K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Marubeni Ele-Next Co., Ltd. | 日本 | 25 | $185.7K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 130 | $3.77M | 大理石子、再生挂面纸板 |
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.76M | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.72M | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 28 | $1.52M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 25 | $960.3K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Proveedora de Carton y Derivados, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 16 | $523.6K | 牛皮纸≤150克、印刷标签 |
| Harta Packaging Industries (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $479.4K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $317.5K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 20 | $862 | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| MARUBENI SEAFOODS COPORATION | 19 | $789 | 保藏虾制品、冷冻鲑鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 1,005)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |
出口(共 499)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 保藏虾制品 | MARUBENI SEAFOODS COPORATION | — | $9 |
| 2026-04-24 | 保藏虾制品 | MARUBENI SEAFOODS COPORATION | — | $14 |
| 2026-04-21 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.4K |