Marubeni Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,095 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MARUBENI VIệT NAM

1,095
进口笔数
857
出口笔数
$69.26M
进口金额
$24.63M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
48
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $661.8K · 21 笔出口 $808.9K · 29 笔2023-12进口 $1.87M · 20 笔出口 $858.0K · 31 笔2024-01进口 $1.88M · 22 笔出口 $548.6K · 30 笔2024-02进口 $1.33M · 11 笔出口 $359.7K · 14 笔2024-03进口 $2.39M · 19 笔出口 $648.8K · 19 笔2024-04进口 $640.8K · 15 笔出口 $251.2K · 17 笔2024-05进口 $848.6K · 32 笔出口 $320.1K · 18 笔2024-06进口 $2.64M · 26 笔出口 $568.9K · 16 笔2024-07进口 $2.40M · 35 笔出口 $963.6K · 14 笔2024-08进口 $933.6K · 27 笔出口 $812.4K · 18 笔2024-09进口 $2.16M · 28 笔出口 $534.4K · 17 笔2024-10进口 $693.8K · 24 笔出口 $573.7K · 17 笔2024-11进口 $1.85M · 26 笔出口 $463.3K · 25 笔2024-12进口 $2.58M · 28 笔出口 $799.5K · 31 笔2025-01进口 $343.6K · 16 笔出口 $811.5K · 27 笔2025-02进口 $1.98M · 24 笔出口 $496.4K · 17 笔2025-03进口 $1.92M · 20 笔出口 $793.1K · 17 笔2025-04进口 $288.1K · 24 笔出口 $738.5K · 21 笔2025-05进口 $1.94M · 33 笔出口 $464.9K · 12 笔2025-06进口 $671.4K · 33 笔出口 $601.1K · 16 笔2025-07进口 $2.01M · 31 笔出口 $951.6K · 28 笔2025-08进口 $1.01M · 37 笔出口 $374.8K · 15 笔2025-09进口 $1.21M · 36 笔出口 $653.2K · 26 笔2025-10进口 $2.42M · 30 笔出口 $993.7K · 28 笔2025-11进口 $1.21M · 30 笔出口 $383.0K · 20 笔2025-12进口 $1.97M · 34 笔出口 $536.2K · 25 笔2026-01进口 $1.27M · 38 笔出口 $518.2K · 26 笔2026-02进口 $128.9K · 11 笔出口 $210.5K · 18 笔2026-03进口 $1.86M · 29 笔出口 $238.3K · 17 笔2026-04进口 $3.68M · 31 笔出口 $928.4K · 19 笔2026-05进口 $817.6K · 25 笔出口 $448.9K · 20 笔2026-06进口 $1.53M · 23 笔出口 $724.2K · 18 笔2026-07进口 $1.68M · 41 笔出口 $898.1K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $661.8K · 21 笔出口 $808.9K · 29 笔2023-12进口 $1.87M · 20 笔出口 $858.0K · 31 笔2024-01进口 $1.88M · 22 笔出口 $548.6K · 30 笔2024-02进口 $1.33M · 11 笔出口 $359.7K · 14 笔2024-03进口 $2.39M · 19 笔出口 $648.8K · 19 笔2024-04进口 $640.8K · 15 笔出口 $251.2K · 17 笔2024-05进口 $848.6K · 32 笔出口 $320.1K · 18 笔2024-06进口 $2.64M · 26 笔出口 $568.9K · 16 笔2024-07进口 $2.40M · 35 笔出口 $963.6K · 14 笔2024-08进口 $933.6K · 27 笔出口 $812.4K · 18 笔2024-09进口 $2.16M · 28 笔出口 $534.4K · 17 笔2024-10进口 $693.8K · 24 笔出口 $573.7K · 17 笔2024-11进口 $1.85M · 26 笔出口 $463.3K · 25 笔2024-12进口 $2.58M · 28 笔出口 $799.5K · 31 笔2025-01进口 $343.6K · 16 笔出口 $811.5K · 27 笔2025-02进口 $1.98M · 24 笔出口 $496.4K · 17 笔2025-03进口 $1.92M · 20 笔出口 $793.1K · 17 笔2025-04进口 $288.1K · 24 笔出口 $738.5K · 21 笔2025-05进口 $1.94M · 33 笔出口 $464.9K · 12 笔2025-06进口 $671.4K · 33 笔出口 $601.1K · 16 笔2025-07进口 $2.01M · 31 笔出口 $951.6K · 28 笔2025-08进口 $1.01M · 37 笔出口 $374.8K · 15 笔2025-09进口 $1.21M · 36 笔出口 $653.2K · 26 笔2025-10进口 $2.42M · 30 笔出口 $993.7K · 28 笔2025-11进口 $1.21M · 30 笔出口 $383.0K · 20 笔2025-12进口 $1.97M · 34 笔出口 $536.2K · 25 笔2026-01进口 $1.27M · 38 笔出口 $518.2K · 26 笔2026-02进口 $128.9K · 11 笔出口 $210.5K · 18 笔2026-03进口 $1.86M · 29 笔出口 $238.3K · 17 笔2026-04进口 $3.68M · 31 笔出口 $928.4K · 19 笔2026-05进口 $817.6K · 25 笔出口 $448.9K · 20 笔2026-06进口 $1.53M · 23 笔出口 $724.2K · 18 笔2026-07进口 $1.68M · 41 笔出口 $898.1K · 26 笔

工商档案

企业注册号0311184060
企查查编码QVNEXMFEM4
成立日期2011-09-20
联系地址Tầng 12, P.1203, tòa nhà Sun Wah, số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MARUBENI VIỆT NAM
企业英文名称MARUBENI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, P.1203, tòa nhà Sun Wah, số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842838219009
邮箱nt-thuy@marubeni.com
传真+842838219016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本945亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
480592150-225克未涂布纸
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
480591未涂布纸≤150克
392690其他塑料制品
390769初级形态PET(<78ml/g)
281512烧碱溶液
390810初级形态聚酰胺
480519未涂布瓦楞纸

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
281512烧碱溶液
480524再生挂面纸板
480525150克以上再生衬纸
390210聚丙烯聚合物
853690其他电路开关装置
390120高密度聚乙烯
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
160529保藏虾制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本816$32.68M
泰国137$13.67M
中国65$10.00M
韩国59$8.41M
印度尼西亚19$1.71M
中国台湾4$1.51M
新西兰15$1.17M
阿曼1$47.3K
马来西亚18$25.6K
越南8$23.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南585$18.75M
柬埔寨177$5.00M
墨西哥16$523.6K
中国5$237.5K
马来西亚6$119.5K
日本32$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation日本50$23.42M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国125$12.27M150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Celanese Performance Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡55$5.18M初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯
Marubeni Egg Co., Ltd.日本313$5.14M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本296$4.42M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
SK Geo Centric Japan Co., Ltd.日本15$1.73M高密度聚乙烯、丙烯共聚物
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国14$1.14M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Marubeni Ele Next Co., Ltd.日本77$656.7K其他电路开关装置、电器装置零件
Akita Foods Co., Ltd.日本40$541.1K动植物肥料
Marubeni Forest Linx Co., Ltd.日本15$222.9K涂布纸卷、150克以上再生衬纸

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南50$4.11M乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨130$3.77M大理石子、再生挂面纸板
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南135$3.68M其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Lihit Lab Vietnam Inc.越南59$3.26M瓦楞纸箱、其他纸制品
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南50$1.92M150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南141$631.3K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南53$529.7K电器装置零件、其他电路开关装置
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南28$350.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
MARUBENI SEAFOODS COPORATION34$1.2K保藏虾制品、冷冻虾
Marubeni Corporation日本20$862保藏虾制品、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 1,095)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电器装置零件Marubeni Ele Next Co., Ltd.日本$485
2026-07-31电器装置零件Marubeni Ele Next Co., Ltd.日本$50
2026-07-31电器装置零件Marubeni Ele Next Co., Ltd.印度尼西亚$151
2026-07-30其他电路开关装置Marubeni Ele Next Co., Ltd.马来西亚$259
2026-07-30其他电路开关装置Marubeni Ele Next Co., Ltd.日本$236
2026-07-30其他电路开关装置Marubeni Ele Next Co., Ltd.日本$1.0K
2026-07-30其他塑料制品Marubeni Ele Next Co., Ltd.日本$165
2026-07-30电器装置零件Marubeni Ele Next Co., Ltd.日本$16
2026-07-30其他电路开关装置Marubeni Ele Next Co., Ltd.日本$164
2026-07-30其他电路开关装置Marubeni Ele Next Co., Ltd.日本$511

出口(共 857)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冻罗非鱼片MARUBENI SEAFOODS COPORATION—$17
2026-07-30高密度聚乙烯Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$64.2K
2026-07-29高密度聚乙烯Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南$64.2K
2026-07-28150克以上再生衬纸Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-28150克以上再生衬纸Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-28150克以上再生衬纸Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-28150克以上再生衬纸Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-28150克以上再生衬纸Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-28150克以上再生衬纸Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-28再生挂面纸板Heiko Asia (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$5.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Marubeni Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →