Marubeni Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,005 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MARUBENI VIệT NAM

1,005
进口笔数
499
出口笔数
$65.22M
进口金额
$13.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
46
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $285.3K · 3 笔出口 $82.6K · 4 笔2023-09进口 $1.06M · 32 笔出口 $617.6K · 19 笔2023-10进口 $2.17M · 21 笔出口 $668.7K · 19 笔2023-11进口 $661.8K · 21 笔出口 $499.2K · 18 笔2023-12进口 $1.87M · 20 笔出口 $599.8K · 20 笔2024-01进口 $1.88M · 22 笔出口 $391.9K · 19 笔2024-02进口 $1.33M · 11 笔出口 $243.5K · 9 笔2024-03进口 $2.39M · 19 笔出口 $324.4K · 10 笔2024-04进口 $640.8K · 15 笔出口 $145.4K · 9 笔2024-05进口 $848.6K · 32 笔出口 $182.1K · 11 笔2024-06进口 $2.64M · 26 笔出口 $339.7K · 10 笔2024-07进口 $2.40M · 35 笔出口 $481.8K · 7 笔2024-08进口 $933.6K · 27 笔出口 $543.3K · 13 笔2024-09进口 $2.16M · 28 笔出口 $402.6K · 14 笔2024-10进口 $693.8K · 24 笔出口 $363.6K · 12 笔2024-11进口 $1.85M · 25 笔出口 $353.9K · 17 笔2024-12进口 $2.58M · 28 笔出口 $496.5K · 19 笔2025-01进口 $343.6K · 16 笔出口 $484.0K · 16 笔2025-02进口 $1.98M · 24 笔出口 $379.9K · 13 笔2025-03进口 $1.92M · 20 笔出口 $465.4K · 12 笔2025-04进口 $288.1K · 24 笔出口 $428.1K · 13 笔2025-05进口 $1.94M · 33 笔出口 $267.4K · 7 笔2025-06进口 $671.4K · 33 笔出口 $358.9K · 11 笔2025-07进口 $2.01M · 31 笔出口 $626.5K · 19 笔2025-08进口 $1.01M · 37 笔出口 $220.6K · 11 笔2025-09进口 $1.21M · 36 笔出口 $478.7K · 22 笔2025-10进口 $2.42M · 30 笔出口 $633.9K · 18 笔2025-11进口 $1.21M · 30 笔出口 $236.4K · 11 笔2025-12进口 $1.97M · 34 笔出口 $291.6K · 13 笔2026-01进口 $1.27M · 38 笔出口 $243.2K · 14 笔2026-02进口 $128.9K · 11 笔出口 $78.0K · 7 笔2026-03进口 $1.86M · 29 笔出口 $82.9K · 9 笔2026-04进口 $3.68M · 31 笔出口 $276.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $285.3K · 3 笔出口 $82.6K · 4 笔2023-09进口 $1.06M · 32 笔出口 $617.6K · 19 笔2023-10进口 $2.17M · 21 笔出口 $668.7K · 19 笔2023-11进口 $661.8K · 21 笔出口 $499.2K · 18 笔2023-12进口 $1.87M · 20 笔出口 $599.8K · 20 笔2024-01进口 $1.88M · 22 笔出口 $391.9K · 19 笔2024-02进口 $1.33M · 11 笔出口 $243.5K · 9 笔2024-03进口 $2.39M · 19 笔出口 $324.4K · 10 笔2024-04进口 $640.8K · 15 笔出口 $145.4K · 9 笔2024-05进口 $848.6K · 32 笔出口 $182.1K · 11 笔2024-06进口 $2.64M · 26 笔出口 $339.7K · 10 笔2024-07进口 $2.40M · 35 笔出口 $481.8K · 7 笔2024-08进口 $933.6K · 27 笔出口 $543.3K · 13 笔2024-09进口 $2.16M · 28 笔出口 $402.6K · 14 笔2024-10进口 $693.8K · 24 笔出口 $363.6K · 12 笔2024-11进口 $1.85M · 25 笔出口 $353.9K · 17 笔2024-12进口 $2.58M · 28 笔出口 $496.5K · 19 笔2025-01进口 $343.6K · 16 笔出口 $484.0K · 16 笔2025-02进口 $1.98M · 24 笔出口 $379.9K · 13 笔2025-03进口 $1.92M · 20 笔出口 $465.4K · 12 笔2025-04进口 $288.1K · 24 笔出口 $428.1K · 13 笔2025-05进口 $1.94M · 33 笔出口 $267.4K · 7 笔2025-06进口 $671.4K · 33 笔出口 $358.9K · 11 笔2025-07进口 $2.01M · 31 笔出口 $626.5K · 19 笔2025-08进口 $1.01M · 37 笔出口 $220.6K · 11 笔2025-09进口 $1.21M · 36 笔出口 $478.7K · 22 笔2025-10进口 $2.42M · 30 笔出口 $633.9K · 18 笔2025-11进口 $1.21M · 30 笔出口 $236.4K · 11 笔2025-12进口 $1.97M · 34 笔出口 $291.6K · 13 笔2026-01进口 $1.27M · 38 笔出口 $243.2K · 14 笔2026-02进口 $128.9K · 11 笔出口 $78.0K · 7 笔2026-03进口 $1.86M · 29 笔出口 $82.9K · 9 笔2026-04进口 $3.68M · 31 笔出口 $276.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0311184060
企查查编码QVNEXMFEM4
成立日期2011-09-20
联系地址Tầng 12, P.1203, tòa nhà Sun Wah, số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MARUBENI VIỆT NAM
企业英文名称MARUBENI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, P.1203, tòa nhà Sun Wah, số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842838219009
邮箱nt-thuy@marubeni.com
传真+842838219016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本945亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
480592150-225克未涂布纸
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
480591未涂布纸≤150克
392690其他塑料制品
390769初级形态PET(<78ml/g)
281512烧碱溶液
390810初级形态聚酰胺
480519未涂布瓦楞纸

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480524再生挂面纸板
281512烧碱溶液
480525150克以上再生衬纸
390210聚丙烯聚合物
160529保藏虾制品
390120高密度聚乙烯
070610胡萝卜和萝卜
480431牛皮纸≤150克
030617冷冻虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本747$31.62M
泰国126$12.39M
中国60$8.64M
韩国54$8.08M
印度尼西亚12$1.71M
中国台湾4$1.51M
新西兰15$1.17M
阿曼1$47.3K
马来西亚14$21.1K
越南6$20.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南248$8.05M
柬埔寨176$5.00M
墨西哥16$523.6K
中国5$237.5K
马来西亚2$100.4K
日本32$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation日本47$19.45M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国115$11.00M150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Celanese Performance Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡55$5.18M初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯
Marubeni Egg Co., Ltd.日本313$5.14M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本237$3.51M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
SK Geo Centric Japan Co., Ltd.日本13$1.48M高密度聚乙烯、丙烯共聚物
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$1.14M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Akita Foods Co., Ltd.日本40$541.1K动植物肥料
Marubeni Ele Next Co., Ltd.日本47$396.0K其他电路开关装置、电器装置零件
Marubeni Ele-Next Co., Ltd.日本25$185.7K其他电路开关装置、电器装置零件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨130$3.77M大理石子、再生挂面纸板
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南22$1.76M乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南65$1.72M其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Lihit Lab Vietnam Inc.越南28$1.52M瓦楞纸箱、其他纸制品
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南25$960.3K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Proveedora de Carton y Derivados, S.A. de C.V.墨西哥16$523.6K牛皮纸≤150克、印刷标签
Harta Packaging Industries (Cambodia) Ltd.柬埔寨19$479.4K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南71$317.5K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Marubeni Corporation日本20$862保藏虾制品、冷冻虾
MARUBENI SEAFOODS COPORATION19$789保藏虾制品、冷冻鲑鱼片

近期贸易明细

进口(共 1,005)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29动植物肥料Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-29动植物肥料Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-29动植物肥料Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本$6.6K
2026-04-29动植物肥料Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本$11.3K
2026-04-29动植物肥料Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本$12.2K
2026-04-29动植物肥料Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本$6.6K
2026-04-29动植物肥料Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本$7.7K
2026-04-29动植物肥料Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本$12.2K
2026-04-29动植物肥料Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本$7.7K
2026-04-29动植物肥料Marubeni Nisshin Feed Co., Ltd.日本$11.3K

出口(共 499)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24保藏虾制品MARUBENI SEAFOODS COPORATION$9
2026-04-24保藏虾制品MARUBENI SEAFOODS COPORATION$14
2026-04-21150克以上再生衬纸DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$3.7K
2026-04-21未涂布瓦楞纸DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$2.4K
2026-04-21150克以上再生衬纸DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$1.1K
2026-04-21未涂布瓦楞纸DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$4.1K
2026-04-21150克以上再生衬纸DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$3.5K
2026-04-21未涂布瓦楞纸DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$3.9K
2026-04-21150克以上再生衬纸DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$1.2K
2026-04-21150克以上再生衬纸DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Marubeni Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →