Sunny Vina International Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 408 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế SUNNY VINA
408
进口笔数
0
出口笔数
$17.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
59
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101877952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDDU4YU |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Lô F02, Đường số 1, CCN Đức Thuận, Ấp Tràm Lạc, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ SUNNY VINA |
| 企业英文名称 | SUNNY VINA INTERNATIONAL TRADING SERVICES CO .,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HE2.1, đường số 3, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84939984286 |
| 邮箱 | nguyenhuuphu0206@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $7.46M |
| 韩国 | 130 | $5.36M |
| 比利时 | 43 | $2.23M |
| 荷兰 | 26 | $1.81M |
| 英国 | 6 | $288.4K |
| 日本 | 10 | $165.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $129.6K |
| 土耳其 | 4 | $110.2K |
| 印度 | 3 | $100.2K |
| 埃及 | 3 | $40.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lester Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $3.13M | 动植物肥料、初级形态聚氯乙烯 |
| Heartychem Corp. | 比利时 | 38 | $2.11M | 动植物肥料 |
| Heartychem Corp. | 荷兰 | 23 | $1.58M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Heartychem Corp. | 韩国 | 41 | $1.31M | 非精制硫磺、动植物肥料 |
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.12M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Hebei Shuanglian Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $944.5K | 动植物肥料、其他氮肥 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 30 | $856.9K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $807.0K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Zhongcang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $738.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shanxi Full-Link Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 26 | $653.7K | 动植物肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | TAEIN CO.,LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | TAEIN CO.,LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | Heartychem Corp | 荷兰 | $91.7K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-27 | 动植物肥料 | Heartychem Corp | 荷兰 | $91.7K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $99.9K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $99.9K |