Golden Shrimp Fishery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 氯化铵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN CON TôM VàNG

307
进口笔数
0
出口笔数
$20.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $270.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $219.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $162.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $532.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $808.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.38M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $638.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $258.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $522.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $530.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $328.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $446.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $582.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $948.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $812.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $477.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $893.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $279.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $291.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $249.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $728.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $903.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.83M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.53M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $270.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $219.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $162.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $532.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $808.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.38M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $638.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $258.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $522.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $530.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $328.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $446.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $582.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $948.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $812.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $477.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $893.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $279.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $291.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $249.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $728.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $903.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.09M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.83M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.53M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317698841
企查查编码QVNEF5UPMB
成立日期2023-02-23
联系地址Số 8 đường số 8, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN CON TÔM VÀNG
企业英文名称GOLDEN SHRIMP SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 đường số 8, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84939751368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282710氯化铵
310590其他肥料
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310290其他氮肥
310520氮磷钾肥料
310559氮磷肥料
310221硫酸铵肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国305$20.83M
中国台湾2$78.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hans Corp. Ltd.中国105$6.69M氯化铵、其他肥料
Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd.中国24$2.34M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Crown Alliance Development Co., Ltd.越南27$1.78M氮肥、硫酸镁
Hans Corp. Ltd.马绍尔群岛22$1.39M其他肥料、氯化铵
Dynamic AgriChem Pte. Ltd.新加坡26$1.30M氯化铵、片状肥料≤10公斤
Jiangsu Zhengjuyuan Import & Export Co., Ltd.中国16$1.16M其他肥料、其他氮肥
Zhengdeli (Shandong) Trading Co., Ltd.中国10$632.2K其他肥料、动植物肥料
Agro Nutricare Ltd.中国13$593.4K氯化铵、其他肥料
Field Hope International Pte. Ltd.新加坡7$523.6K氯化铵、硫酸铵肥料
Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd.中国12$482.5K动植物肥料、片状肥料≤10公斤

近期贸易明细

进口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23动植物肥料DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD中国$49.8K
2026-04-23动植物肥料DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD中国$49.8K
2026-04-22氯化铵DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD中国$63.2K
2026-04-22氯化铵DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD中国$63.2K
2026-04-13氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$85.0K
2026-04-13氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$85.0K
2026-04-13动植物肥料ARISE INTERNATIONAL CO LTD中国$113.9K
2026-04-13动植物肥料ARISE INTERNATIONAL CO LTD中国$113.9K
2026-04-09氮磷钾肥料QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$97.3K
2026-04-09氮磷钾肥料QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$97.3K

相关企业 · 同类产品

Golden Shrimp Fishery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →