Golden Shrimp Fishery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN CON TôM VàNG
307
进口笔数
0
出口笔数
$20.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317698841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF5UPMB |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Số 8 đường số 8, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN CON TÔM VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN SHRIMP SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường số 8, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84939751368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 305 | $20.83M |
| 中国台湾 | 2 | $78.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 105 | $6.69M | 氯化铵、其他肥料 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.34M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.78M | 氮肥、硫酸镁 |
| Hans Corp. Ltd. | 马绍尔群岛 | 22 | $1.39M | 其他肥料、氯化铵 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $1.30M | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Jiangsu Zhengjuyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.16M | 其他肥料、其他氮肥 |
| Zhengdeli (Shandong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $632.2K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Agro Nutricare Ltd. | 中国 | 13 | $593.4K | 氯化铵、其他肥料 |
| Field Hope International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $523.6K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 12 | $482.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-22 | 氯化铵 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $63.2K |
| 2026-04-22 | 氯化铵 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $63.2K |
| 2026-04-13 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $85.0K |
| 2026-04-13 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $85.0K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | ARISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $113.9K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | ARISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $113.9K |
| 2026-04-09 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $97.3K |
| 2026-04-09 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $97.3K |